Trên "cao nguyên trắng" Bắc Hà, nơi sương mù quấn quýt trên các triền núi, dưới những vực sâu… Nơi được gọi với 4 mùa nghiêng say cùng đất trời, hoa trái... Nơi có một thanh âm quen thuộc đã đi cùng năm tháng - tiếng vó ngựa lộc cộc trên bao con đường, trên bao đồi nương… Nơi mà hình ảnh những chú ngựa, những tiếng vó ngựa tuy không ồn ào, không vội vã… nhưng đủ để đánh thức ký ức của bao thế hệ cư dân vùng cao. Ở Bắc Hà, ngựa không chỉ là vật nuôi. Ngựa là người bạn tri kỷ, là đôi chân bền bỉ, là tài sản lớn và là biểu tượng tinh thần không thể thay thế trong đời sống của đồng bào các dân tộc.
Một buổi sáng mùa đông, sương còn phủ trắng các trên ngọn đồi Phéc Bủng, xã Bắc Hà, anh Vàng Seo Quáng, dân tộc Mông đã háo hức dắt ngựa ra khỏi chuồng. Anh vuốt nhẹ lên bờm ngựa, động tác chậm rãi như vuốt mái tóc một người thân quen. Anh bảo:
- Chăm ngựa cũng như nuôi người trong nhà. Phải hiểu nó thì nó mới theo mình cả đời.
Với người vùng cao Bắc Hà, ngựa không chỉ là phương tiện đi lại. Trên những con dốc dựng đứng, nơi xe máy có lúc cũng phải dừng lại nhường đường cho thiên nhiên, ngựa trở thành đôi chân vững vàng nhất. Ngựa thồ ngô, thồ củi, mang hàng hóa từ chợ phiên về bản, đưa người vượt qua những quãng đường dài trong mưa gió và sương mù. Ngày trước, một gia đình có ngựa được xem là có của. Nhưng cái quý hơn cả không nằm ở giá trị vật chất. Ngựa là sự an tâm, là niềm tin để con người bám trụ với núi rừng. Trong những câu chuyện bên bếp lửa, người già vẫn kể cho con cháu nghe rằng: ngựa hiểu chủ, biết đường, biết nhà, biết cả lúc người mệt để đi chậm lại. Mối quan hệ ấy được hình thành từ lao động, từ năm tháng và từ sự gắn bó bền bỉ không lời.
Không có trường lớp huấn luyện, cũng chẳng có chuồng trại hiện đại, những con ngựa Bắc Hà lớn lên cùng nương ngô và gió núi. Ban ngày, chúng theo người lên nương, tối về đứng bên hiên nhà, nhai rơm khô trong làn khói bếp. Sức bền của ngựa được tôi luyện qua từng chuyến thồ nặng, qua những con đường, dốc dài hun hút.
Anh Vàng Văn Cương, dân tộc Tày ở thôn Na Áng B, xã Bắc Hà - kỵ sĩ từ Giải đua ngựa truyền thống Bắc Hà đầu tiên kể rằng, con ngựa của anh từng chở ngô, chở cả những bó củi nặng từ rừng về nhà.
- Nó quen việc trước khi quen đua, anh Cương chia sẻ.
- Không có ngựa nào sinh ra để làm chiến mã. Nó phải lớn lên từ lao động.
Bởi thế, chính từ nương ngô, từ những ngày mưa nắng khắc nghiệt đã tôi rèn được những “chiến mã” Bắc Hà dẻo dai hiếm thấy. Không cần khẩu phần đặc biệt, không cần chăm sóc cầu kỳ, ngựa vùng cao mạnh mẽ theo cách rất riêng - mạnh mẽ của sự thích nghi, của việc sống cùng thiên nhiên chứ không chống lại thiên nhiên. Người và ngựa ở đây quen với gian khó. Người quen dốc. Ngựa quen gió. Và giữa họ, có một sợi dây gắn kết lặng lẽ mà bền chặt.
Theo lịch sử, giải đua ngựa Bắc Hà thường được tổ chức vào mùa xuân với quy mô toàn vùng, song cũng mới chỉ tổ chức được 2 mùa. Phải đến năm 2007, Giải đua ngựa truyền thống Bắc Hà mới chính thức được khôi phục trở thành thường niên được tổ chức vào tháng 6 hằng năm.
Bước sang năm thứ 19, Giải đua ngựa truyền thống Bắc Hà vẫn còn nguyên sức hút, sự háo hức mong đợi từ nài ngựa đến người dân trong các bản, làng và đặc biệt là du khách phương xa... Những kỵ sĩ ngồi trên lưng ngựa không yên cương, không bàn đạp, không mũ bảo hộ hiện đại, họ lao vào đường đua chỉ với niềm tin tuyệt đối vào con ngựa của mình. Trên đường đua đất đỏ, vó ngựa tung bụi mù, tiếng hò reo của khán giả vang dội. Anh Vàng Văn Cương vẫn nhớ cảm giác lần đầu tiên tham gia đua.
- Lên lưng ngựa rồi thì không còn nghĩ gì nữa. Chỉ còn mình với ngựa. Mình tin nó, nó tin mình! Anh Cương chia sẻ.
Ở đó, không có chỗ cho sự do dự. Mỗi cú nghiêng người, mỗi cái thúc nhẹ đều phải thật chính xác. Giải đua ngựa Bắc Hà không chỉ là cuộc tranh tài. Đó là nơi người đàn ông vùng cao khẳng định bản lĩnh, nơi mối quan hệ người - ngựa được đẩy lên cao trào. Những con ngựa từng âm thầm đi nương, thồ hàng, nay trở thành trung tâm của giải, mang theo niềm tự hào của cả vùng Tây Bắc nói chung và Bắc Hà - Lào Cai nói riêng. Giờ đây, giải đua ngựa đã vượt ra khỏi phạm vi sinh hoạt cộng đồng, trở thành biểu tượng văn hóa - du lịch của "cao nguyên trắng". Du khách tìm đến không chỉ để xem một cuộc đua, mà để cảm nhận tinh thần tự do, phóng khoáng của vùng đất này.
Khi đường đua lắng lại, khi mùa lễ hội qua đi, ngựa trở về với đời sống thường ngày - giản dị mà thân thương. Trong những đám cưới của người Nùng, người Phù Lá, vẫn còn hình ảnh chú ngựa được đeo hoa, thong thả đưa cô dâu về nhà chồng. Tiếng vó ngựa hòa cùng tiếng khèn, tiếng cười, tạo nên khung cảnh vừa mộc mạc vừa thiêng liêng. Ngày nay, ngựa Bắc Hà còn bước vào đời sống mới cùng du lịch. Bên Dinh thự Hoàng A Tưởng, du khách thong dong cưỡi ngựa dạo quanh thị trấn, cảm nhận nhịp sống chậm rãi giữa mênh mang núi đồi. Những người trẻ dắt ngựa, chăm ngựa, vừa giữ nghề cũ, vừa mở ra sinh kế mới cho gia đình. Ngựa không mất đi vị trí của mình. Chúng chỉ thay đổi cách đồng hành với con người.
Từ nương ngô đến đường đua, từ lễ cưới đến những chuyến dạo chơi của du khách, ngựa vẫn hiện diện như một phần linh hồn của Bắc Hà. Giữa "cao nguyên trắng", khi mùa xuân gõ cửa từng mái nhà, tiếng vó ngựa lại vang lên trên những con đường quen. Những kỵ sĩ trên lưng ngựa dù ở đường đua, nương ngô hay lối nhỏ đưa dâu vẫn lặng lẽ giữ nhịp thở cho núi rừng, giữ hồn cho mảnh đất Bắc Hà theo tháng năm.
Trình bày: Bích Huệ