Năm 2026, chủ đề “Water and Gender” - “Nước và Bình đẳng giới” tiếp tục đặt ra yêu cầu không chỉ dừng ở nhận thức mà phải chuyển hóa thành hành động cụ thể, nhất là ở cấp cơ sở - nơi nguồn nước gắn trực tiếp với đời sống, sinh kế và vai trò của phụ nữ trong cộng đồng.
Trong bối cảnh, nhiều địa phương vùng cao, vùng sâu, vùng xa vẫn còn khó khăn trong tiếp cận nước sạch, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em gái thường chịu nhiều tác động, việc bảo đảm nguồn nước an toàn không chỉ góp phần cải thiện sức khoẻ mà còn giúp thu hẹp khoảng cách giới, tạo điều kiện để phụ nữ tham gia nhiều hơn vào các hoạt động kinh tế - xã hội.
Theo đó, tại nhiều địa phương trong tỉnh, hành trình từ thông điệp đến hành động đang từng bước được hiện thực hóa bằng những việc làm thiết thực: bảo vệ nguồn nước đầu nguồn, nâng cao chất lượng công trình cấp nước, thay đổi thói quen sử dụng nước của người dân và phát huy vai trò phụ nữ trong quản lý tài nguyên nước.
Ở tỉnh miền núi như Lào Cai, địa hình chia cắt mạnh, dân cư phân tán khiến việc đầu tư hệ thống cấp nước tập trung gặp nhiều khó khăn. Thiên tai cực đoan, khan hiếm nước mùa khô, nguy cơ ô nhiễm mùa mưa… càng làm cho bài toán nước sạch trở nên phức tạp.
Theo khảo sát của ngành chuyên môn, hiện còn khoảng 46% hộ dân nông thôn sử dụng các hình thức cấp nước nhỏ lẻ như giếng đào, giếng khoan, mó nước, bể chứa. Tỷ lệ người dân được sử dụng nước sạch đạt quy chuẩn mới chỉ khoảng 17% vào năm 2025, trong khi phần lớn công trình cấp nước tập trung có quy mô nhỏ, phục vụ từ 20 - 200 hộ dân.
Thực tế này cho thấy, dù tỷ lệ tiếp cận nước hợp vệ sinh đã được cải thiện đáng kể, nhưng khoảng cách để đạt mục tiêu nước sạch an toàn và bền vững vẫn còn khá xa. Việc thiếu thiết bị xử lý nước, thiếu kinh phí duy tu công trình, cùng với thói quen sử dụng nước tự nhiên miễn phí khiến nhiều người dân chưa mặn mà với việc đấu nối nước máy.
Ở góc độ bình đẳng giới, những hạn chế này tác động trực tiếp tới phụ nữ và trẻ em gái, những người thường đảm nhận việc lấy nước, chăm sóc vệ sinh gia đình. Khi nguồn nước không ổn định, gánh nặng lao động và rủi ro sức khỏe cũng tăng lên.
Theo bà Đoàn Vũ Thảo Ly - Phó Giám đốc phụ trách về giới và môi trường, Trung tâm Nghiên cứu Môi trường và Cộng đồng (CECR), phụ nữ hiện nay đóng vai trò rất quan trọng trong việc sử dụng, quản lý và bảo vệ tài nguyên nước. Do các chuẩn mực và vai trò giới trong xã hội, nhiều công việc hằng ngày của phụ nữ có tác động trực tiếp đến việc quản lý và sử dụng nước (nấu ăn, vệ sinh, chăm sóc gia đình...). Những hoạt động tưởng chừng quen thuộc này lại góp phần hình thành thói quen sử dụng nước tiết kiệm, hạn chế lãng phí và bảo vệ nguồn nước sinh hoạt.
Đặc biệt, trong những năm gần đây, cùng với các chương trình ứng phó biến đổi khí hậu và phòng chống thiên tai, vai trò của phụ nữ trong bảo vệ tài nguyên nước ngày càng được khẳng định.
Phụ nữ là nhóm dễ bị tổn thương trước thiên tai nhưng đồng thời là lực lượng quan trọng trong nâng cao năng lực thích ứng. Họ trực tiếp bảo vệ nguồn nước, giữ gìn vệ sinh môi trường, tham gia các mô hình sinh kế thích ứng với biến đổi khí hậu. Khi phụ nữ được trao quyền, hiệu quả quản lý tài nguyên nước ở cộng đồng cũng được nâng lên rõ rệt.
Trên thực tế, nhiều mô hình đã chứng minh nhận định này. Tại một số xã vùng cao, các nhóm “phụ nữ nòng cốt” được thành lập để quản lý công trình cấp nước, giám sát nguồn nước đầu nguồn và tuyên truyền thay đổi hành vi sử dụng nước.
Chị Đinh Thị Thao - người dân tổ dân phố Sang Đốm, phường Trung Tâm cho biết: “Trước đây, bà con phải đi vài cây số để lấy nước. Phụ nữ, trẻ em đều phải gùi nước về sinh hoạt. Từ khi có công trình cấp nước tập trung, cuộc sống đỡ vất vả hơn nhiều. Chúng tôi cũng được tập huấn cách sử dụng nước tiết kiệm, giữ vệ sinh nguồn nước nên ai cũng có ý thức hơn”.
Không chỉ là người hưởng lợi, phụ nữ còn trở thành tuyên truyền viên tích cực trong gia đình và cộng đồng. Các phong trào như “5 không, 3 sạch”, câu lạc bộ nước sạch - vệ sinh môi trường, hay các ngày hội “nhà sạch - ngõ sạch - nguồn nước sạch” đang góp phần lan tỏa thay đổi từ cơ sở.
Hưởng ứng chủ đề Ngày Nước thế giới năm 2026, nhiều địa phương đã tổ chức các hoạt động thiết thực như ra quân vệ sinh môi trường, khơi thông công trình cấp nước, trồng cây bảo vệ lưu vực sông suối, bảo vệ rừng để giữ nguồn nước... Các cơ quan chuyên môn cũng đẩy mạnh truyền thông pháp luật về tài nguyên nước, sử dụng tiết kiệm và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Ở cấp cơ sở, hành động bảo vệ nguồn nước ngày càng cụ thể hơn. Nhiều thôn bản đã xây dựng quy ước cộng đồng về khai thác và bảo vệ nguồn nước; tổ chức quan trắc chất lượng nước định kỳ; phân công người trực tiếp quản lý, vận hành bể lọc và đường ống.
Mục tiêu đặt ra đến năm 2030, toàn tỉnh có trên 50% dân cư nông thôn được sử dụng nước sạch đạt quy chuẩn, đồng thời đầu tư nâng cấp và xây dựng mới hàng trăm công trình cấp nước tập trung.
Để đạt được mục tiêu này, cần sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, doanh nghiệp, tổ chức xã hội và người dân. Đặc biệt, việc lồng ghép bình đẳng giới trong các chương trình nước sạch không chỉ giúp giảm gánh nặng cho phụ nữ mà còn góp phần bảo đảm tính bền vững của các công trình.
Thông điệp “Nước và Bình đẳng giới” vì thế không còn là khẩu hiệu mang tính toàn cầu, mà đang trở thành hành động cụ thể ở từng thôn bản: từ việc giữ gìn nguồn nước đầu nguồn, thay đổi thói quen sử dụng nước đến nâng cao vai trò phụ nữ trong quản lý tài nguyên.
Hành trình đưa nước sạch đến mọi người dân vùng cao vẫn còn nhiều gian nan nhưng với sự chuyển biến trong nhận thức cộng đồng, sự chủ động của phụ nữ, quyết tâm của chính quyền cơ sở, mục tiêu bảo vệ nguồn nước gắn với phát triển bền vững và công bằng xã hội đang dần trở thành hiện thực.