Thị trường cà phê trong nước chững lại sau phiên tăng mạnh. Mức giá bình quân tham chiếu được ghi nhận ở 95.500 đồng/kg, giảm 100 đồng/kg so với ngày trước đó.
Giá cà phê ngày hôm nay 10/9: Cao nhất 95.800 đồng/kg, hai sàn trái chiều
Giá cà phê ngày 10/9/2026 tại Tây Nguyên được tham chiếu quanh 95.000 - 95.800 đồng/kg, tăng 1.300 đồng/kg; Robusta và Arabica diễn biến trái chiều.
Trong khi Đắk Lắk, Lâm Đồng và Gia Lai giữ giá ổn định, Đắk Nông (Lâm Đồng mới) giảm 300 đồng/kg. Trên thị trường thế giới, giá Robusta và Arabica cùng đóng cửa trong sắc xanh.
Giá cà phê trong nước cao nhất 95.500 đồng/kg
Giá cà phê tại các vùng trọng điểm Tây Nguyên dao động trong khoảng 95.000–95.500 đồng/kg. Ba khu vực Đắk Lắk, Gia Lai và Đắk Nông (Lâm Đồng mới) cùng có mức giá 95.500 đồng/kg.
Đơn vị: đồng/kg
| Khu vực | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 95.500 | Không đổi |
| Lâm Đồng | 95.000 | Không đổi |
| Gia Lai | 95.500 | Không đổi |
| Đắk Nông (Lâm Đồng mới) | 95.500 | -300 |
Đắk Nông (Lâm Đồng mới) là khu vực duy nhất điều chỉnh giảm, từ 95.800 đồng/kg xuống 95.500 đồng/kg. Lâm Đồng tiếp tục có mức giá thấp nhất là 95.000 đồng/kg.
Khoảng cách giữa mức giá cao nhất và thấp nhất hiện là 500 đồng/kg, cho thấy thị trường không có sự chênh lệch lớn giữa các vùng thu mua.
Robusta và Arabica đồng loạt tăng
Giá cà phê Robusta trên sàn London tăng từ 14–19 USD/tấn. Hợp đồng tháng 11/2026, kỳ hạn có khối lượng giao dịch lớn nhất, tăng 14 USD/tấn lên 3.472 USD/tấn.
| Kỳ hạn | Giá khớp (USD/tấn) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 9/2026 | 3.442 | +14 |
| 11/2026 | 3.472 | +14 |
| 1/2027 | 3.462 | +16 |
| 3/2027 | 3.449 | +19 |
| 5/2027 | 3.439 | +19 |
Giá Arabica trên sàn New York cũng tăng tại tất cả kỳ hạn. Hợp đồng tháng 12/2026 tăng 0,75 US cent/lb, đạt 292,05 US cent/lb.
| Kỳ hạn | Giá khớp (US cent/lb) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 9/2026 | 319,20 | +0,75 |
| 12/2026 | 292,05 | +0,75 |
| 3/2027 | 283,65 | +1,00 |
| 5/2027 | 281,00 | +1,25 |
| 7/2027 | 279,20 | +1,20 |
Hợp đồng tháng 9/2026 trên cả hai sàn có khối lượng giao dịch rất thấp do sắp đáo hạn. Diễn biến của kỳ hạn tháng 11/2026 đối với Robusta và tháng 12/2026 đối với Arabica phản ánh xu hướng thị trường rõ hơn.
Giá cà phê có thể tiếp tục giằng co
Đà tăng của hai sàn thế giới đang tạo thêm lực đỡ cho thị trường trong nước. Tuy nhiên, việc giá thu mua tại Đắk Nông (Lâm Đồng mới) giảm cho thấy doanh nghiệp và đại lý vẫn thận trọng sau phiên tăng mạnh.
Trong ngắn hạn, giá cà phê Tây Nguyên có thể dao động quanh vùng 95.000–96.000 đồng/kg. Khả năng tăng mạnh còn phụ thuộc vào diễn biến của sàn London, tỷ giá, nguồn cung từ Brazil và nhu cầu giao hàng của doanh nghiệp xuất khẩu.
Giá thực tế tại từng đại lý có thể chênh lệch theo chất lượng hạt, độ ẩm, tỷ lệ tạp chất, khối lượng giao dịch và phương thức thanh toán.