Giá cà phê hôm nay 5/8/2026 tại khu vực Tây Nguyên điều chỉnh nhẹ, đưa mức thu mua trung bình về 96.500 đồng/kg, giảm 100 đồng/kg so với lần cập nhật trước.
Giá cà phê hôm nay 4/8: Nội địa hạ nhiệt, thế giới chưa có biến động mới
Giá cà phê hôm nay 4/8/2026 giảm nhẹ tại Tây Nguyên, trung bình còn 96.600 đồng/kg; trong khi Robusta London và Arabica New York chưa ghi nhận biến động mới.
Diễn biến giữa các địa phương không hoàn toàn giống nhau. Giá tại Đắk Lắk, Lâm Đồng và Gia Lai giữ nguyên, trong khi Đắk Nông (Lâm Đồng mới) giảm 200 đồng/kg, xuống còn 96.500 đồng/kg.
Thị trường trong nước hiện dao động từ 96.000–96.500 đồng/kg. Khoảng cách giữa nơi có giá cao nhất và thấp nhất chỉ 500 đồng/kg, cho thấy mặt bằng thu mua tại các vùng nguyên liệu khá đồng đều.
Trên thị trường thế giới, Robusta London tăng nhẹ ở tất cả kỳ hạn. Ngược lại, Arabica New York giảm mạnh, trong đó hợp đồng tháng 9/2026 mất 3,79%.
Bảng giá cà phê trong nước hôm nay 5/8/2026
| Thị trường | Giá thu mua | Thay đổi |
|---|---|---|
| Đắk Lắk | 96.500 đồng/kg | Không đổi |
| Lâm Đồng | 96.000 đồng/kg | Không đổi |
| Gia Lai | 96.500 đồng/kg | Không đổi |
| Đắk Nông (Lâm Đồng mới) | 96.500 đồng/kg | -200 đồng/kg |
| Trung bình | 96.500 đồng/kg | -100 đồng/kg |
Đắk Lắk, Gia Lai và Đắk Nông (Lâm Đồng mới) cùng đứng ở mức cao nhất 96.500 đồng/kg. Lâm Đồng tiếp tục là khu vực có giá thấp nhất, đạt 96.000 đồng/kg.
Mức giảm bình quân 100 đồng/kg không lớn, nhưng cho thấy giá cà phê nội địa vẫn chưa tìm được động lực để quay lại vùng sát 100.000 đồng/kg.
Đáng chú ý, chỉ Đắk Nông (Lâm Đồng mới) điều chỉnh giảm trong bảng khảo sát. Ba khu vực còn lại giữ nguyên, nên diễn biến hôm nay thiên về sự ổn định hơn là một đợt giảm trên diện rộng.
Robusta London nhích tăng
Trên sàn London, giá cà phê Robusta tăng nhẹ tại tất cả các kỳ hạn được thống kê. Hợp đồng giao tháng 9/2026 tăng 4 USD/tấn, lên 3.786 USD/tấn.
Các kỳ hạn giao xa tăng mạnh hơn, với mức tăng từ 9–15 USD/tấn. Hợp đồng tháng 5/2027 tăng 0,41%, cao nhất trong nhóm.
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Tỷ lệ |
| 09/26 | 3.786 USD/tấn | +4 USD | +0,11% |
| 11/26 | 3.784 USD/tấn | +9 USD | +0,24% |
| 01/27 | 3.756 USD/tấn | +12 USD | +0,32% |
| 03/27 | 3.729 USD/tấn | +14 USD | +0,38% |
| 05/27 | 3.706 USD/tấn | +15 USD | +0,41% |
Đơn vị giao dịch của mỗi hợp đồng Robusta London là 10 tấn.
Mức tăng trên sàn London còn khá khiêm tốn. Hợp đồng tháng 9/2026 có lúc lên 3.835 USD/tấn nhưng sau đó thu hẹp đà tăng và đóng cửa ở mức 3.786 USD/tấn.
Việc các kỳ hạn cùng tăng tạo tín hiệu hỗ trợ nhất định cho thị trường Robusta. Tuy nhiên, biên độ nhỏ chưa đủ tạo lực đẩy rõ rệt cho giá cà phê trong nước.
Arabica New York giảm mạnh
Trái với Robusta, giá cà phê Arabica trên sàn New York đồng loạt đi xuống. Hợp đồng giao tháng 9/2026 giảm 12,60 US cent/lb, tương đương 3,79%, xuống còn 319,50 US cent/lb.
Kỳ hạn tháng 12/2026 giảm 3,16%, còn 304,70 US cent/lb. Các hợp đồng giao trong năm 2027 cũng mất khoảng 2,98–3,06%.
| Kỳ hạn | Giá khớp | Thay đổi | Tỷ lệ |
| 09/26 | 319,50 US cent/lb | -12,60 | -3,79% |
| 12/26 | 304,70 US cent/lb | -9,95 | -3,16% |
| 03/27 | 295,95 US cent/lb | -9,35 | -3,06% |
| 05/27 | 294,60 US cent/lb | -9,20 | -3,03% |
| 07/27 | 294,20 US cent/lb | -9,05 | -2,98% |
Arabica được tính bằng US cent/lb, trong đó 1 lb tương đương khoảng 0,45 kg. Mỗi hợp đồng giao dịch có quy mô khoảng 17 tấn.
Áp lực giảm xuất hiện ở toàn bộ các kỳ hạn, cho thấy lực bán không chỉ tập trung vào hợp đồng giao gần. Arabica giảm mạnh cũng khiến bức tranh chung của thị trường cà phê thế giới trở nên kém tích cực hơn, dù Robusta vẫn giữ được sắc xanh.
Thị trường thế giới diễn biến trái chiều
Diễn biến trái chiều giữa Robusta và Arabica cho thấy dòng tiền trên thị trường cà phê chưa hình thành một xu hướng thống nhất.
Robusta được hỗ trợ nhẹ, nhưng mức tăng chỉ từ 0,11–0,41%. Trong khi đó, Arabica giảm gần 3–4%, phản ánh áp lực điều chỉnh mạnh hơn trên sàn New York.
Đối với thị trường Việt Nam, Robusta London có ảnh hưởng trực tiếp hơn đến giá thu mua cà phê nhân tại Tây Nguyên. Tuy nhiên, việc kỳ hạn tháng 9/2026 chỉ tăng 4 USD/tấn chưa đủ tạo ra động lực lớn cho giá nội địa.
Giá trong nước còn phụ thuộc vào nhu cầu giao hàng của doanh nghiệp, lượng cà phê còn trong dân, tỷ giá và mức độ cạnh tranh giữa các đại lý thu mua.
Giá cà phê trong nước tiếp tục giằng co
Mặt bằng 96.000–96.500 đồng/kg vẫn là vùng giá tương đối cao, nhưng thấp hơn đáng kể so với những phiên từng tiến sát 100.000 đồng/kg.
Việc ba địa phương đứng giá và một khu vực giảm nhẹ cho thấy bên mua và người bán đều đang thận trọng. Người còn hàng chưa chịu áp lực bán mạnh, trong khi doanh nghiệp cũng chưa nâng giá thu mua khi thị trường quốc tế còn phân hóa.
Trong những phiên tiếp theo, giá cà phê tại Tây Nguyên nhiều khả năng tiếp tục theo dõi sát diễn biến của Robusta London. Nếu kỳ hạn tháng 9/2026 mở rộng đà tăng, thị trường trong nước có thể nhận thêm lực hỗ trợ.
Ngược lại, nếu Robusta quay đầu giảm hoặc Arabica tiếp tục lao dốc, tâm lý thận trọng có thể khiến bảng giá nội địa tiếp tục đi ngang hoặc điều chỉnh nhẹ.
Nhìn chung, giá cà phê hôm nay 5/8/2026 giảm bình quân 100 đồng/kg, còn 96.500 đồng/kg. Robusta London nhích tăng, trong khi Arabica New York giảm mạnh ở tất cả kỳ hạn.