Thị trường lợn hơi ngày 12/9 xuất hiện nhịp điều chỉnh đáng chú ý sau những phiên tương đối ổn định. Theo bảng giá cập nhật, 7 địa phương giảm 1.000 đồng/kg, tập trung chủ yếu tại miền Bắc.
Giá lợn hơi hôm nay 11/9/2026: Cả nước tiếp tục đi ngang
Giá lợn hơi hôm nay 11/9/2026 tiếp tục ổn định, dao động từ 57.000 - 60.000 đồng/kg. Miền Bắc vẫn dẫn đầu với 4 địa phương duy trì mức 60.000 đồng/kg.
Sau điều chỉnh, mốc 60.000 đồng/kg không còn xuất hiện trên thị trường. Giá cao nhất cả nước hiện là 59.000 đồng/kg, trong khi mức thấp nhất vẫn giữ ở 57.000 đồng/kg.
So với bảng giá ngày 11/9 trong cùng chuỗi theo dõi, Cao Bằng, Thái Nguyên, Lạng Sơn, Hà Nội, Phú Thọ và Hưng Yên ở miền Bắc cùng giảm 1.000 đồng/kg. Tại miền Trung - Tây Nguyên, Gia Lai cũng giảm 1.000 đồng/kg xuống 57.000 đồng/kg.
Giá lợn hơi miền Bắc: Mốc 60.000 đồng/kg biến mất
Miền Bắc là khu vực có biến động mạnh nhất trong ngày 12/9 khi hàng loạt địa phương điều chỉnh giảm.
Cao Bằng giảm từ 59.000 xuống 58.000 đồng/kg. Thái Nguyên giảm từ 60.000 xuống 59.000 đồng/kg, trong khi Lạng Sơn từ 59.000 xuống 58.000 đồng/kg.
Hà Nội, Phú Thọ và Hưng Yên cùng giảm từ 60.000 xuống 59.000 đồng/kg.
Sau điều chỉnh, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Quảng Ninh, Bắc Ninh, Hà Nội, Hải Phòng, Ninh Bình, Lai Châu, Phú Thọ, Sơn La và Hưng Yên cùng đứng ở mức 59.000 đồng/kg.
Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai và Điện Biên giao dịch ở mức 58.000 đồng/kg.
| Địa phương | Giá lợn hơi |
|---|---|
| Tuyên Quang | 59.000 đồng/kg |
| Cao Bằng | 58.000 đồng/kg |
| Thái Nguyên | 59.000 đồng/kg |
| Lạng Sơn | 58.000 đồng/kg |
| Quảng Ninh | 59.000 đồng/kg |
| Bắc Ninh | 59.000 đồng/kg |
| Hà Nội | 59.000 đồng/kg |
| Hải Phòng | 59.000 đồng/kg |
| Ninh Bình | 59.000 đồng/kg |
| Lào Cai | 58.000 đồng/kg |
| Lai Châu | 59.000 đồng/kg |
| Điện Biên | 58.000 đồng/kg |
| Phú Thọ | 59.000 đồng/kg |
| Sơn La | 59.000 đồng/kg |
| Hưng Yên | 59.000 đồng/kg |
Giá lợn hơi miền Bắc hiện thu hẹp về khoảng 58.000 - 59.000 đồng/kg. Trong 15 địa phương khảo sát, có 11 nơi cùng đứng ở mức 59.000 đồng/kg và 4 nơi giao dịch tại 58.000 đồng/kg.
Điểm đáng chú ý nhất là mốc 60.000 đồng/kg đã biến mất hoàn toàn khỏi bảng giá miền Bắc.
Giá lợn hơi miền Trung - Tây Nguyên: Gia Lai giảm còn 57.000 đồng/kg
Tại miền Trung - Tây Nguyên, thị trường nhìn chung ổn định, ngoại trừ Gia Lai điều chỉnh giảm 1.000 đồng/kg.
Sau khi giảm từ 58.000 xuống 57.000 đồng/kg, Gia Lai cùng nhóm với Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Lắk và Khánh Hòa.
Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Trị và Lâm Đồng tiếp tục giữ mức 58.000 đồng/kg, cao nhất khu vực.
| Địa phương | Giá lợn hơi |
|---|---|
| Thanh Hóa | 58.000 đồng/kg |
| Nghệ An | 58.000 đồng/kg |
| Hà Tĩnh | 58.000 đồng/kg |
| Quảng Trị | 58.000 đồng/kg |
| Huế | 57.000 đồng/kg |
| Đà Nẵng | 57.000 đồng/kg |
| Quảng Ngãi | 57.000 đồng/kg |
| Gia Lai | 57.000 đồng/kg |
| Đắk Lắk | 57.000 đồng/kg |
| Khánh Hòa | 57.000 đồng/kg |
| Lâm Đồng | 58.000 đồng/kg |
Giá lợn hơi miền Trung - Tây Nguyên hiện dao động trong khoảng 57.000–58.000 đồng/kg.
Khu vực có 5 địa phương ở mức 58.000 đồng/kg và 6 địa phương đứng tại 57.000 đồng/kg. Chênh lệch giá giữa các địa phương chỉ còn 1.000 đồng/kg.
Giá lợn hơi miền Nam tiếp tục đi ngang
Trái với diễn biến giảm tại miền Bắc và Gia Lai, thị trường miền Nam ngày 12/9 chưa ghi nhận thay đổi mới.
Đồng Nai, Tây Ninh, Đồng Tháp, An Giang, TP.HCM, Vĩnh Long và Cần Thơ tiếp tục cùng mức 58.000 đồng/kg.
Cà Mau vẫn là địa phương duy nhất trong khu vực giao dịch ở 57.000 đồng/kg.
| Địa phương | Giá lợn hơi |
|---|---|
| Đồng Nai | 58.000 đồng/kg |
| Tây Ninh | 58.000 đồng/kg |
| Đồng Tháp | 58.000 đồng/kg |
| An Giang | 58.000 đồng/kg |
| Cà Mau | 57.000 đồng/kg |
| TP.HCM | 58.000 đồng/kg |
| Vĩnh Long | 58.000 đồng/kg |
| Cần Thơ | 58.000 đồng/kg |
Như vậy, 7/8 địa phương khảo sát tại miền Nam cùng giữ mức 58.000 đồng/kg. Đây tiếp tục là khu vực có mặt bằng giá đồng đều nhất.
Giá lợn hơi cả nước thu hẹp còn 57.000–59.000 đồng/kg
Sau các điều chỉnh trong ngày 12/9, biên độ giá lợn hơi trên toàn quốc thu hẹp xuống còn 57.000 - 59.000 đồng/kg.
| Khu vực | Giá thấp nhất | Giá cao nhất |
|---|---|---|
| Miền Bắc | 58.000 đồng/kg | 59.000 đồng/kg |
| Miền Trung - Tây Nguyên | 57.000 đồng/kg | 58.000 đồng/kg |
| Miền Nam | 57.000 đồng/kg | 58.000 đồng/kg |
| Cả nước | 57.000 đồng/kg | 59.000 đồng/kg |
Theo bảng giá trong chuỗi theo dõi, có 7 địa phương giảm 1.000 đồng/kg và không ghi nhận địa phương tăng giá.
Xét theo từng mốc, cả nước hiện có 11 địa phương giao dịch tại 59.000 đồng/kg, 16 địa phương ở mức 58.000 đồng/kg và 7 địa phương tại 57.000 đồng/kg.
Mức 58.000 đồng/kg trở thành vùng giá phổ biến nhất, xuất hiện tại 16 trong tổng số 34 địa phương khảo sát, tương đương gần một nửa thị trường.
Giá giảm diện rộng, thị trường có bước vào nhịp điều chỉnh mới?
Diễn biến ngày 12/9 đáng chú ý bởi mốc 60.000 đồng/kg không còn được duy trì. Đây là thay đổi tương đối rõ so với những phiên trước, khi một số địa phương miền Bắc liên tục neo ở vùng giá này.
Tuy nhiên, biên độ giảm hiện mới dừng ở 1.000 đồng/kg và chủ yếu tập trung tại một số địa phương. Mức giá thấp nhất toàn quốc vẫn là 57.000 đồng/kg, không thấp hơn các phiên trước.
Điều này cho thấy thị trường đang điều chỉnh mặt bằng hơn là xuất hiện một nhịp giảm mạnh trên diện rộng.
Miền Bắc vẫn là khu vực có giá cao nhất, nhưng khoảng cách với hai miền còn lại đã thu hẹp. Giá cao nhất miền Bắc hiện chỉ còn 59.000 đồng/kg, cao hơn miền Trung - Tây Nguyên và miền Nam 1.000 đồng/kg.
Các phiên tiếp theo sẽ cần theo dõi sức mua trên thị trường thịt, nguồn cung lợn đến tuổi xuất chuồng, hoạt động thu mua của thương lái và tình hình dịch bệnh tại các vùng chăn nuôi.
Nếu nguồn cung tăng trong khi nhu cầu tiêu thụ không cải thiện, giá có thể tiếp tục chịu áp lực. Ngược lại, nếu lực mua tốt trở lại, vùng 58.000–59.000 đồng/kg có thể trở thành vùng cân bằng mới của thị trường.