Thị trường lúa gạo ngày 18/5/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) tiếp tục duy trì trạng thái ổn định ở thị trường nội địa, trong khi giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tăng mạnh ở nhiều chủng loại nhờ nhu cầu quốc tế cải thiện.
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi hôm nay không có nhiều biến động so với cuối tuần trước. Trong đó, lúa OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục dao động quanh mức 6.200 - 6.300 đồng/kg, thuộc nhóm có giá cao nhất thị trường hiện nay.
Lúa OM 5451 được thu mua ở mức 5.600 - 5.700 đồng/kg, lúa IR 50404 dao động 5.400 - 5.500 đồng/kg, còn lúa OM 34 giữ mức 5.100 - 5.200 đồng/kg.
Theo ghi nhận tại các địa phương, nguồn lúa Hè Thu sớm bắt đầu được đưa ra thị trường nhưng lượng giao dịch chưa lớn. Tại Đồng Tháp, hoạt động mua bán lúa Hè Thu còn khá ít do thương lái lo ngại về chất lượng và ảnh hưởng thời tiết nên giá được giữ vững.
Trong khi đó, tại An Giang và Tây Ninh, giao dịch lúa Hè Thu sớm diễn ra chậm do nông dân tiếp tục neo giá cao. Tại Cà Mau, Cần Thơ và Vĩnh Long, mặt bằng giá lúa hiện ít biến động so với những ngày trước.
Ở thị trường gạo nguyên liệu, giá tiếp tục duy trì ổn định. Gạo nguyên liệu OM 5451 dao động từ 9.500 - 9.600 đồng/kg; CL 555 ở mức 9.100 - 9.200 đồng/kg; IR 504 dao động 8.400 - 8.550 đồng/kg; OM 18 khoảng 8.700 - 8.850 đồng/kg.
Đài Thơm 8 tiếp tục là dòng gạo nguyên liệu có giá cao, dao động 9.200 - 9.400 đồng/kg. Trong khi đó, OM 380 và Sóc Thơm cùng giữ mức 7.500 - 7.600 đồng/kg. Gạo thành phẩm IR 504 hiện được giao dịch quanh mức 10.750 đồng/kg.
Tại nhiều địa phương như An Giang và Đồng Tháp, các kho hàng tiếp tục ưu tiên thu mua gạo thơm trắng dẻo phục vụ xuất khẩu. Tuy nhiên, giao dịch nhìn chung vẫn chưa sôi động khi nhiều doanh nghiệp xuất khẩu giữ tâm lý thận trọng và mua vào cầm chừng.
Đối với phụ phẩm, giá các mặt hàng như tấm và cám tiếp tục đi ngang. Hiện tấm 3-4 dao động từ 7.500 - 7.600 đồng/kg, còn giá cám ở mức 7.150 - 7.250 đồng/kg.
Tại thị trường bán lẻ, giá gạo phổ biến hầu như không thay đổi. Gạo Nàng Nhen vẫn giữ mức cao nhất khoảng 28.000 đồng/kg; gạo Hương Lài và gạo Nhật cùng ở mức 22.000 đồng/kg; gạo thơm Thái hạt dài dao động 20.000 - 22.000 đồng/kg.
Các dòng gạo phổ thông như Jasmine hiện ở mức 13.000 - 14.000 đồng/kg, gạo thường dao động 12.000 - 13.000 đồng/kg, còn gạo trắng thông dụng khoảng 16.000 đồng/kg.
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tiếp tục tăng mạnh so với giữa tuần trước. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), gạo Jasmine hiện được chào bán ở mức 513 - 517 USD/tấn, tăng khoảng 7 USD/tấn.
Gạo thơm 5% tấm của Việt Nam tăng mạnh lên 510 - 520 USD/tấn, cao hơn khoảng 10 USD/tấn so với trước đó. Trong khi đó, gạo thơm 100% tấm dao động từ 331 - 335 USD/tấn.
Trên thị trường thế giới, giá gạo biến động mạnh giữa các quốc gia xuất khẩu lớn. Tại Thái Lan, giá gạo 5% tấm tăng lên 413 - 417 USD/tấn, còn gạo 100% tấm tăng mạnh lên 392 - 396 USD/tấn.
Ngược lại, tại Ấn Độ, giá gạo 5% tấm giảm nhẹ xuống 344 - 348 USD/tấn, còn gạo 100% tấm giảm về mức 279 - 283 USD/tấn.
Các chuyên gia cho rằng giá gạo xuất khẩu của Việt Nam đang được hỗ trợ nhờ nhu cầu nhập khẩu gạo thơm tăng trở lại tại nhiều thị trường châu Á và châu Phi. Tuy nhiên, khả năng duy trì đà tăng sẽ còn phụ thuộc vào diễn biến nguồn cung trong nước cũng như cạnh tranh từ Thái Lan và Ấn Độ trong thời gian tới.