Bước vào ngày 14/9/2026, giá cà phê tại Tây Nguyên được tham chiếu quanh 94.700–95.300 đồng/kg. Mặt bằng thu mua giảm đồng loạt 500 đồng/kg sau phiên phục hồi trước đó.
Giá cà phê hôm nay (13/9): Cùng chiều thế giới, giá cà phê trong nước giảm nhẹ
Sức ép từ nguồn cung dồi dào của Brazil đã đẩy giá cà phê Robusta và Arabica trên thị trường thế giới đồng loạt hạ nhẹ ở phiên giao dịch cuối tuần. Cùng chung xu hướng, giá cà phê tại các tỉnh khu vực Tây Nguyên điều chỉnh giảm 500 đồng/kg, dao động trong khoảng 94.700 - 95.300 đồng/kg.
Thị trường thế giới cũng mất đà khi các kỳ hạn chủ chốt của Robusta London và Arabica New York cùng đóng cửa giảm. Diễn biến này có thể khiến hoạt động thu mua đầu tuần thận trọng hơn.
Giá cà phê trong nước giảm đồng loạt
Mức giá bình quân tham chiếu được công bố ở 95.200 đồng/kg, giảm 500 đồng/kg. Đắk Nông (Lâm Đồng mới) vẫn có giá cao nhất khu vực dù điều chỉnh cùng chiều thị trường.
Đơn vị: đồng/kg
| Khu vực | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 95.200 | -500 |
| Lâm Đồng | 94.700 | -500 |
| Gia Lai | 95.200 | -500 |
| Đắk Nông (Lâm Đồng mới) | 95.300 | -500 |
Lâm Đồng có mức giá thấp nhất là 94.700 đồng/kg. Đắk Lắk và Gia Lai cùng giao dịch ở 95.200 đồng/kg, thấp hơn Đắk Nông (Lâm Đồng mới) 100 đồng/kg.
Khoảng cách giữa mức cao nhất và thấp nhất hiện là 600 đồng/kg. Đây vẫn là biên độ tương đối hẹp, cho thấy giá tại các vùng nguyên liệu chưa xuất hiện sự phân hóa lớn.
Robusta và Arabica cùng đi xuống
Trên sàn London, hợp đồng Robusta tháng 11/2026 giảm 29 USD/tấn, xuống 3.525 USD/tấn. Kỳ hạn tháng 1/2027 giảm nhẹ 2 USD/tấn, trong khi hai hợp đồng giao xa vẫn tăng từ 7–10 USD/tấn.
| Kỳ hạn | Giá khớp (USD/tấn) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 9/2026 | 3.495 | -29 |
| 11/2026 | 3.525 | -29 |
| 1/2027 | 3.508 | -2 |
| 3/2027 | 3.493 | +7 |
| 5/2027 | 3.482 | +10 |
Hợp đồng tháng 9/2026 không phát sinh giao dịch nên không còn phản ánh rõ xu hướng. Thị trường chủ yếu theo dõi kỳ hạn tháng 11/2026, với khối lượng giao dịch đạt 9.838 lot.
Giá Arabica New York giảm ở toàn bộ kỳ hạn. Hợp đồng tháng 12/2026 giảm 2,45 US cent/lb, xuống 285,70 US cent/lb.
| Kỳ hạn | Giá khớp (US cent/lb) | Thay đổi |
|---|---|---|
| 9/2026 | 313,65 | -1,65 |
| 12/2026 | 285,70 | -2,45 |
| 3/2027 | 277,20 | -2,25 |
| 5/2027 | 274,10 | -2,30 |
| 7/2027 | 272,20 | -2,45 |
Arabica tiếp tục chịu sức ép từ triển vọng nguồn cung Brazil và khả năng lượng hàng đưa vào hệ thống kho đạt chuẩn tăng lên. Tuy nhiên, lượng tồn kho hiện vẫn thấp nên thị trường có thể còn những phiên dao động mạnh.
Giá cà phê đầu tuần có thể giằng co
Ngày 14/9/2026 là phiên giao dịch đầu tuần. Giá thu mua trong nước có thể được điều chỉnh sau khi thị trường London mở cửa và doanh nghiệp cập nhật nhu cầu giao hàng.
Việc Robusta tháng 11 giảm xuống 3.525 USD/tấn tạo sức ép nhất định lên giá nội địa. Dù vậy, vùng giá 94.500–95.500 đồng/kg vẫn có thể được duy trì nếu nhu cầu mua hàng tại Tây Nguyên ổn định.
Người trồng cà phê nên theo dõi bảng giá mới tại địa phương trước khi giao dịch. Giá thực tế có thể chênh lệch theo độ ẩm, chất lượng hạt, tỷ lệ tạp chất, khối lượng và phương thức thanh toán.