Điện mặt trời nông nghiệp - giải pháp cho năng lượng sạch và sinh kế bền vững

Kết hợp điện mặt trời với sản xuất nông nghiệp đang trở thành hướng đi chiến lược của nhiều quốc gia trong quá trình chuyển dịch năng lượng xanh. Tại Việt Nam, mô hình điện mặt trời nông nghiệp không chỉ giúp tạo nguồn điện sạch mà còn nâng cao năng suất, đa dạng hóa sinh kế và góp phần giảm phát thải khí nhà kính.

Làn sóng năng lượng sạch từ ruộng đồng Việt

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và nhu cầu năng lượng tăng nhanh, việc tìm kiếm mô hình phát triển bền vững là yêu cầu cấp thiết. Mô hình điện mặt trời nông nghiệp hay còn gọi là agrivoltaics đang được xem như giải pháp đột phá, kết hợp hai mục tiêu: Sản xuất năng lượng tái tạo và canh tác nông nghiệp trên cùng diện tích đất.

Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để ứng dụng và nhân rộng mô hình điện mặt trời nông nghiệp.
Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để ứng dụng và nhân rộng mô hình điện mặt trời nông nghiệp.

Theo báo cáo của Newstrail (2025), thị trường điện mặt trời nông nghiệp toàn cầu đạt 5 tỷ USD năm 2023 và dự kiến tăng lên 21 tỷ USD vào năm 2032, với tốc độ tăng trưởng bình quân hơn 16%/năm. Sự bùng nổ này phản ánh xu hướng tất yếu khi quỹ đất canh tác ngày càng thu hẹp, trong khi nhu cầu năng lượng sạch và an ninh lương thực cùng tăng.

Các quốc gia như Nhật Bản, Đức, Hàn Quốc đã ban hành chính sách tích hợp, cho phép lắp đặt pin mặt trời trên đất nông nghiệp nhưng phải đảm bảo tỷ lệ che phủ, đồng thời hỗ trợ tín dụng carbon, kỹ thuật và bảo hiểm rủi ro cho nông dân.

Tại Việt Nam, ngày 9/9/2025, Bộ Nông nghiệp và Môi trường phối hợp Tổ chức Hợp tác phát triển Đức (GIZ) khởi động Dự án “Canh tác nông nghiệp kết hợp điện mặt trời cho nông thôn Việt Nam”. Dự án đặt mục tiêu triển khai ít nhất 10 mô hình thí điểm giai đoạn 2025 - 2027, tập trung tại Nam Trung Bộ, Tây Nguyên và Đồng bằng sông Cửu Long, các vùng có bức xạ mặt trời cao nhất cả nước.

Theo Viện Kinh tế và Thể chế Nông nghiệp (AMI), các mô hình thí điểm cho kết quả tích cực, nhiệt độ môi trường giảm 6 - 7°C dưới mái pin khi trồng nấm, 1 - 3°C trong chăn nuôi; vật nuôi giảm stress nhiệt, tăng năng suất và tiết kiệm chi phí thức ăn. Tại Khánh Hòa, mô hình “gà hạnh phúc” tăng lợi nhuận 20 - 30% so với cách nuôi thường. Ở Đắk Lắk, năng suất nấm tăng 15 - 20% nhờ vi khí hậu ổn định. Tại An Giang, mô hình nuôi cá tra kết hợp điện mặt trời nông nghiệp công suất 1 MWp giúp trang trại có thêm doanh thu hơn 2 tỷ đồng/năm từ bán điện mà không ảnh hưởng hoạt động nuôi cá.

Những kết quả này cho thấy, điện mặt trời nông nghiệp không chỉ là mô hình năng lượng, mà còn là giải pháp thích ứng khí hậu và gia tăng giá trị sản xuất. Các hệ thống pin mặt trời giúp giảm bức xạ trực tiếp, hạn chế bay hơi nước, giữ ẩm đất - yếu tố đặc biệt quan trọng với các vùng khô hạn như Ninh Thuận, Bình Thuận hay Tây Nguyên.

Từ thách thức đến triển vọng phát triển bền vững

Mô hình điện mặt trời nông nghiệp được đánh giá là có hiệu quả kinh tế cao khi có thể “nhân đôi lợi nhuận”, vừa thu từ năng lượng, vừa có nguồn thu từ sản xuất nông nghiệp. Theo Viện AMI, một hệ thống công suất 1 MWp có thể mang lại trên 2 tỷ đồng mỗi năm từ điện mặt trời, trong khi hoạt động nông nghiệp bên dưới mang về thêm từ 1 - 3 tỷ đồng/ha/năm, tùy loại hình sản xuất.

Không chỉ gia tăng thu nhập, các trang trại còn được hưởng lợi từ việc giảm chi phí điện, ổn định sản xuất ở vùng xa lưới và tạo việc làm cho lao động địa phương, đặc biệt là lao động nữ.

Ứng dụng mô hình điện mặt trời nông nghiệp trong sản xuất nấm mối tại HTX Tà Đảnh (huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang).
Ứng dụng mô hình điện mặt trời nông nghiệp trong sản xuất nấm mối tại HTX Tà Đảnh (huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang).

Tuy nhiên, để mô hình này thực sự phát triển, nhiều rào cản vẫn cần được tháo gỡ. Chi phí đầu tư ban đầu cao, ước tính khoảng 10 - 12 tỷ đồng cho 1 MWp khiến nông dân và hợp tác xã khó tiếp cận vốn. Bên cạnh đó, khung pháp lý về đất nông nghiệp đa mục đích vẫn chưa rõ ràng, khiến nhà đầu tư e dè. Nghị định 135/2024/NĐ-CP chỉ cho phép bán tối đa 20% sản lượng điện lên lưới, nên phần lớn mô hình hiện nay mới dừng lại ở quy mô tự sản - tự tiêu.

Dù vậy, giới chuyên gia cho rằng, nếu có chính sách phù hợp, điện mặt trời nông nghiệp hoàn toàn có thể trở thành trụ cột của nông thôn mới xanh. Trước hết, cần hoàn thiện cơ chế tín dụng xanh, giúp người dân và hợp tác xã dễ dàng vay vốn ưu đãi để đầu tư hệ thống điện mặt trời. Các ngân hàng chính sách hoặc quỹ môi trường có thể tham gia hỗ trợ lãi suất, tương tự cách một số nước châu Âu đang làm.

Song song đó, Việt Nam cần xây dựng cơ sở khoa học về cây trồng - vật nuôi thích hợp dưới tấm pin. Kết quả khảo sát của Viện AMI cho thấy, những mô hình như trồng nấm, nuôi lươn, nuôi gà “hạnh phúc” hay trồng đinh lăng đều đạt hiệu quả cao nhờ đặc tính ưa bóng, nhu cầu nhiệt độ ổn định.

Tại HTX Tà Đảnh (An Giang), mô hình trồng nấm kết hợp điện mặt trời giúp giảm chi phí năng lượng 30% và tăng năng suất nấm 40%, mang lại doanh thu khoảng 1,5 tỷ đồng/năm từ bán điện. Đây được coi là ví dụ điển hình về nông nghiệp tuần hoàn, tận dụng tối đa tài nguyên và giảm phát thải.

Một yếu tố quan trọng khác là kết nối giữa nhà đầu tư năng lượng và các đơn vị sản xuất nông nghiệp. Nếu có cơ chế hợp tác rõ ràng, hai bên có thể chia sẻ lợi ích, nhà đầu tư tận dụng đất nông nghiệp để phát triển năng lượng, còn nông dân có thêm nguồn thu ổn định. Theo đó, Viện AMI đề xuất hình thành nền tảng trực tuyến nhằm kết nối các doanh nghiệp điện mặt trời với hợp tác xã, qua đó mở ra các hình thức hợp tác như cho thuê hạ tầng, chia sẻ doanh thu hay phát triển chứng chỉ carbon.

Theo Quy hoạch điện VIII (Quyết định 500/QĐ-TTg, 2023), đến năm 2050, tỷ trọng điện mặt trời trong tổng nguồn điện Việt Nam dự kiến đạt trên 33%, trong đó khuyến khích các mô hình sản xuất - tiêu thụ tại chỗ ở khu vực nông thôn. Với ưu thế về bức xạ, quỹ đất và hạ tầng nông nghiệp quy mô lớn, Việt Nam đang có cơ hội trở thành quốc gia tiên phong trong khu vực về mô hình “điện - nông” kép. Nếu được đầu tư đồng bộ và quản lý minh bạch, điện mặt trời nông nghiệp không chỉ góp phần trung hòa carbon vào năm 2050 mà còn mở ra hướng đi mới cho kinh tế nông thôn xanh, thông minh và bền vững.

baotintuc.vn

Có thể bạn quan tâm

Tin cùng chuyên mục

Cảnh báo lỗ hổng bảo mật trong Chromium của Google - nguy cơ mất an ninh mạng trên các trình duyệt web

Cảnh báo lỗ hổng bảo mật trong Chromium của Google - nguy cơ mất an ninh mạng trên các trình duyệt web

Khi người dùng vô tình truy cập vào trang web này, trình duyệt có thể bị lợi dụng để chạy các đoạn mã do tin tặc cài sẵn. Từ đó, tin tặc có thể âm thầm đánh cắp thông tin đăng nhập, theo dõi hoạt động duyệt web hoặc chiếm quyền các tài khoản đang đăng nhập của người dùng.

“Bình dân học vụ số”: Từ tri thức đến động lực chuyển đổi số ở Lào Cai

“Bình dân học vụ số”: Từ tri thức đến động lực chuyển đổi số ở Lào Cai

Chuyển đổi số đang khẳng định vai trò chiến lược của khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong phát triển nhanh, bền vững. Sau một năm thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW, tinh thần “hành động đột phá, lan tỏa kết quả” dần đi vào thực tiễn. Tại Lào Cai, phong trào “Bình dân học vụ số” với cách tiếp cận từ cơ sở, thôn bản và từng người dân đã tạo chuyển động tích cực. Khi tri thức số được lan tỏa, khoa học - công nghệ và chuyển đổi số sẽ trở thành động lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội.

Cuộc “cách mạng số” ở Khánh Hòa

Cuộc “cách mạng số” ở Khánh Hòa

Sau hợp nhất, cấp ủy, chính quyền xã Khánh Hòa xác định lấy “số hóa” làm trung tâm xây dựng và vận hành đơn vị hành chính cấp xã. “Số hóa” đã và đang vào từng nếp nhà, từng thôn, bản, biến Khánh Hòa trở thành địa phương đi đầu trong thực hiện nhiệm vụ chuyển đổi số của toàn tỉnh.

Bài 2: Nền tảng dữ liệu số - Chiến lược tạo đột phá phát triển

“Bình dân học vụ số”: Từ tri thức đến động lực chuyển đổi số ở Lào Cai Bài 2: Nền tảng dữ liệu số - Chiến lược tạo đột phá phát triển

Nếu phong trào “Bình dân học vụ số” giúp người dân từng bước làm quen với môi trường số, thì hạ tầng viễn thông và hệ thống dữ liệu chính là nền tảng để những kỹ năng ấy được ứng dụng hiệu quả vào thực tiễn. Vì vậy, Lào Cai đang tập trung nguồn lực đầu tư hạ tầng số hiện đại, mở rộng mạng băng rộng và phát triển các nền tảng dữ liệu dùng chung, từng bước hình thành chính quyền số, kinh tế số và xã hội số bền vững.

Bài 1: Khi tri thức số bắt đầu từ cộng đồng

“Bình dân học vụ số”: Từ tri thức đến động lực chuyển đổi số ở Lào Cai Bài 1: Khi tri thức số bắt đầu từ cộng đồng

Sau hơn một năm triển khai Nghị quyết 57-NQ/TW của Bộ Chính trị, yêu cầu “hành động đột phá, lan tỏa kết quả” đang từng bước hiện hữu trong đời sống. Tại Lào Cai, trong tiến trình chuyển đổi số, con người được xác định là yếu tố nền tảng. Từ nhận thức đó, địa phương đã lựa chọn hướng đi mang tính căn cơ: phổ cập kỹ năng số cho người dân thông qua phong trào “Bình dân học vụ số”, đưa tri thức số lan tỏa tới cộng đồng.

Tăng “sức đề kháng số” cho thanh niên

Tăng “sức đề kháng số” cho thanh niên

Thông qua Dự án “Thanh niên trong công tác phòng ngừa rủi ro trên không gian mạng”, hàng nghìn đoàn viên, thanh niên đã được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để sử dụng internet an toàn, từng bước hình thành “sức đề kháng số”.

Tổng Bí thư chủ trì phiên họp về phát triển KHCN, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

Tổng Bí thư chủ trì phiên họp về phát triển KHCN, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

Chiều 12/3/2026, tại Trụ sở Trung ương Đảng, Tổng Bí thư Tô Lâm, Trưởng Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số chủ trì phiên họp thứ nhất Thường trực Ban chỉ đạo về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số năm 2026.

Chuyển đổi số góp phần nâng cao chất lượng bầu cử

Chuyển đổi số góp phần nâng cao chất lượng bầu cử

Lần đầu tiên, công nghệ được áp dụng vào nhiều khâu chuẩn bị từ xây dựng cơ sở dữ liệu cử tri, cung cấp thông tin qua robot hỗ trợ tra cứu, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong tuyên truyền đến các nền tảng số phục vụ quản lý. Chuyển đổi số đang tạo nên những chuyển biến rõ nét trong công tác tổ chức bầu cử, góp phần nâng cao tính minh bạch, chính xác và thuận tiện cho người dân.

fb yt zl tw