Giá lúa gạo ngày 1/6/2026 biến động nhẹ khi nhiều giống lúa thơm giảm giá, trong khi gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục duy trì lợi thế trên thị trường quốc tế.
0:00 / 0:00
0:00
Nhiều người cho rằng giá lúa giảm đồng nghĩa thị trường đang suy yếu.
Thực tế không hoàn toàn như vậy. Trong những ngày đầu tháng 6, một số giống lúa thơm như OM 18 hay Đài Thơm 8 điều chỉnh giảm nhẹ, nhưng mặt bằng giá gạo nguyên liệu, gạo bán lẻ và đặc biệt là gạo xuất khẩu vẫn duy trì khá ổn định.
Điều quan trọng với nông dân và doanh nghiệp lúc này không phải là nhìn vào một phiên tăng hay giảm giá, mà là đánh giá xu hướng cung – cầu dài hạn.
Cập nhật giá lúa gạo sáng 1/6/2026. Hình minh họa
Trong bối cảnh thị trường gạo thế giới tiếp tục đối mặt với nhiều rủi ro về thời tiết, logistics và lạm phát lương thực, nhóm gạo chất lượng cao của Việt Nam vẫn đang có nhiều lợi thế cạnh tranh.
Giá lúa hôm nay 1/6 giảm nhẹ ở nhóm lúa thơm
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, một số giống lúa thơm ghi nhận điều chỉnh giảm so với phiên trước.
Bảng giá lúa tươi ngày 1/6/2026
Giống lúa
Giá (đồng/kg)
Biến động
OM 18
6.400 – 6.500
-200
Đài Thơm 8
6.400 – 6.500
-200
OM 5451
5.700 – 5.800
-200
IR 50404
5.500 – 5.600
+100
OM 34
5.100 – 5.200
Không đổi
Tại nhiều địa phương như An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh, lượng lúa về thị trường chưa nhiều, giao dịch diễn ra chậm khiến giá chỉ biến động trong biên độ hẹp.
Giá gạo nguyên liệu và bán lẻ tiếp tục ổn định
Dù giá lúa có điều chỉnh nhẹ, thị trường gạo vẫn giữ trạng thái ổn định.
Bảng giá gạo nguyên liệu ngày 1/6/2026
Loại gạo
Giá (đồng/kg)
OM 5451
9.550 – 9.650
CL 555
9.100 – 9.300
IR 504
8.400 – 8.550
OM 18
8.700 – 8.850
Đài Thơm 8
9.150 – 9.450
OM 380
7.500 – 7.600
IR 50404
8.500 – 8.600
Sóc thơm
7.500 – 7.600
Bảng giá gạo bán lẻ ngày 1/6/2026
Loại gạo
Giá (đồng/kg)
Nàng Nhen
28.000
Hương Lài
22.000
Nàng Hoa
21.000
Thơm Thái hạt dài
20.000 – 22.000
Thơm Đài Loan
20.000
Gạo trắng thông dụng
16.000
Jasmine
13.000 – 14.000
Gạo thường
12.000 – 13.000
Giá nếp
Mặt hàng
Giá (đồng/kg)
Nếp IR 4625 tươi
7.300 – 7.500
Nếp 3 tháng khô
9.600 – 9.700
Thực trạng giá lúa gạo
Nhiều người chỉ nhìn vào giá lúa trong nước mà bỏ qua yếu tố quan trọng hơn là thị trường xuất khẩu.
Thực tế, giá lúa và gạo hiện chịu ảnh hưởng mạnh từ diễn biến cung – cầu toàn cầu. Khi các nước nhập khẩu lớn như Philippines tiếp tục mua hàng, giá gạo chất lượng cao của Việt Nam được hỗ trợ đáng kể.
Ở chiều ngược lại, các quốc gia xuất khẩu lớn như Ấn Độ và Thái Lan đang chứng kiến biến động mới. Tại Ấn Độ, giá gạo tăng trở lại do nhu cầu từ châu Phi cải thiện và đồng Rupee phục hồi. Trong khi đó, Bangladesh tiếp tục đối mặt với nguy cơ lạm phát lương thực do mưa lớn làm ảnh hưởng sản xuất.
Điều này cho thấy thị trường gạo thế giới vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro, và bất kỳ biến động nào về thời tiết hoặc logistics đều có thể tác động tới giá trong thời gian tới.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục giữ lợi thế
Bảng giá gạo xuất khẩu Việt Nam ngày 1/6/2026
Loại gạo
Giá (USD/tấn)
Jasmine
528 – 532
Gạo thơm 5% tấm
505 – 520
Gạo thơm 100% tấm
337 – 341
So sánh quốc tế
Quốc gia
Giá gạo (USD/tấn)
Thái Lan 5% tấm
440 – 444
Ấn Độ gạo đồ 5% tấm
337 – 345
Ấn Độ gạo trắng 5% tấm
338 – 344
Việt Nam tiếp tục duy trì lợi thế ở phân khúc gạo thơm và gạo chất lượng cao, nơi yếu tố chất lượng và thương hiệu đóng vai trò quyết định.
Giải pháp thực tế có thể làm ngay
Checklist dành cho nông dân
✅ Theo dõi giá xuất khẩu thay vì chỉ nhìn giá lúa địa phương.
✅ Ưu tiên các giống có nhu cầu xuất khẩu tốt:
Đài Thơm 8
OM 18
ST24
ST25
Lúa Nhật
✅ Liên kết với hợp tác xã để tăng khả năng tiêu thụ.
✅ Không bán tháo khi giá điều chỉnh ngắn hạn.
Checklist dành cho doanh nghiệp
Việc cần làm
Mục tiêu
Duy trì vùng nguyên liệu chất lượng cao
Đáp ứng đơn hàng xuất khẩu
Theo dõi diễn biến thị trường quốc tế
Chủ động kế hoạch kinh doanh
Đa dạng hóa thị trường
Giảm phụ thuộc khách hàng lớn
Đầu tư thương hiệu gạo thơm
Tăng giá trị xuất khẩu
Theo các chuyên gia ngành lúa gạo, xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang dịch chuyển sang nhóm gạo chất lượng cao và gạo thơm. Đây là lợi thế lớn của Việt Nam. Tuy nhiên, người sản xuất cần chú trọng chất lượng, truy xuất nguồn gốc và liên kết chuỗi để tận dụng cơ hội trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt.
Giá lợn hơi hôm nay 6/9/2026 tăng 1.000 đồng/kg tại 6 địa phương, đưa mức cao nhất cả nước lên 60.000 đồng/kg. Miền Trung - Tây Nguyên tiếp tục giữ giá ổn định.
Giá vàng trong nước sáng 5/9/2026 tăng nhẹ, SJC lên 148,6 triệu đồng/lượng, nhẫn DOJI vượt 150 triệu đồng. Trong khi đó, vàng thế giới chịu áp lực sau báo cáo việc làm Mỹ vượt xa dự báo.
Giá vàng hôm nay 4/9/2026 đồng loạt tăng, SJC và DOJI lên 149,1 triệu đồng/lượng, trong khi một số sản phẩm tại Bảo Tín Minh Châu vượt 150 triệu đồng/lượng.
Giá vàng thế giới sáng 4/9/2026 tăng lên khoảng 4.472 USD/ounce, trong khi SJC trong nước giảm 300.000 đồng/lượng, về 148,4 triệu đồng/lượng. Thị trường chờ báo cáo việc làm Mỹ tối nay.
Giá lợn hơi hôm nay 4/9/2026 xuất hiện điều chỉnh trái chiều giữa các khu vực, trong đó một số địa phương miền Bắc giảm 1.000 đồng/kg. Giá cả nước tiếp tục dao động 57.000 - 59.000 đồng/kg.
Giá vàng thế giới sáng 3/9/2026 phục hồi lên khoảng 4.385 USD/ounce, tăng hơn 55 USD so với ngày trước. Trong nước, SJC vẫn giữ mức 148,7 triệu đồng/lượng.
Giá lợn hơi hôm nay 3/9/2026 tiếp tục ổn định trên cả ba miền, dao động 57.000 - 59.000 đồng/kg. Miền Bắc giữ mặt bằng cao nhất với 10 địa phương đạt 59.000 đồng/kg.
Giá vàng thế giới sáng 2/9 giảm mạnh xuống quanh 4.330 USD/ounce, trong khi SJC vẫn ở 148,7 triệu đồng/lượng, đẩy chênh lệch trong nước - quốc tế lên cao.