Giá vàng hôm nay 3/8/2026 chưa thay đổi tại thị trường trong nước, vàng miếng SJC tiếp tục bán ra 141 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, giá vàng thế giới phục hồi lên 4.073 USD/ounce khi lực mua trở lại sau phiên giảm cuối tuần.
Giá vàng hôm nay (2/8): Cập nhật bảng giá SJC, BTMC, DOJI, PNJ mới nhất
Cập nhật bảng giá vàng mới nhất sáng 2/8/2026 tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC), Công ty Cổ phần Đầu tư vàng Phú Quý, Tập đoàn Vàng bạc đá quý Doji, Bảo Tín Minh Châu.
Giá vàng trong nước đồng loạt đi ngang
Mở cửa tuần giao dịch mới, thị trường vàng trong nước duy trì trạng thái ổn định. Vàng miếng SJC tại Công ty SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu và Phú Quý cùng được niêm yết phổ biến ở mức 137 triệu đồng/lượng mua vào và 141 triệu đồng/lượng bán ra.
So với ngày 2/8, giá vàng miếng chưa ghi nhận điều chỉnh mới. Khoảng cách giữa hai chiều mua – bán tiếp tục duy trì ở mức 4 triệu đồng/lượng.
Giá vàng nhẫn 9999 tại các doanh nghiệp cũng tương đối ổn định. Nhẫn DOJI và Phú Quý có giá bán 141 triệu đồng/lượng, bằng vàng miếng SJC, trong khi nhẫn PNJ được bán ra ở mức tương tự nhưng giá mua vào thấp hơn 1 triệu đồng/lượng.
Diễn biến trong nước đang chậm hơn thị trường quốc tế. Giá vàng thế giới sáng 3/8 tăng từ 4.043 USD lên 4.073 USD/ounce, tương đương tăng 30 USD, khoảng 0,74%.
Việc giá SJC chưa phản ứng ngay có thể xuất phát từ mức chênh lệch với thế giới vẫn cao, nhu cầu giao dịch đầu tuần chưa tăng mạnh và doanh nghiệp cần thêm thời gian đánh giá độ bền của nhịp phục hồi quốc tế.
Bảng giá vàng SJC ngày 3/8/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra | So với ngày 2/8 |
|---|---|---|---|
| TP.HCM | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
| Miền Bắc | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
Giá vàng miếng SJC tại TP.HCM và khu vực miền Bắc cùng đứng ở mức 137–141 triệu đồng/lượng.
Khoảng cách mua – bán là 4 triệu đồng/lượng. Mức chênh này tương đương gần 3% giá mua vào, tiếp tục là rủi ro lớn với người giao dịch ngắn hạn.
Người mua vàng tại mức 141 triệu đồng/lượng chỉ có thể hòa vốn khi giá doanh nghiệp thu mua tăng thêm hơn 4 triệu đồng/lượng, chưa tính các chi phí phát sinh hoặc khác biệt về chính sách thu đổi.
So với mức 141,9 triệu đồng/lượng ngày 1/8, giá bán SJC hiện thấp hơn 900.000 đồng/lượng. Tuy nhiên, do giá đã ổn định trong hai ngày liên tiếp, thị trường đang có dấu hiệu hình thành vùng cân bằng mới quanh 141 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng DOJI ngày 3/8/2026
Đơn vị đã quy đổi: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với ngày 2/8 |
| Vàng miếng SJC | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
| Kim TT/AVPL | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 9999 | 130,50 | 132,50 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 999 | 130,00 | 132,00 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 9999 | 134,50 | 139,50 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 999 | 134,00 | 139,00 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 99 | 133,30 | 139,00 | Không đổi |
DOJI giữ nguyên giá toàn bộ sản phẩm so với ngày 2/8.
Vàng miếng SJC, Kim TT/AVPL và nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng cùng được niêm yết ở mức 137–141 triệu đồng/lượng. Đây là diễn biến đáng chú ý khi giá nhẫn đã ngang bằng vàng miếng tại cùng thương hiệu.
Khoảng cách mua – bán của vàng miếng và vàng nhẫn đều ở mức 4 triệu đồng/lượng.
Vàng nguyên liệu 9999 được giao dịch ở mức 130,5–132,5 triệu đồng/lượng, còn vàng nguyên liệu 999 ở mức 130–132 triệu đồng/lượng. Chênh lệch hai chiều của nhóm này là 2 triệu đồng/lượng.
Đối với vàng nữ trang, khoảng cách mua – bán dao động từ 5 triệu đến 5,7 triệu đồng/lượng. Người mua cần tính thêm chi phí chế tác và chính sách thu lại của doanh nghiệp.
Bảng giá vàng PNJ ngày 3/8/2026
Đơn vị đã quy đổi: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với ngày 2/8 |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 136,00 | 141,00 | Không đổi |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 136,00 | 141,00 | Không đổi |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 136,00 | 141,00 | Không đổi |
| Vàng PNJ – Phượng Hoàng | 136,00 | 141,00 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 999.9 | 133,80 | 138,80 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 999 | 133,66 | 138,66 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 9920 | 131,49 | 137,69 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 99 | 131,21 | 137,41 | Không đổi |
PNJ niêm yết vàng miếng SJC ở mức 137–141 triệu đồng/lượng, tương đương mặt bằng chung trên thị trường.
Nhẫn trơn PNJ, Kim Bảo, Phúc Lộc Tài và Phượng Hoàng cùng được mua vào ở mức 136 triệu đồng/lượng và bán ra 141 triệu đồng/lượng.
Giá bán vàng nhẫn ngang bằng vàng miếng nhưng giá mua lại thấp hơn 1 triệu đồng/lượng. Vì vậy, khoảng cách mua – bán của nhóm vàng nhẫn PNJ lên tới 5 triệu đồng/lượng, cao hơn mức chênh 4 triệu đồng của vàng miếng.
Các sản phẩm vàng nữ trang có mức chênh từ 5 triệu đến 6,2 triệu đồng/lượng. Đây là nhóm không phù hợp với mục tiêu mua đi bán lại trong thời gian ngắn.
Bảng giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 3/8/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với ngày 2/8 |
| Vàng miếng BTMC SJC | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
Bảo Tín Minh Châu giữ nguyên giá vàng miếng SJC ở mức 137 triệu đồng/lượng mua vào và 141 triệu đồng/lượng bán ra.
Khoảng cách mua – bán là 4 triệu đồng/lượng, tương đương niêm yết tại SJC, DOJI, PNJ và Phú Quý.
Việc các doanh nghiệp lớn cùng áp dụng một mặt bằng giá cho thấy thị trường vàng miếng đang tạm thời ổn định sau chuỗi biến động mạnh cuối tháng 7.
Bảng giá vàng Phú Quý ngày 3/8/2026
Đơn vị đã quy đổi và làm tròn: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với ngày 2/8 |
| Vàng miếng SJC | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
| Phú Quý 1 lượng 999.9 | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
| Phú Quý 1 lượng 99.9 | 136,90 | 140,90 | Không đổi |
| Vàng trang sức 999.9 | 134,00 | 140,00 | Không đổi |
| Vàng trang sức 999 | 133,90 | 139,90 | Không đổi |
| Vàng trang sức 99 | 132,67 | 138,61 | Không đổi |
Phú Quý giữ nguyên toàn bộ bảng giá so với ngày 2/8.
Vàng miếng SJC, nhẫn tròn Phú Quý 999.9 và sản phẩm Phú Quý 1 lượng cùng được giao dịch ở mức 137–141 triệu đồng/lượng.
Khoảng cách mua – bán của vàng miếng và vàng nhẫn là 4 triệu đồng/lượng. Vàng trang sức có mức chênh gần 6 triệu đồng/lượng.
Giá vàng thế giới phục hồi lên 4.073 USD/ounce
Theo dữ liệu cập nhật sáng 3/8, giá vàng thế giới đứng ở mức 4.073 USD/ounce, tăng 30 USD so với mức 4.043 USD/ounce của ngày 2/8.
Mức tăng tương đương khoảng 0,74%. Trong phiên đầu ngày, giá vàng dao động từ 4.043–4.084 USD/ounce.
| Chỉ tiêu | Ngày 3/8 | Ngày 2/8 | Thay đổi |
| Giá vàng thế giới | 4.073 USD/ounce | 4.043 USD/ounce | Tăng 30 USD |
| Tỷ lệ thay đổi | Tăng khoảng 0,74% | ||
| Biên độ trong ngày | 4.043–4.084 USD/ounce | 4.043–4.043 USD/ounce | Biên độ mở rộng |
Nhịp phục hồi xuất hiện sau khi vàng giảm mạnh trong phiên cuối tháng 7 do đồng USD bật tăng và lợi suất trái phiếu Mỹ duy trì ở vùng cao. Dù giảm trong phiên cuối tuần, vàng vẫn hoàn tất tháng 7 với mức tăng khoảng 1,1%, tháng tăng đầu tiên sau bốn tháng liên tiếp đi xuống.
Đầu tuần mới, hoạt động mua bắt đáy có thể là yếu tố giúp vàng trở lại vùng trên 4.070 USD/ounce. Tuy nhiên, đà tăng chưa thực sự vững chắc khi đồng USD, lợi suất trái phiếu và triển vọng lãi suất Mỹ vẫn là những lực cản đáng chú ý.
Căng thẳng Mỹ – Iran hạ nhiệt nhưng chưa hết rủi ro
Cuối tuần qua, Mỹ thông báo tạm hoãn kế hoạch tiến hành một cuộc tấn công mới nhằm vào Iran, với hy vọng đạt được thỏa thuận nhanh liên quan đến chương trình hạt nhân và việc khôi phục hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz.
Tâm lý lạc quan về khả năng hạ nhiệt căng thẳng đã hỗ trợ thị trường chứng khoán vùng Vịnh và giúp giảm bớt lo ngại về một cú sốc nguồn cung năng lượng mới. Iran cũng cho phép một tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng rời eo biển Hormuz, góp phần cải thiện tâm lý nhà đầu tư.
Đối với vàng, diễn biến này tạo tác động hai chiều. Rủi ro địa chính trị giảm có thể làm yếu nhu cầu trú ẩn. Tuy nhiên, giá dầu hạ nhiệt cũng giúp giảm lo ngại lạm phát, qua đó hạn chế khả năng Fed phải tăng lãi suất mạnh — yếu tố có lợi cho vàng.
Vì vậy, thị trường có thể tiếp tục biến động giằng co thay vì hình thành xu hướng một chiều rõ rệt.
Fed giữ lãi suất nhưng vẫn duy trì thông điệp thận trọng
Tại cuộc họp ngày 28–29/7, Fed quyết định giữ nguyên lãi suất mục tiêu trong khoảng 3,5–3,75%. Quyết định được thông qua với tỷ lệ 9 phiếu thuận và 3 phiếu chống.
Ba thành viên muốn tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm, cho thấy nội bộ Fed vẫn còn lo ngại đáng kể về áp lực lạm phát.
Việc không tăng lãi suất ngay lập tức tạo lực đỡ cho vàng. Tuy nhiên, thông điệp cứng rắn và khả năng Fed tiếp tục thắt chặt trong các cuộc họp tiếp theo hạn chế khả năng kim loại quý bứt phá mạnh.
Trong những phiên tới, thị trường sẽ theo dõi dữ liệu việc làm, lạm phát, giá dầu và các phát biểu tiếp theo từ giới chức Fed để đánh giá khả năng thay đổi lãi suất vào tháng 9.
Giá vàng thế giới quy đổi khoảng 130,08 triệu đồng/lượng
Tỷ giá bán USD tại Vietcombank trong ngày cuối tuần được ghi nhận quanh mức 26.490 đồng/USD.
Với giá vàng thế giới ở mức 4.073 USD/ounce, giá quốc tế quy đổi tương đương khoảng:
130,08 triệu đồng/lượng.
| Giá vàng thế giới | Giá quy đổi |
| 4.043 USD/ounce | Khoảng 129,12 triệu đồng/lượng |
| 4.073 USD/ounce | Khoảng 130,08 triệu đồng/lượng |
| 4.084 USD/ounce | Khoảng 130,43 triệu đồng/lượng |
Mức quy đổi trên chưa bao gồm thuế, phí, bảo hiểm, vận chuyển, gia công và các chi phí kinh doanh khác.
So với giá bán vàng miếng SJC 141 triệu đồng/lượng, vàng trong nước đang cao hơn giá thế giới quy đổi khoảng:
10,92 triệu đồng/lượng, tương đương khoảng 8,4%.
| Loại giá | Mức giá |
| Vàng thế giới quy đổi | Khoảng 130,08 triệu đồng/lượng |
| Giá mua vàng miếng SJC | 137,00 triệu đồng/lượng |
| Giá bán vàng miếng SJC | 141,00 triệu đồng/lượng |
| SJC cao hơn thế giới | Khoảng 10,92 triệu đồng/lượng |
Mức chênh gần 11 triệu đồng/lượng vẫn tương đối cao, nhưng đã thấp hơn đáng kể so với giai đoạn khoảng cách lên 16–20 triệu đồng/lượng trong tháng 7.
Vì sao vàng thế giới tăng nhưng SJC đứng yên?
Nguyên nhân đầu tiên là giá trong nước vẫn cao hơn thế giới quy đổi gần 11 triệu đồng/lượng. Khoảng chênh này tạo ra vùng đệm, khiến doanh nghiệp chưa cần chuyển ngay toàn bộ mức tăng quốc tế vào bảng giá.
Thứ hai, mức tăng 30 USD/ounce của vàng thế giới mới xuất hiện trong đầu phiên châu Á. Doanh nghiệp có thể cần quan sát giá có giữ được vùng 4.070–4.080 USD hay không trước khi điều chỉnh.
Thứ ba, thị trường trong nước còn phụ thuộc vào cung – cầu, tồn kho và nhu cầu giao dịch thực tế. Trong ngày đầu tuần, hoạt động mua bán có thể chưa đủ mạnh để tạo ra một đợt điều chỉnh lớn.
Nếu vàng thế giới giữ vững trên 4.080 USD/ounce và vượt mốc 4.100 USD, khả năng giá vàng nhẫn và vàng miếng trong nước tăng sẽ rõ ràng hơn.
Dự báo giá vàng thế giới ngày 3/8/2026
Vàng thế giới đang phục hồi nhưng vẫn nằm dưới vùng kháng cự quan trọng 4.100 USD/ounce. Xu hướng trong ngày có thể tiếp tục giằng co.
Kịch bản cơ sở
Nếu đồng USD và lợi suất trái phiếu không tăng mạnh, giá vàng có thể dao động trong vùng:
4.040–4.110 USD/ounce.
Vùng 4.070–4.085 USD/ounce có thể đóng vai trò là khu vực cân bằng ngắn hạn.
Kịch bản tăng
Nếu lợi suất trái phiếu hạ nhiệt, đồng USD suy yếu hoặc đàm phán Mỹ – Iran gặp trở ngại, vàng có thể vượt 4.110 USD và hướng tới:
4.130–4.160 USD/ounce.
Việc vượt rõ ràng 4.120 USD sẽ tạo tín hiệu tích cực hơn về mặt tâm lý và kỹ thuật.
Kịch bản giảm
Nếu căng thẳng địa chính trị tiếp tục hạ nhiệt, đồng USD phục hồi hoặc thị trường tăng trở lại kỳ vọng Fed nâng lãi suất, vàng có thể lùi về:
4.000 - 4.040 USD/ounce.
Nếu mất mốc tâm lý 4.000 USD, giá có nguy cơ kiểm tra vùng 3.950–3.980 USD/ounce.
Dự báo giá vàng trong nước ngày 3/8/2026
Với việc vàng thế giới phục hồi nhưng giá trong nước vẫn đứng yên, khả năng các doanh nghiệp điều chỉnh trong ngày phụ thuộc vào việc giá quốc tế có duy trì được trên vùng 4.080 - 4.100 USD hay không.
Kịch bản cơ sở, vàng miếng SJC có thể dao động quanh:
- Mua vào: 136,5 - 138,5 triệu đồng/lượng.
- Bán ra: 140,5 - 142,5 triệu đồng/lượng.
Vàng nhẫn 9999 có thể dao động quanh:
- Mua vào: 136 - 138,5 triệu đồng/lượng.
- Bán ra: 140,5 - 142 triệu đồng/lượng.
Nếu vàng thế giới vượt 4.110 USD/ounce, giá trong nước có thể tăng thêm từ 300.000 đồng đến 1 triệu đồng/lượng.
Ngược lại, nếu vàng quốc tế quay đầu giảm dưới 4.040 USD/ounce, giá SJC có thể mất từ 500.000 đồng đến 1,5 triệu đồng/lượng.
Do khoảng cách giữa SJC và thế giới vẫn gần 11 triệu đồng/lượng, khả năng giá trong nước tăng mạnh ngay lập tức chưa cao nếu giá quốc tế chỉ phục hồi nhẹ.
Người mua vàng cần lưu ý điều gì?
Khoảng cách mua – bán của vàng miếng SJC, vàng nhẫn DOJI và vàng nhẫn Phú Quý hiện cùng ở mức 4 triệu đồng/lượng. Nhẫn PNJ có mức chênh 5 triệu đồng/lượng, trong khi nhiều sản phẩm vàng nữ trang chênh từ 5 đến hơn 6 triệu đồng/lượng.
Mức chênh cao khiến người mua ngắn hạn có thể chịu lỗ ngay sau giao dịch.
Người mua tích lũy dài hạn nên cân nhắc chia nhỏ số tiền và thực hiện giao dịch tại nhiều thời điểm. Đồng thời, cần so sánh giá doanh nghiệp mua lại, thay vì chỉ nhìn vào mức bán ra.
Nhìn chung, giá vàng ngày 3/8/2026 được dự báo nghiêng về trạng thái giằng co tích cực. Vàng thế giới có thể thử thách vùng 4.100 USD/ounce, trong khi SJC nhiều khả năng dao động quanh 140,5–142,5 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra.