Giá vàng hôm nay 22/7/2026 tăng trở lại tại phần lớn doanh nghiệp. Vàng miếng SJC lên 146,4 triệu đồng/lượng, trong khi vàng thế giới tăng mạnh 76 USD, vượt 4.070 USD/ounce.
Giá vàng hôm nay 21/7/2026 bất ngờ giảm sâu dù thế giới nhích tăng
Giá vàng hôm nay 21/7/2026 giảm mạnh tại nhiều doanh nghiệp, SJC mất 1,5 triệu đồng/lượng xuống 146 triệu đồng, trong khi vàng thế giới nhích lên 4.003 USD/ounce.
Giá vàng trong nước phục hồi nhưng tăng chậm hơn thế giới
Thị trường vàng trong nước sáng 22/7 chuyển sang trạng thái phục hồi sau đợt giảm mạnh của ngày hôm trước.
Công ty SJC nâng giá vàng miếng thêm 400.000 đồng/lượng ở cả hai chiều, lên 143,4 triệu đồng/lượng mua vào và 146,4 triệu đồng/lượng bán ra. DOJI cũng áp dụng mức giá tương tự đối với vàng miếng SJC.
Tuy nhiên, mức tăng của thị trường trong nước vẫn khá khiêm tốn so với diễn biến trên thị trường quốc tế. Giá vàng thế giới tăng từ 4.003 USD/ounce ngày 21/7 lên 4.079 USD/ounce sáng 22/7, tương ứng tăng 76 USD, khoảng 1,9%.
Nếu quy đổi theo tỷ giá USD bán ra của Vietcombank, mỗi lượng vàng thế giới tăng khoảng 2,43 triệu đồng. Trong khi đó, vàng miếng SJC trong nước chỉ tăng 400.000 đồng/lượng.
Diễn biến này khiến khoảng cách giữa giá vàng SJC và thế giới tiếp tục thu hẹp đáng kể.
Bảng giá vàng SJC ngày 22/7/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra | Thay đổi mua | Thay đổi bán |
|---|---|---|---|---|
| TP.HCM | 143,40 | 146,40 | Tăng 0,40 | Tăng 0,40 |
| Miền Bắc | 143,40 | 146,40 | Tăng 0,40 | Tăng 0,40 |
Giá vàng miếng SJC tại TP.HCM và khu vực miền Bắc cùng được niêm yết ở mức 143,4–146,4 triệu đồng/lượng.
Khoảng cách mua – bán duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng. Đây vẫn là mức tương đối cao đối với người mua có nhu cầu giao dịch trong thời gian ngắn.
Sau khi giảm 1,5 triệu đồng/lượng trong ngày 21/7, mức tăng 400.000 đồng sáng 22/7 mới giúp giá vàng SJC lấy lại một phần nhỏ mức giảm trước đó. So với ngày 20/7, giá bán SJC vẫn thấp hơn 1,1 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng DOJI ngày 22/7/2026
Đơn vị đã quy đổi: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Thay đổi mua | Thay đổi bán |
| Vàng miếng SJC | 143,40 | 146,40 | Tăng 0,40 | Tăng 0,40 |
| Kim TT/AVPL | 143,20 | 146,20 | Tăng 1,20 | Tăng 0,20 |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 143,20 | 146,20 | Tăng 1,20 | Tăng 0,20 |
| Vàng nguyên liệu 9999 | 132,00 | 134,00 | Tăng 0,50 | Tăng 0,50 |
| Vàng nguyên liệu 999 | 131,50 | 133,50 | Tăng 0,50 | Tăng 0,50 |
| Vàng nữ trang 9999 | 137,00 | 142,00 | Tăng 0,50 | Tăng 0,50 |
| Vàng nữ trang 999 | 136,50 | 141,50 | Tăng 0,50 | Tăng 0,50 |
| Vàng nữ trang 99 | 135,80 | 141,30 | Tăng 0,50 | Tăng 0,50 |
DOJI tăng giá toàn bộ các nhóm sản phẩm nhưng mức điều chỉnh không đồng đều.
Đáng chú ý nhất là nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng. Giá mua vào tăng tới 1,2 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán chỉ tăng 200.000 đồng/lượng. Sản phẩm này được niêm yết ở mức 143,2–146,2 triệu đồng/lượng.
Nhờ chiều mua tăng mạnh hơn chiều bán, khoảng cách giao dịch của nhẫn tròn DOJI giảm từ 4 triệu đồng xuống còn 3 triệu đồng/lượng. Đây là diễn biến có lợi hơn cho người đang nắm giữ vàng và muốn bán lại.
Các sản phẩm vàng nguyên liệu và vàng nữ trang tại DOJI cùng tăng 500.000 đồng/lượng. Dù vậy, khoảng cách mua – bán của vàng nữ trang vẫn dao động từ 5 triệu đến 5,5 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng PNJ ngày 22/7/2026
Đơn vị đã quy đổi: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Thay đổi mua | Thay đổi bán |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 142,90 | 146,40 | Tăng 0,40 | Tăng 0,40 |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 140,20 | 145,20 | Giảm 0,80 | Tăng 0,20 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 140,20 | 145,20 | Giảm 0,80 | Tăng 0,20 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 140,20 | 145,20 | Giảm 0,80 | Tăng 0,20 |
| Vàng PNJ – Phượng Hoàng | 140,20 | 145,20 | Giảm 0,80 | Tăng 0,20 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 138,50 | 143,50 | Tăng 0,50 | Tăng 0,50 |
| Vàng nữ trang 999 | 138,36 | 143,36 | Tăng 0,50 | Tăng 0,50 |
| Vàng nữ trang 9920 | 136,15 | 142,35 | Tăng 0,49 | Tăng 0,49 |
| Vàng nữ trang 99 | 135,87 | 142,07 | Tăng 0,50 | Tăng 0,50 |
Giá vàng miếng SJC tại PNJ tăng 400.000 đồng/lượng, lên 142,9 triệu đồng/lượng mua vào và 146,4 triệu đồng/lượng bán ra.
Riêng nhóm nhẫn trơn và vàng Kim Bảo, Phúc Lộc Tài, Phượng Hoàng xuất hiện diễn biến đáng chú ý: giá mua vào giảm 800.000 đồng nhưng giá bán lại tăng 200.000 đồng/lượng.
Việc điều chỉnh trái chiều khiến khoảng cách mua – bán của các sản phẩm này mở rộng từ 4 triệu đồng lên 5 triệu đồng/lượng. Người mua nhẫn PNJ cần đặc biệt lưu ý mức chênh này, bởi giá thị trường phải tăng hơn 5 triệu đồng/lượng mới có thể bù phần chênh lệch ban đầu.
Giá vàng nữ trang PNJ tăng khoảng 490.000–500.000 đồng/lượng. Khoảng cách mua – bán của nhóm vàng nữ trang vẫn ở mức 5–6,2 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 22/7/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Thay đổi mua | Thay đổi bán |
| Vàng miếng BTMC SJC | 142,60 | 146,40 | Tăng 0,20 | Giảm 0,50 |
Bảo Tín Minh Châu là trường hợp hiếm hoi điều chỉnh giá vàng miếng trái chiều.
Giá mua vào tăng 200.000 đồng, lên 142,6 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, giá bán giảm 500.000 đồng, xuống còn 146,4 triệu đồng/lượng.
Nhờ đó, khoảng cách mua – bán giảm từ 4,5 triệu đồng ngày 21/7 xuống còn 3,8 triệu đồng/lượng. Dù vẫn cao hơn mức chênh tại SJC và DOJI, biên độ này đã thu hẹp đáng kể.
Bảng giá vàng Phú Quý ngày 22/7/2026
Đơn vị đã quy đổi và làm tròn: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Thay đổi mua | Thay đổi bán |
| Vàng miếng SJC | 142,50 | 146,40 | Không đổi | Tăng 0,40 |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 142,00 | 145,50 | Tăng 0,50 | Tăng 0,50 |
| Phú Quý 1 lượng 999.9 | 142,00 | 145,50 | Tăng 0,50 | Tăng 0,50 |
| Phú Quý 1 lượng 99.9 | 141,90 | 145,40 | Tăng 0,50 | Tăng 0,50 |
| Vàng trang sức 999.9 | 139,50 | 144,50 | Tăng 1,00 | Tăng 1,00 |
| Vàng trang sức 999 | 139,40 | 144,40 | Tăng 1,00 | Tăng 1,00 |
| Vàng trang sức 99 | 138,11 | 143,06 | Tăng khoảng 0,99 | Tăng khoảng 0,99 |
Tại Phú Quý, giá mua vàng miếng SJC giữ nguyên ở mức 142,5 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán tăng 400.000 đồng lên 146,4 triệu đồng/lượng. Khoảng cách mua – bán vì vậy mở rộng lên 3,9 triệu đồng/lượng.
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 tăng 500.000 đồng ở cả hai chiều, lên 142–145,5 triệu đồng/lượng. Chênh lệch mua – bán duy trì ở mức 3,5 triệu đồng/lượng.
Vàng trang sức là nhóm tăng mạnh nhất tại Phú Quý, với mức điều chỉnh khoảng 1 triệu đồng/lượng.
Giá vàng thế giới tăng gần 2%
Theo dữ liệu cập nhật sáng 22/7, giá vàng thế giới đứng ở mức 4.079 USD/ounce, tăng 76 USD so với mức 4.003 USD/ounce của ngày 21/7.
Mức tăng tương đương khoảng 1,9%, lớn hơn đáng kể so với mức tăng của vàng trong nước.
| Chỉ tiêu | Ngày 22/7 | Ngày 21/7 | Thay đổi |
| Giá vàng thế giới | 4.079 USD/ounce | 4.003 USD/ounce | Tăng 76 USD |
| Tỷ lệ thay đổi | Tăng khoảng 1,90% | ||
| Biên độ trong ngày | 4.077–4.085 USD/ounce | 4.002–4.011 USD/ounce | Dịch chuyển lên vùng cao hơn |
Đà tăng của vàng xuất hiện trong bối cảnh thị trường phản ứng tích cực trước những tín hiệu mới về khả năng Mỹ và Iran nối lại các nỗ lực ngoại giao. Reuters ghi nhận vàng giao ngay trong phiên 21/7 có lúc tăng khoảng 1,6%, vượt 4.068 USD/ounce. Việc giá vàng phá vỡ xu hướng giảm ngắn hạn cũng kích hoạt thêm lực mua kỹ thuật.
Tuy nhiên, bức tranh quốc tế vẫn chưa hoàn toàn thuận lợi cho kim loại quý. Những rủi ro đối với hoạt động vận chuyển dầu tại Trung Đông đẩy giá dầu lên cao, trong khi lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm có thời điểm chạm khoảng 4,64%. Giá dầu và lợi suất tăng có thể làm sống lại lo ngại lạm phát, qua đó hạn chế khả năng tăng mạnh hơn của vàng.
Điều này tạo nên thế giằng co: kỳ vọng ngoại giao làm giảm áp lực lạm phát và hỗ trợ vàng, nhưng nguy cơ gián đoạn nguồn cung dầu lại có thể đẩy lợi suất và đồng USD đi lên.
Giá vàng thế giới quy đổi khoảng 130,27 triệu đồng/lượng
Tạm quy đổi theo tỷ giá bán USD 26.490 đồng được Vietcombank cập nhật ngày 21/7, giá vàng thế giới 4.079 USD/ounce tương đương khoảng:
130,27 triệu đồng/lượng.
Mức quy đổi tại biên độ giao dịch sáng 22/7 như sau:
| Giá vàng thế giới | Giá quy đổi |
| 4.077 USD/ounce | Khoảng 130,21 triệu đồng/lượng |
| 4.079 USD/ounce | Khoảng 130,27 triệu đồng/lượng |
| 4.085 USD/ounce | Khoảng 130,47 triệu đồng/lượng |
Kết quả trên chưa bao gồm thuế, phí nhập khẩu, vận chuyển, bảo hiểm, gia công và các chi phí kinh doanh khác.
So với giá bán vàng miếng SJC 146,4 triệu đồng/lượng, vàng trong nước đang cao hơn giá thế giới quy đổi khoảng:
16,13 triệu đồng/lượng, tương đương khoảng 12,38%.
Ngày 21/7, mức chênh lệch theo cùng tỷ giá vào khoảng 18,15 triệu đồng/lượng. Như vậy, khoảng cách giữa SJC và thế giới đã thu hẹp thêm khoảng 2,02 triệu đồng/lượng chỉ sau một ngày.
Nguyên nhân chủ yếu là vàng thế giới tăng tương đương hơn 2,4 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán SJC chỉ tăng 400.000 đồng.
Vì sao vàng SJC chưa tăng theo kịp thế giới?
Có ba nguyên nhân chính khiến giá vàng trong nước phản ứng chậm hơn thị trường quốc tế.
Thứ nhất, vàng SJC vừa trải qua phiên giảm mạnh 1,5 triệu đồng/lượng trong ngày 21/7. Các doanh nghiệp có thể đang thận trọng quan sát xem đợt tăng của thế giới có bền vững hay không trước khi điều chỉnh giá mạnh hơn.
Thứ hai, mức chênh giữa vàng SJC và thế giới vẫn ở mức hơn 16 triệu đồng/lượng. Khoảng cách này dù đã thu hẹp nhưng vẫn đủ lớn để doanh nghiệp không cần chuyển toàn bộ mức tăng quốc tế vào giá bán trong nước.
Thứ ba, thị trường trong nước có sự phân hóa rõ giữa vàng miếng, vàng nhẫn, vàng nguyên liệu và vàng trang sức. Giá từng sản phẩm còn phụ thuộc vào cung – cầu, lượng hàng tồn kho và chính sách thu mua của từng doanh nghiệp.
Diễn biến tại PNJ và Bảo Tín Minh Châu cho thấy giá mua vào và bán ra thậm chí có thể được điều chỉnh theo hai hướng khác nhau.
Cuộc họp Fed tiếp tục là tâm điểm
Thị trường vàng đang hướng sự chú ý đến cuộc họp chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ diễn ra trong hai ngày 28–29/7. Fed dự kiến công bố quyết định chính sách và tổ chức họp báo vào ngày 29/7.
Nếu Fed phát tín hiệu tiếp tục duy trì lãi suất cao hoặc để ngỏ khả năng thắt chặt thêm, lợi suất trái phiếu và đồng USD có thể tăng, gây sức ép lên vàng.
Ngược lại, nếu Fed đánh giá áp lực lạm phát từ giá năng lượng chỉ mang tính tạm thời hoặc thể hiện quan điểm thận trọng hơn, vàng có thể nhận thêm động lực tăng.
Trong những phiên trước cuộc họp, mỗi diễn biến mới liên quan đến giá dầu, quan hệ Mỹ – Iran, đồng USD và lợi suất trái phiếu đều có thể khiến giá vàng dao động mạnh.
Dự báo giá vàng thế giới ngày 22/7/2026
Sau khi tăng gần 2%, vàng thế giới có thể tiếp tục duy trì xu hướng tích cực trong ngày 22/7. Tuy nhiên, khả năng xuất hiện các nhịp chốt lời ngắn hạn cũng tăng lên khi giá tiến gần vùng 4.100 USD/ounce.
Kịch bản cơ sở
Nếu căng thẳng quốc tế không leo thang đột ngột và lợi suất trái phiếu Mỹ giữ ổn định, giá vàng có thể dao động trong vùng:
4.040–4.120 USD/ounce.
Vùng 4.070–4.080 USD/ounce có thể trở thành khu vực giằng co chính trong phiên.
Kịch bản tăng
Nếu giá dầu hạ nhiệt, đồng USD suy yếu hoặc thị trường giảm kỳ vọng Fed tăng lãi suất, vàng có thể vượt 4.120 USD/ounce và hướng lên:
4.150–4.180 USD/ounce.
Một diễn biến địa chính trị bất ngờ cũng có thể làm gia tăng nhu cầu trú ẩn, nhưng tác động thực tế còn phụ thuộc vào phản ứng của giá dầu và lợi suất trái phiếu.
Kịch bản giảm
Nếu lực chốt lời gia tăng hoặc lợi suất trái phiếu Mỹ tiếp tục đi lên, giá vàng có thể lùi về vùng:
4.020–4.050 USD/ounce.
Nếu mất mốc 4.020 USD/ounce, vàng có nguy cơ kiểm tra lại vùng tâm lý 4.000 USD/ounce.
World Gold Council đánh giá trong kịch bản kinh tế cơ sở, vàng có thể dao động trong biên độ khoảng 5% trong nửa cuối năm. Một cú sốc địa chính trị, kinh tế suy yếu hoặc kỳ vọng lãi suất giảm có thể đưa vàng trở lại vùng 4.500 USD/ounce hoặc cao hơn; ngược lại, tăng trưởng bền vững và lợi suất tăng sẽ gây sức ép lên giá.
Dự báo giá vàng trong nước ngày 22/7/2026
Sau khi tăng 400.000 đồng/lượng đầu ngày, giá vàng miếng SJC có khả năng tiếp tục được điều chỉnh nếu vàng thế giới giữ vững trên 4.070 USD/ounce.
Kịch bản cơ sở, vàng miếng SJC có thể dao động quanh:
- Mua vào: 143–144,2 triệu đồng/lượng.
- Bán ra: 146–147,2 triệu đồng/lượng.
Giá nhẫn tròn 9999 có thể dao động quanh:
- Mua vào: 141,5–143,8 triệu đồng/lượng.
- Bán ra: 145–146,8 triệu đồng/lượng.
Nếu vàng thế giới vượt rõ ràng 4.120 USD/ounce, giá vàng nhẫn và vàng miếng trong nước có thể tăng thêm từ 500.000 đồng đến 1 triệu đồng/lượng.
Ngược lại, nếu vàng quốc tế giảm trở lại dưới 4.040 USD/ounce, giá vàng trong nước có thể thu hẹp mức tăng hoặc quay đầu giảm từ 300.000 đến 700.000 đồng/lượng.
Do mức chênh giữa SJC và thế giới đã giảm từ khoảng 18,15 triệu xuống 16,13 triệu đồng/lượng, dư địa để giá trong nước tăng theo thế giới đã lớn hơn. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể tiếp tục điều chỉnh thận trọng để kiểm soát rủi ro.
Nhu cầu dài hạn vẫn tạo lực đỡ cho vàng
Ngoài yếu tố lãi suất và địa chính trị, nhu cầu từ các ngân hàng trung ương vẫn là nền tảng hỗ trợ thị trường vàng trong trung và dài hạn.
Khảo sát năm 2026 của World Gold Council cho thấy 89% ngân hàng trung ương tham gia dự báo dự trữ vàng toàn cầu sẽ tăng trong 12 tháng tới. Có 45% cho biết dự trữ vàng của chính tổ chức mình có thể tăng.
Lực mua này không bảo đảm giá vàng chỉ tăng mà không điều chỉnh, nhưng có thể giúp hạn chế các đợt giảm sâu khi thị trường xuất hiện nhu cầu mua ở vùng giá thấp.
Người mua vàng cần lưu ý điều gì?
Giá vàng thế giới tăng gần 2% trong một ngày cho thấy thị trường vẫn rất nhạy cảm với thông tin địa chính trị và chính sách tiền tệ.
Người mua không nên chỉ nhìn vào chiều bán ra mà cần so sánh cả giá mua lại. Chênh lệch giữa hai chiều hiện dao động từ 3 triệu đến hơn 6 triệu đồng/lượng tùy thương hiệu và sản phẩm.
Đặc biệt, nhẫn trơn PNJ đang có khoảng cách mua – bán 5 triệu đồng/lượng, trong khi vàng miếng SJC tại SJC và DOJI có mức chênh 3 triệu đồng/lượng.
Người mua tích lũy dài hạn có thể chia nhỏ số tiền và mua theo nhiều thời điểm. Đối với giao dịch ngắn hạn, cần thận trọng khi giá vừa tăng mạnh, bởi một nhịp điều chỉnh của thế giới có thể khiến giá mua vào trong nước giảm nhanh hơn giá bán ra.
Nhìn chung, triển vọng giá vàng ngày 22/7/2026 nghiêng về trạng thái tích cực nhưng có thể xuất hiện rung lắc. Vàng thế giới nhiều khả năng tiếp tục giằng co quanh vùng 4.070–4.100 USD/ounce, trong khi vàng SJC có thể tăng thêm nếu giá quốc tế duy trì được đà đi lên.