Giá vàng hôm nay 1/8/2026 diễn biến trái chiều giữa hai thị trường. Vàng miếng SJC tăng 200.000 đồng/lượng, lên 141,9 triệu đồng/lượng, trong khi vàng thế giới giảm 59 USD, chốt tuần quanh 4.045 USD/ounce.
Giá vàng trưa nay 31/7: Bảng giá tại các công ty vàng bạc đá quý
Cập nhật bảng giá vàng trưa nay (31/7/2026) tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Một thành viên Vàng bạc Đá quý Sài Gòn (SJC), Công ty Cổ phần Đầu tư vàng Phú Quý, Tập đoàn Vàng bạc đá quý Doji.
Giá vàng trong nước tăng nhẹ bất chấp thế giới giảm sâu
Thị trường vàng trong nước sáng 1/8 ghi nhận mức điều chỉnh khá thận trọng. Giá vàng miếng SJC tại Công ty SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu và Phú Quý cùng được niêm yết phổ biến ở mức 137,9 triệu đồng/lượng mua vào và 141,9 triệu đồng/lượng bán ra.
So với ngày 31/7, giá vàng miếng tăng 200.000 đồng/lượng ở cả hai chiều. Khoảng cách mua – bán tiếp tục được giữ ở mức 4 triệu đồng/lượng.
Diễn biến này trái ngược với thị trường quốc tế. Giá vàng thế giới giảm từ 4.104 USD/ounce xuống 4.045 USD/ounce, tương đương mất 59 USD, khoảng 1,44%.
Ngày 1/8/2026 là thứ Bảy, vì vậy mức 4.045 USD/ounce chủ yếu phản ánh giá chốt cuối tuần của thị trường quốc tế, thay vì một phiên giao dịch liên tục mới.
Tại các phân khúc khác, giá diễn biến phân hóa. DOJI hạ giá nhẫn tròn 9999, PNJ tăng nhẹ vàng nhẫn nhưng giảm vàng nữ trang, trong khi Phú Quý tăng vàng miếng và vàng nhẫn nhưng giữ nguyên phần lớn sản phẩm trang sức.
Bảng giá vàng SJC ngày 1/8/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra | So với ngày 31/7 |
|---|---|---|---|
| TP.HCM | 137,90 | 141,90 | Tăng 0,20 |
| Miền Bắc | 137,90 | 141,90 | Tăng 0,20 |
Giá vàng miếng SJC tại TP.HCM và khu vực miền Bắc cùng được niêm yết ở mức 137,9–141,9 triệu đồng/lượng.
Khoảng cách mua – bán là 4 triệu đồng/lượng. Điều này đồng nghĩa người mua tại mức 141,9 triệu đồng/lượng cần chờ giá doanh nghiệp thu mua tăng thêm hơn 4 triệu đồng/lượng mới có thể bù được phần chênh lệch ban đầu.
Mức tăng 200.000 đồng/lượng tương đối nhỏ nếu so với biên độ dao động của vàng thế giới. Điều này cho thấy doanh nghiệp trong nước vẫn đang duy trì cách điều chỉnh thận trọng, thay vì phản ứng hoàn toàn theo từng nhịp lên xuống trên thị trường quốc tế.
Bảng giá vàng DOJI ngày 1/8/2026
Đơn vị đã quy đổi: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với ngày 31/7 |
| Vàng miếng SJC | 137,90 | 141,90 | Tăng 0,20 |
| Kim TT/AVPL | 138,00 | 142,00 | Giảm 0,50 |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 138,00 | 142,00 | Giảm 0,50 |
| Vàng nguyên liệu 9999 | 131,00 | 133,00 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 999 | 130,50 | 132,50 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 9999 | 135,00 | 140,00 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 999 | 134,50 | 139,50 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 99 | 133,80 | 139,50 | Không đổi |
DOJI nâng giá vàng miếng SJC thêm 200.000 đồng/lượng, nhưng giảm giá nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng và Kim TT/AVPL 500.000 đồng/lượng.
Sau điều chỉnh, vàng miếng SJC được giao dịch ở mức 137,9–141,9 triệu đồng/lượng. Nhẫn tròn DOJI được niêm yết ở mức 138–142 triệu đồng/lượng.
Giá bán nhẫn tròn chỉ cao hơn vàng miếng 100.000 đồng/lượng, thấp hơn đáng kể so với khoảng cách 800.000 đồng/lượng của ngày 31/7.
Khoảng cách mua – bán của vàng miếng và vàng nhẫn cùng ở mức 4 triệu đồng/lượng.
Vàng nguyên liệu và vàng nữ trang tại DOJI giữ nguyên. Chênh lệch mua – bán của vàng nguyên liệu là 2 triệu đồng/lượng, trong khi vàng nữ trang có mức chênh từ 5 triệu đến 5,7 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng PNJ ngày 1/8/2026
Đơn vị đã quy đổi: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với ngày 31/7 |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 137,90 | 141,90 | Tăng 0,20 |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 136,90 | 141,80 | Tăng 0,20 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 136,90 | 141,80 | Tăng 0,20 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 136,90 | 141,80 | Tăng 0,20 |
| Vàng PNJ – Phượng Hoàng | 136,90 | 141,80 | Tăng 0,20 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 134,50 | 139,50 | Giảm 0,70 |
| Vàng nữ trang 999 | 134,36 | 139,36 | Giảm 0,70 |
| Vàng nữ trang 9920 | 132,18 | 138,38 | Giảm 0,70 |
| Vàng nữ trang 99 | 131,91 | 138,11 | Giảm khoảng 0,69 |
PNJ tăng giá vàng miếng SJC và nhóm vàng nhẫn thêm 200.000 đồng/lượng.
Vàng miếng SJC được niêm yết ở mức 137,9–141,9 triệu đồng/lượng. Nhẫn trơn PNJ cùng các sản phẩm Kim Bảo, Phúc Lộc Tài và Phượng Hoàng có giá 136,9–141,8 triệu đồng/lượng.
Khoảng cách mua – bán của vàng nhẫn là 4,9 triệu đồng/lượng, cao hơn mức chênh 4 triệu đồng của vàng miếng.
Trái với vàng miếng và vàng nhẫn, vàng nữ trang PNJ giảm khoảng 690.000–700.000 đồng/lượng. Mức chênh giữa hai chiều của vàng nữ trang 9920 và vàng nữ trang 99 tiếp tục ở mức 6,2 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 1/8/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với ngày 31/7 |
| Vàng miếng BTMC SJC | 137,90 | 141,90 | Tăng 0,20 |
Bảo Tín Minh Châu tăng giá vàng miếng SJC thêm 200.000 đồng/lượng ở cả hai chiều.
Giá mua vào đạt 137,9 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán ra là 141,9 triệu đồng/lượng. Khoảng cách mua – bán giữ nguyên ở mức 4 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng Phú Quý ngày 1/8/2026
Đơn vị đã quy đổi và làm tròn: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với ngày 31/7 |
| Vàng miếng SJC | 137,90 | 141,90 | Tăng 0,20 |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 137,90 | 141,90 | Tăng 0,20 |
| Phú Quý 1 lượng 999.9 | 137,90 | 141,90 | Tăng 0,20 |
| Phú Quý 1 lượng 99.9 | 137,80 | 141,80 | Tăng 0,20 |
| Vàng trang sức 999.9 | 135,00 | 141,00 | Không đổi |
| Vàng trang sức 999 | 134,90 | 140,90 | Không đổi |
| Vàng trang sức 99 | 133,65 | 139,59 | Không đổi |
Phú Quý tăng giá vàng miếng SJC, nhẫn tròn 999.9 và các sản phẩm vàng một lượng thêm 200.000 đồng/lượng.
Vàng miếng và vàng nhẫn cùng được giao dịch ở mức 137,9–141,9 triệu đồng/lượng, với khoảng cách mua – bán 4 triệu đồng/lượng.
Giá vàng trang sức không thay đổi. Chênh lệch giữa hai chiều của nhóm này tiếp tục ở mức gần 6 triệu đồng/lượng.
Giá vàng thế giới giảm 59 USD, biến động mạnh trong phiên
Theo dữ liệu cập nhật sáng 1/8, giá vàng thế giới đứng ở mức 4.045 USD/ounce, giảm 59 USD so với mức 4.104 USD/ounce của ngày 31/7.
Mức giảm tương đương khoảng 1,44%. Trong phiên cuối tuần, giá dao động từ 4.021–4.112 USD/ounce, tạo biên độ lên tới 91 USD.
| Chỉ tiêu | Ngày 1/8 | Ngày 31/7 | Thay đổi |
| Giá vàng thế giới | 4.045 USD/ounce | 4.104 USD/ounce | Giảm 59 USD |
| Tỷ lệ thay đổi | Giảm khoảng 1,44% | ||
| Biên độ | 4.021–4.112 USD/ounce | 4.029–4.120 USD/ounce | Dao động mạnh |
Reuters ghi nhận vàng giao ngay giảm trong phiên 31/7 khi đồng USD phục hồi từ vùng thấp, nhưng kim loại quý vẫn hoàn tất tháng 7 với mức tăng khoảng 1,1% — tháng tăng đầu tiên sau bốn tháng liên tiếp đi xuống.
Đợt giảm cuối tuần cho thấy vùng trên 4.100 USD/ounce tiếp tục xuất hiện lực bán và hoạt động chốt lời. Tuy nhiên, việc vàng vẫn giữ được trên 4.000 USD cho thấy lực mua tại các vùng giá thấp chưa hoàn toàn biến mất.
Đồng USD và lợi suất trái phiếu gây sức ép lên vàng
Fed đã quyết định giữ nguyên lãi suất điều hành trong khoảng 3,5–3,75%, với kết quả bỏ phiếu 9 thuận và 3 chống. Ba thành viên muốn tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm, phản ánh sự chia rẽ đáng kể trong nội bộ cơ quan hoạch định chính sách.
Sau phản ứng tích cực ban đầu, thị trường bắt đầu đánh giá lại thông điệp của Fed. Việc cơ quan này chưa tăng lãi suất hỗ trợ vàng, nhưng quan điểm cứng rắn về lạm phát và các phiếu ủng hộ thắt chặt tiếp tục tạo sức ép lên giá.
Trong phiên 31/7, lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm tăng lên khoảng 4,747%, còn lợi suất 30 năm lên 5,25%, vùng cao nhất kể từ năm 2007. Giá dầu cũng đi lên do nguy cơ gián đoạn vận tải tại Trung Đông, làm gia tăng lo ngại lạm phát dài hạn.
Lợi suất cao làm tăng sức hấp dẫn của trái phiếu so với vàng, tài sản không tạo ra dòng tiền trong thời gian nắm giữ. Đồng USD phục hồi cũng khiến vàng trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các đồng tiền khác.
Vàng vẫn có tháng tăng đầu tiên sau bốn tháng giảm
Dù mất giá trong phiên cuối tháng, vàng vẫn tăng khoảng 1,1% trong tháng 7, mức tăng theo tháng mạnh nhất kể từ tháng 2 và là tháng tăng đầu tiên sau bốn tháng giảm.
Động lực chính đến từ dữ liệu lạm phát Mỹ dịu hơn và việc thị trường giảm bớt kỳ vọng Fed sẽ nhanh chóng tăng lãi suất.
Tuy nhiên, triển vọng ngắn hạn vẫn khó đoán. Đường cong lợi suất trái phiếu Mỹ đang dốc lên khi lợi suất dài hạn tăng mạnh hơn lợi suất ngắn hạn, phản ánh lo ngại rằng lạm phát có thể kéo dài dù Fed chưa tiếp tục thắt chặt chính sách.
Giá vàng thế giới quy đổi khoảng 129,19 triệu đồng/lượng
Tỷ giá bán USD gần nhất của Vietcombank trong ngày 31/7 là 26.490 đồng/USD.
Với giá vàng thế giới ở mức 4.045 USD/ounce, giá quốc tế quy đổi tương đương khoảng:
129,19 triệu đồng/lượng.
| Giá vàng thế giới | Giá quy đổi |
| 4.021 USD/ounce | Khoảng 128,42 triệu đồng/lượng |
| 4.045 USD/ounce | Khoảng 129,19 triệu đồng/lượng |
| 4.112 USD/ounce | Khoảng 131,33 triệu đồng/lượng |
Mức quy đổi trên chưa bao gồm thuế, phí, bảo hiểm, vận chuyển, gia công và các chi phí kinh doanh khác.
So với giá bán vàng miếng SJC ở mức 141,9 triệu đồng/lượng, vàng trong nước đang cao hơn giá thế giới quy đổi khoảng:
12,71 triệu đồng/lượng, tương đương khoảng 9,84%.
| Loại giá | Mức giá |
| Vàng thế giới quy đổi | Khoảng 129,19 triệu đồng/lượng |
| Giá mua vàng miếng SJC | 137,90 triệu đồng/lượng |
| Giá bán vàng miếng SJC | 141,90 triệu đồng/lượng |
| SJC cao hơn thế giới | Khoảng 12,71 triệu đồng/lượng |
Ngày 31/7, với giá thế giới 4.104 USD/ounce, mức quy đổi theo cùng tỷ giá vào khoảng 131,07 triệu đồng/lượng.
Như vậy, giá vàng thế giới đã giảm tương đương khoảng 1,88 triệu đồng/lượng, trong khi giá SJC tăng 200.000 đồng. Khoảng cách giữa hai thị trường vì thế mở rộng thêm hơn 2 triệu đồng/lượng.
Vì sao giá SJC tăng khi thế giới giảm?
Nguyên nhân đầu tiên có thể là độ trễ trong quá trình điều chỉnh. Giá vàng trong nước không phải lúc nào cũng phản ứng ngay với từng biến động của thị trường quốc tế, đặc biệt khi giá thế giới thay đổi mạnh vào cuối phiên Mỹ.
Thứ hai, doanh nghiệp còn căn cứ vào nguồn cung, nhu cầu mua bán thực tế, lượng hàng tồn kho và mức giá bình quân của các vị thế đã giao dịch trước đó.
Thứ ba, sự phân hóa giữa các sản phẩm cho thấy thị trường không tăng đồng loạt. Vàng miếng SJC tăng 200.000 đồng/lượng, nhưng nhẫn DOJI giảm 500.000 đồng và vàng nữ trang PNJ giảm khoảng 700.000 đồng/lượng.
Điều này cho thấy mức tăng của vàng miếng có thể chủ yếu là điều chỉnh kỹ thuật theo mặt bằng thị trường trong nước, thay vì phản ánh một xu hướng tăng mạnh trên toàn bộ thị trường.
Dự báo giá vàng thế giới ngày 1/8/2026
Do thị trường quốc tế nghỉ cuối tuần, giá vàng trong ngày 1/8 nhiều khả năng giữ quanh mức chốt 4.045 USD/ounce. Trọng tâm sẽ chuyển sang triển vọng khi thị trường mở cửa trở lại vào đầu tuần mới.
Kịch bản cơ sở
Nếu đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ không tăng thêm, vàng có thể dao động trong vùng:
4.000–4.090 USD/ounce.
Mốc 4.000 USD/ounce tiếp tục là vùng hỗ trợ tâm lý quan trọng. Khu vực 4.080–4.100 USD có thể xuất hiện lực bán và chốt lời.
Kịch bản tăng
Nếu lợi suất trái phiếu hạ nhiệt, đồng USD quay đầu suy yếu hoặc rủi ro địa chính trị gia tăng, vàng có thể phục hồi lên:
4.090–4.140 USD/ounce.
Giá cần vượt rõ ràng vùng 4.112–4.120 USD để cải thiện xu hướng ngắn hạn.
Kịch bản giảm
Nếu đồng USD tiếp tục tăng và lợi suất trái phiếu duy trì ở vùng cao, giá vàng có thể xuyên thủng 4.000 USD, lùi về:
3.950–4.000 USD/ounce.
Việc mất mốc 4.000 USD có thể kích hoạt thêm hoạt động bán kỹ thuật và khiến biên độ giảm mở rộng.
Dự báo giá vàng trong nước ngày 1/8/2026
Trong bối cảnh thị trường quốc tế nghỉ cuối tuần, giá vàng trong nước nhiều khả năng không xuất hiện biến động quá mạnh nếu nhu cầu giao dịch không tăng đột biến.
Kịch bản cơ sở, vàng miếng SJC có thể dao động trong khoảng:
- Mua vào: 137,5–139 triệu đồng/lượng.
- Bán ra: 141,5–143 triệu đồng/lượng.
Vàng nhẫn 9999 có thể dao động trong khoảng:
- Mua vào: 136,5–139 triệu đồng/lượng.
- Bán ra: 141–142,5 triệu đồng/lượng.
Nếu doanh nghiệp điều chỉnh theo mức giảm cuối tuần của giá thế giới, vàng miếng SJC có thể mất từ 300.000 đồng đến 1 triệu đồng/lượng.
Ngược lại, giá trong nước có thể tiếp tục đứng yên hoặc tăng nhẹ nếu nhu cầu mua cuối tuần cao và các doanh nghiệp muốn duy trì mặt bằng giao dịch hiện tại.
Khoảng cách SJC–thế giới đã mở rộng lên khoảng 12,71 triệu đồng/lượng. Mức chênh này có thể hạn chế khả năng vàng trong nước tiếp tục tăng mạnh nếu giá thế giới chưa trở lại vùng trên 4.100 USD/ounce.
Lực đỡ dài hạn của vàng chưa biến mất
Khảo sát năm 2026 của Hội đồng Vàng Thế giới cho thấy 89% ngân hàng trung ương tham gia dự báo dự trữ vàng toàn cầu sẽ tăng trong 12 tháng tới; 45% kỳ vọng lượng vàng của chính tổ chức mình sẽ tăng.
Trong nửa đầu năm 2026, tổng nhu cầu vàng toàn cầu đạt 2.522 tấn, tăng khoảng 2% so với cùng kỳ, với giá trị kỷ lục 380 tỷ USD. Tuy nhiên, các quỹ ETF vàng chịu áp lực rút vốn trong quý II khi kỳ vọng lạm phát, lãi suất và đồng USD cùng tăng.
Những yếu tố này cho thấy vàng vẫn có lực hỗ trợ dài hạn, nhưng biến động ngắn hạn sẽ phụ thuộc mạnh vào đồng USD, lợi suất trái phiếu, giá dầu và thông điệp tiếp theo từ Fed.
Người mua vàng cần lưu ý điều gì?
Khoảng cách mua – bán của vàng miếng SJC hiện ở mức 4 triệu đồng/lượng. Nhẫn PNJ chênh 4,9 triệu đồng, trong khi vàng nữ trang tại một số doanh nghiệp có mức chênh hơn 6 triệu đồng/lượng.
Với mức chênh cao, người mua có thể chịu lỗ ngay sau giao dịch nếu cần bán lại trong thời gian ngắn.
Việc vàng SJC tăng trong khi thế giới giảm cũng làm rủi ro mua đuổi cao hơn. Nếu giá quốc tế tiếp tục đi xuống khi mở cửa tuần mới, doanh nghiệp trong nước có thể giảm giá mua vào nhanh hơn giá bán ra để bảo vệ biên độ.
Người mua tích lũy dài hạn nên cân nhắc chia nhỏ số tiền và thực hiện giao dịch tại nhiều thời điểm. Đồng thời, cần so sánh giá mua lại và chính sách thu đổi giữa các thương hiệu, thay vì chỉ nhìn vào giá bán niêm yết.
Nhìn chung, giá vàng ngày 1/8/2026 đang ở trạng thái trái chiều: vàng miếng trong nước tăng nhẹ nhưng giá thế giới giảm mạnh cuối tuần. Xu hướng đầu tuần tới sẽ phụ thuộc vào khả năng giữ mốc 4.000 USD/ounce, biến động của đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ.