Giá cà phê hôm nay 6/8/2026 tại các vùng sản xuất trọng điểm của Tây Nguyên tăng mạnh trở lại. Mức bình quân niêm yết đạt 98.300 đồng/kg, cao hơn 1.800 đồng/kg so với lần cập nhật trước.
Giá cà phê hôm nay 5/8: Giảm nhẹ còn 96.500 đồng/kg, Arabica mất gần 4%
Giá cà phê hôm nay 5/8/2026 giảm nhẹ 100 đồng/kg, còn 96.500 đồng/kg; Robusta London nhích tăng trong khi Arabica New York giảm mạnh.
Thị trường trong nước hiện dao động từ 97.600–98.300 đồng/kg. Đắk Lắk, Gia Lai và Đắk Nông (Lâm Đồng mới) cùng giữ mức cao nhất 98.300 đồng/kg, trong khi Lâm Đồng đứng thấp hơn với 97.600 đồng/kg.
Nhịp tăng mới giúp giá cà phê tại Tây Nguyên quay trở lại gần mốc tâm lý 100.000 đồng/kg. Khoảng cách giữa giá cao nhất hiện tại và mốc này chỉ còn 1.700 đồng/kg.
Bảng giá cà phê trong nước hôm nay 6/8/2026
| Thị trường | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 98.300 đồng/kg | +1.800 đồng/kg |
| Lâm Đồng | 97.600 đồng/kg | +1.600 đồng/kg |
| Gia Lai | 98.300 đồng/kg | +1.800 đồng/kg |
| Đắk Nông (Lâm Đồng mới) | 98.300 đồng/kg | +1.800 đồng/kg |
| Trung bình niêm yết | 98.300 đồng/kg | +1.800 đồng/kg |
Đắk Lắk, Gia Lai và Đắk Nông (Lâm Đồng mới) cùng dẫn đầu bảng giá với 98.300 đồng/kg. Lâm Đồng là địa phương có mức thu mua thấp nhất nhưng cũng tăng thêm 1.600 đồng/kg, lên 97.600 đồng/kg.
Khoảng cách giữa mức cao nhất và thấp nhất hiện là 700 đồng/kg. Mặt bằng giá giữa các vùng nguyên liệu vẫn khá đồng đều, cho thấy đợt phục hồi diễn ra trên diện rộng.
Với mức tăng 1.600–1.800 đồng/kg, giá trị của mỗi tấn cà phê nhân tăng tương ứng khoảng 1,6–1,8 triệu đồng. Đây là thay đổi đáng kể đối với những hộ còn lượng hàng lớn và đang cân nhắc thời điểm bán.
Robusta London tăng gần 2%
Trên sàn London, giá cà phê Robusta tăng ở toàn bộ kỳ hạn được thống kê. Dữ liệu đóng cửa ngày 5/8 được dùng làm tham chiếu cho thị trường sáng 6/8.
Hợp đồng giao tháng 9/2026 tăng 68 USD/tấn, tương đương 1,80%, lên mức 3.854 USD/tấn. Kỳ hạn tháng 11/2026 tăng 69 USD/tấn, đạt 3.853 USD/tấn.
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Tỷ lệ |
| 09/26 | 3.854 USD/tấn | +68 USD | +1,80% |
| 11/26 | 3.853 USD/tấn | +69 USD | +1,82% |
| 01/27 | 3.824 USD/tấn | +68 USD | +1,81% |
| 03/27 | 3.792 USD/tấn | +63 USD | +1,69% |
| 05/27 | 3.769 USD/tấn | +63 USD | +1,70% |
Đơn vị giao dịch của mỗi hợp đồng Robusta London là 10 tấn.
Giá tăng khá đồng đều giữa các kỳ hạn. Hợp đồng tháng 11/2026 có tỷ lệ tăng mạnh nhất với 1,82%, trong khi các kỳ hạn còn lại cũng tăng khoảng 1,7–1,81%.
Trong phiên, hợp đồng tháng 9/2026 có lúc lên 3.868 USD/tấn và thấp nhất ở mức 3.786 USD/tấn. Giá đóng cửa gần vùng cao của phiên cho thấy lực mua đã cải thiện rõ rệt.
Arabica New York đồng loạt khởi sắc
Giá cà phê Arabica trên sàn New York cũng tăng tại toàn bộ kỳ hạn. Hợp đồng giao tháng 9/2026 tăng 4,60 US cent/lb, tương đương 1,44%, lên 324,10 US cent/lb.
Kỳ hạn tháng 12/2026 tăng 4,10 US cent/lb, đạt 308,80 US cent/lb. Các hợp đồng giao trong năm 2027 tăng từ 0,92–1,27%.
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Tỷ lệ |
| 09/26 | 324,10 US cent/lb | +4,60 | +1,44% |
| 12/26 | 308,80 US cent/lb | +4,10 | +1,35% |
| 03/27 | 299,70 US cent/lb | +3,75 | +1,27% |
| 05/27 | 297,80 US cent/lb | +3,20 | +1,09% |
| 07/27 | 296,90 US cent/lb | +2,70 | +0,92% |
Arabica được tính bằng US cent/lb, trong đó 1 lb tương đương khoảng 0,45 kg. Mỗi hợp đồng giao dịch có quy mô khoảng 17 tấn.
So với phiên giảm mạnh trước đó, Arabica đã lấy lại một phần giá trị. Mức tăng mạnh nhất thuộc về kỳ hạn tháng 9/2026, còn các hợp đồng giao xa có biên độ tăng thấp dần.
Trong nước và thế giới cùng tăng
Việc Robusta và Arabica đồng loạt khởi sắc tạo tâm lý tích cực cho thị trường cà phê. Đối với Việt Nam, diễn biến của Robusta London có ảnh hưởng trực tiếp hơn do đây là chủng loại chiếm tỷ trọng lớn trong sản xuất và xuất khẩu.
Giá Robusta tháng 9/2026 tăng 68 USD/tấn là một trong những yếu tố hỗ trợ thị trường hàng thực tại Tây Nguyên. Bên cạnh đó, nhu cầu giao hàng của doanh nghiệp và lượng cà phê còn lại trong dân cũng có thể tác động đến giá thu mua từng khu vực.
Dù vậy, giá nội địa không phải lúc nào cũng thay đổi hoàn toàn tương ứng với sàn kỳ hạn. Chất lượng hạt, độ ẩm, tạp chất, vị trí giao hàng và mức độ cạnh tranh giữa các đại lý cũng có thể tạo ra chênh lệch trong giá thực tế.
Giá cà phê tiến sát 100.000 đồng/kg
Sau khi tăng mạnh, giá cà phê cao nhất đã lên 98.300 đồng/kg. Mốc 100.000 đồng/kg một lần nữa trở thành tâm điểm theo dõi của người trồng và các đơn vị thu mua.
Một bộ phận người còn hàng có thể tiếp tục chờ giá đi lên. Tuy nhiên, những phiên gần đây cho thấy thị trường có thể tăng hoặc giảm gần 2.000 đồng/kg trong thời gian ngắn.
Người trồng nên cân nhắc nhu cầu tài chính, điều kiện bảo quản và chất lượng cà phê trước khi quyết định bán. Việc chia lượng hàng thành nhiều đợt có thể giúp giảm rủi ro nếu giá bất ngờ đảo chiều.
Trong ngắn hạn, nếu Robusta London duy trì đà tăng, giá cà phê trong nước có thể tiếp tục nhận được hỗ trợ. Ngược lại, lực chốt lời trên thị trường quốc tế có thể khiến đà tăng chậm lại.
Nhìn chung, giá cà phê hôm nay 6/8/2026 ghi nhận nhịp phục hồi rõ rệt. Mức bình quân niêm yết đạt 98.300 đồng/kg, trong bối cảnh Robusta London và Arabica New York cùng tăng tại các kỳ hạn chính.