Trong bối cảnh thiết bị số ngày càng chi phối đời sống trẻ em, câu hỏi về vai trò của điện thoại thông minh trong môi trường học đường trở nên cấp thiết. Chủ đề này đã thu hút sự quan tâm lớn tại Hội nghị Công nghệ giáo dục BETT tại Anh năm nay, nơi các nhà quản lý, giáo viên và chuyên gia cùng thảo luận về sự khác biệt giữa việc “cấm điện thoại” và xây dựng môi trường “không điện thoại” trong trường học.
Tháng 1 vừa qua, Bộ Giáo dục Vương quốc Anh đã cập nhật hướng dẫn khuyến nghị các trường học nên mặc định trở thành môi trường không điện thoại. Không lâu sau đó, Thượng viện Anh cũng ủng hộ việc cấm học sinh sử dụng điện thoại trong ngày học. Tuy nhiên, tranh luận về hiệu quả và cách triển khai vẫn tiếp tục diễn ra.
Một khảo sát tại Anh cho thấy 99,8% trường tiểu học và 90% trường trung học đã áp dụng một số hình thức hạn chế điện thoại. Song, theo các chuyên gia, thách thức không nằm ở việc ban hành quy định mà ở khả năng tạo ra thay đổi thực chất trong hành vi và văn hóa học đường.
Không chỉ là lệnh cấm
Theo Sir Nick Gibb, cựu Thứ trưởng Giáo dục Anh, cần phân biệt rõ giữa “cấm điện thoại” và “trường học không điện thoại”.
Ở nhiều nơi, lệnh cấm chỉ đơn giản là yêu cầu học sinh không để lộ điện thoại, tức là cất trong cặp hoặc túi. Điều này vô hình trung tạo áp lực lớn cho học sinh khi phải tự kiểm soát sự hấp dẫn của thiết bị, đồng thời dễ dẫn đến xung đột với giáo viên nếu vi phạm.
Trong khi đó, mô hình “không điện thoại” thường được triển khai bằng các biện pháp chủ động hơn, như thu điện thoại đầu ngày hoặc đặt trong túi khóa chuyên dụng không thể mở trong giờ học. Cách tiếp cận này giúp giảm căng thẳng, tránh tình trạng “mèo vờn chuột” giữa giáo viên và học sinh.
Ông Gibb cho rằng chính sách cần được thiết kế hợp lý để không tạo áp lực hay hình phạt cho học sinh, đồng thời đảm bảo tính công bằng, đặc biệt với những em dễ bị ảnh hưởng bởi nghiện công nghệ.
Xây dựng văn hóa thay vì áp đặt
Bà Emma Mills, Giám đốc giáo dục của hệ thống One Community Trust gồm tám trường học tại Anh cho biết, trường của bà từng áp dụng chính sách “không nhìn thấy điện thoại” trong nhiều năm nhưng không hiệu quả.
Dù điện thoại không xuất hiện trong lớp, học sinh vẫn bị phân tâm bởi suy nghĩ về thiết bị, tranh thủ sử dụng trong giờ nghỉ hoặc tìm cách lén xem. Điều này khiến mức độ tập trung trong học tập không đạt như kỳ vọng.
Theo bà Mills, vấn đề không nằm ở học sinh mà ở chính sách. Trẻ em đang phải đối diện với một thiết bị có tính gây nghiện cao, nên việc yêu cầu các em tự kiểm soát hoàn toàn là không thực tế.
Vì vậy, trường đã chuyển sang mô hình không điện thoại với giải pháp đơn giản: học sinh đặt điện thoại vào túi khóa ngay khi đến trường và chỉ mở khi tan học. Quan trọng hơn, nhà trường dành nhiều thời gian giải thích mục tiêu và lợi ích để học sinh hiểu đây không phải là sự áp đặt mà là cơ hội.
“Điều lớn nhất là xây dựng văn hóa để học sinh thấy lợi ích, chứ không phải cảm giác bị tước đi điều gì”, bà Mills chia sẻ.
Kết quả vượt kỳ vọng
Theo thống kê tại hệ thống trường của bà Mills, chỉ sau một năm triển khai, số vụ việc liên quan đến điện thoại và mạng xã hội giảm 81%, từ 246 xuống còn 48 vụ. Các sự cố hành vi liên quan đến điện thoại giảm tới 94%.
Kết quả học tập cũng cải thiện đáng kể. Điểm thi môn Toán và tiếng Anh tăng 17% trong một năm, đặc biệt ở nhóm học sinh có hoàn cảnh khó khăn. Trong giờ nghỉ, học sinh giao tiếp trực tiếp nhiều hơn, tham gia hoạt động ngoại khóa tích cực hơn. Tỷ lệ tham gia câu lạc bộ tăng mạnh, thậm chí đạt 100% học sinh trong một số khung giờ.
Theo ông Graham Dugoni, nhà sáng lập và Giám đốc điều hành Yondr - tổ chức hỗ trợ các trường xây dựng môi trường không điện thoại - xu hướng toàn cầu về vấn đề này đã thay đổi đáng kể trong hơn một thập niên qua.
Ông nhấn mạnh việc triển khai cần sử dụng ngôn ngữ tích cực, không coi đây là biện pháp kỷ luật. “Chúng ta không lấy đi điều gì của học sinh, mà đang trả lại cho các em”, ông nói.
Lợi ích vượt ra ngoài lớp học
Các chuyên gia cho rằng môi trường không điện thoại không chỉ cải thiện kết quả học tập mà còn tác động đến kỹ năng xã hội và sức khỏe tinh thần.
Khi không còn lo bị quay phim hay đăng lên mạng, học sinh sẵn sàng thử thách bản thân hơn, từ thuyết trình đến tham gia hoạt động tập thể. Nhiều trường ghi nhận sự “hồi sinh” của các hoạt động như câu lạc bộ, thể thao giờ nghỉ, giao tiếp trực tiếp giữa học sinh.
Ngoài ra, một số trường còn ghi nhận giảm tình trạng bạo lực học đường, giảm bỏ học và cải thiện sức khỏe tinh thần. Học sinh cũng cảm thấy thoải mái hơn khi sinh hoạt trong không gian chung mà không sợ bị ghi hình hoặc chế giễu trên mạng xã hội.
“Tạo ra sự thay đổi văn hóa trong trường học. Mang lại cho học sinh cảm giác tự do, khám phá và trải nghiệm”, ông Dugoni nói. “Tôi nghĩ giới trẻ cần điều đó. Các em cần sự tương tác và phiêu lưu trực tiếp, không bị gò bó”.
“Học sinh không cần phải trả lời tin nhắn hay chạy theo xu hướng. Các em có thể tập trung hơn và cảm thấy bớt áp lực hơn. 90% học sinh của chúng tôi cho biết các em không muốn quay lại việc dùng điện thoại tự do, vì các em thấy đi học thú vị hơn rất nhiều”, bà Mills bổ sung.
Xu hướng toàn cầu
Theo ước tính của UNESCO, hiện cứ bốn quốc gia trên thế giới thì có một quốc gia áp dụng lệnh cấm điện thoại trong trường học, trong đó có Pháp, Hà Lan, Đan Mạch và Italy. Điều này cho thấy mối quan tâm ngày càng lớn về tác động của công nghệ đối với sự phát triển của trẻ em.
Dù vậy, các chuyên gia nhấn mạnh rằng thành công không nằm ở việc ban hành lệnh cấm, mà ở khả năng xây dựng môi trường học tập cân bằng giữa công nghệ và tương tác con người.
Trong bối cảnh giáo dục đang tìm cách thích ứng với kỷ nguyên số, mô hình trường học không điện thoại có thể trở thành một hướng đi đáng chú ý, nhằm trả lại cho học sinh những trải nghiệm trực tiếp, sự tập trung và khả năng kết nối thực - những yếu tố cốt lõi của quá trình học tập.