Thị trường lúa gạo Đồng bằng sông Cửu Long đang xuất hiện tín hiệu tăng giá rõ nét khi thương lái đẩy mạnh hỏi mua lúa Hè Thu sớm. Tuy nhiên, giao dịch thực tế vẫn chưa thật sự bùng nổ do nông dân tiếp tục neo giá cao.
Giá lúa tươi bật tăng mạnh ở nhiều chủng loại
Theo cập nhật mới nhất từ ngành nông nghiệp An Giang, giá lúa tươi hôm nay tăng đáng kể ở nhiều giống chủ lực.
Đáng chú ý:
- OM 18 tăng 400 đồng/kg, lên 6.500 – 6.700 đồng/kg
- Đài Thơm 8 tăng 400 đồng/kg, lên 6.500 – 6.700 đồng/kg
- OM 5451 tăng 300 đồng/kg, đạt 5.800 – 6.000 đồng/kg
Trong khi đó:
- IR 50404: 5.400 – 5.500 đồng/kg
- OM 34: 5.100 – 5.200 đồng/kg
Nguồn lúa Hè Thu sớm bắt đầu xuất hiện nhiều hơn tại Đồng bằng sông Cửu Long, kéo theo nhu cầu hỏi mua tăng lên. Tuy nhiên, lượng giao dịch vẫn chưa quá sôi động khi nhiều hộ dân tiếp tục giữ giá bán cao.
Gạo nguyên liệu chủ yếu đi ngang
Trái ngược với diễn biến của lúa tươi, thị trường gạo nguyên liệu hôm nay tương đối ổn định.
Bảng giá lúa gạo ngày 21/5/2026
| Mặt hàng | Giá tham khảo | Xu hướng |
|---|---|---|
| Lúa OM18 | 6.500 – 6.700 đồng/kg | Tăng mạnh |
| Lúa Đài Thơm 8 | 6.500 – 6.700 đồng/kg | Tăng mạnh |
| Lúa OM5451 | 5.800 – 6.000 đồng/kg | Tăng |
| Lúa IR50404 | 5.400 – 5.500 đồng/kg | Ổn định |
| Lúa OM34 | 5.100 – 5.200 đồng/kg | Đi ngang |
| Gạo OM5451 | 9.550 – 9.650 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo OM18 | 8.700 – 8.850 đồng/kg | Đi ngang |
| Gạo Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 đồng/kg | Cao |
| Gạo IR504 | 8.400 – 8.550 đồng/kg | Ổn định |
| Gạo OM380, Sóc Thơm | 7.500 – 7.600 đồng/kg | Đi ngang |
| Gạo thành phẩm IR504 | 10.750 – 10.900 đồng/kg | Ổn định |
Nhìn chung, thị trường gạo nguyên liệu vẫn đang được hỗ trợ bởi nhu cầu xuất khẩu nhưng doanh nghiệp mua vào khá thận trọng.
Giá gạo bán lẻ tiếp tục ổn định
Tại thị trường bán lẻ, mặt bằng giá gạo không ghi nhận biến động lớn:
- Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đồng/kg
- Gạo Hương Lài: khoảng 22.000 đồng/kg
- Gạo Nhật: khoảng 22.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo thơm Đài Loan: khoảng 20.000 đồng/kg
- Gạo Jasmine: 13.000 – 14.000 đồng/kg
- Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
- Gạo trắng phổ thông: khoảng 16.000 đồng/kg
Phân khúc gạo cao cấp tiếp tục duy trì sức hút nhờ nhu cầu tiêu dùng ổn định.
Nếp tiếp tục đi ngang
Ở phân khúc nếp, thị trường chưa xuất hiện biến động mới:
- Nếp IR4625 tươi: 7.300 – 7.500 đồng/kg
- Nếp khô: 9.500 – 9.700 đồng/kg
- Nếp 3 tháng khô: 9.500 – 9.700 đồng/kg
Xuất khẩu: Gạo Việt giữ giá cao, Thái Lan tăng mạnh
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu Việt Nam vẫn duy trì ở vùng cao:
- Gạo Jasmine: 513 – 517 USD/tấn
- Gạo thơm 5% tấm: 510 – 520 USD/tấn
- Gạo thơm 100% tấm: 331 – 335 USD/tấn
Trên thị trường thế giới:
- Thái Lan: gạo 5% tấm tăng lên 422 – 426 USD/tấn
- Ấn Độ: gạo 5% tấm giảm nhẹ còn 342 – 346 USD/tấn
Diễn biến này cho thấy cạnh tranh giá giữa các nước xuất khẩu lớn đang tiếp tục phân hóa.
Dự báo: Giá lúa có thể tiếp tục tăng ngắn hạn
Các chuyên gia nhận định thị trường đang bước vào giai đoạn nhạy cảm của vụ Hè Thu sớm:
- Nhu cầu thu mua lúa tăng lên
- Nguồn cung chưa quá dồi dào
- Nông dân tiếp tục neo giá cao
Trong ngắn hạn, giá lúa chất lượng cao như OM18 và Đài Thơm 8 có thể tiếp tục duy trì đà tăng nếu sức mua từ doanh nghiệp xuất khẩu cải thiện.