Ít ai biết rằng, cách đây chưa lâu, nơi này chỉ là một bãi cỏ hoang - đúng như tên gọi “Tà Ghênh” trong tiếng địa phương, nghĩa là “bãi cỏ lớn”.
Ngược dòng ký ức, ông Giàng A Sáng Chù, người gắn bó cả đời với mảnh đất này, chậm rãi kể: “Ngày xưa, các cụ gọi đây là bãi cỏ danh. Trâu bò thả đầy mà cỏ vẫn không ăn hết. Chưa ai nghĩ sẽ mở ruộng ở đây”.
Khi đó, người dân chủ yếu canh tác nương rẫy trên cao, phụ thuộc nhiều vào thiên nhiên. Cánh đồng dưới chân núi, dù rộng, vẫn bị bỏ ngỏ vì thiếu nước, thiếu kỹ thuật và cả niềm tin vào khả năng canh tác.
Phải đến đầu những năm 2000, những bước chân khai hoang đầu tiên bắt đầu đặt dấu trên vùng đất này. Ban đầu chỉ là những thửa ruộng nhỏ lẻ, sản xuất một vụ với nhiều bấp bênh.
“Làm được vài năm lại bỏ, vì không đủ nước, không có kỹ thuật, năng suất thấp” - ông Chù nhớ lại.
Bước ngoặt thực sự đến từ giai đoạn 2004 - 2006, khi chính quyền địa phương cùng các cơ quan chuyên môn bắt đầu vào cuộc mạnh mẽ. Chủ trương chuyển đổi từ sản xuất một vụ sang hai vụ được triển khai, đi kèm với hàng loạt hoạt động tuyên truyền, hướng dẫn kỹ thuật.
Ông Nguyễn Minh Trâm, cán bộ Trung tâm Dịch vụ tổng hợp, người trực tiếp bám cơ sở những năm đầu, cho biết: “Chúng tôi xuống tận thôn, hướng dẫn bà con từ cách ngâm ủ giống, làm đất, bón phân đến chăm sóc. Đồng thời xây dựng mô hình điểm để bà con thấy rõ hiệu quả”.
Những mô hình thử nghiệm đã chứng minh hiệu quả rõ rệt. Năng suất tăng, rủi ro giảm, đặc biệt là vụ đông xuân cho sản lượng cao và ít sâu bệnh hơn. Dần dần, niềm tin được củng cố, người dân bắt đầu chuyển đổi.
Sự đổi thay của cánh đồng không thể tách rời vai trò của từng hộ dân - những người trực tiếp “giữ ruộng”, làm nên giá trị từ đất.
Gia đình ông Giàng A Cớ hiện có 8 sào ruộng, duy trì sản xuất đều đặn 2 vụ mỗi năm. Từ chỗ thiếu ăn, nay gia đình ông đã chủ động được lương thực, thậm chí có tích lũy.
Không xa đó, ông Giàng A Lâu với 5,7 sào ruộng cũng là một trong những hộ tiêu biểu trong chuyển đổi sản xuất. Với ông, sự thay đổi không chỉ nằm ở thu nhập mà còn ở tư duy canh tác.
“Bây giờ mình biết chọn giống, biết bón phân, chăm sóc đúng cách. Làm hai vụ tuy vất vả hơn nhưng hiệu quả cao hơn nhiều” - ông Lâu cho biết.
Từ những hộ như ông Cớ, ông Lâu có thể thấy rõ thực tế: khi người dân nắm vững kỹ thuật và chủ động sản xuất, đất đai sẽ mang lại hiệu quả tương xứng. Nếu kỹ thuật là “chìa khóa” thì hệ thống thủy lợi chính là “đòn bẩy” tạo nên bước chuyển căn bản trong sản xuất nông nghiệp.
Nhìn lại quá khứ, tình trạng thiếu nước và hạn chế về hệ thống thủy lợi từng là rào cản lớn khiến Tà Ghênh chưa thể phát triển ổn định lúa nước. Tuy nhiên, sau đợt lũ năm 2017, nhiều công trình bị hư hỏng nặng, Nhà nước đã quan tâm đầu tư, nâng cấp và hoàn thiện hệ thống mương dẫn nước, từng bước đáp ứng nhu cầu sản xuất của người dân.
“Bây giờ mương nước đạt 100%, đảm bảo tưới tiêu cho cả hai vụ”, ông Chù khẳng định. Chính sự chủ động về nước đã giúp bà con yên tâm sản xuất, mở rộng diện tích và nâng cao năng suất.
Sự chuyển mình của cánh đồng kéo theo những thay đổi sâu sắc trong đời sống người dân. “Nếu như trước đây dân rất khổ, thiếu ăn, con cái ít được đi học, thì bây giờ cuộc sống ổn định hơn nhiều” - ông Chù chia sẻ.
Thực tế cho thấy, khi sản xuất hai vụ đi vào ổn định, nguồn lương thực không chỉ đủ ăn mà còn có tích lũy. Người dân có thể bán thóc để đầu tư sản xuất, chăm lo cho con cái.
Hiện nay, riêng khu vực cánh đồng Tà Ghênh có khoảng 182 hộ tham gia sản xuất, trong tổng số hơn 200 hộ của thôn. Năng suất lúa đạt trung bình trên 50 tạ/ha - con số đáng kể đối với một vùng đất từng bị coi là “không thể trồng lúa nước”.
Theo ông Nguyễn Minh Trâm, điều quan trọng nhất là sự thay đổi trong nhận thức của người dân. “Từ chỗ làm cầm chừng, nay bà con xác định rõ phải làm hai vụ mới đảm bảo cuộc sống. Đặc biệt, vụ đông xuân được ưu tiên vì năng suất cao, ít sâu bệnh”.
Nhận thức thay đổi kéo theo hành động thay đổi. Người dân chủ động hơn trong sản xuất, tuân thủ lịch thời vụ, áp dụng tiến bộ kỹ thuật.
Dù đạt được nhiều kết quả tích cực, Tà Ghênh vẫn phải đối mặt với không ít khó khăn, nhất là chi phí đầu vào tăng cao. “Giờ chỉ lo nhất là phân bón đắt, còn lại thì cơ bản ổn định” - ông Chù chia sẻ.
Bên cạnh đó, thời tiết diễn biến bất thường cũng đặt ra yêu cầu phải tiếp tục thích ứng, nâng cao năng lực sản xuất bền vững.
Từ vùng cỏ hoang, cánh đồng Tà Ghênh đã trở thành vùng sản xuất lúa hai vụ ổn định. Đó không chỉ là câu chuyện về khai hoang đất đai, mà còn là hành trình thay đổi tư duy, nâng cao nhận thức của người dân.
Những người nông dân như ông Giàng A Cớ, ông Giàng A Lâu… chính là sự khẳng định sống động cho quá trình ấy khi từ đôi bàn tay cần cù và sự tiếp thu cái mới, họ đã làm chủ ruộng đồng, làm chủ cuộc sống.
Chiều xuống trên Tà Ghênh, ánh nắng trải nhẹ trên những thửa ruộng đang vào vụ. Tiếng cười nói vang lên giữa đồng, báo hiệu một mùa no ấm.
Cánh đồng ấy, từ chỗ chỉ là “bãi cỏ”, nay đã trở thành cánh đồng của hy vọng nơi gieo mầm cho một tương lai bền vững nơi vùng cao.