Giá vàng trong nước sáng 2/9/2026 chưa phản ánh đầy đủ cú giảm mạnh vừa xuất hiện trên thị trường quốc tế.
Vàng miếng SJC tại TP.HCM và miền Bắc tiếp tục được niêm yết 145,7 triệu đồng/lượng mua vào và 148,7 triệu đồng/lượng bán ra, không thay đổi so với ngày 1/9.
DOJI và PNJ cũng cơ bản giữ nguyên bảng giá. Trong khi đó, Phú Quý tiếp tục hạ nhẹ giá mua vàng miếng và vàng nhẫn, cho thấy sự thận trọng đã bắt đầu xuất hiện tại một số doanh nghiệp.
Giá vàng giảm khi giới đầu tư chờ đợi dữ liệu việc làm Mỹ
Giá vàng thế giới giảm nhẹ trong phiên chiều 1/9, khi giới giao dịch đánh giá những căng thẳng tại Trung Đông và chờ đợi dữ liệu quan trọng từ thị trường lao động Mỹ - yếu tố có thể định hình kỳ vọng về chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Trái ngược với thị trường trong nước, vàng thế giới giảm rất mạnh. Từ mức 4.451,14 USD/ounce ngày 1/9, giá sáng 2/9 chỉ còn khoảng 4.329,98 USD/ounce, mất hơn 121 USD, tương đương khoảng 2,72%.
Reuters ghi nhận vàng giao ngay phiên 1/9 đã rơi xuống vùng thấp nhất hai tuần khi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng mạnh, đồng USD đi lên và giá phá xuống dưới đường trung bình 200 ngày, kích hoạt thêm lực bán kỹ thuật.
Giá vàng SJC 2/9 giữ nguyên 148,7 triệu đồng/lượng
| Khu vực | Mua 2/9 | Bán 2/9 | Mua 1/9 | Bán 1/9 | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| TP.HCM | 145,70 | 148,70 | 145,70 | 148,70 | Không đổi |
| Miền Bắc | 145,70 | 148,70 | 145,70 | 148,70 | Không đổi |
Đơn vị: triệu đồng/lượng.
Khoảng cách mua - bán tiếp tục ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Việc SJC chưa giảm trong khi vàng thế giới mất gần 3% khiến khoảng cách giữa hai thị trường tăng mạnh. Đây có thể trở thành yếu tố tạo áp lực lên giá vàng trong nước trong các lần cập nhật tiếp theo nếu vàng quốc tế chưa phục hồi.
So với mức đỉnh ngắn hạn 150,6 triệu đồng/lượng ngày 26/8, SJC hiện mới giảm 1,9 triệu đồng/lượng.
DOJI: Nhẫn 9999 vẫn bán 149,2 triệu đồng/lượng
| Sản phẩm DOJI | Mua 2/9 | Bán 2/9 | So với 1/9 |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 145,70 | 148,70 | Không đổi |
| Kim TT/AVPL | 145,20 | 149,20 | Không đổi |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 145,20 | 149,20 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 9999 | 140,50 | 142,50 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 999 | 140,00 | 142,00 | Không đổi |
| Nữ trang 9999 | 144,50 | 148,50 | Không đổi |
| Nữ trang 999 | 144,00 | 148,00 | Không đổi |
| Nữ trang 99 | 142,30 | 147,00 | Không đổi |
Đơn vị: triệu đồng/lượng.
Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng tiếp tục được DOJI niêm yết ở 145,2 - 149,2 triệu đồng/lượng.
Giá bán cao hơn vàng miếng SJC cùng hệ thống 500.000 đồng/lượng.
Khoảng cách mua - bán nhẫn vẫn ở mức 4 triệu đồng/lượng. Với mức chênh này, giao dịch ngắn hạn tiếp tục đối mặt với chi phí khá lớn ngay cả trong trường hợp giá thị trường không giảm thêm.
PNJ: Vàng miếng và nhẫn trơn cùng giữ 148,7 triệu đồng/lượng
| Sản phẩm PNJ | Mua 2/9 | Bán 2/9 | So với 1/9 |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 | 145,70 | 148,70 | Không đổi |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 145,70 | 148,70 | Không đổi |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 145,70 | 148,70 | Không đổi |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 145,70 | 148,70 | Không đổi |
| PNJ - Phượng Hoàng | 145,70 | 148,70 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 999.9 | 143,00 | 148,00 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 999 | 142,85 | 147,85 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 9920 | 140,62 | 146,82 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 99 | 140,32 | 146,52 | Không đổi |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, số liệu làm tròn.
PNJ chưa điều chỉnh bảng giá trong sáng 2/9.
Vàng miếng và nhẫn trơn cùng đứng ở 145,7 - 148,7 triệu đồng/lượng, với khoảng cách mua - bán 3 triệu đồng.
Bảo Tín Minh Châu giữ giá bán 148,7 triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua 2/9 | Bán 2/9 | So với 1/9 |
|---|---|---|---|
| BTMC SJC | 145,10 | 148,70 | Không đổi |
Đơn vị: triệu đồng/lượng.
Khoảng cách mua - bán tại Bảo Tín Minh Châu tiếp tục ở 3,6 triệu đồng/lượng.
Mức giá mua thấp hơn SJC phổ biến khoảng 600.000 đồng/lượng cho thấy doanh nghiệp vẫn duy trì biên độ phòng ngừa rủi ro khá rộng.
Phú Quý tiếp tục giảm giá mua vàng miếng và vàng nhẫn
| Sản phẩm Phú Quý | Mua 2/9 | Bán 2/9 | Mua 1/9 | Bán 1/9 | Thay đổi mua/bán |
|---|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 145,00 | 148,70 | 145,40 | 148,70 | -0,40/0 |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 145,00 | 148,20 | 145,40 | 148,40 | -0,40/-0,20 |
| Phú Quý 1 lượng 999.9 | 145,00 | 148,20 | 145,40 | 148,40 | -0,40/-0,20 |
| Phú Quý 1 lượng 99.9 | 144,90 | 148,10 | 145,30 | 148,30 | -0,40/-0,20 |
| Vàng trang sức 999.9 | 142,50 | 147,50 | 142,50 | 147,50 | Không đổi |
| Vàng trang sức 999 | 142,40 | 147,40 | 142,40 | 147,40 | Không đổi |
| Vàng trang sức 99 | 141,08 | 146,03 | 141,08 | 146,03 | Không đổi |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, số liệu làm tròn.
Phú Quý là thương hiệu thể hiện rõ hơn xu hướng phòng thủ trong sáng nay.
Giá mua vàng miếng giảm 400.000 đồng/lượng nhưng giá bán giữ nguyên. Nhẫn 999.9 giảm 400.000 đồng ở chiều mua và 200.000 đồng ở chiều bán.
Khoảng cách mua - bán vàng miếng SJC tại Phú Quý vì vậy đã tăng lên khoảng 3,7 triệu đồng/lượng.
Vàng thế giới giảm hơn 121 USD/ounce
| Chỉ tiêu | 2/9/2026 | 1/9/2026 |
|---|---|---|
| Giá vàng | 4.329,98 | 4.451,14 |
| Thấp nhất | 4.326,19 | 4.447,95 |
| Cao nhất | 4.334,51 | 4.456,07 |
| Thay đổi | -121,16 USD | |
| Tỷ lệ | khoảng -2,72% |
Đơn vị: USD/ounce.
Mức giảm gần 3% trong một ngày cho thấy vàng vẫn đang nằm trong giai đoạn điều chỉnh mạnh sau Jackson Hole.
Reuters ghi nhận giá vàng giao ngay phiên 1/9 giảm xuống quanh 4.328,60 USD/ounce khi lợi suất trái phiếu Mỹ tăng lên mức cao nhất kể từ đầu năm 2025.
Một yếu tố kỹ thuật đáng chú ý là vàng đã xuyên thủng đường trung bình 200 ngày quanh 4.528 USD/ounce. Việc mất vùng kỹ thuật quan trọng này đã kích hoạt thêm hoạt động bán theo xu hướng.
Vì sao vàng thế giới giảm mạnh?
Nguyên nhân đầu tiên đến từ thị trường trái phiếu.
Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm có lúc lên tới khoảng 4,798%, mức cao nhất kể từ tháng 1/2025 và là phiên tăng thứ năm liên tiếp.
Khi lợi suất tăng, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng cũng tăng do kim loại quý không tạo ra lãi suất định kỳ.
Điều này đặc biệt bất lợi trong bối cảnh thị trường đang ngày càng tin rằng Fed có thể nâng lãi suất một lần nữa.
Xác suất Fed tăng lãi suất lên trên 66%
Thông điệp cứng rắn từ Chủ tịch Fed Kevin Warsh tại Jackson Hole vẫn tiếp tục tác động đến thị trường.
Ngày 1/9, Thống đốc Fed Michael Barr tiếp tục cho rằng nếu lạm phát không hạ nhanh, Fed sẽ phải nâng lãi suất.
Thị trường hợp đồng tương lai hiện định giá xác suất Fed tăng ít nhất 0,25 điểm phần trăm tại cuộc họp ngày 15-16/9 ở khoảng 66,2%, tăng mạnh so với 39,6% một tuần trước đó.
Một số dữ liệu cập nhật khác đưa xác suất này lên gần 68%.
Điều này đang tạo ra lực cản rất mạnh đối với vàng.
Đồng USD mạnh trở lại
Cùng với lợi suất, đồng USD cũng tăng.
Chỉ số USD trong phiên gần nhất tăng khoảng 0,27% lên 99,68 điểm.
USD mạnh làm vàng trở nên đắt hơn đối với người mua sử dụng các đồng tiền khác.
Khi cả USD và lợi suất cùng tăng, vàng thường chịu áp lực kép.
Đây là môi trường khá khác so với giai đoạn giữa tháng 8, khi đồng USD yếu và lợi suất giảm hỗ trợ vàng tăng mạnh.
Giá dầu vượt 94 USD/thùng làm tăng lo ngại lạm phát
Một nghịch lý đáng chú ý là căng thẳng Trung Đông hiện không giúp vàng tăng.
Các cuộc không kích mới của Mỹ nhằm vào Iran đã khiến dầu Brent tăng 4,6% lên 94,65 USD/thùng, trong khi WTI tăng 5,2% lên 90,22 USD/thùng.
Thông thường, chiến sự hỗ trợ nhu cầu trú ẩn vào vàng.
Nhưng trong bối cảnh hiện nay, thị trường lại tập trung nhiều hơn vào nguy cơ dầu cao gây lạm phát. Nếu lạm phát tăng, Fed càng có lý do nâng lãi suất.
Do đó, tác động tiêu cực từ lợi suất và USD hiện đang lấn át phần hỗ trợ trú ẩn.
Eo biển Hormuz tiếp tục gây bất ổn
Rủi ro nguồn cung năng lượng vẫn rất lớn.
Các cuộc không kích mới diễn ra quanh khu vực eo biển Hormuz, trong khi hai tàu chở dầu Saudi Arabia trước đó bị tấn công khi đi qua tuyến vận tải chiến lược này.
Lưu lượng tàu hàng hóa qua Hormuz vẫn ở mức rất thấp. Dữ liệu Kpler cho thấy có ngày chỉ khoảng 5 tàu qua eo biển, thấp hơn nhiều mức trung bình 10 ngày khoảng 14 tàu.
Nếu căng thẳng tiếp tục leo thang và giá dầu vượt 100 USD/thùng, thị trường có thể đối mặt đồng thời hai tác động: nhu cầu trú ẩn tăng nhưng kỳ vọng lạm phát và lãi suất cũng tăng.
Vàng thế giới quy đổi chỉ còn khoảng 137,1 triệu đồng/lượng
Vietcombank hiện niêm yết tỷ giá USD bán ra ở khoảng 26.260 đồng/USD.
Với giá vàng thế giới 4.329,98 USD/ounce:
4.329,98 × 26.260 × 37,5 / 31,1034768
tương đương khoảng:
137,09 triệu đồng/lượng.
Mức trên chưa bao gồm thuế, phí, gia công và các chi phí kinh doanh.
Trong khi đó, vàng SJC đang bán:
148,7 triệu đồng/lượng.
Khoảng cách hiện đã nới lên:
11,61 triệu đồng/lượng.
Có thể làm tròn:
khoảng 11,6 triệu đồng/lượng.
Đây là một trong những thay đổi đáng chú ý nhất của thị trường sáng 2/9.
Vì sao chênh lệch SJC - thế giới tăng mạnh?
Ngày 1/9, vàng thế giới quy đổi còn quanh 140,9 triệu đồng/lượng.
Sau khi giá quốc tế giảm hơn 120 USD/ounce, mức quy đổi giảm thêm gần 4 triệu đồng/lượng.
Trong khi đó, SJC không điều chỉnh.
Kết quả là khoảng cách giữa hai thị trường từ gần 8 triệu đồng/lượng tăng lên hơn 11 triệu đồng/lượng chỉ sau một ngày.
Khoảng cách này không có nghĩa SJC bắt buộc phải giảm ngay, do giá trong nước còn phụ thuộc nguồn cung, nhu cầu và cơ chế vận hành của từng doanh nghiệp.
Tuy nhiên, nếu vàng quốc tế tiếp tục giảm hoặc duy trì lâu dưới 4.350 USD, áp lực điều chỉnh lên giá trong nước có thể tăng đáng kể.
Dữ liệu việc làm Mỹ sẽ là phép thử tiếp theo
Thị trường hiện chuyển sự chú ý sang báo cáo việc làm.
Reuters cho biết số liệu việc làm khu vực tư nhân của Mỹ sẽ được công bố trong ngày thứ Tư, trước báo cáo bảng lương phi nông nghiệp vào thứ Sáu.
Khảo sát Reuters dự báo nền kinh tế Mỹ có thể tạo thêm khoảng 56.000 việc làm trong tháng 8.
Đây có thể là dữ liệu quyết định kỳ vọng Fed trước cuộc họp giữa tháng 9.
Nếu việc làm mạnh hơn đáng kể, xác suất tăng lãi suất có thể tiếp tục tăng, gây thêm áp lực lên vàng.
Nếu thị trường lao động yếu, lợi suất và USD có thể giảm, tạo cơ hội để vàng phục hồi.
Dự báo giá vàng thế giới 2/9/2026
Sau khi xuyên thủng 4.400 USD và đường trung bình 200 ngày, xu hướng kỹ thuật ngắn hạn hiện nghiêng về phía thận trọng.
Kịch bản cơ sở
Vàng có thể dao động:
4.280 - 4.390 USD/ounce.
Mức 4.300 USD là vùng tâm lý quan trọng trong ngày.
Kịch bản phục hồi
Nếu vàng lấy lại:
4.350 - 4.370 USD/ounce
giá có thể kiểm tra:
4.400 - 4.420 USD/ounce.
Muốn cải thiện rõ hơn cấu trúc kỹ thuật, vàng cần quay trở lại trên:
4.450 USD/ounce.
Kịch bản giảm
Nếu giá thủng:
4.300 USD/ounce
vùng hỗ trợ tiếp theo có thể nằm quanh:
4.250 - 4.280 USD/ounce.
Trong trường hợp USD và lợi suất tiếp tục tăng mạnh, khu vực 4.200 USD cũng có thể trở thành mục tiêu kỹ thuật xa hơn.
Dự báo giá vàng trong nước 2/9/2026
SJC đang đứng ở 145,7 - 148,7 triệu đồng/lượng, nhưng chênh lệch với thế giới đã tăng lên khoảng 11,6 triệu đồng/lượng.
Kịch bản cơ sở
SJC có thể dao động:
144,5 - 149 triệu đồng/lượng.
Trong đó chiều bán nhiều khả năng duy trì vùng 148 - 149 triệu đồng nếu các doanh nghiệp chưa điều chỉnh mạnh.
Nếu vàng thế giới phục hồi trên 4.400 USD
SJC có thể giữ tương đối vững:
148 - 149,5 triệu đồng/lượng.
Nhẫn vàng cũng có thể ổn định trở lại.
Nếu vàng thế giới giảm dưới 4.300 USD
Áp lực điều chỉnh đối với SJC sẽ tăng.
Giá bán có thể kiểm tra:
146,5 - 148 triệu đồng/lượng.
Vàng nhẫn và các sản phẩm có giá mua thấp có thể phản ứng nhanh hơn.
Có nên mua vàng khi chênh lệch đã vượt 11 triệu đồng/lượng?
Rủi ro đối với giao dịch ngắn hạn đã tăng so với ngày trước.
Thứ nhất, xu hướng thế giới hiện vẫn chịu sức ép từ USD, lợi suất và kỳ vọng Fed tăng lãi suất.
Thứ hai, SJC đang cao hơn giá thế giới quy đổi khoảng 11,6 triệu đồng/lượng.
Thứ ba, khoảng cách mua - bán vẫn khá lớn.
SJC khoảng 3 triệu đồng/lượng.
Nhẫn PNJ khoảng 3 triệu đồng/lượng.
Nhẫn Phú Quý khoảng 3,2 triệu đồng/lượng.
Nhẫn DOJI khoảng 4 triệu đồng/lượng.
BTMC SJC khoảng 3,6 triệu đồng/lượng.
Điều này có nghĩa người mua ngắn hạn phải đồng thời vượt qua cả chênh lệch mua - bán và nguy cơ thu hẹp khoảng cách giá trong nước - quốc tế.
Kết luận dự báo
Ngày 2/9 mở đầu với sự phân kỳ rất mạnh giữa hai thị trường.
Vàng thế giới giảm xuống quanh 4.330 USD/ounce khi lợi suất trái phiếu Mỹ lên gần 4,8%, USD mạnh và khả năng Fed tăng lãi suất tháng 9 lên trên 66%.
Trong nước, SJC vẫn giữ 148,7 triệu đồng/lượng, khiến chênh lệch với giá thế giới quy đổi tăng lên khoảng 11,6 triệu đồng.
Vùng 4.300 USD/ounce đang trở thành mốc quan trọng nhất đối với vàng quốc tế trong ngắn hạn.
Nếu vùng này được giữ, giá có thể xuất hiện nhịp hồi kỹ thuật.
Nếu bị xuyên thủng, áp lực giảm có thể mở rộng về 4.250 - 4.280 USD.
Đối với SJC, chênh lệch hơn 11 triệu đồng/lượng là yếu tố cần theo dõi sát. Nếu vàng thế giới không phục hồi trong những phiên tới, khả năng giá trong nước phải điều chỉnh để thu hẹp một phần khoảng cách sẽ tăng.