Thị trường lúa gạo ngày 27/5/2026 tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục ghi nhận trạng thái giao dịch chậm khi nông dân giữ giá bán, còn thương lái mua vào dè dặt.
Dù vậy, nhóm lúa chất lượng cao như OM 18, Đài Thơm 8, ST24-ST25 vẫn duy trì mặt bằng giá cao nhờ nhu cầu xuất khẩu ổn định.
Trong khi đó, một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu đã quay đầu giảm nhẹ do sức mua chưa cải thiện.
Giá lúa chất lượng cao duy trì vùng cao
Khảo sát tại An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau và Vĩnh Long cho thấy hoạt động giao dịch vẫn diễn ra cầm chừng. Tuy nhiên, nhiều giống lúa chất lượng tốt tiếp tục giữ mức giá ổn định.
Bảng giá lúa tươi ngày 27/5/2026
| Chủng loại lúa | Giá (đồng/kg) | Xu hướng |
|---|---|---|
| OM 18 | 6.500 – 6.700 | Ổn định |
| Đài Thơm 8 | 6.500 – 6.700 | Ổn định |
| Jasmine | 6.500 – 6.800 | Ổn định |
| Nàng Hoa 9 | 6.500 – 6.800 | Ổn định |
| ST24 – ST25 | 7.000 – 7.300 | Cao |
| Lúa Nhật | 7.200 – 7.500 | Cao |
| IR 50404 | 5.400 – 5.500 | Ổn định |
| OM 380 | 5.700 – 6.000 | Ổn định |
| OM 5451 | 5.800 – 6.000 | Ổn định |
| Nếp IR 4625 | 7.300 – 7.500 | Đi ngang |
Nhóm ST24-ST25 và lúa Nhật hiện tiếp tục dẫn đầu về giá nhờ chất lượng tốt và nhu cầu tiêu thụ cao.
Gạo nguyên liệu xuất khẩu giảm nhẹ
Ở phân khúc gạo nguyên liệu, hoạt động thu mua vẫn diễn ra chậm. Một số mặt hàng ghi nhận điều chỉnh giảm nhẹ.
Bảng giá gạo nguyên liệu ngày 27/5/2026
| Mặt hàng | Giá (đồng/kg) | Biến động |
|---|---|---|
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.500 – 9.600 | Giảm 50 |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.000 – 9.200 | Giảm 100 |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 8.400 – 8.550 | Ổn định |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 – 8.850 | Ổn định |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 | Ổn định |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.500 – 7.600 | Ổn định |
| Gạo thành phẩm IR 504 | Khoảng 10.750 | Ổn định |
Theo ghi nhận tại Sa Đéc (Đồng Tháp), lượng hàng về bến chưa nhiều khiến thị trường ít biến động. Trong khi đó, khu vực An Cư ghi nhận giao dịch trầm lắng hơn.
Giá gạo bán lẻ tiếp tục đi ngang
Thị trường bán lẻ không có nhiều thay đổi. Gạo Nàng Nhen tiếp tục giữ vị trí cao nhất với khoảng 28.000 đồng/kg.
Giá gạo tiêu dùng phổ biến
- Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
- Gạo thơm các loại: 17.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo thường: 12.000 – 14.000 đồng/kg
- Tấm 3–4: 7.600 – 7.700 đồng/kg
- Cám: 7.800 – 7.900 đồng/kg
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam vẫn giữ lợi thế
Dù chịu áp lực cạnh tranh từ Ấn Độ, gạo xuất khẩu Việt Nam vẫn duy trì lợi thế ở nhóm chất lượng cao.
Bảng giá gạo xuất khẩu Việt Nam
| Chủng loại | Giá (USD/tấn) |
|---|---|
| Gạo Jasmine | 524 – 528 |
| Gạo thơm 5% tấm | 505 – 520 |
| Gạo 5% tấm | 500 – 510 |
| Gạo 25% tấm | 470 – 480 |
| Gạo nếp | 600 – 620 |
Trong khi đó:
- Gạo 5% tấm Thái Lan: 434 – 438 USD/tấn
- Gạo 5% tấm Ấn Độ: 342 – 346 USD/tấn
Ấn Độ đang tạo áp lực lên thị trường sau khi nới lỏng xuất khẩu, trong khi Indonesia giảm nhập khẩu nhờ nguồn cung nội địa cải thiện.
Philippines tiếp tục là điểm sáng xuất khẩu của gạo Việt
Trong 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 3,37 triệu tấn gạo với kim ngạch 1,58 tỷ USD. Tuy nhiên, giá xuất khẩu bình quân giảm khiến doanh thu suy giảm mạnh.
Philippines tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất của gạo Việt Nam nhờ nhu cầu bổ sung nguồn cung trong bối cảnh thời tiết bất lợi ảnh hưởng sản xuất nội địa.
Dự báo: Giá lúa chất lượng cao khó giảm mạnh
Giới phân tích cho rằng nhóm lúa chất lượng cao như ST24, ST25, Đài Thơm 8 hay OM 18 vẫn có khả năng duy trì mặt bằng giá tốt nhờ nguồn cung chưa dồi dào.
Tuy nhiên, giao dịch chậm cùng áp lực cạnh tranh quốc tế khiến khả năng tăng giá mạnh trên diện rộng chưa thực sự rõ ràng.