Thị trường lúa gạo ngày 23/5/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Giá gạo nguyên liệu, gạo bán lẻ và lúa tươi không ghi nhận biến động mạnh, trong khi gạo xuất khẩu Việt Nam vẫn giữ được lợi thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Giá gạo nguyên liệu hôm nay đi ngang
Theo cập nhật từ các cơ quan chuyên ngành tại An Giang, giá gạo nguyên liệu trong nước hôm nay chủ yếu đi ngang so với phiên trước.
Trong đó, gạo nguyên liệu OM 5451 dao động từ 9.550 – 9.650 đồng/kg, còn gạo nguyên liệu xuất khẩu phổ biến ở mức 9.100 – 9.300 đồng/kg. Gạo IR 504 tiếp tục duy trì quanh ngưỡng 8.400 – 8.550 đồng/kg.
Các dòng gạo chất lượng cao như OM 18 được thu mua từ 8.700 – 8.850 đồng/kg, còn Đài Thơm 8 dao động 9.200 – 9.400 đồng/kg.
Một số chủng loại khác như OM 380 và Sóc thơm vẫn giữ ổn định quanh 7.500 – 7.600 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 504 cũng ít biến động, phổ biến từ 10.750 – 10.900 đồng/kg.
Bảng giá gạo nguyên liệu hôm nay 23/5/2026
| Chủng loại | Giá thu mua |
|---|---|
| OM 5451 | 9.550 – 9.650 đồng/kg |
| Gạo xuất khẩu | 9.100 – 9.300 đồng/kg |
| IR 504 | 8.400 – 8.550 đồng/kg |
| OM 18 | 8.700 – 8.850 đồng/kg |
| Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 đồng/kg |
| OM 380 | 7.500 – 7.600 đồng/kg |
| Sóc thơm | 7.500 – 7.600 đồng/kg |
| Gạo thành phẩm IR 504 | 10.750 – 10.900 đồng/kg |
Giá gạo bán lẻ ổn định, Nàng Nhen cao nhất 28.000 đồng/kg
Tại các chợ lẻ, giá gạo tiếp tục duy trì ổn định nhờ sức mua đều nhưng chưa có dấu hiệu tăng mạnh.
Trong nhóm gạo cao cấp, Nàng Nhen vẫn là loại có giá cao nhất thị trường, khoảng 28.000 đồng/kg. Gạo Hương Lài phổ biến ở mức 22.000 đồng/kg.
Các dòng gạo thơm như Thái hạt dài, Nàng hoa và Đài Loan dao động từ 20.000 – 22.000 đồng/kg.
Ở phân khúc phổ thông, gạo trắng thông dụng giữ mức khoảng 16.000 đồng/kg; gạo thường dao động 12.000 – 13.000 đồng/kg. Gạo Jasmine phổ biến từ 13.000 – 14.000 đồng/kg.
Bảng giá gạo bán lẻ hôm nay
| Loại gạo | Giá bán |
|---|---|
| Nàng Nhen | Khoảng 28.000 đồng/kg |
| Hương Lài | Khoảng 22.000 đồng/kg |
| Thái hạt dài | 20.000 – 22.000 đồng/kg |
| Nàng hoa | 20.000 – 22.000 đồng/kg |
| Đài Loan | 20.000 – 22.000 đồng/kg |
| Gạo trắng thông dụng | Khoảng 16.000 đồng/kg |
| Gạo thường | 12.000 – 13.000 đồng/kg |
| Jasmine | 13.000 – 14.000 đồng/kg |
| Gạo Sóc thường | 16.000 – 17.000 đồng/kg |
| Gạo Sóc Thái | Khoảng 20.000 đồng/kg |
| Gạo Nhật | Khoảng 22.000 đồng/kg |
Giá nếp và lúa tươi duy trì ổn định
Phân khúc nếp hôm nay tiếp tục giữ trạng thái đi ngang. Nếp IR 4625 tươi dao động từ 7.300 – 7.500 đồng/kg; nếp 3 tháng khô ở mức 9.600 – 9.700 đồng/kg.
Đối với mặt hàng lúa tươi, thị trường ĐBSCL nhìn chung ổn định nhưng có sự phân hóa theo từng địa phương.
Lúa OM 18 và Đài Thơm 8 hiện dao động từ 6.500 – 6.700 đồng/kg. Lúa OM 5451 phổ biến 5.800 – 6.000 đồng/kg, còn IR 50404 ở mức 5.400 – 5.500 đồng/kg.
Tại An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Vĩnh Long và Cà Mau, nông dân đang có xu hướng chào giá nhỉnh hơn, song giao dịch chưa thực sự sôi động. Trong khi đó, sức mua tại Tây Ninh khá yếu do ảnh hưởng thời tiết.
Bảng giá lúa hôm nay 23/5
| Chủng loại lúa | Giá thu mua |
|---|---|
| OM 18 | 6.500 – 6.700 đồng/kg |
| Đài Thơm 8 | 6.500 – 6.700 đồng/kg |
| OM 5451 | 5.800 – 6.000 đồng/kg |
| IR 50404 | 5.400 – 5.500 đồng/kg |
| OM 34 | 5.100 – 5.200 đồng/kg |
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục cạnh tranh
Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì ở mức cao.
Hiện gạo Jasmine được chào bán từ 525 – 529 USD/tấn; gạo thơm 5% tấm dao động 510 – 520 USD/tấn; gạo 100% tấm ở mức 336 – 340 USD/tấn.
Diễn biến này cho thấy gạo Việt Nam vẫn duy trì được lợi thế cạnh tranh trong bối cảnh nhu cầu nhập khẩu toàn cầu chưa bứt phá mạnh.
Trong khi đó, giá gạo Thái Lan có xu hướng tăng nhẹ. Gạo 5% tấm của nước này dao động từ 426 – 430 USD/tấn, còn gạo 100% tấm ở mức 402 – 406 USD/tấn.
Ngược lại, gạo xuất khẩu của Ấn Độ tiếp tục duy trì mặt bằng thấp hơn đáng kể, với gạo 5% tấm chỉ khoảng 342 – 346 USD/tấn và gạo 100% tấm ở mức 280 – 284 USD/tấn.