Giá vàng hôm nay 31/7/2026 tăng nhẹ tại thị trường trong nước, vàng miếng SJC bán ra 141,7 triệu đồng/lượng. Giá vàng thế giới tiếp tục đi lên, đạt 4.108 USD/ounce nhờ đồng USD suy yếu và kỳ vọng Fed chưa vội tăng lãi suất.
Giá vàng tăng 1 triệu đồng/lượng
Sau quyết định giữ nguyên lãi suất của Cục Dự trữ liên bang Mỹ (Fed), giá vàng tăng vượt 4.100 USD do kỳ vọng vào các dữ liệu kinh tế tích cực giai đoạn cuối năm, kéo giá vàng trong nước tăng thêm 1 triệu đồng mỗi lượng.
Giá vàng trong nước tăng nhẹ, từng nhóm sản phẩm phân hóa
Thị trường vàng trong nước sáng 31/7 ghi nhận diễn biến tích cực hơn, nhưng mức điều chỉnh không đồng đều giữa các thương hiệu và sản phẩm.
Giá vàng miếng SJC tại Công ty SJC, DOJI, PNJ và Bảo Tín Minh Châu cùng tăng 200.000 đồng/lượng, lên mức 137,7 triệu đồng/lượng mua vào và 141,7 triệu đồng/lượng bán ra.
Tại Phú Quý, vàng miếng SJC tăng mạnh hơn, thêm 600.000 đồng/lượng ở cả hai chiều, đạt 137,7–141,7 triệu đồng/lượng. Nhờ đợt điều chỉnh này, giá vàng miếng tại các doanh nghiệp lớn đã trở về cùng một mặt bằng.
Vàng nhẫn diễn biến phân hóa. DOJI giữ nguyên giá nhẫn tròn 9999 ở mức 138,5–142,5 triệu đồng/lượng. PNJ tăng giá nhẫn từ 200.000 đến 400.000 đồng/lượng, trong khi Phú Quý nâng giá nhẫn thêm 600.000 đồng/lượng.
Đối với vàng nguyên liệu và vàng nữ trang, DOJI điều chỉnh giảm khá mạnh, trái ngược với xu hướng tăng tại PNJ và Phú Quý. Diễn biến này cho thấy giá từng phân khúc còn phụ thuộc vào cung – cầu, tồn kho và chính sách thu mua của từng doanh nghiệp.
Bảng giá vàng SJC ngày 31/7/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra | Thay đổi mua | Thay đổi bán |
|---|---|---|---|---|
| TP.HCM | 137,70 | 141,70 | Tăng 0,20 | Tăng 0,20 |
| Miền Bắc | 137,70 | 141,70 | Tăng 0,20 | Tăng 0,20 |
Giá vàng miếng SJC tại TP.HCM và khu vực miền Bắc cùng được niêm yết ở mức 137,7–141,7 triệu đồng/lượng.
Khoảng cách mua – bán tiếp tục duy trì ở mức 4 triệu đồng/lượng. Đây vẫn là mức chênh tương đối cao với người mua có kế hoạch giao dịch trong thời gian ngắn.
So với ngày 30/7, vàng SJC tăng 200.000 đồng/lượng. Tuy nhiên, mức tăng trong nước vẫn chậm hơn đáng kể so với vàng thế giới, khi giá quốc tế tăng tương đương hơn 600.000 đồng/lượng sau quy đổi.
Bảng giá vàng DOJI ngày 31/7/2026
Đơn vị đã quy đổi: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Thay đổi so với 30/7 |
| Vàng miếng SJC | 137,70 | 141,70 | Tăng 0,20 |
| Kim TT/AVPL | 138,50 | 142,50 | Không đổi |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 138,50 | 142,50 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 9999 | 131,00 | 133,00 | Giảm 0,50 |
| Vàng nguyên liệu 999 | 130,50 | 132,50 | Giảm 0,50 |
| Vàng nữ trang 9999 | 135,00 | 140,00 | Giảm 1,50 |
| Vàng nữ trang 999 | 134,50 | 139,50 | Giảm 1,50 |
| Vàng nữ trang 99 | 133,80 | 139,50 | Giảm 1,50 |
DOJI tăng giá vàng miếng SJC thêm 200.000 đồng/lượng nhưng giữ nguyên nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng và Kim TT/AVPL.
Nhẫn tròn DOJI tiếp tục được mua vào ở mức 138,5 triệu đồng/lượng và bán ra 142,5 triệu đồng/lượng. Giá nhẫn cao hơn vàng miếng SJC 800.000 đồng/lượng ở mỗi chiều.
Khoảng cách mua – bán của vàng miếng và vàng nhẫn cùng ở mức 4 triệu đồng/lượng.
Đáng chú ý, vàng nguyên liệu tại DOJI giảm 500.000 đồng/lượng. Vàng nữ trang giảm mạnh hơn, mất 1,5 triệu đồng/lượng ở cả chiều mua và bán.
Sự trái chiều giữa vàng miếng và vàng nữ trang cho thấy đà tăng của giá thế giới chưa được phản ánh đồng đều vào tất cả sản phẩm. Người mua cần kiểm tra chính sách thu đổi cụ thể, đặc biệt với vàng trang sức có thêm chi phí chế tác.
Bảng giá vàng PNJ ngày 31/7/2026
Đơn vị đã quy đổi: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Thay đổi mua | Thay đổi bán |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 137,70 | 141,70 | Tăng 0,20 | Tăng 0,20 |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 136,70 | 141,60 | Tăng 0,20 | Tăng 0,40 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 136,70 | 141,60 | Tăng 0,20 | Tăng 0,40 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 136,70 | 141,60 | Tăng 0,20 | Tăng 0,40 |
| Vàng PNJ – Phượng Hoàng | 136,70 | 141,60 | Tăng 0,20 | Tăng 0,40 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 135,20 | 140,20 | Tăng 0,70 | |
| Vàng nữ trang 999 | 135,06 | 140,06 | Tăng 0,70 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 132,88 | 139,08 | Tăng 0,70 | |
| Vàng nữ trang 99 | 132,60 | 138,80 | Tăng khoảng 0,69 |
PNJ tăng giá vàng miếng SJC thêm 200.000 đồng/lượng, lên mức 137,7–141,7 triệu đồng/lượng.
Nhẫn trơn PNJ cùng các sản phẩm Kim Bảo, Phúc Lộc Tài và Phượng Hoàng tăng 200.000 đồng ở chiều mua và 400.000 đồng ở chiều bán.
Sau điều chỉnh, nhẫn PNJ được giao dịch ở mức 136,7–141,6 triệu đồng/lượng. Khoảng cách mua – bán mở rộng từ 4,7 triệu lên 4,9 triệu đồng/lượng.
Giá vàng nữ trang PNJ tăng khoảng 690.000–700.000 đồng/lượng ở cả hai chiều. Chênh lệch mua – bán của vàng nữ trang 999.9 và 999 là 5 triệu đồng/lượng, trong khi vàng 9920 và vàng 99 có mức chênh 6,2 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 31/7/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Thay đổi mua | Thay đổi bán |
| Vàng miếng BTMC SJC | 137,70 | 141,70 | Tăng 0,20 | Tăng 0,20 |
Bảo Tín Minh Châu tăng giá vàng miếng SJC thêm 200.000 đồng/lượng ở cả hai chiều.
Mức giao dịch hiện tại là 137,7 triệu đồng/lượng mua vào và 141,7 triệu đồng/lượng bán ra, tương đương bảng giá tại SJC, DOJI và PNJ.
Khoảng cách mua – bán giữ nguyên ở mức 4 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng Phú Quý ngày 31/7/2026
Đơn vị đã quy đổi và làm tròn: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | Thay đổi so với 30/7 |
| Vàng miếng SJC | 137,70 | 141,70 | Tăng 0,60 |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 137,70 | 141,70 | Tăng 0,60 |
| Phú Quý 1 lượng 999.9 | 137,70 | 141,70 | Tăng 0,60 |
| Phú Quý 1 lượng 99.9 | 137,60 | 141,60 | Tăng 0,60 |
| Vàng trang sức 999.9 | 135,00 | 141,00 | Tăng 1,00 |
| Vàng trang sức 999 | 134,90 | 140,90 | Tăng 1,00 |
| Vàng trang sức 99 | 133,65 | 139,59 | Tăng khoảng 0,99 |
Phú Quý là một trong những thương hiệu điều chỉnh tăng mạnh nhất trong sáng 31/7.
Vàng miếng SJC và nhẫn tròn 999.9 cùng tăng 600.000 đồng/lượng, lên 137,7–141,7 triệu đồng/lượng. Khoảng cách giữa hai chiều là 4 triệu đồng/lượng.
Vàng trang sức tăng khoảng 990.000 đồng đến 1 triệu đồng/lượng. Tuy nhiên, chênh lệch mua – bán của nhóm này vẫn ở mức gần 6 triệu đồng/lượng.
Giá vàng thế giới vượt 4.100 USD/ounce
Theo dữ liệu cập nhật sáng 31/7, giá vàng thế giới đứng ở mức 4.108 USD/ounce, tăng 19 USD so với mức 4.089 USD/ounce của ngày 30/7.
Mức tăng tương đương khoảng 0,46%. Trong ngày, giá vàng dao động từ 4.103–4.109 USD/ounce và hiện đứng gần vùng cao nhất của biên độ.
| Chỉ tiêu | Ngày 31/7 | Ngày 30/7 | Thay đổi |
| Giá vàng thế giới | 4.108 USD/ounce | 4.089 USD/ounce | Tăng 19 USD |
| Tỷ lệ thay đổi | Tăng khoảng 0,46% | ||
| Biên độ trong ngày | 4.103–4.109 USD/ounce | 4.065–4.090 USD/ounce | Dịch chuyển lên vùng cao hơn |
Vàng được hỗ trợ khi đồng USD suy yếu và dữ liệu lạm phát của Mỹ dịu hơn dự kiến. Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân của Mỹ giảm 0,1% trong tháng 6, trong khi đồng USD mất khoảng 0,8%. Đồng bạc xanh yếu hơn giúp vàng trở nên rẻ hơn đối với người mua sử dụng các đồng tiền khác.
Giá vàng giao ngay trên thị trường quốc tế trong phiên 30/7 có lúc vượt 4.110 USD/ounce. Tuy nhiên, đà tăng vẫn chịu sức ép từ lợi suất trái phiếu Mỹ ở mức cao và thông điệp chính sách chưa hoàn toàn mềm mỏng của Fed.
Fed giữ lãi suất nhưng để ngỏ khả năng tăng trong tháng 9
Fed đã giữ lãi suất điều hành trong khoảng 3,5–3,75%. Tuy nhiên, ba trong số 12 thành viên có quyền biểu quyết muốn nâng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm, khiến quyết định được giới phân tích mô tả là một đợt “giữ lãi suất theo hướng cứng rắn”.
Sau cuộc họp, xác suất thị trường dự báo Fed tăng lãi suất vào tháng 9 dao động quanh 57–61%, thấp hơn mức khoảng 77% ngay trước hoặc ngay sau quyết định chính sách. Sự giảm bớt kỳ vọng tăng lãi suất là một trong những yếu tố hỗ trợ vàng.
Dù vậy, lạm phát Mỹ vẫn cao hơn mục tiêu 2% của Fed. Căng thẳng Mỹ–Iran và biến động giá dầu tiếp tục làm gia tăng nguy cơ áp lực giá quay trở lại. Điều này có thể khiến Fed duy trì chính sách thận trọng và hạn chế khả năng vàng tăng quá nhanh.
Lợi suất trái phiếu cao có thể cản đà tăng của vàng
Trong phiên 30/7, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 30 năm có lúc lên 5,2444%, mức cao nhất kể từ giữa năm 2007. Lợi suất kỳ hạn 10 năm cũng tăng lên khoảng 4,667%.
Lợi suất tăng khiến các tài sản sinh lãi như trái phiếu trở nên hấp dẫn hơn so với vàng, vốn không mang lại dòng tiền trong thời gian nắm giữ.
Do đó, vàng đang được kéo bởi hai lực trái chiều: đồng USD yếu và kỳ vọng Fed chưa vội tăng lãi suất hỗ trợ giá; trong khi lợi suất trái phiếu cao và nguy cơ lạm phát quay lại hạn chế đà tăng.
Giá vàng thế giới quy đổi khoảng 131,32 triệu đồng/lượng
Tỷ giá bán USD của Vietcombank được cập nhật gần nhất cuối ngày 30/7 ở mức khoảng 26.515 đồng/USD.
Với giá vàng quốc tế 4.108 USD/ounce, giá thế giới quy đổi tương đương khoảng:
131,32 triệu đồng/lượng.
| Giá vàng thế giới | Giá quy đổi |
| 4.103 USD/ounce | Khoảng 131,16 triệu đồng/lượng |
| 4.108 USD/ounce | Khoảng 131,32 triệu đồng/lượng |
| 4.109 USD/ounce | Khoảng 131,36 triệu đồng/lượng |
Mức quy đổi trên chưa bao gồm thuế, phí, bảo hiểm, vận chuyển, gia công và các chi phí kinh doanh khác.
So với giá bán vàng miếng SJC 141,7 triệu đồng/lượng, giá vàng trong nước đang cao hơn thế giới quy đổi khoảng:
10,38 triệu đồng/lượng, tương đương khoảng 7,9%.
| Loại giá | Mức giá |
| Vàng thế giới quy đổi | Khoảng 131,32 triệu đồng/lượng |
| Giá mua vàng miếng SJC | 137,70 triệu đồng/lượng |
| Giá bán vàng miếng SJC | 141,70 triệu đồng/lượng |
| SJC bán ra cao hơn thế giới | Khoảng 10,38 triệu đồng/lượng |
Với giá vàng thế giới 4.089 USD/ounce của ngày 30/7, mức quy đổi tương đương khoảng 130,72 triệu đồng/lượng.
Như vậy, giá thế giới tăng tương đương khoảng 610.000 đồng/lượng, trong khi SJC chỉ tăng 200.000 đồng. Khoảng cách giữa hai thị trường vì thế thu hẹp khoảng 400.000 đồng/lượng.
Vì sao giá SJC chỉ tăng nhẹ?
Nguyên nhân đầu tiên là giá vàng miếng trong nước vẫn cao hơn giá thế giới quy đổi hơn 10 triệu đồng/lượng. Khoảng chênh này tạo ra một vùng đệm, khiến doanh nghiệp không cần chuyển toàn bộ mức tăng quốc tế vào giá niêm yết.
Thứ hai, vàng đang đứng gần vùng kháng cự 4.150–4.200 USD/ounce được giới phân tích theo dõi. Khi giá tiến gần khu vực này, nguy cơ xuất hiện lực chốt lời tăng lên.
Thứ ba, thông điệp từ Fed vẫn có tính hai chiều. Việc không tăng lãi suất hỗ trợ vàng, nhưng ba phiếu ủng hộ tăng lãi suất và lợi suất trái phiếu dài hạn ở vùng cao khiến doanh nghiệp trong nước thận trọng.
Dự báo giá vàng thế giới ngày 31/7/2026
Vàng thế giới đang duy trì trên mốc tâm lý 4.100 USD/ounce. Xu hướng ngắn hạn nghiêng về tích cực, nhưng thị trường có thể xuất hiện những nhịp rung lắc khi tiến gần vùng 4.150 USD.
Kịch bản cơ sở
Nếu đồng USD không phục hồi mạnh và lợi suất trái phiếu giữ ổn định, giá vàng có thể dao động trong vùng:
4.075–4.150 USD/ounce.
Mốc 4.100 USD/ounce có thể tiếp tục đóng vai trò vùng cân bằng ngắn hạn.
Kịch bản tăng
Nếu đồng USD tiếp tục suy yếu, lợi suất trái phiếu hạ nhiệt hoặc nhu cầu trú ẩn gia tăng, vàng có thể vượt 4.150 USD và hướng tới:
4.180–4.200 USD/ounce.
Vùng 4.150–4.200 USD/ounce đang được xem là khu vực kháng cự đáng chú ý.
Kịch bản giảm
Nếu thị trường tăng trở lại kỳ vọng Fed nâng lãi suất trong tháng 9, đồng USD và lợi suất trái phiếu có thể phục hồi. Khi đó, vàng có nguy cơ lùi về:
4.030–4.075 USD/ounce.
Nếu mất mốc 4.030 USD, giá có thể kiểm tra lại khu vực tâm lý 4.000 USD/ounce.
Dự báo giá vàng trong nước ngày 31/7/2026
Sau khi tăng nhẹ đầu ngày, vàng miếng SJC có thể tiếp tục giằng co trong phần còn lại của phiên.
Kịch bản cơ sở, giá vàng miếng SJC có thể dao động trong khoảng:
- Mua vào: 137,5–139 triệu đồng/lượng.
- Bán ra: 141,5–143 triệu đồng/lượng.
Vàng nhẫn 9999 có thể dao động trong khoảng:
- Mua vào: 136,5–139,5 triệu đồng/lượng.
- Bán ra: 141–143,5 triệu đồng/lượng.
Nếu vàng thế giới vượt 4.150 USD/ounce, giá vàng trong nước có thể tăng thêm từ 500.000 đồng đến 1,5 triệu đồng/lượng.
Ngược lại, nếu vàng thế giới giảm dưới 4.075 USD/ounce, giá SJC có thể mất mức tăng đầu ngày hoặc quay lại vùng 141–141,5 triệu đồng/lượng ở chiều bán ra.
Do khoảng cách SJC–thế giới đã thu hẹp xuống còn khoảng 10,38 triệu đồng/lượng, thị trường trong nước có thể phản ứng nhanh hơn nếu vàng quốc tế tiếp tục bứt phá.
Nhu cầu dài hạn vẫn hỗ trợ vàng
Khảo sát năm 2026 của Hội đồng Vàng Thế giới cho thấy 89% ngân hàng trung ương tham gia dự báo dự trữ vàng toàn cầu sẽ tăng trong 12 tháng tiếp theo. Có 45% dự kiến dự trữ vàng của chính tổ chức mình sẽ tăng.
Các ngân hàng trung ương coi khả năng hoạt động trong khủng hoảng, đa dạng hóa danh mục, phòng ngừa lạm phát và rủi ro địa chính trị là những lý do quan trọng để nắm giữ vàng.
Dù lực mua dài hạn không ngăn được các đợt điều chỉnh ngắn hạn, đây vẫn là nền tảng hỗ trợ nhu cầu vàng khi kinh tế và địa chính trị toàn cầu còn nhiều bất định.
Người mua vàng cần lưu ý điều gì?
Giá vàng thế giới đã vượt 4.100 USD/ounce nhưng vàng trong nước vẫn có mức chênh lớn so với giá quốc tế quy đổi.
Khoảng cách mua – bán của vàng miếng SJC là 4 triệu đồng/lượng. Nhẫn PNJ chênh 4,9 triệu đồng, trong khi nhiều sản phẩm vàng nữ trang có mức chênh từ 5 đến hơn 6 triệu đồng/lượng.
Người mua ngắn hạn có thể chịu lỗ ngay sau giao dịch nếu giá không tăng đủ để bù khoảng cách giữa hai chiều.
Người mua tích lũy dài hạn nên cân nhắc chia nhỏ số tiền và giao dịch tại nhiều thời điểm. Cần so sánh cả giá mua lại, giá bán và chính sách thu đổi giữa các thương hiệu thay vì chỉ nhìn vào giá niêm yết đầu vào.
Nhìn chung, triển vọng giá vàng ngày 31/7/2026 nghiêng về hướng tích cực khi đồng USD suy yếu và thị trường giảm kỳ vọng Fed sớm tăng lãi suất. Tuy nhiên, lợi suất trái phiếu cao và nguy cơ lạm phát quay trở lại có thể khiến vàng tiếp tục biến động mạnh.