Chuyển đổi số đòi hỏi thay đổi tư duy quản lý
Thời đại số với sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT)… đang làm thay đổi sâu sắc cách thức vận hành của nền kinh tế và xã hội. Trong bối cảnh đó, quản lý Nhà nước không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào mô hình hành chính truyền thống, nặng về thủ tục giấy tờ, xử lý tuyến tính và phân mảnh theo từng ngành, từng cấp.
Theo GS.TS. Phạm Văn Đức, nguyên Phó Chủ tịch Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, Phó Chủ tịch thường trực Hội Triết học Việt Nam, chuyển đổi số trước hết là “một quá trình chuyển đổi về tư duy quản lý và phương thức vận hành của bộ máy nhà nước”. Công nghệ chỉ là công cụ, còn yếu tố quyết định nằm ở việc các cơ quan quản lý có sẵn sàng thay đổi cách tiếp cận, cách tổ chức và cách ra quyết định hay không.
Thực tiễn cho thấy, trong nhiều năm qua, Việt Nam đã đạt được những kết quả quan trọng trong cải cách hành chính và xây dựng chính phủ điện tử, tiến tới chính phủ số. Hệ thống dịch vụ công trực tuyến ngày càng được mở rộng; nhiều thủ tục hành chính được số hóa, rút ngắn thời gian và chi phí cho người dân, doanh nghiệp. Tuy nhiên, quá trình này vẫn bộc lộ không ít hạn chế, đặc biệt là sự thiếu đồng bộ giữa chuyển đổi công nghệ và đổi mới mô hình quản lý.
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là nhiều cơ quan vẫn vận hành theo tư duy quản lý cũ, trong khi lại áp dụng các công cụ số mới. Điều này dẫn tới tình trạng “số hóa hình thức”, tức là đưa quy trình thủ công lên môi trường số nhưng bản chất cách làm không thay đổi.
GS.TS. Phạm Văn Đức chỉ rõ: Nếu chỉ chuyển hồ sơ giấy thành hồ sơ điện tử, nhưng quy trình giải quyết vẫn phức tạp, phân tán, thiếu liên thông thì hiệu quả cải cách sẽ rất hạn chế. Khi đó, chuyển đổi số không những không giảm gánh nặng hành chính, mà thậm chí còn tạo thêm áp lực cho cả người dân lẫn cán bộ thực thi.
Ở nhiều địa phương, việc triển khai dịch vụ công trực tuyến vẫn gặp khó do các hệ thống thông tin của các sở, ngành chưa được kết nối đồng bộ. Dữ liệu không được chia sẻ thông suốt, dẫn đến tình trạng người dân phải khai báo nhiều lần cùng một thông tin, hoặc phải bổ sung giấy tờ dù dữ liệu đã tồn tại trong hệ thống của cơ quan nhà nước khác. Đây chính là biểu hiện rõ nét của mô hình quản lý phân mảnh, thiếu tích hợp, “di sản” của cách quản lý truyền thống.
Cải cách hành chính là trụ cột quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa quản lý nhà nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, cải cách hành chính không thể chỉ dừng lại ở việc cắt giảm thủ tục hay đơn giản hóa quy trình, mà cần gắn chặt với tái cấu trúc toàn bộ hệ thống quản lý.
Thực tế cho thấy, nhiều quy định pháp lý, quy trình nghiệp vụ hiện hành chưa được thiết kế trên nền tảng số. Điều này khiến các cơ quan gặp khó khi triển khai các nền tảng quản lý hiện đại, nhất là trong việc liên thông dữ liệu và tự động hóa quy trình. Ở không ít nơi, quy định pháp luật vẫn yêu cầu hồ sơ giấy song song với hồ sơ điện tử, làm giảm đáng kể lợi ích của chuyển đổi số.
Theo GS.TS. Phạm Văn Đức, cải cách hành chính trong thời đại số cần được hiểu là cải cách thể chế quản lý, trong đó dữ liệu phải trở thành nền tảng cho hoạch định chính sách và điều hành. “Nếu không thay đổi cách tổ chức quyền lực, cách phối hợp giữa các cơ quan, thì công nghệ dù hiện đại đến đâu cũng khó phát huy hiệu quả”, GS.TS Phạm Văn Đức nhấn mạnh.
Chuyển đổi từ “quản lý thủ tục” sang “quản trị dựa trên dữ liệu”
Một yêu cầu mang tính then chốt của chuyển đổi mô hình quản lý là chuyển từ cách tiếp cận “quản lý thủ tục” sang “quản trị dựa trên dữ liệu”. Trong mô hình mới, dữ liệu không chỉ phục vụ lưu trữ mà trở thành nguồn lực chiến lược để phân tích, dự báo và ra quyết định.
Việt Nam đã bắt đầu xây dựng các cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, đất đai, doanh nghiệp, bảo hiểm… Tuy nhiên, thách thức lớn là làm sao để các cơ sở dữ liệu này thực sự được kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả trong quản lý kinh tế xã hội. Nếu dữ liệu vẫn bị “cát cứ” trong từng bộ, ngành, địa phương sẽ khó hình thành một nền quản trị số thống nhất.
GS.TS. Phạm Văn Đức cho rằng, chuyển đổi mô hình quản lý đòi hỏi phải thay đổi cả văn hóa quản lý trong khu vực công. Từ chỗ quen với xử lý công việc theo kinh nghiệm, theo hồ sơ giấy, đội ngũ cán bộ cần được trang bị năng lực làm việc với dữ liệu, ra quyết định dựa trên phân tích khoa học, minh bạch và có trách nhiệm giải trình cao hơn.
Một thách thức không nhỏ khác là cải cách hành chính trong môi trường số đòi hỏi phải tái cấu trúc bộ máy nhà nước theo hướng tinh gọn, linh hoạt và liên thông. Tuy nhiên, đây lại là quá trình phức tạp, liên quan trực tiếp đến tổ chức, nhân sự và lợi ích của nhiều chủ thể.
Trong thực tiễn, không ít cơ quan vẫn e ngại thay đổi vì lo ngại xáo trộn bộ máy hoặc phát sinh rủi ro trong quản lý. Điều này dẫn đến tâm lý “an toàn”, triển khai chuyển đổi số một cách cầm chừng, thiếu quyết liệt. Hệ quả là các nền tảng số được đầu tư nhưng không khai thác hết công năng, thậm chí bị bỏ không sau một thời gian.
Theo GS.TS. Phạm Văn Đức, nếu không gắn chuyển đổi số với cải cách bộ máy và đổi mới cơ chế vận hành, thì quá trình này sẽ khó đạt được mục tiêu đề ra. “Chuyển đổi mô hình quản lý không chỉ là câu chuyện kỹ thuật, mà là cải cách thể chế sâu rộng, đòi hỏi quyết tâm chính trị và sự đồng thuận xã hội”, ông nhận định.
Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ
Một yếu tố then chốt khác trong chuyển đổi mô hình quản lý và cải cách hành chính là chất lượng nguồn nhân lực khu vực công. Trong thời đại số, cán bộ, công chức không chỉ cần am hiểu pháp luật, mà còn phải có kỹ năng số, tư duy đổi mới và khả năng thích ứng nhanh với công nghệ mới.
Thực tế cho thấy, ở nhiều địa phương, đội ngũ cán bộ còn lúng túng khi triển khai các hệ thống quản lý số, dẫn đến tâm lý ngại thay đổi, thậm chí “né” sử dụng công nghệ. Điều này làm giảm hiệu quả cải cách hành chính và ảnh hưởng đến niềm tin của người dân đối với dịch vụ công trực tuyến.
GS.TS. Phạm Văn Đức cho rằng, đào tạo và bồi dưỡng cán bộ cần được xem là một trụ cột của chuyển đổi mô hình quản lý. Việc nâng cao kỹ năng số cho đội ngũ thực thi chính sách không chỉ giúp vận hành hiệu quả các nền tảng công nghệ, mà còn góp phần hình thành một nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại, phục vụ người dân và doanh nghiệp tốt hơn.
Bên cạnh yếu tố con người, khung khổ thể chế cũng đóng vai trò quyết định đối với chuyển đổi mô hình quản lý. Nhiều chuyên gia cho rằng, hệ thống pháp luật hiện hành vẫn chưa theo kịp yêu cầu của quản trị số, nhất là trong các vấn đề liên quan đến chia sẻ dữ liệu, bảo mật thông tin và trách nhiệm giải trình.
Nếu không có hành lang pháp lý rõ ràng, các cơ quan sẽ e dè trong việc kết nối và khai thác dữ liệu, từ đó hạn chế hiệu quả của cải cách hành chính. Theo GS.TS. Phạm Văn Đức, hoàn thiện thể chế trong bối cảnh chuyển đổi số cần được thực hiện song song với đổi mới mô hình quản lý, nhằm tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho chính phủ số vận hành.
Chuyển đổi mô hình quản lý và cải cách hành chính đang là thách thức lớn, nhưng đồng thời cũng là cơ hội để Việt Nam tạo ra bước đột phá trong quản lý phát triển kinh tế xã hội. Nếu tận dụng tốt chuyển đổi số để tái cấu trúc bộ máy, đổi mới phương thức quản trị và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, Việt Nam có thể rút ngắn khoảng cách với các quốc gia đi trước.
GS.TS. Phạm Văn Đức nhấn mạnh, chuyển đổi số chỉ thực sự thành công khi gắn với cải cách hành chính thực chất và đổi mới mô hình quản lý. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà là bài toán chiến lược đối với sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên số.