Bước sang tháng 7, thị trường vàng trong nước mở đầu bằng một nhịp điều chỉnh đáng chú ý. Nếu ngày 30/6, vàng SJC còn ở mức 145 - 148 triệu đồng/lượng thì sáng 1/7, giá đã lùi về 144 - 147 triệu đồng/lượng. DOJI và PNJ cũng đưa vàng miếng, vàng nhẫn về vùng 144 - 147 triệu đồng/lượng.
Điểm đáng chú ý là giá vàng thế giới sáng 1/7 lại tăng nhẹ từ 4.019 USD/ounce lên 4.028 USD/ounce. Tuy nhiên, mức hồi này chưa đủ mạnh để tạo lực kéo cho thị trường trong nước. Giá trong nước vẫn giảm, nhiều khả năng do phản ứng trễ với nhịp giảm mạnh của vàng thế giới trong phiên trước, đồng thời các doanh nghiệp tiếp tục thận trọng với rủi ro quanh mốc 4.000 USD/ounce.
Giá vàng hôm nay 30/6: Vàng SJC, BTMC, DOJI, PNJ giảm nhẹ
Giá vàng hôm nay 30/6/2026 giảm tại nhiều thương hiệu lớn, trong đó vàng SJC lùi về 145 - 148 triệu đồng/lượng. Giá vàng thế giới giảm còn 4.019 USD/ounce, khiến thị trường tiếp tục thận trọng trước biến động USD, lãi suất Mỹ và rủi ro địa chính trị.
Giá vàng SJC ngày 1/7/2026: giảm 1 triệu đồng/lượng
Tại Công ty SJC, giá vàng miếng ở TP.HCM và miền Bắc cùng được niêm yết 144 triệu đồng/lượng mua vào và 147 triệu đồng/lượng bán ra. So với ngày 30/6, mỗi lượng vàng giảm 1 triệu đồng ở cả hai chiều.
| Khu vực | Mua vào 30/6 | Bán ra 30/6 | Mua vào 1/7 | Bán ra 1/7 | Biến động |
|---|---|---|---|---|---|
| TP.HCM | 145,0 | 148,0 | 144,0 | 147,0 | -1,0 / -1,0 |
| Miền Bắc | 145,0 | 148,0 | 144,0 | 147,0 | -1,0 / -1,0 |
Đơn vị: triệu đồng/lượng.
Dù giảm thêm, vàng SJC vẫn ở vùng giá cao. Chênh lệch mua - bán tiếp tục ở mức 3 triệu đồng/lượng. Đây là mức chênh người mua cần đặc biệt lưu ý nếu có ý định giao dịch ngắn hạn.
Giá vàng DOJI ngày 1/7/2026: vàng miếng, nhẫn tròn cùng giảm
Tại DOJI, SJC bán lẻ, Kim TT/AVPL và nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng cùng được niêm yết 144 - 147 triệu đồng/lượng, giảm 1 triệu đồng/lượng so với ngày 30/6.
| Loại vàng DOJI | Mua vào 30/6 | Bán ra 30/6 | Mua vào 1/7 | Bán ra 1/7 | Biến động |
| SJC bán lẻ | 145,0 | 148,0 | 144,0 | 147,0 | -1,0 / -1,0 |
| Kim TT/AVPL | 145,0 | 148,0 | 144,0 | 147,0 | -1,0 / -1,0 |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 145,0 | 148,0 | 144,0 | 147,0 | -1,0 / -1,0 |
| Nguyên liệu 99.99 | 132,5 | 134,5 | 131,5 | 133,5 | -1,0 / -1,0 |
| Nguyên liệu 99.9 | 132,0 | 134,0 | 131,0 | 133,0 | -1,0 / -1,0 |
| Nữ trang 9999 bán lẻ | 137,5 | 142,5 | 136,5 | 141,5 | -1,0 / -1,0 |
| Nữ trang 999 bán lẻ | 137,0 | 142,0 | 136,0 | 141,0 | -1,0 / -1,0 |
| Nữ trang 99 bán lẻ | 136,3 | 141,8 | 135,3 | 140,8 | -1,0 / -1,0 |
Đơn vị: triệu đồng/lượng.
DOJI giảm đồng loạt ở tất cả nhóm sản phẩm. Nhịp giảm 1 triệu đồng/lượng cho thấy hệ thống này phản ánh khá rõ áp lực điều chỉnh của thị trường vàng trong nước sau phiên thế giới giảm mạnh trước đó.
Giá vàng PNJ ngày 1/7/2026: vàng nữ trang giảm sâu hơn vàng miếng
Tại PNJ, vàng miếng SJC 999.9, nhẫn trơn PNJ 999.9, vàng Kim Bảo, vàng Phúc Lộc Tài và vàng PNJ - Phượng Hoàng cùng được niêm yết 144 - 147 triệu đồng/lượng, giảm 1 triệu đồng/lượng so với ngày 30/6.
| Loại vàng PNJ | Mua vào 30/6 | Bán ra 30/6 | Mua vào 1/7 | Bán ra 1/7 | Biến động |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 145,0 | 148,0 | 144,0 | 147,0 | -1,0 / -1,0 |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 145,0 | 148,0 | 144,0 | 147,0 | -1,0 / -1,0 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 145,0 | 148,0 | 144,0 | 147,0 | -1,0 / -1,0 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 145,0 | 148,0 | 144,0 | 147,0 | -1,0 / -1,0 |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 145,0 | 148,0 | 144,0 | 147,0 | -1,0 / -1,0 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 142,4 | 146,4 | 140,0 | 144,0 | -2,4 / -2,4 |
| Vàng nữ trang 999 | 142,25 | 146,25 | 139,86 | 143,86 | -2,39 / -2,39 |
| Vàng nữ trang 9920 | 139,03 | 145,23 | 136,65 | 142,85 | -2,38 / -2,38 |
| Vàng nữ trang 99 | 138,74 | 144,94 | 136,36 | 142,56 | -2,38 / -2,38 |
Đơn vị: triệu đồng/lượng.
Điểm đáng chú ý tại PNJ là nhóm vàng nữ trang giảm mạnh hơn vàng miếng và vàng nhẫn, mức giảm khoảng 2,38 - 2,4 triệu đồng/lượng. Điều này cho thấy bảng giá nữ trang đang được điều chỉnh mạnh để bám sát hơn xu hướng giảm của thị trường.
Giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 1/7/2026: bán ra giảm còn 147 triệu đồng/lượng
Tại Bảo Tín Minh Châu, BTMC SJC được niêm yết 143 triệu đồng/lượng mua vào và 147 triệu đồng/lượng bán ra. So với ngày 30/6, chiều mua vào giảm 500.000 đồng/lượng, chiều bán ra giảm 1 triệu đồng/lượng.
| Thương hiệu | Mua vào 30/6 | Bán ra 30/6 | Mua vào 1/7 | Bán ra 1/7 | Biến động |
| BTMC SJC | 143,5 | 148,0 | 143,0 | 147,0 | -0,5 / -1,0 |
Đơn vị: triệu đồng/lượng.
Sau điều chỉnh, chênh lệch mua - bán tại BTMC SJC còn 4 triệu đồng/lượng. Mức chênh này vẫn cao hơn mặt bằng 3 triệu đồng/lượng tại nhiều thương hiệu khác, phản ánh sự thận trọng của doanh nghiệp khi thị trường thế giới còn biến động mạnh.
Giá vàng Phú Quý ngày 1/7/2026: vàng miếng SJC về 147 triệu đồng/lượng bán ra
Tại Phú Quý, vàng miếng SJC được niêm yết 143,5 - 147 triệu đồng/lượng. Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 và Phú Quý 1 lượng 999.9 cùng ở mức 143,5 - 146,5 triệu đồng/lượng.
| Loại vàng Phú Quý | Mua vào 30/6 | Bán ra 30/6 | Mua vào 1/7 | Bán ra 1/7 | Biến động |
| Vàng miếng SJC | 144,8 | 148,0 | 143,5 | 147,0 | -1,3 / -1,0 |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 144,5 | 147,5 | 143,5 | 146,5 | -1,0 / -1,0 |
| Phú Quý 1 lượng 999.9 | 144,5 | 147,5 | 143,5 | 146,5 | -1,0 / -1,0 |
| Phú Quý 1 lượng 99.9 | 144,4 | 147,4 | 143,4 | 146,4 | -1,0 / -1,0 |
| Vàng trang sức 999.9 | 141,5 | 146,5 | 140,5 | 145,5 | -1,0 / -1,0 |
| Vàng trang sức 999 | 141,4 | 146,4 | 140,4 | 145,4 | -1,0 / -1,0 |
| Vàng trang sức 99 | 140,09 | 145,04 | 139,1 | 144,05 | -0,99 / -0,99 |
Đơn vị: triệu đồng/lượng.
Phú Quý giảm ở hầu hết sản phẩm, trong đó vàng miếng SJC giảm mạnh hơn ở chiều mua vào. Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 bán ra ở mức 146,5 triệu đồng/lượng, thấp hơn vàng miếng SJC khoảng 500.000 đồng/lượng.
Giá vàng thế giới ngày 1/7/2026: nhích nhẹ lên 4.028 USD/ounce
Trên thị trường quốc tế, giá vàng ngày 1/7 ở mức 4.028 USD/ounce, tăng 9 USD/ounce so với mức 4.019 USD/ounce ngày 30/6. Biên độ trong ngày dao động từ 3.943 đến 4.063 USD/ounce.
| Chỉ tiêu | Ngày 30/6 | Ngày 1/7 | Biến động |
| Giá vàng thế giới | 4.019 USD/ounce | 4.028 USD/ounce | +9 USD/ounce |
| Biên độ trong ngày | 4.000 - 4.089 USD/ounce | 3.943 - 4.063 USD/ounce | Biên độ mở rộng, vùng thấp hơn |
| Quy đổi tạm tính | Khoảng 128,19 triệu đồng/lượng | Khoảng 128,48 triệu đồng/lượng | +0,29 triệu đồng/lượng |
Giá quy đổi tạm tính theo tỷ giá bán USD 26.456 đồng/USD, chưa bao gồm thuế, phí, chi phí gia công và các yếu tố thị trường trong nước.
Với mức quy đổi khoảng 128,48 triệu đồng/lượng, vàng thế giới hiện thấp hơn giá bán vàng miếng SJC trong nước khoảng 18,5 triệu đồng/lượng. Khoảng cách này vẫn rất lớn, dù đã thu hẹp so với thời điểm vàng trong nước neo quanh 148 triệu đồng/lượng và vàng thế giới giảm sâu trước đó.
Vì sao vàng trong nước giảm dù thế giới nhích lên?
Diễn biến ngày 1/7 cho thấy thị trường trong nước không phải lúc nào cũng đi cùng nhịp với giá thế giới trong từng phiên. Có ba nguyên nhân chính.
Thứ nhất, giá trong nước có thể đang phản ứng trễ với cú giảm mạnh của vàng thế giới ngày 30/6. Khi thế giới giảm nhanh, doanh nghiệp trong nước thường không điều chỉnh hết ngay trong một lần, mà chia nhỏ các nhịp giảm để phòng rủi ro.
Thứ hai, mức tăng 9 USD/ounce của vàng thế giới sáng 1/7 chưa đủ lớn để đảo chiều tâm lý. Biên độ ngày vẫn cho thấy vàng từng lùi xuống 3.943 USD/ounce, tức rủi ro thủng mốc 4.000 USD/ounce vẫn còn hiện hữu.
Thứ ba, chênh lệch giữa giá trong nước và giá thế giới quy đổi vẫn cao. Khi khoảng cách còn quanh 18,5 triệu đồng/lượng, doanh nghiệp có lý do để điều chỉnh giảm giá trong nước nhằm thu hẹp phần nào mức chênh.
Bối cảnh quốc tế: USD, Fed và dữ liệu kinh tế Mỹ tiếp tục chi phối
Trên thị trường quốc tế, vàng vẫn đang bị giằng co bởi nhiều yếu tố.
Một mặt, vàng được hỗ trợ bởi nhu cầu trú ẩn và kỳ vọng một số ngân hàng trung ương tiếp tục tăng dự trữ vàng trong dài hạn. Đây là yếu tố nền giúp kim loại quý khó giảm quá sâu trong bối cảnh kinh tế và địa chính trị còn nhiều bất định.
Mặt khác, áp lực từ đồng USD và lãi suất Mỹ vẫn rất lớn. Khi USD mạnh, vàng trở nên đắt hơn với người mua sử dụng các đồng tiền khác. Khi lợi suất và lãi suất kỳ vọng tăng, vàng kém hấp dẫn hơn vì không tạo ra dòng tiền định kỳ.
Thị trường hiện tiếp tục chờ thêm dữ liệu việc làm Mỹ, phát biểu của Fed và diễn biến lạm phát. Nếu các dữ liệu này củng cố khả năng Fed duy trì lãi suất cao, vàng có thể chịu áp lực mới. Ngược lại, nếu số liệu cho thấy kinh tế Mỹ hạ nhiệt, vàng có thể phục hồi nhờ kỳ vọng chính sách tiền tệ bớt cứng rắn.
Dự báo giá vàng trong nước ngày 1/7/2026
Trong ngày 1/7, giá vàng trong nước nhiều khả năng tiếp tục dao động trong trạng thái thận trọng. Với vàng miếng SJC, vùng tham chiếu hiện là 144 - 147 triệu đồng/lượng. Nếu vàng thế giới không giữ được vùng 4.000 USD/ounce, giá trong nước có thể còn bị điều chỉnh thêm, đặc biệt ở chiều mua vào.
Tuy nhiên, khả năng giảm sâu ngay chưa thật sự rõ ràng vì nhu cầu tích trữ vàng trong nước vẫn là lực đỡ. Kịch bản cơ sở là vàng SJC dao động quanh 143,5 - 147 triệu đồng/lượng trong ngắn hạn.
Với vàng nhẫn, vùng 143,5 - 147 triệu đồng/lượng đang là mặt bằng phổ biến. Đây vẫn là vùng giá cao nếu so với giá thế giới quy đổi, vì vậy người mua nên tránh tâm lý bắt đáy quá sớm khi thị trường quốc tế chưa ổn định.
Dự báo giá vàng thế giới ngày 1/7/2026
Với thị trường thế giới, mốc 4.000 USD/ounce vẫn là vùng quan trọng nhất trong ngắn hạn. Nếu vàng giữ được mốc này, giá có thể hồi lên vùng 4.050 - 4.063 USD/ounce. Nếu lực mua mạnh hơn, vùng 4.080 - 4.100 USD/ounce sẽ là kháng cự gần.
Ngược lại, nếu vàng thủng 4.000 USD/ounce và không nhanh chóng lấy lại mốc này, áp lực bán kỹ thuật có thể tăng. Khi đó, giá có thể lùi về vùng 3.940 - 3.980 USD/ounce, tương ứng với vùng thấp đã xuất hiện trong biên độ ngày.
Xu hướng tiếp theo của vàng sẽ phụ thuộc nhiều vào ba biến số: đồng USD, dữ liệu việc làm Mỹ và kỳ vọng chính sách của Fed. Đây là các yếu tố có thể quyết định vàng chỉ hồi kỹ thuật hay quay lại xu hướng tăng bền hơn.
Người mua vàng nên lưu ý gì?
Với người mua tích trữ dài hạn, nhịp giảm đầu tháng 7 có thể giúp giá dễ tiếp cận hơn, nhưng chưa nên mua dồn một lần. Chênh lệch trong nước - thế giới vẫn quanh 18,5 triệu đồng/lượng, còn chênh lệch mua - bán tại nhiều thương hiệu vẫn từ 3 - 4 triệu đồng/lượng.
Với người đang nắm giữ vàng, cần giữ tâm lý ổn định. Vàng vẫn là tài sản phòng thủ, nhưng trong giai đoạn USD, lãi suất và dữ liệu kinh tế Mỹ biến động mạnh, giá có thể đảo chiều nhanh theo từng phiên.
Với nhà đầu tư ngắn hạn, rủi ro lớn nhất vẫn là chi phí giao dịch. Nếu mua vàng SJC ở vùng 147 triệu đồng/lượng, giá phải tăng đủ mạnh mới có thể bù được khoảng cách mua - bán.
Trong ngày 1/7, hai mốc cần theo dõi là 4.000 USD/ounce trên thị trường thế giới và 147 triệu đồng/lượng ở vàng SJC trong nước. Nếu vàng thế giới giữ được 4.000 USD/ounce, thị trường trong nước có thể chững lại. Ngược lại, nếu thế giới xuyên thủng vùng hỗ trợ này, giá trong nước vẫn còn khả năng điều chỉnh tiếp.