Nhiều người cho rằng thị trường giao dịch chậm đồng nghĩa với việc giá lúa gạo sẽ giảm mạnh. Thực tế hiện nay lại cho thấy điều ngược lại.
Dù hoạt động mua bán tại nhiều tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long vẫn khá trầm lắng, nhóm lúa chất lượng cao như OM 18, Đài Thơm 8, ST24, ST25 hay lúa Nhật vẫn duy trì mức giá tốt nhờ nhu cầu xuất khẩu ổn định.
Điều quan trọng nhất lúc này không phải là bán nhanh hay bán nhiều, mà là lựa chọn đúng phân khúc sản phẩm đang được thị trường ưu tiên.
Đây cũng là lý do khiến giá lúa thơm tiếp tục đứng vững trong khi nhiều dòng gạo phổ thông chịu áp lực cạnh tranh ngày càng lớn.
Giá lúa hôm nay 29/5: Nhiều giống lúa chất lượng cao giữ giá tốt
Ghi nhận tại An Giang, Đồng Tháp, Cần Thơ, Cà Mau, Vĩnh Long và Tây Ninh cho thấy giao dịch vẫn diễn ra chậm. Nông dân tiếp tục giữ giá bán, trong khi thương lái mua vào thận trọng khiến lượng giao dịch chưa thực sự sôi động.
Tuy nhiên, nhóm lúa thơm và lúa chất lượng cao vẫn duy trì mặt bằng giá tích cực.
Bảng giá lúa tươi ngày 29/5/2026
| Giống lúa | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| OM 18 | 6.500 – 6.700 |
| Đài Thơm 8 | 6.500 – 6.700 |
| OM 380 | 5.700 – 6.000 |
| OM 4218 | 6.000 – 6.200 |
| IR 50404 | 5.400 – 5.500 |
| OM 34 | 5.500 – 5.800 |
| OM 5451 | 5.800 – 6.000 |
| Nàng Hoa 9 | 6.500 – 6.800 |
| OM 504 | 5.100 – 5.300 |
| Jasmine | 6.500 – 6.800 |
| RVT | 6.500 – 6.800 |
| Japonica | 6.500 – 6.800 |
| Hàm Châu 105 | 5.600 – 5.900 |
| ST24 - ST25 | 7.000 – 7.300 |
| Lúa Nhật | 7.200 – 7.500 |
Trong đó, lúa Nhật và ST24-ST25 tiếp tục là hai nhóm có giá cao nhất thị trường.
Giá gạo nguyên liệu ổn định, một số khu vực giao dịch chậm
Tại An Giang, Sa Đéc (Đồng Tháp) và An Cư (Tiền Giang), lượng giao dịch khá thấp. Một số kho tạm thời hạn chế thu mua khiến thị trường chưa sôi động.
Bảng giá gạo nguyên liệu và thành phẩm ngày 29/5/2026
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Gạo nguyên liệu OM 5451 | 9.500 – 9.600 |
| Gạo nguyên liệu CL 555 | 9.500 – 9.600 |
| Gạo nguyên liệu IR 504 | 8.400 – 8.550 |
| Gạo nguyên liệu OM 18 | 8.700 – 8.850 |
| Gạo nguyên liệu OM 380 | 7.500 – 7.600 |
| Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 |
| Gạo nguyên liệu Sóc thơm | 7.500 – 7.600 |
| Gạo thành phẩm IR 504 | 10.750 – 10.900 |
Giá phụ phẩm
| Mặt hàng | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Tấm 3-4 | 7.600 – 7.700 |
| Cám | 7.600 – 7.800 |
Giá gạo bán lẻ duy trì ổn định
Tại các chợ dân sinh, mặt bằng giá gạo gần như không thay đổi.
Bảng giá gạo bán lẻ ngày 29/5/2026
| Loại gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 |
| Hương Lài | 22.000 |
| Gạo Nhật | 22.000 |
| Nàng Hoa | 21.000 |
| Thơm Thái hạt dài | 20.000 – 22.000 |
| Thơm Đài Loan | 20.000 |
| Gạo thơm | 17.000 – 22.000 |
| Gạo trắng | 16.000 – 17.000 |
| Gạo Sóc thường | 16.000 – 17.000 |
| Gạo Jasmine | 13.000 – 14.000 |
| Gạo thường | 12.000 – 13.000 |
Thực trạng
Điều nhiều người chưa nhận ra là giá lúa gạo hiện nay không còn phụ thuộc chủ yếu vào lượng giao dịch trong nước.
Thị trường đang bị chi phối mạnh bởi yếu tố xuất khẩu và chuỗi logistics toàn cầu. Khi nguồn cung chất lượng cao khan hiếm, các doanh nghiệp xuất khẩu sẵn sàng duy trì mức giá tốt để đảm bảo đơn hàng quốc tế.
Trong khi đó, gạo phổ thông chịu áp lực lớn từ nguồn cung giá rẻ của Ấn Độ. Tuy nhiên, căng thẳng địa chính trị tại khu vực Tây Á đang khiến chi phí vận chuyển của Ấn Độ tăng vọt, làm suy giảm đáng kể lợi thế cạnh tranh của quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới.
Theo số liệu từ các hiệp hội xuất khẩu gạo của Ấn Độ, kim ngạch xuất khẩu gạo nước này trong tháng 4/2026 giảm khoảng 6%, trong đó xuất khẩu sang khu vực vùng Vịnh sụt giảm mạnh do chi phí vận tải leo thang.
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam tiếp tục duy trì lợi thế
Bảng giá gạo xuất khẩu Việt Nam ngày 29/5/2026
| Loại gạo | Giá (USD/tấn) |
|---|---|
| Gạo Jasmine | 528 – 532 |
| Gạo thơm 5% tấm | 500 – 520 |
| Gạo trắng 5% tấm | 412 – 416 |
| Gạo nếp | 600 – 620 |
So sánh quốc tế
| Quốc gia | Gạo 5% tấm (USD/tấn) |
|---|---|
| Thái Lan | 440 – 444 |
| Pakistan | 347 – 351 |
| Ấn Độ | 342 – 346 |
Việt Nam tiếp tục giữ lợi thế ở nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao, nơi yếu tố chất lượng quan trọng hơn giá bán.
Giải pháp thực tế
Đối với nông dân
✅ Ưu tiên giống lúa chất lượng cao:
- ST24
- ST25
- Lúa Nhật
- Đài Thơm 8
- OM 18
✅ Liên kết sản xuất với hợp tác xã và doanh nghiệp xuất khẩu.
✅ Hạn chế bán tháo khi thị trường giao dịch chậm.
Đối với doanh nghiệp
| Việc cần làm | Mục tiêu |
|---|---|
| Tăng vùng nguyên liệu chất lượng cao | Giữ lợi thế xuất khẩu |
| Đa dạng hóa thị trường | Giảm phụ thuộc một khách hàng |
| Đầu tư chế biến sâu | Tăng giá trị sản phẩm |
| Theo dõi chi phí logistics toàn cầu | Chủ động chiến lược giá |
Các chuyên gia ngành lúa gạo cho rằng xu hướng phân hóa giữa lúa chất lượng cao và lúa phổ thông sẽ còn kéo dài trong năm 2026. Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế gia tăng, chất lượng sản phẩm và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu sẽ quyết định mức giá và lợi nhuận của người sản xuất.