
Trước thềm năm học 2025-2026, khi cải cách giáo dục bước vào giai đoạn quyết liệt, yêu cầu đặt ra không chỉ là điều chỉnh kỹ thuật, mà là một cuộc đổi mới căn bản, để nhà trường không chỉ dạy chữ mà còn mở lối, giúp học sinh đủ năng lực hòa nhập thị trường lao động và đồng hành cùng nhịp phát triển của đất nước.
Lang Chánh là vùng đất miền núi nghèo của Thanh Hóa. Tháng 8, nắng như rót lửa xuống sân trường, trong căn phòng nhỏ của câu lạc bộ STEM, cô Đào Thị Hồng Quyên trải những khúc tre lên bàn. Học trò xúm xít, chia nhóm, ghép tre thành cầu, thành ống dẫn nước. Mỗi đoạn tre, mỗi phép thử đưa các em từ tò mò đến bất ngờ. Niềm vui học tập lan tỏa giản dị mà mạnh mẽ.
Vài ngày sau, cũng những gương mặt ấy đứng trước dây chuyền sản xuất của Công ty cổ phần Bamboo King Vina tại Lang Chánh, Thanh Hóa. Tre quê hương, qua bàn tay công nghệ, biến thành sản phẩm tinh xảo, thành công trình bền vững. Các em lặng nhìn, háo hức nghe chuyên gia nói về cơ hội nghề nghiệp ngay trên mảnh đất mình sinh ra. Khoảnh khắc ấy, khái niệm “học-nghề-việc” hiện ra liền mạch, gần gũi như một nhịp thở.
Một lớp học nhỏ, một chuyến tham quan giản dị, nhưng gợi lên bài học lớn: Hướng nghiệp không thể chỉ là lời giảng suông, mà phải kết nối với đời sống thật.
Thông điệp ấy vang lên đúng lúc giáo dục bước vào nhịp gấp gáp của cải cách. Từ Nghị định số 37/2025/NĐ-CP của Chính phủ giao Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý thống nhất hệ thống giáo dục quốc dân, đến Công văn số 4555/BGDĐT-GDPT của Bộ Giáo dục và Đào tạo nhấn mạnh yêu cầu đổi mới toàn diện hướng nghiệp: Tích hợp trong môn học và hoạt động trải nghiệm, gắn kết chặt chẽ với doanh nghiệp, trung tâm dịch vụ việc làm, cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Rồi Quyết định số 2269/QĐ-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo ấn định khung thời gian năm học 2025-2026, giúp các nhà trường chủ động thiết kế, triển khai các module giáo dục hướng nghiệp ngay từ đầu năm học. Ba văn bản liên tiếp khẳng định quyết tâm cải cách. Không phải ngẫu nhiên, đó là mệnh lệnh mang tính cấp thiết: Hướng nghiệp không thể chậm trễ hơn nữa.
Mỗi mùa hè, kỳ thi vào lớp 10 lại trở thành áp lực nặng nề với học sinh và phụ huynh. Ở nhiều nơi, tỷ lệ “chọi” vào lớp 10 còn khốc liệt hơn cả tuyển sinh đại học. Trong khi đó, sau gần một thập niên thực hiện phân luồng, chỉ khoảng 15-20% học sinh tốt nghiệp THCS đi học nghề-thấp hơn nhiều so với mục tiêu. Trường nghề khó tuyển sinh, doanh nghiệp thiếu lao động kỹ thuật, nhưng phần lớn học sinh vẫn dồn về bậc THPT.
Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở chính sách. Quy định cứng “40% đi học nghề, 60% vào THPT” từng được kỳ vọng giúp giảm tải cho hệ thống phổ thông. Song thực tế cho thấy, cách tiếp cận áp đặt này vừa thiếu cơ sở khoa học, vừa xa rời nhu cầu và nguyện vọng của học sinh. Tại nghị trường, nhiều đại biểu Quốc hội đã thẳng thắn chỉ ra bất cập đó. Bộ trưởng Giáo dục và Đào tạo cũng nhìn nhận: “Chỉ tiêu 40-60 là cứng nhắc, không hiệu quả, cần thay thế bằng định hướng mềm, tạo điều kiện để học sinh được lựa chọn theo năng lực và sở thích”.
Nhưng thay đổi chính sách mới chỉ là một bước. Nhìn sâu hơn, phân luồng còn chưa hiệu quả vì nhiều lý do khác: công tác tư vấn trong nhà trường còn hình thức; dữ liệu thị trường lao động thiếu cập nhật để dẫn dắt; sự liên kết giữa phổ thông-cơ sở nghề-doanh nghiệp còn lỏng lẻo; xã hội vẫn nặng về bằng cấp, chưa coi trọng giá trị học nghề. Khi tiết học vẫn chỉ dừng ở lý thuyết, khi sản phẩm ngoài đời sống chưa bước vào bài giảng, “hướng nghiệp” khó trở thành động lực thật sự cho học sinh.
Gỡ “chiếc áo chật” 40% chỉ là bước khởi đầu, điều xã hội chờ đợi lúc này là một chiến lược đổi mới thực chất để năm học mới mở ra cơ hội công bằng, thiết thực cho mọi học sinh.
Học sinh không thể lựa chọn nghề nghiệp nếu chỉ nghe vài buổi giới thiệu hay dự một hội thảo; các em cần tiếp cận thông tin nghề nghiệp liên tục từ lớp 6 đến lớp 12, để biết tự đánh giá, hiểu thị trường lao động và lập kế hoạch tương lai.
Trước hết, cần đặt lại vị trí của hướng nghiệp trong chương trình, không thể để nội dung này rời rạc, hình thức. Hướng nghiệp phải trở thành cấu phần có trọng lượng, gắn chặt với môn học, dự án trải nghiệm, hoạt động ngoại khóa. Tiến sĩ Hoàng Ngọc Vinh nhấn mạnh: “Học sinh không thể lựa chọn nghề nghiệp nếu chỉ nghe vài buổi giới thiệu hay dự một hội thảo; các em cần tiếp cận thông tin nghề nghiệp liên tục từ lớp 6 đến lớp 12, để biết tự đánh giá, hiểu thị trường lao động và lập kế hoạch tương lai”.
Kế đến là đội ngũ. Công tác hướng nghiệp không thể chỉ giao cho giáo viên kiêm nhiệm, mà cần lực lượng chuyên trách, được đào tạo và bồi dưỡng theo chuẩn năng lực rõ ràng. Dự thảo nghị định mới đã định hướng trách nhiệm và chính sách cho vị trí này-nếu thực thi nghiêm túc, đây sẽ là “đòn bẩy” từ bên trong hệ thống.
Cùng với đó, những mô hình gắn giáo dục với sản xuất thực tiễn cần được nhân rộng: đồi chè, vườn mía, xưởng chế biến ở nông thôn; phòng STEM ở đô thị... Dù ở Lang Chánh với cây tre quen thuộc hay trong các dự án công nghệ cao, học sinh đều tìm thấy niềm vui khi tri thức gắn liền với nghề nghiệp tương lai. Trải nghiệm thực tiễn chính là con đường nhanh nhất thay đổi tâm thế chọn nghề.
Cuối cùng, không thể thiếu sự đồng hành của phụ huynh và xã hội để thay đổi định kiến “trường nghề là ngõ cụt”. Đổi mới hướng nghiệp không chỉ là chỉnh sửa kỹ thuật, mà là sự chuyển hóa văn hóa giáo dục: Tôn trọng lựa chọn của học sinh, bảo đảm cơ hội học tập liên tục và kết nối chặt với nhu cầu việc làm. Khi những điều kiện ấy được đáp ứng, phân luồng sẽ trở thành động lực phát triển, thay vì nỗi lo đè nặng mỗi mùa thi lớp 10.