Giá vàng trong nước sáng 7/9/2026 bước vào tuần mới trong trạng thái khá yên ắng sau cú giảm mạnh trước đó.
Vàng miếng SJC tại TP.HCM và miền Bắc tiếp tục được niêm yết ở 144,6 triệu đồng/lượng mua vào và 147,6 triệu đồng/lượng bán ra, không thay đổi so với ngày 6/9.
Giá vàng hôm nay 6/9: SJC giảm mạnh, vàng thế giới chờ CPI Mỹ
Giá vàng SJC sáng 6/9/2026 giảm 1 triệu đồng/lượng, còn 147,6 triệu đồng ở chiều bán. Vàng thế giới nghỉ cuối tuần quanh vùng 4.430 USD/ounce, thị trường chờ dữ liệu lạm phát Mỹ.
DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu và Phú Quý cũng gần như giữ nguyên toàn bộ bảng giá. Điều này cho thấy các doanh nghiệp đang chờ thêm tín hiệu từ thị trường quốc tế trước khi thực hiện những điều chỉnh lớn hơn.
Trên thị trường thế giới, vàng sáng 7/9 ở khoảng 4.431 USD/ounce, chỉ tăng khoảng 1 USD so với mốc 4.430 USD/ounce ngày trước. Biên độ đầu ngày dao động trong vùng 4.418 - 4.431 USD/ounce.
Diễn biến tương đối hẹp này không quá bất ngờ bởi ngày 7/9 là Labor Day tại Mỹ. Thị trường chứng khoán và trái phiếu Mỹ nghỉ giao dịch, còn CME không công bố giá thanh toán cho các sản phẩm COMEX trong ngày này. Vì vậy, thanh khoản quốc tế có thể thấp hơn thông thường trước khi hoạt động giao dịch trở lại đầy đủ từ ngày 8/9.
Giá vàng SJC 7/9 giữ nguyên 147,6 triệu đồng/lượng
| Khu vực | Mua 7/9 | Bán 7/9 | Mua 6/9 | Bán 6/9 | Thay đổi |
|---|---|---|---|---|---|
| TP.HCM | 144,60 | 147,60 | 144,60 | 147,60 | Không đổi |
| Miền Bắc | 144,60 | 147,60 | 144,60 | 147,60 | Không đổi |
Đơn vị: triệu đồng/lượng.
Khoảng cách mua - bán tiếp tục ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Nếu so với mức đỉnh 150,6 triệu đồng/lượng ngày 26/8, giá bán SJC hiện đã giảm 3 triệu đồng/lượng.
Dù vậy, mức giá hiện tại vẫn cao hơn đáng kể so với vùng 142 - 143 triệu đồng/lượng từng xuất hiện trong nửa cuối tháng 8.
Việc SJC đứng yên trong sáng 7/9 cho thấy doanh nghiệp đang thận trọng sau khi giá thế giới liên tục biến động hàng chục, thậm chí hơn 100 USD/ounce chỉ trong một phiên.
DOJI: Nhẫn 9999 vẫn giữ mốc 150 triệu đồng/lượng
| Sản phẩm DOJI | Mua 7/9 | Bán 7/9 | So với 6/9 |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 144,60 | 147,60 | Không đổi |
| Kim TT/AVPL | 146,00 | 150,00 | Không đổi |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 146,00 | 150,00 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 9999 | 140,50 | 142,50 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 999 | 140,00 | 142,00 | Không đổi |
| Nữ trang 9999 | 144,50 | 148,50 | Không đổi |
| Nữ trang 999 | 144,00 | 148,00 | Không đổi |
| Nữ trang 99 | 142,30 | 147,00 | Không đổi |
Đơn vị: triệu đồng/lượng.
Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng tiếp tục là một trong những sản phẩm có giá bán cao nhất thị trường, ở mức 150 triệu đồng/lượng.
Mức này cao hơn giá bán vàng miếng SJC tại DOJI khoảng 2,4 triệu đồng/lượng.
Khoảng cách mua - bán nhẫn vẫn lên tới 4 triệu đồng/lượng, cao hơn khá nhiều so với vàng miếng.
Điều này tiếp tục khiến rủi ro của giao dịch ngắn hạn ở vàng nhẫn DOJI cao hơn đáng kể.
PNJ: Nhẫn trơn ngang giá bán SJC
| Sản phẩm PNJ | Mua 7/9 | Bán 7/9 |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 | 144,60 | 147,60 |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 144,10 | 147,60 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 144,10 | 147,60 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 144,10 | 147,60 |
| PNJ - Phượng Hoàng | 144,10 | 147,60 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 141,60 | 146,60 |
| Vàng nữ trang 999 | 141,45 | 146,45 |
| Vàng nữ trang 9920 | 139,23 | 145,43 |
| Vàng nữ trang 99 | 138,93 | 145,13 |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, số liệu làm tròn.
Nhẫn trơn PNJ 999.9 tiếp tục được bán ở 147,6 triệu đồng/lượng, ngang vàng miếng SJC cùng hệ thống.
Tuy nhiên, giá mua chỉ ở 144,1 triệu đồng/lượng, tạo khoảng cách mua - bán khoảng 3,5 triệu đồng.
So với nhẫn DOJI, giá bán nhẫn PNJ hiện thấp hơn 2,4 triệu đồng/lượng.
Sự chênh lệch lớn giữa các thương hiệu tiếp tục là đặc điểm đáng chú ý của thị trường vàng nhẫn.
Bảo Tín Minh Châu giữ nguyên 147,6 triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua 7/9 | Bán 7/9 | So với 6/9 |
|---|---|---|---|
| BTMC SJC | 144,60 | 147,60 | Không đổi |
Đơn vị: triệu đồng/lượng.
Bảo Tín Minh Châu tiếp tục niêm yết ngang mặt bằng SJC phổ biến.
Khoảng cách mua - bán là 3 triệu đồng/lượng.
Phú Quý: Nhẫn 999.9 duy trì 147,9 triệu đồng/lượng
| Sản phẩm Phú Quý | Mua 7/9 | Bán 7/9 |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 144,60 | 147,60 |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 144,60 | 147,90 |
| Phú Quý 1 lượng 999.9 | 144,60 | 147,90 |
| Phú Quý 1 lượng 99.9 | 144,50 | 147,80 |
| Vàng trang sức 999.9 | 142,00 | 147,00 |
| Vàng trang sức 999 | 141,90 | 146,90 |
| Vàng trang sức 99 | 140,58 | 145,53 |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, số liệu làm tròn.
Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 hiện bán ở 147,9 triệu đồng/lượng, cao hơn SJC cùng hệ thống khoảng 300.000 đồng.
Khoảng cách mua - bán nhẫn ở mức 3,3 triệu đồng/lượng.
Vàng thế giới sáng 7/9 gần như đi ngang
| Chỉ tiêu | 7/9/2026 | 6/9/2026 |
|---|---|---|
| Giá vàng | 4.431 | 4.430 |
| Thấp nhất | 4.418 | 4.366 |
| Cao nhất | 4.431 | 4.491 |
| Thay đổi | +1 USD | |
| Tỷ lệ | khoảng +0,02% |
Đơn vị: USD/ounce.
Vàng hiện chủ yếu dao động quanh vùng 4.420 - 4.430 USD.
Sau cú giảm mạnh cuối tuần do báo cáo việc làm Mỹ, thị trường chưa xuất hiện thêm chất xúc tác đủ lớn để tạo một xu hướng rõ ràng.
Việc thanh khoản Mỹ giảm trong ngày Labor Day cũng có thể khiến vàng tiếp tục dao động trong biên độ tương đối hẹp trong phần đầu ngày.
Báo cáo việc làm Mỹ vẫn gây sức ép lên vàng
Yếu tố lớn nhất từ cuối tuần trước vẫn là báo cáo việc làm tháng 8.
Nền kinh tế Mỹ tạo thêm 162.000 việc làm trong tháng, trong khi thị trường chỉ kỳ vọng khoảng 56.000. Tỷ lệ thất nghiệp giữ ở 4,1%.
Báo cáo mạnh khiến thị trường nâng lại khả năng Fed tăng lãi suất trong tháng 9.
Các định giá sau số liệu lao động đưa xác suất tăng lãi suất lên vùng khoảng 58-62%, tùy thời điểm giao dịch.
Điều này vẫn là lực cản lớn đối với vàng.
Vì sao vàng không giảm sâu hơn?
Dù số liệu việc làm gây bất lợi, vàng vẫn tìm được lực mua quanh vùng 4.360 - 4.400 USD/ounce.
Có ba nguyên nhân đáng chú ý.
Thứ nhất, tăng trưởng tiền lương chỉ khoảng 3,1% so với cùng kỳ, thấp hơn mức 3,2% của tháng trước. Điều này cho thấy áp lực lạm phát trực tiếp từ tiền lương chưa tăng mạnh tương ứng với số việc làm.
Thứ hai, Fed vẫn chưa đạt được sự đồng thuận tuyệt đối về việc tăng lãi suất. Thống đốc Christopher Waller trước đó cho biết ông có thể ủng hộ giữ nguyên lãi suất nếu dữ liệu lạm phát tháng 8 tiếp tục hạ nhiệt.
Thứ ba, căng thẳng Mỹ - Iran tiếp tục tạo nhu cầu phòng thủ đối với các tài sản trú ẩn.
CPI và PPI sẽ quyết định hướng đi tuần này
Sau báo cáo việc làm, tâm điểm thị trường đã chuyển hoàn toàn sang lạm phát.
Cục Thống kê Lao động Mỹ dự kiến công bố PPI tháng 8 vào ngày 10/9 và CPI vào ngày 11/9, đều lúc 8h30 giờ miền Đông Mỹ.
Đây là hai báo cáo đặc biệt quan trọng bởi cuộc họp Fed diễn ra chỉ vài ngày sau đó.
Thị trường hiện coi CPI là dữ liệu có khả năng quyết định cán cân giữa hai phương án: giữ nguyên lãi suất hoặc tăng thêm 0,25 điểm phần trăm.
Nếu CPI Mỹ cao hơn dự báo
Nếu lạm phát tiếp tục nóng, kịch bản tăng lãi suất tháng 9 có thể được củng cố mạnh.
Khi đó:
USD có thể tăng;
lợi suất trái phiếu Mỹ tăng;
vàng chịu áp lực.
Giá có thể nhanh chóng kiểm tra lại vùng 4.360 - 4.400 USD/ounce.
Nếu vùng này bị xuyên thủng, đà giảm có thể mở rộng.
Nếu CPI hạ nhiệt
Nếu CPI cho thấy lạm phát tiếp tục giảm, nhóm quan chức Fed muốn chờ thêm trước khi tăng lãi suất sẽ có thêm cơ sở.
Khi đó, xác suất tăng lãi suất có thể giảm nhanh.
Vàng có thể phục hồi lên vùng:
4.470 - 4.500 USD/ounce.
Nếu vượt 4.500 USD, mục tiêu tiếp theo có thể là 4.520 - 4.550 USD/ounce.
Cuộc họp Fed 15-16/9 trở thành bước ngoặt
Fed hiện giữ lãi suất trong vùng 3,50 - 3,75%.
Sau báo cáo việc làm mạnh, thị trường lao động không còn là lý do đủ lớn để Fed phải nới lỏng.
Điều đó khiến lạm phát trở thành yếu tố quan trọng nhất.
Một số tổ chức đã thay đổi đáng kể dự báo sau dữ liệu lao động. Citigroup lùi thời điểm Fed cắt lãi suất tiếp theo sang năm 2027, trong khi Barclays trước đó dự báo Fed có thể tăng lãi suất cả tháng 9 và tháng 12.
Điều này cho thấy triển vọng lãi suất Mỹ đang thay đổi rất nhanh.
Lợi suất trái phiếu vẫn là lực cản
Sau báo cáo việc làm, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm duy trì quanh vùng 4,7 - 4,8%.
Đây là mặt bằng rất cao nếu so với nhiều năm gần đây.
Vàng không tạo ra lãi suất. Vì vậy khi trái phiếu Mỹ cung cấp lợi suất gần 5%, chi phí cơ hội của việc giữ vàng tăng đáng kể.
Nếu lợi suất vượt trở lại 4,8%, vàng có thể gặp khó khi cố vượt vùng 4.500 USD.
Ngược lại, nếu CPI thấp khiến lợi suất giảm nhanh, giá vàng có thể phản ứng mạnh theo hướng tăng.
USD chưa tạo được xu hướng tăng quá mạnh
Tỷ giá USD trong nước hiện vẫn khá ổn định.
Vietcombank cuối tuần niêm yết USD khoảng 25.845 đồng mua tiền mặt, 25.875 đồng mua chuyển khoản và 26.255 đồng/USD bán ra.
Dollar Index kết thúc tuần quanh 99,17 điểm, dù tăng sau báo cáo lao động.
Việc DXY chưa vượt xa mốc 100 là một yếu tố giúp vàng tránh được thêm một lớp áp lực lớn.
Mỹ - Iran tiếp tục là biến số khó đoán
Rủi ro Trung Đông tiếp tục tăng trong cuối tuần.
Iran ngày 6/9 cảnh báo các cuộc tấn công mới sẽ phải đối mặt với phản ứng mạnh hơn, trong bối cảnh chiến sự và các biện pháp phong tỏa tiếp tục gây sức ép lớn lên nền kinh tế nước này.
Hoạt động xuất khẩu dầu của Iran qua eo biển Hormuz đã suy giảm mạnh trong nhiều tuần, dù Mỹ cho rằng dòng vận tải dầu nói chung đang dần phục hồi.
Đây là yếu tố có thể hỗ trợ vàng bất kỳ lúc nào nếu căng thẳng quân sự bất ngờ leo thang.
OPEC+ giữ nguyên chính sách sản lượng
Một thông tin mới khác là OPEC+ ngày 6/9 quyết định giữ nguyên chính sách sản lượng cho tháng 10.
Quyết định được đưa ra trong lúc nguồn cung thực tế vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ chiến sự Iran và những gián đoạn trên tuyến vận tải dầu.
Điều này khiến giá dầu và rủi ro lạm phát năng lượng tiếp tục là biến số cần theo dõi.
Với vàng, dầu cao tạo hai tác động ngược nhau: tăng nhu cầu trú ẩn nhưng cũng làm Fed có thêm lý do duy trì chính sách tiền tệ cứng rắn.
Vàng thế giới quy đổi khoảng 140,3 triệu đồng/lượng
Sử dụng giá vàng thế giới:
4.431 USD/ounce
và tỷ giá bán USD Vietcombank gần nhất:
26.255 đồng/USD,
giá vàng quốc tế quy đổi theo công thức:
4.431 × 26.255 × 37,5 / 31,1034768
tương đương khoảng:
140,26 triệu đồng/lượng.
Mức này chưa bao gồm thuế, phí, chi phí gia công và các chi phí kinh doanh.
Trong khi đó, SJC bán ra ở:
147,6 triệu đồng/lượng.
Như vậy, chênh lệch hiện khoảng:
7,34 triệu đồng/lượng.
Có thể làm tròn:
khoảng 7,3 triệu đồng/lượng.
Chênh lệch SJC - thế giới gần như không đổi
Ngày 6/9, khoảng cách giữa giá bán SJC và giá vàng quốc tế quy đổi cũng vào khoảng 7,3 triệu đồng/lượng.
Sáng 7/9, giá SJC đi ngang trong khi vàng thế giới chỉ tăng khoảng 1 USD/ounce.
Do đó, mức chênh gần như không thay đổi.
Đây là khoảng cách thấp hơn đáng kể so với mức trên 11 triệu đồng từng xuất hiện đầu tháng 9, nhưng vẫn tương đối lớn.
Dự báo giá vàng thế giới 7/9/2026
Do Mỹ nghỉ Labor Day, giao dịch trong ngày 7/9 có thể tương đối trầm lắng trước khi thanh khoản trở lại vào thứ Ba.
Kịch bản cơ sở
Vàng có thể dao động:
4.400 - 4.470 USD/ounce.
Vùng 4.420 - 4.440 USD nhiều khả năng là khu vực cân bằng ngắn hạn.
Kịch bản tăng
Nếu căng thẳng Trung Đông leo thang hoặc USD suy yếu, vàng có thể vượt:
4.450 - 4.470 USD.
Mục tiêu tiếp theo là:
4.490 - 4.500 USD/ounce.
Nếu vượt 4.500 USD, xu hướng phục hồi có thể được củng cố với mục tiêu 4.520 - 4.550 USD.
Kịch bản giảm
Nếu vàng mất:
4.400 USD/ounce,
giá có thể kiểm tra:
4.360 - 4.380 USD.
Nếu vùng 4.360 USD không giữ được, hỗ trợ tiếp theo nằm quanh:
4.300 - 4.330 USD/ounce.
Dự báo giá vàng trong nước 7/9/2026
SJC hiện ở 144,6 - 147,6 triệu đồng/lượng.
Kịch bản cơ sở
Giá có thể chủ yếu dao động:
144 - 148,5 triệu đồng/lượng.
Trong đó giá bán có thể giữ quanh 147 - 148 triệu đồng nếu vàng quốc tế tiếp tục ổn định trên 4.400 USD.
Nếu vàng thế giới vượt 4.470 USD
SJC có khả năng phục hồi:
148 - 149,5 triệu đồng/lượng.
Vàng nhẫn có thể phản ứng nhanh hơn, đặc biệt DOJI hiện vẫn bán ở 150 triệu đồng/lượng.
Nếu vàng thế giới thủng 4.360 USD
Giá bán SJC có thể chịu áp lực về:
146 - 147 triệu đồng/lượng.
Mức chênh khoảng 7,3 triệu đồng với quốc tế vẫn để lại dư địa điều chỉnh nếu thế giới bước vào một nhịp giảm mới.
Nhẫn DOJI 150 triệu đồng vẫn là điểm cần lưu ý
Giá nhẫn giữa các doanh nghiệp tiếp tục chênh lệch rất lớn.
DOJI:
146 - 150 triệu đồng/lượng.
PNJ:
144,1 - 147,6 triệu đồng/lượng.
Phú Quý:
144,6 - 147,9 triệu đồng/lượng.
Như vậy, giá bán nhẫn DOJI cao hơn PNJ khoảng 2,4 triệu đồng/lượng.
Khoảng cách này đủ lớn để người mua cần so sánh bảng giá kỹ trước khi giao dịch.
Không chỉ giá bán, giá mua lại cũng rất quan trọng bởi mức chênh mua - bán hiện dao động từ hơn 3 triệu đến 4 triệu đồng/lượng.
Có nên mua vàng trước CPI Mỹ?
Rủi ro biến động trong tuần này cao hơn đáng kể so với cuối tuần vừa qua.
PPI được công bố ngày 10/9.
CPI được công bố ngày 11/9.
Fed họp ngay sau đó vào ngày 15-16/9.
Điều này tạo ra một chuỗi sự kiện có thể làm thị trường thay đổi kỳ vọng lãi suất chỉ trong vài ngày.
Trong nước, mức chênh mua - bán hiện vẫn đáng kể:
SJC: 3 triệu đồng/lượng.
Nhẫn DOJI: 4 triệu đồng/lượng.
Nhẫn PNJ: 3,5 triệu đồng/lượng.
Nhẫn Phú Quý: 3,3 triệu đồng/lượng.
Cùng lúc, SJC vẫn cao hơn thế giới quy đổi khoảng 7,3 triệu đồng/lượng.
Vì vậy, giao dịch ngắn hạn trước các báo cáo lạm phát vẫn tiềm ẩn rủi ro cao.
Kết luận dự báo
Giá vàng sáng 7/9/2026 tạm ổn định sau một tuần biến động rất mạnh.
SJC giữ nguyên 147,6 triệu đồng/lượng, trong khi vàng thế giới quanh 4.431 USD/ounce.
Báo cáo việc làm Mỹ mạnh đã nâng kỳ vọng Fed tăng lãi suất, nhưng thị trường vẫn chưa thể quyết định hoàn toàn hướng đi bởi CPI và PPI tháng 8 chưa được công bố.
Trong khi đó, căng thẳng Mỹ - Iran tiếp tục tạo một lớp hỗ trợ trú ẩn, còn OPEC+ giữ nguyên chính sách sản lượng khiến rủi ro năng lượng chưa biến mất.
Trong ngắn hạn, vùng 4.400 USD/ounce là hỗ trợ tâm lý quan trọng, còn 4.470 - 4.500 USD là vùng cản cần vượt để vàng tái lập đà tăng.
Đối với thị trường trong nước, SJC hiện cao hơn vàng thế giới quy đổi khoảng 7,3 triệu đồng/lượng. Nếu quốc tế giữ vững trên 4.400 USD, giá trong nước có thể tiếp tục ổn định. Nếu CPI Mỹ nóng hơn dự kiến và vàng thế giới giảm sâu, áp lực điều chỉnh lên SJC sẽ tăng trở lại.