Giá vàng hôm nay 30/7/2026 tại thị trường miếng SJC tiếp tục bán ra 141,5 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, giá vàng thế giới bật tăng 70 USD lên 4.089 USD/ounce sau khi Fed giữ nguyên lãi suất.
Giá vàng trưa 29/7: Vàng miếng SJC lao dốc, vàng nhẫn giảm mạnh
Giá vàng trưa 29/7 đồng loạt giảm mạnh tại hầu hết doanh nghiệp kinh doanh vàng lớn. Vàng miếng SJC mất 1 triệu đồng/lượng, trong khi vàng nhẫn có nơi giảm tới 1,5 triệu đồng/lượng. Thị trường trong nước chịu áp lực từ diễn biến của giá vàng thế giới khi nhà đầu tư chờ quyết định lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Giá vàng trong nước chưa tăng theo thế giới
Thị trường vàng trong nước sáng 30/7 diễn biến khá thận trọng. Giá vàng miếng SJC tại Công ty SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Minh Châu đồng loạt giữ nguyên mức 137,5 triệu đồng/lượng mua vào và 141,5 triệu đồng/lượng bán ra.
Trái với sự ổn định của vàng miếng, bảng giá vàng nhẫn và vàng trang sức có sự phân hóa giữa các doanh nghiệp.
DOJI giữ nguyên toàn bộ các sản phẩm. PNJ tăng nhẹ giá mua vào của nhẫn trơn 999.9 thêm 300.000 đồng/lượng nhưng giảm khoảng 500.000 đồng/lượng đối với vàng nữ trang. Phú Quý điều chỉnh giảm 400.000–500.000 đồng/lượng ở phần lớn sản phẩm.
Diễn biến này xuất hiện trong lúc vàng thế giới tăng mạnh từ 4.019 USD lên 4.089 USD/ounce, tương đương tăng 70 USD, khoảng 1,74%.
Việc giá trong nước chưa phản ứng ngay với thế giới có thể xuất phát từ độ trễ cập nhật, tâm lý quan sát sau cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và mức chênh giữa vàng SJC với giá quốc tế vẫn còn cao.
Bảng giá vàng SJC ngày 30/7/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra | So với ngày 29/7 |
|---|---|---|---|
| TP.HCM | 137,50 | 141,50 | Không đổi |
| Miền Bắc | 137,50 | 141,50 | Không đổi |
Giá vàng miếng SJC tại TP.HCM và khu vực miền Bắc cùng được niêm yết ở mức 137,5 triệu đồng/lượng mua vào và 141,5 triệu đồng/lượng bán ra.
Khoảng cách giữa hai chiều duy trì ở mức 4 triệu đồng/lượng. Đây vẫn là mức tương đối cao đối với người giao dịch ngắn hạn.
Người mua vàng tại mức 141,5 triệu đồng/lượng sẽ chỉ có thể hòa vốn khi giá doanh nghiệp thu mua tăng hơn 4 triệu đồng/lượng, chưa tính các chi phí liên quan hoặc khác biệt về chính sách thu đổi.
So với ngày 28/7, giá bán SJC hiện thấp hơn 1,5 triệu đồng/lượng. So với mức 146,4 triệu đồng/lượng được ghi nhận ngày 22/7, vàng miếng vẫn thấp hơn 4,9 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng DOJI ngày 30/7/2026
Đơn vị đã quy đổi: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với ngày 29/7 |
| Vàng miếng SJC | 137,50 | 141,50 | Không đổi |
| Kim TT/AVPL | 138,50 | 142,50 | Không đổi |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 138,50 | 142,50 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 9999 | 131,50 | 133,50 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 999 | 131,00 | 133,00 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 9999 | 136,50 | 141,50 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 999 | 136,00 | 141,00 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 99 | 135,30 | 141,00 | Không đổi |
DOJI giữ nguyên bảng giá đối với toàn bộ sản phẩm trong sáng 30/7.
Vàng miếng SJC được niêm yết ở mức 137,5–141,5 triệu đồng/lượng, với khoảng cách mua – bán 4 triệu đồng/lượng.
Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng và Kim TT/AVPL cùng được mua vào ở mức 138,5 triệu đồng/lượng, bán ra 142,5 triệu đồng/lượng. Giá nhẫn tại DOJI đang cao hơn vàng miếng SJC 1 triệu đồng/lượng ở cả hai chiều.
Vàng nguyên liệu 9999 có giá 131,5–133,5 triệu đồng/lượng, chênh lệch 2 triệu đồng/lượng. Vàng nguyên liệu 999 được giao dịch ở mức 131–133 triệu đồng/lượng.
Các sản phẩm vàng nữ trang có mức chênh mua – bán từ 5 triệu đến 5,7 triệu đồng/lượng. Ngoài biến động của giá vàng, giá trị thu hồi của vàng nữ trang còn chịu ảnh hưởng từ tuổi vàng, chi phí chế tác và chính sách thu đổi.
Bảng giá vàng PNJ ngày 30/7/2026
Đơn vị đã quy đổi: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Thay đổi mua | Thay đổi bán |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 137,50 | 141,50 | Không đổi | Không đổi |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 136,50 | 141,20 | Tăng 0,30 | Không đổi |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 136,50 | 141,20 | Tăng 0,30 | Không đổi |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 136,50 | 141,20 | Tăng 0,30 | Không đổi |
| Vàng PNJ – Phượng Hoàng | 136,50 | 141,20 | Tăng 0,30 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 999.9 | 134,50 | 139,50 | Giảm 0,50 | Giảm 0,50 |
| Vàng nữ trang 999 | 134,36 | 139,36 | Giảm 0,50 | Giảm 0,50 |
| Vàng nữ trang 9920 | 132,18 | 138,38 | Giảm 0,50 | Giảm 0,50 |
| Vàng nữ trang 99 | 131,91 | 138,11 | Giảm khoảng 0,49 | Giảm khoảng 0,49 |
Giá vàng miếng SJC tại PNJ giữ nguyên ở mức 137,5 triệu đồng/lượng mua vào và 141,5 triệu đồng/lượng bán ra.
Đáng chú ý, PNJ tăng giá mua vào của nhóm nhẫn trơn, Kim Bảo, Phúc Lộc Tài và Phượng Hoàng thêm 300.000 đồng/lượng nhưng giữ nguyên giá bán.
Nhờ đó, khoảng cách mua – bán của nhóm vàng nhẫn thu hẹp từ 5 triệu đồng xuống còn 4,7 triệu đồng/lượng. Đây là diễn biến có lợi hơn cho người đang nắm giữ sản phẩm và muốn bán lại.
Ngược lại, các sản phẩm vàng nữ trang giảm khoảng 490.000–500.000 đồng/lượng ở cả hai chiều. Khoảng cách mua – bán vẫn ở mức 5–6,2 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 30/7/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với ngày 29/7 |
| Vàng miếng BTMC SJC | 137,50 | 141,50 | Không đổi |
Bảo Tín Minh Châu tiếp tục giữ giá vàng miếng SJC ở mức 137,5–141,5 triệu đồng/lượng.
Khoảng cách mua – bán là 4 triệu đồng/lượng, tương đương mức niêm yết tại Công ty SJC, DOJI và PNJ.
Việc các doanh nghiệp lớn cùng giữ nguyên giá vàng miếng cho thấy thị trường trong nước vẫn đang thận trọng quan sát phản ứng của vàng thế giới sau cuộc họp của Fed.
Bảng giá vàng Phú Quý ngày 30/7/2026
Đơn vị đã quy đổi và làm tròn: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Thay đổi so với 29/7 |
| Vàng miếng SJC | 137,10 | 141,10 | Giảm 0,40 |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 137,10 | 141,10 | Giảm 0,40 |
| Phú Quý 1 lượng 999.9 | 137,10 | 141,10 | Giảm 0,40 |
| Phú Quý 1 lượng 99.9 | 137,00 | 141,00 | Giảm 0,40 |
| Vàng trang sức 999.9 | 134,00 | 140,00 | Giảm 0,50 |
| Vàng trang sức 999 | 133,90 | 139,90 | Giảm 0,50 |
| Vàng trang sức 99 | 132,66 | 138,60 | Giảm khoảng 0,50 |
Phú Quý là thương hiệu điều chỉnh giảm rõ nhất trong sáng 30/7.
Vàng miếng SJC, nhẫn tròn Phú Quý 999.9 và sản phẩm Phú Quý 1 lượng cùng giảm 400.000 đồng/lượng, xuống mức 137,1–141,1 triệu đồng/lượng.
Giá bán vàng miếng tại Phú Quý thấp hơn mức niêm yết phổ biến của SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Minh Châu khoảng 400.000 đồng/lượng.
Vàng trang sức giảm khoảng 500.000 đồng/lượng. Khoảng cách mua – bán của vàng trang sức 999.9 và 999 ở mức 6 triệu đồng/lượng, trong khi vàng trang sức 99 chênh khoảng 5,94 triệu đồng/lượng.
Giá vàng thế giới bật tăng 70 USD/ounce
Theo dữ liệu cập nhật sáng 30/7, giá vàng thế giới đứng ở mức 4.089 USD/ounce, tăng 70 USD so với mức 4.019 USD/ounce của ngày 29/7.
Mức tăng tương đương khoảng 1,74%. Trong ngày, giá vàng dao động trong khoảng 4.065–4.090 USD/ounce và hiện đứng gần vùng cao nhất của biên độ.
| Chỉ tiêu | Ngày 30/7 | Ngày 29/7 | Thay đổi |
| Giá vàng thế giới | 4.089 USD/ounce | 4.019 USD/ounce | Tăng 70 USD |
| Tỷ lệ thay đổi | Tăng khoảng 1,74% | ||
| Biên độ trong ngày | 4.065–4.090 USD/ounce | 4.014–4.029 USD/ounce | Dịch chuyển mạnh lên |
Đà tăng của vàng xuất hiện sau khi Fed quyết định giữ nguyên lãi suất điều hành trong vùng 3,5–3,75%. Quyết định được thông qua với tỷ lệ 9 phiếu thuận và 3 phiếu chống; ba thành viên muốn nâng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm. Fed đồng thời nhận định lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2%, một phần do các cú sốc nguồn cung và giá năng lượng. Theo nhận định của Fed, đồng USD suy yếu và lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ hạ bớt mức tăng, tạo điều kiện để vàng phục hồi. Giá vàng giao ngay trên thị trường quốc tế có lúc tăng lên 4.116,26 USD/ounce, cao nhất kể từ ngày 23/7. Chủ tịch Fed Kevin Warsh vẫn duy trì thông điệp cứng rắn về mục tiêu đưa lạm phát trở lại 2%. Điều này cho thấy đợt tăng của vàng mang một phần tính chất “giải tỏa” sau khi Fed không tăng lãi suất, nhưng chưa bảo đảm thị trường đã hình thành một xu hướng tăng bền vững. Vàng thế giới quy đổi khoảng 130,69 triệu đồng/lượng
Tỷ giá bán USD được Vietcombank cập nhật gần nhất vào 23 giờ ngày 29/7. Mức bán tham chiếu là khoảng 26.510 đồng/USD. thế giới 4.089 USD/ounce, vàng quốc tế quy đổi tương đương khoảng:
130,69 triệu đồng/lượng.
Kết quả quy đổi tại các mức giá trong biên độ sáng 30/7 như sau:
| Giá vàng thế giới | Giá quy đổi |
| 4.065 USD/ounce | Khoảng 129,92 triệu đồng/lượng |
| 4.089 USD/ounce | Khoảng 130,69 triệu đồng/lượng |
| 4.090 USD/ounce | Khoảng 130,72 triệu đồng/lượng |
Mức quy đổi trên chưa bao gồm thuế, phí, bảo hiểm, vận chuyển, gia công và các chi phí kinh doanh khác.
So với giá bán vàng miếng SJC phổ biến ở mức 141,5 triệu đồng/lượng, vàng trong nước đang cao hơn giá thế giới quy đổi khoảng:
10,81 triệu đồng/lượng, tương đương khoảng 8,27%.
| Loại giá | Mức giá |
| Vàng thế giới quy đổi | Khoảng 130,69 triệu đồng/lượng |
| Giá mua vàng miếng SJC | 137,50 triệu đồng/lượng |
| Giá bán vàng miếng SJC | 141,50 triệu đồng/lượng |
| SJC cao hơn thế giới | Khoảng 10,81 triệu đồng/lượng |
Ngày 29/7, vàng thế giới quy đổi khoảng 128,45 triệu đồng/lượng. Như vậy, giá quốc tế đã tăng tương đương khoảng 2,24 triệu đồng/lượng, trong khi giá bán SJC chưa thay đổi.
Khoảng cách giữa hai thị trường vì vậy thu hẹp từ hơn 13 triệu đồng xuống còn khoảng 10,81 triệu đồng/lượng.
Vì sao giá vàng thế giới tăng nhưng SJC đứng yên?
Nguyên nhân đầu tiên có thể đến từ độ trễ cập nhật. Nhịp tăng mạnh của vàng thế giới chủ yếu diễn ra sau khi Fed công bố quyết định vào chiều 29/7 theo giờ Mỹ, tương ứng rạng sáng 30/7 theo giờ Việt Nam.
Các doanh nghiệp trong nước có thể cần thêm thời gian để đánh giá mức độ bền vững của đợt tăng trước khi điều chỉnh bảng giá.
Nguyên nhân thứ hai là vàng trong nước vẫn cao hơn thế giới quy đổi gần 11 triệu đồng/lượng. Khoảng cách này tạo ra một vùng đệm, khiến doanh nghiệp chưa nhất thiết phải chuyển toàn bộ mức tăng quốc tế vào giá bán.
Nguyên nhân thứ ba là phản ứng của từng nhóm sản phẩm khác nhau. Trong khi SJC và DOJI giữ nguyên vàng miếng, PNJ tăng giá mua nhẫn nhưng giảm vàng nữ trang, còn Phú Quý hạ giá gần như toàn bộ sản phẩm.
Sự phân hóa cho thấy cung – cầu, lượng hàng tồn kho và chính sách quản trị rủi ro tại từng doanh nghiệp vẫn là những yếu tố quan trọng.
Fed giữ lãi suất nhưng chưa chuyển sang nới lỏng
Việc Fed không tăng lãi suất là yếu tố hỗ trợ trực tiếp cho giá vàng. Lãi suất ổn định giúp giảm bớt sức hấp dẫn của đồng USD và trái phiếu so với kịch bản Fed tiếp tục thắt chặt ngay trong tháng 7.
Tuy nhiên, thông cáo của Fed chưa cho thấy cơ quan này sẵn sàng chuyển sang nới lỏng. Fed tiếp tục khẳng định lạm phát còn cao và cam kết đưa mức tăng giá trở lại mục tiêu 2%. viên FOMC bỏ phiếu ủng hộ tăng lãi suất cũng cho thấy nội bộ Fed có sự chia rẽ đáng kể về mức độ cần thiết của chính sách thắt chặt.
Sau cuộc họp, thị trường giảm dự báo khả năng Fed tăng lãi suất trong tháng 9 từ khoảng 81% xuống 64%. Dù xác suất đã giảm, khả năng nâng lãi suất tại cuộc họp tiếp theo vẫn chưa bị loại bỏ. ướng đi tiếp theo của vàng sẽ phụ thuộc nhiều vào dữ liệu lạm phát, việc làm, giá dầu và các phát biểu tiếp theo từ giới chức Fed.
Giá dầu và căng thẳng quốc tế vẫn là biến số lớn
Trong ngày Fed công bố quyết định, giá dầu tăng trở lại do căng thẳng Mỹ–Iran leo thang sau các vụ tấn công tại Iraq. Giá năng lượng cao có thể làm tăng rủi ro lạm phát, từ đó củng cố khả năng Fed duy trì chính sách tiền tệ chặt chẽ lâu hơn. vàng, căng thẳng địa chính trị tạo ra hai tác động trái chiều.
Bất ổn quốc tế làm gia tăng nhu cầu trú ẩn, hỗ trợ giá vàng. Tuy nhiên, nếu căng thẳng đẩy giá dầu và lạm phát tăng mạnh, lợi suất trái phiếu cùng kỳ vọng lãi suất có thể đi lên, gây sức ép ngược lại lên kim loại quý.
Điều này lý giải vì sao vàng có thể tăng mạnh ngay sau quyết định của Fed nhưng vẫn đối mặt với nguy cơ điều chỉnh khi thị trường đánh giá kỹ hơn thông điệp chính sách.
Dự báo giá vàng thế giới ngày 30/7/2026
Sau khi tăng gần 1,74%, vàng thế giới đang tiến lại gần vùng kháng cự 4.100–4.120 USD/ounce. Khả năng rung lắc và chốt lời có thể xuất hiện trong ngày.
Kịch bản cơ sở
Nếu đồng USD và lợi suất trái phiếu không tăng mạnh trở lại, vàng có thể dao động trong khoảng:
4.050–4.130 USD/ounce.
Mốc 4.090–4.100 USD/ounce sẽ là vùng giằng co quan trọng. Giá cần duy trì ổn định trên 4.100 USD mới có thể xác nhận đà phục hồi ngắn hạn.
Kịch bản tăng
Nếu đồng USD tiếp tục suy yếu, lợi suất trái phiếu giảm và dữ liệu kinh tế Mỹ không làm gia tăng lo ngại lạm phát, vàng có thể hướng lên vùng:
4.130–4.170 USD/ounce.
Việc vượt mức cao 4.116 USD được ghi nhận sau cuộc họp Fed có thể kích hoạt thêm lực mua kỹ thuật.
Kịch bản giảm
Nếu thị trường đánh giá lại phát biểu của Fed theo hướng cứng rắn, đồng USD và lợi suất trái phiếu có thể phục hồi. Khi đó, vàng có nguy cơ lùi về:
4.010–4.050 USD/ounce.
Nếu mất mốc 4.010 USD, thị trường có thể kiểm tra lại vùng tâm lý 4.000 USD/ounce.
Dự báo giá vàng trong nước ngày 30/7/2026
Với việc vàng thế giới tăng tương đương hơn 2,2 triệu đồng/lượng nhưng giá SJC chưa điều chỉnh, khả năng các doanh nghiệp thay đổi bảng giá trong ngày đang tăng lên.
Kịch bản cơ sở, vàng miếng SJC có thể dao động quanh:
- Mua vào: 137,5–139 triệu đồng/lượng.
- Bán ra: 141,5–143 triệu đồng/lượng.
Vàng nhẫn 9999 có thể dao động quanh:
- Mua vào: 136,5–139,5 triệu đồng/lượng.
- Bán ra: 141–143,5 triệu đồng/lượng.
Nếu vàng thế giới vượt rõ ràng 4.120 USD/ounce, giá trong nước có thể tăng thêm từ 500.000 đồng đến 1,5 triệu đồng/lượng. Vàng nhẫn có khả năng phản ứng nhanh hơn vàng miếng.
Ngược lại, nếu vàng thế giới quay đầu xuống dưới 4.050 USD/ounce, các doanh nghiệp có thể tiếp tục giữ giá hoặc chỉ điều chỉnh tăng nhẹ rồi hạ trở lại.
Khoảng cách giữa SJC và thế giới đã thu hẹp còn khoảng 10,81 triệu đồng/lượng. Điều này tạo thêm dư địa để vàng trong nước tăng nếu thị trường quốc tế tiếp tục đi lên.
Người mua vàng cần lưu ý điều gì?
Dù giá thế giới phục hồi mạnh, người mua không nên chỉ nhìn vào chiều bán ra.
Khoảng cách mua – bán của vàng miếng SJC vẫn ở mức 4 triệu đồng/lượng. Nhẫn PNJ chênh 4,7 triệu đồng, trong khi vàng nữ trang tại một số doanh nghiệp có mức chênh khoảng 6 triệu đồng/lượng.
Mức chênh lớn khiến giao dịch ngắn hạn đối mặt với nguy cơ thua lỗ ngay sau khi mua. Giá niêm yết có thể tăng nhưng người mua vẫn chưa hòa vốn nếu giá doanh nghiệp thu lại chưa tăng tương ứng.
Người mua tích lũy dài hạn nên cân nhắc chia nhỏ số tiền và giao dịch tại nhiều thời điểm. Đồng thời, cần so sánh giá mua lại, chính sách thu đổi và mức chênh giữa các thương hiệu.
Nhìn chung, triển vọng giá vàng ngày 30/7/2026 nghiêng về hướng tích cực sau khi Fed giữ nguyên lãi suất. Tuy nhiên, thông điệp cứng rắn về lạm phát và nguy cơ giá dầu tăng có thể khiến thị trường tiếp tục biến động mạnh.