Giá vàng hôm nay 4/8/2026 trong nước phân hóa, SJC tăng 500.000 đồng ở chiều mua nhưng giữ giá bán 141 triệu đồng/lượng, trong khi vàng thế giới giảm còn 4.052 USD/ounce.
Giá vàng hôm nay 3/8: SJC, BTMC, DOJI tăng theo vàng thế giới?
Giá vàng hôm nay 3/8/2026 chưa thay đổi tại thị trường trong nước, SJC bán ra 141 triệu đồng/lượng, trong khi vàng thế giới tăng 30 USD lên 4.073 USD/ounce.
Giá vàng trong nước tăng ở chiều mua vào
Thị trường vàng trong nước sáng 4/8 ghi nhận diễn biến đáng chú ý khi nhiều doanh nghiệp nâng giá mua vào nhưng giữ nguyên hoặc giảm nhẹ giá bán ra.
Vàng miếng SJC tại Công ty SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Minh Châu cùng được niêm yết phổ biến ở mức 137,5 triệu đồng/lượng mua vào và 141 triệu đồng/lượng bán ra.
So với ngày 3/8, giá mua vàng miếng tăng 500.000 đồng/lượng, trong khi giá bán không thay đổi. Khoảng cách mua – bán nhờ đó thu hẹp từ 4 triệu xuống còn 3,5 triệu đồng/lượng.
Đây là tín hiệu đáng chú ý hơn mức biến động tuyệt đối của giá. Việc doanh nghiệp nâng giá thu mua nhưng không tăng giá bán có thể phản ánh nhu cầu cải thiện nguồn hàng, tăng sức cạnh tranh ở chiều mua lại hoặc thu hẹp biên độ sau giai đoạn thị trường biến động mạnh.
Trong khi vàng miếng tăng giá mua, vàng nhẫn diễn biến không đồng nhất. Nhẫn DOJI giữ nguyên, nhẫn PNJ tăng nhẹ chiều mua nhưng giảm chiều bán, còn nhẫn Phú Quý tăng 500.000 đồng/lượng ở chiều mua và giữ nguyên giá bán.
Bảng giá vàng SJC ngày 4/8/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra | Thay đổi mua | Thay đổi bán |
|---|---|---|---|---|
| TP.HCM | 137,50 | 141,00 | Tăng 0,50 | Không đổi |
| Miền Bắc | 137,50 | 141,00 | Tăng 0,50 | Không đổi |
Giá vàng miếng SJC tại TP.HCM và khu vực miền Bắc cùng được mua vào ở mức 137,5 triệu đồng/lượng và bán ra 141 triệu đồng/lượng.
Khoảng cách mua – bán giảm còn 3,5 triệu đồng/lượng, thấp hơn 500.000 đồng so với ngày 3/8.
Việc thu hẹp chênh lệch giúp giảm bớt phần nào rủi ro đối với người đang nắm giữ vàng và có nhu cầu bán lại. Tuy nhiên, mức chênh 3,5 triệu đồng/lượng vẫn đủ lớn để các giao dịch ngắn hạn đối mặt với nguy cơ thua lỗ.
Bảng giá vàng DOJI ngày 4/8/2026
Đơn vị đã quy đổi: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Thay đổi so với 3/8 |
| Vàng miếng SJC | 137,50 | 141,00 | Mua tăng 0,50; bán không đổi |
| Kim TT/AVPL | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 9999 | 131,00 | 133,00 | Tăng 0,50 |
| Vàng nguyên liệu 999 | 130,50 | 132,50 | Tăng 0,50 |
| Vàng nữ trang 9999 | 135,00 | 140,00 | Tăng 0,50 |
| Vàng nữ trang 999 | 134,50 | 139,50 | Tăng 0,50 |
| Vàng nữ trang 99 | 133,80 | 139,50 | Tăng 0,50 |
DOJI tăng giá mua vàng miếng SJC thêm 500.000 đồng/lượng nhưng giữ nguyên giá bán ở mức 141 triệu đồng/lượng. Chênh lệch mua – bán giảm còn 3,5 triệu đồng/lượng.
Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng và Kim TT/AVPL giữ nguyên ở mức 137–141 triệu đồng/lượng. Khoảng cách giao dịch của hai sản phẩm này là 4 triệu đồng/lượng.
Vàng nguyên liệu và vàng nữ trang cùng tăng 500.000 đồng/lượng ở cả hai chiều. Vàng nguyên liệu có chênh lệch mua – bán 2 triệu đồng/lượng, trong khi vàng nữ trang chênh từ 5 triệu đến 5,7 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng PNJ ngày 4/8/2026
Đơn vị đã quy đổi: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Thay đổi mua | Thay đổi bán |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 137,50 | 141,00 | Tăng 0,50 | Không đổi |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 136,10 | 140,90 | Tăng 0,10 | Giảm 0,10 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 136,10 | 140,90 | Tăng 0,10 | Giảm 0,10 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 136,10 | 140,90 | Tăng 0,10 | Giảm 0,10 |
| Vàng PNJ – Phượng Hoàng | 136,10 | 140,90 | Tăng 0,10 | Giảm 0,10 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 133,80 | 138,80 | Không đổi | |
| Vàng nữ trang 999 | 133,66 | 138,66 | Không đổi | |
| Vàng nữ trang 9920 | 131,49 | 137,69 | Không đổi | |
| Vàng nữ trang 99 | 131,21 | 137,41 | Không đổi |
PNJ nâng giá mua vàng miếng SJC thêm 500.000 đồng/lượng, lên 137,5 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán giữ nguyên ở mức 141 triệu đồng/lượng.
Nhóm nhẫn trơn, Kim Bảo, Phúc Lộc Tài và Phượng Hoàng có diễn biến đáng chú ý hơn: giá mua tăng 100.000 đồng nhưng giá bán giảm 100.000 đồng/lượng.
Nhờ điều chỉnh trái chiều, khoảng cách mua – bán của vàng nhẫn PNJ giảm từ 5 triệu xuống còn 4,8 triệu đồng/lượng. Dù vậy, mức chênh này vẫn cao hơn vàng miếng SJC khoảng 1,3 triệu đồng/lượng.
Giá vàng nữ trang PNJ không thay đổi. Khoảng cách mua – bán của nhóm sản phẩm này dao động từ 5 triệu đến 6,2 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 4/8/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Thay đổi mua | Thay đổi bán |
| Vàng miếng BTMC SJC | 137,50 | 141,00 | Tăng 0,50 | Không đổi |
Bảo Tín Minh Châu tăng giá mua vàng miếng SJC thêm 500.000 đồng/lượng và giữ nguyên giá bán.
Giá giao dịch hiện ở mức 137,5–141 triệu đồng/lượng, với chênh lệch mua – bán 3,5 triệu đồng/lượng.
Mức giá này tương đương bảng niêm yết vàng miếng tại SJC, DOJI, PNJ và Phú Quý.
Bảng giá vàng Phú Quý ngày 4/8/2026
Đơn vị đã quy đổi và làm tròn: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Thay đổi mua | Thay đổi bán |
| Vàng miếng SJC | 137,50 | 141,00 | Tăng 0,50 | Không đổi |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 137,50 | 141,00 | Tăng 0,50 | Không đổi |
| Phú Quý 1 lượng 999.9 | 137,50 | 141,00 | Tăng 0,50 | Không đổi |
| Phú Quý 1 lượng 99.9 | 137,40 | 140,90 | Tăng 0,50 | Không đổi |
| Vàng trang sức 999.9 | 134,00 | 140,00 | Không đổi | |
| Vàng trang sức 999 | 133,90 | 139,90 | Không đổi | |
| Vàng trang sức 99 | 132,66 | 138,60 | Không đổi |
Phú Quý tăng 500.000 đồng/lượng ở chiều mua vào đối với vàng miếng SJC, nhẫn tròn 999.9 và các sản phẩm vàng một lượng.
Giá bán được giữ nguyên, giúp khoảng cách mua – bán của vàng miếng và vàng nhẫn giảm từ 4 triệu xuống còn 3,5 triệu đồng/lượng.
Vàng trang sức không thay đổi. Chênh lệch mua – bán của nhóm này tiếp tục ở mức gần 6 triệu đồng/lượng.
Giá vàng thế giới giảm còn 4.052 USD/ounce
Theo dữ liệu cập nhật sáng 4/8, giá vàng thế giới đứng ở mức 4.052 USD/ounce, giảm 21 USD so với mức 4.073 USD/ounce của ngày 3/8.
Mức giảm tương đương khoảng 0,52%. Trong đầu phiên, giá dao động trong vùng hẹp 4.049–4.055 USD/ounce.
| Chỉ tiêu | Ngày 4/8 | Ngày 3/8 | Thay đổi |
| Giá vàng thế giới | 4.052 USD/ounce | 4.073 USD/ounce | Giảm 21 USD |
| Tỷ lệ thay đổi | Giảm khoảng 0,52% | ||
| Biên độ ngày | 4.049–4.055 USD/ounce | 4.043–4.084 USD/ounce | Thu hẹp đáng kể |
Thị trường quốc tế đang chịu tác động của nhiều lực kéo trái chiều. Một mặt, giá dầu giảm mạnh và lợi suất trái phiếu Mỹ hạ nhiệt giúp giảm áp lực lạm phát, qua đó tạo nền đỡ cho vàng. Trong phiên 3/8, dầu Brent giảm 7% xuống 83,77 USD/thùng, còn lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm về khoảng 4,684%.
Mặt khác, chỉ số USD tăng khoảng 0,26%, trong khi hy vọng căng thẳng Mỹ–Iran hạ nhiệt làm giảm nhu cầu trú ẩn. Iran đồng thời phủ nhận thông tin hai bên đang đàm phán, cho thấy rủi ro địa chính trị chưa biến mất hoàn toàn.
Vàng vì vậy tiếp tục dao động trong vùng giằng co. Một số thời điểm trong phiên Mỹ, giá giao ngay được ghi nhận quanh 4.030 USD/ounce; tại thời điểm khác, giá phục hồi lên vùng 4.054 USD/ounce, phản ánh biến động nhanh theo dầu, đồng USD và lợi suất.
Fed vẫn để ngỏ khả năng điều chỉnh lãi suất
Sau cuộc họp chính sách cuối tháng 7, thị trường chưa có được tín hiệu rõ ràng về bước đi tiếp theo của Fed.
Chủ tịch Fed New York John Williams cho rằng chính sách hiện tại đang ở vị trí phù hợp để hỗ trợ xu hướng giảm lạm phát, với điều kiện giá năng lượng và các cú sốc nguồn cung không tăng trở lại. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh Fed sẵn sàng điều chỉnh chính sách nếu cần để đưa lạm phát về mục tiêu 2%.
Quan điểm này khiến triển vọng vàng trở nên cân bằng hơn. Khả năng lạm phát giảm và lợi suất hạ nhiệt hỗ trợ giá vàng, nhưng rủi ro Fed tăng lãi suất nếu áp lực giá kéo dài tiếp tục giới hạn đà tăng.
Các báo cáo việc làm của Mỹ trong tuần này sẽ được thị trường theo dõi sát để đánh giá sức khỏe kinh tế và triển vọng chính sách tiền tệ.
Giá vàng thế giới quy đổi khoảng 129,41 triệu đồng/lượng
Tỷ giá bán USD gần nhất của Vietcombank được cập nhật lúc 23 giờ ngày 3/8 ở mức 26.490 đồng/USD.
Với giá vàng quốc tế 4.052 USD/ounce, giá thế giới quy đổi tương đương khoảng:
129,41 triệu đồng/lượng.
| Giá vàng thế giới | Giá quy đổi |
| 4.049 USD/ounce | Khoảng 129,32 triệu đồng/lượng |
| 4.052 USD/ounce | Khoảng 129,41 triệu đồng/lượng |
| 4.055 USD/ounce | Khoảng 129,51 triệu đồng/lượng |
Mức quy đổi trên chưa bao gồm thuế, phí, bảo hiểm, vận chuyển, gia công và các chi phí kinh doanh khác.
So với giá bán vàng miếng SJC 141 triệu đồng/lượng, vàng trong nước đang cao hơn giá thế giới quy đổi khoảng:
11,59 triệu đồng/lượng, tương đương gần 9%.
| Loại giá | Mức giá |
| Vàng thế giới quy đổi | Khoảng 129,41 triệu đồng/lượng |
| Giá mua vàng miếng SJC | 137,50 triệu đồng/lượng |
| Giá bán vàng miếng SJC | 141,00 triệu đồng/lượng |
| SJC bán ra cao hơn thế giới | Khoảng 11,59 triệu đồng/lượng |
Ngày 3/8, với giá thế giới 4.073 USD/ounce, mức quy đổi theo cùng tỷ giá vào khoảng 130,08 triệu đồng/lượng.
Như vậy, giá thế giới giảm tương đương khoảng 670.000 đồng/lượng, trong khi giá bán SJC không thay đổi. Khoảng cách giữa hai thị trường vì vậy mở rộng từ khoảng 10,92 triệu lên 11,59 triệu đồng/lượng.
Vì sao giá mua vàng SJC tăng khi thế giới giảm?
Diễn biến này cho thấy doanh nghiệp trong nước không chỉ căn cứ vào giá quốc tế tại một thời điểm.
Thứ nhất, mức tăng tập trung ở chiều mua vào, trong khi giá bán giữ nguyên. Đây không phải một đợt tăng giá toàn diện mà chủ yếu là động thái thu hẹp khoảng cách giao dịch.
Thứ hai, doanh nghiệp có thể đang muốn nâng sức cạnh tranh khi mua lại vàng từ khách hàng hoặc cải thiện nguồn cung trong hệ thống. Đây là một khả năng suy luận từ việc nhiều thương hiệu cùng điều chỉnh theo một hướng.
Thứ ba, giá trong nước vẫn cao hơn thế giới gần 11,6 triệu đồng/lượng. Khoảng chênh này tạo ra vùng đệm, giúp doanh nghiệp tăng giá mua nhưng chưa cần nâng giá bán.
Thứ tư, giá thế giới giảm 21 USD nhưng vẫn đứng trên 4.050 USD/ounce. Mức giảm chưa đủ lớn để buộc thị trường trong nước điều chỉnh mạnh ngay đầu ngày.
Dự báo giá vàng thế giới ngày 4/8/2026
Vàng thế giới đang dao động trong biên độ hẹp quanh 4.050 USD/ounce. Xu hướng trong ngày nhiều khả năng tiếp tục phụ thuộc vào đồng USD, lợi suất trái phiếu và thông tin từ Trung Đông.
Kịch bản cơ sở
Nếu đồng USD và lợi suất không tăng mạnh, giá vàng có thể dao động trong vùng:
4.020–4.090 USD/ounce.
Mốc 4.050 USD/ounce là vùng cân bằng ngắn hạn. Khu vực 4.080–4.090 USD có thể xuất hiện lực bán và chốt lời.
Kịch bản tăng
Nếu lợi suất trái phiếu tiếp tục giảm, đồng USD suy yếu hoặc căng thẳng Mỹ–Iran xấu đi, vàng có thể vượt 4.090 USD và hướng tới:
4.110–4.140 USD/ounce.
Việc vượt rõ ràng 4.100 USD sẽ cải thiện triển vọng ngắn hạn và có thể kích hoạt thêm lực mua kỹ thuật.
Kịch bản giảm
Nếu đồng USD duy trì đà tăng và hy vọng ngoại giao tại Trung Đông được củng cố, vàng có thể lùi về:
3.980–4.020 USD/ounce.
Mốc 4.000 USD/ounce tiếp tục là vùng hỗ trợ tâm lý quan trọng. Nếu bị xuyên thủng, áp lực bán kỹ thuật có thể gia tăng.
Dự báo giá vàng trong nước ngày 4/8/2026
Sau khi nâng giá mua vào và thu hẹp chênh lệch, vàng miếng SJC có thể tiếp tục duy trì trạng thái ổn định trong phần lớn thời gian của ngày.
Kịch bản cơ sở, vàng miếng SJC có thể dao động quanh:
- Mua vào: 137–138,5 triệu đồng/lượng.
- Bán ra: 140,5–142 triệu đồng/lượng.
Vàng nhẫn 9999 có thể dao động quanh:
- Mua vào: 136–138 triệu đồng/lượng.
- Bán ra: 140,5–142 triệu đồng/lượng.
Nếu vàng thế giới vượt 4.090 USD/ounce, giá trong nước có thể tăng thêm từ 300.000 đồng đến 1 triệu đồng/lượng.
Ngược lại, nếu vàng quốc tế giảm dưới 4.020 USD/ounce, doanh nghiệp có thể hạ giá từ 500.000 đồng đến 1,5 triệu đồng/lượng. Chiều mua vào có thể được điều chỉnh nhanh hơn nếu áp lực bán trong nước gia tăng.
Do mức chênh SJC–thế giới đã mở rộng lên gần 11,6 triệu đồng/lượng, dư địa tăng mạnh của vàng trong nước sẽ bị hạn chế nếu giá quốc tế chưa trở lại trên 4.100 USD/ounce.
Người mua vàng cần lưu ý điều gì?
Việc chênh lệch mua – bán vàng miếng giảm từ 4 triệu xuống 3,5 triệu đồng/lượng là diễn biến tích cực, nhưng chưa đủ để loại bỏ rủi ro đối với giao dịch ngắn hạn.
Nhẫn PNJ vẫn có mức chênh 4,8 triệu đồng/lượng. Nhẫn DOJI chênh 4 triệu đồng, còn nhiều sản phẩm vàng nữ trang có khoảng cách từ 5 đến hơn 6 triệu đồng/lượng.
Người mua không nên chỉ nhìn vào mức giá bán. Giá doanh nghiệp thu mua lại và chính sách đổi sản phẩm mới là yếu tố quyết định khả năng hòa vốn.
Đối với nhu cầu tích lũy dài hạn, có thể cân nhắc chia nhỏ số tiền và giao dịch tại nhiều thời điểm. Người mua ngắn hạn cần thận trọng khi giá trong nước vẫn cao hơn thế giới gần 9%.
Nhìn chung, giá vàng ngày 4/8/2026 được dự báo tiếp tục giằng co. Vàng thế giới có thể dao động quanh 4.020–4.090 USD/ounce, trong khi giá bán SJC nhiều khả năng duy trì trong vùng 140,5–142 triệu đồng/lượng.