Bước vào khu vườn của gia đình ông Vũ Xuân Nở (phường Văn Phú, tỉnh Lào Cai), người ta có cảm giác mình vừa đi lạc vào một buổi "họp giao ban" ở xứ sở cổ tích.
Kế bên là bộ sưu tập 12 con giáp hình dáng ngộ nghĩnh đang nằm, đứng, ngồi đủ tư thế. Tiếp đó là 2 chú chim sặc sỡ như đang chuẩn bị cất tiếng hót líu lo. Nhìn kỹ mới biết, đàn cò này dù có rung cây thật mạnh cũng chẳng bay được, và muông thú kia cũng đều là "hàng fake". Riêng lồng chim thì “ông nuôi chim giả cho đỡ mất công chăm...”. Tất cả đều là tác phẩm mộc mạc bằng xi măng do chính đôi bàn tay của ông giáo già đã bước sang tuổi 89 nhào nặn nên.
Ông Nở cười khà khà, chỉ tay vào từng "đứa" trong vườn, giọng vui như giới thiệu bạn thân. Ở tuổi gần chín mươi, ông vẫn nhanh nhẹn, nói chuyện hài hước và đầy năng lượng. Nếu không biết tuổi thật, chẳng ai nghĩ người đàn ông đang say sưa tỉa lá lại đã ở cái tuổi "bỏ quên thanh xuân" từ lâu. Cái “máu” nhà giáo dường như đã tạo cho ông một tính cách khó bỏ: đôi tay luôn phải có việc để làm, cái đầu luôn phải nghĩ, và cuộc sống thì tuyệt đối không được tẻ nhạt.
Khu vườn của ông giống như một triển lãm nghệ thuật không bán vé. Tường nhà trống chỗ nào, ông lại “vung cọ” điểm tô sắc màu. Khi là bức tranh phong cảnh mùa xuân vui mắt, khi là hình con vật hay đoàn tàu xình xịch; lúc lại là một ý tưởng bất chợt nảy ra trong ngày. Riêng những bức tượng xi măng, dù không tô vẽ sơn màu cầu kỳ, nhưng cái nét thô ráp tự nhiên lại rất duyên.
Đặc biệt, ông mê nhất là cây sung bonsai. Cây tuy dáng nhỏ nhưng quả trĩu xuống từng chùm lúc lỉu. Ông chăm cây bằng sự kiên nhẫn của người cả đời quen gieo "hạt chữ", lặng lẽ chờ đợi và mỉm cười nhìn học trò trưởng thành. Cây sung ấy cũng giống như tính cách của ông chủ vườn: càng nhiều tuổi, càng trĩu quả và càng… có duyên ngầm.
Ngược dòng thời gian về tháng 9/1959, chàng trai trẻ Vũ Xuân Nở bắt đầu bén duyên với bảng đen, phấn trắng. Suốt những năm tháng chiến tranh gian khổ, ông lần lượt dạy học tại các trường Văn Phú, Văn Tiến, Văn Lãng. Những lớp học ngày ấy làm gì có bàn ghế tinh tươm hay máy chiếu xịn mịn như bây giờ. Đó là những ngày thầy trò vừa học vừa đào hầm, đang hăng say giảng bài mà nghe tiếng máy bay gầm rú là cả lớp lập tức "đổ rạp" để tránh bom đạn.
Gian khó nhất phải kể đến những lớp học ghép. Một mình ông đứng lớp gánh cả học sinh lớp 1 lẫn lớp 2. Học trò trình độ lại khác nhau, thầy giáo vừa phải “gõ đầu” trẻ dạy từng nét chữ, vừa phải căng tai nghe ngóng tình hình để bảo vệ đàn con thơ. Bài học đầu đời của những đứa trẻ vùng cao ngày ấy vì thế không chỉ có con chữ, phép tính, còn có cả lòng dũng cảm và sự bình tĩnh trước bom rơi đạn lạc. Chính cái hoàn cảnh "chia ngọt sẻ bùi" ấy đã kết thành sợi dây tình cảm thầy trò thiêng liêng, bền chặt.
Nhiều năm trôi qua, những cô cậu học trò tóc nay đã chớm bạc vẫn đều đặn về thăm thầy. Trong số hàng trăm môn sinh ấy, có một câu chuyện vô cùng thú vị: 8 người con ruột của ông cũng từng là học trò chính thức ngồi dưới bục giảng của cha. Nhà vừa có con, lại vừa có học trò, ông Nở đã tự tay xây dựng một “lớp học gia đình” độc nhất vô nhị. Giờ đây, khi kể về các con, ánh mắt ông lấp lánh niềm tự hào: Người là phó giáo sư, người là giảng viên đại học, người là thạc sĩ, bác sĩ, cử nhân... Những đứa trẻ lớn lên từ nếp nhà gia giáo, mang theo hành trang là những bài học đạo đức của cha để đi làm đẹp cho đời. Với ông, đó là phần thưởng lớn nhất, là "khoản lương hưu" tinh thần vô giá mà nghề giáo ban tặng. “Bố tôi không chỉ dạy chúng tôi học chữ mà còn dạy cách làm người, cách ứng xử trong gia đình. Bố rất nghiêm, dạy học trò cũng như dạy con, nhưng sự nghiêm khắc ấy luôn là sự yêu thương” - chị Vũ Thị Tuyết, con gái ông Nở tự hào về cha mình.
Nhưng nếu chỉ nhìn ông Nở dưới góc độ nhà giáo thì bản chân dung ấy vẫn còn thiếu một mảnh ghép quan trọng. Ông còn là "nghệ sĩ chân đất" đích thực. Chưa từng qua bất kỳ trường lớp nghệ thuật chuyên nghiệp nào, nhưng ông thích là vẽ, vui lên là đắp tượng. Không những thế, ông giáo già còn sở hữu gia tài đồ sộ với khoảng gần 200 bài thơ tự sáng tác. Từ ngày người vợ tảo tần bỏ ông về thế giới bên kia, ông gửi mọi nỗi niềm vào thơ.
Suốt chặng đường dài cống hiến, ông Nở đã được trao tặng Kỷ niệm chương của ngành Giáo dục và Huân chương Kháng chiến hạng Nhì do Chủ tịch nước Võ Chí Công ký tặng. Năm 2027 tới đây, ông tròn 55 năm tuổi Đảng. Thế nhưng, vị lão thành ấy chẳng bao giờ thích mang huân chương ra kể hay "ôn nghèo kể khổ". Ông thích nói về chuyện cây cối, muông thú hơn, thích hào hứng khoe vừa "khai sinh" ra một chú đại bàng bằng xi măng xám mộc, hay vui vẻ kể về học trò cũ vừa ghé thăm. Bộ nhớ của ông cũng lạ lắm, dù thời gian có phủ mờ nhiều thứ, nhưng cứ nhắc đến học sinh là mắt ông lại sáng lên, vanh vách nhớ mặt, nhớ tên từng đứa như mới hôm qua.
“Bao nhiêu năm thầy vẫn vậy, vẫn quan tâm, lo lắng cho học trò. Chúng tôi không bao giờ quên ngày xưa thầy đã cầm tay đưa từng nét chữ. Nhà có gì ngon thầy cũng mang đến cho học trò. Nhìn thầy khỏe mạnh, yêu đời chúng tôi rất vui” - anh Lý Công Thắng ở phường Văn Phú - học trò cũ của ông Nở luôn nhớ ơn thầy.
Người ta có thể già đi theo quy luật của thời gian, nhưng có một kiểu tuổi tác không nằm ở mái tóc pha sương hay những nếp nhăn nơi khóe mắt. Đó chính là tâm hồn. Ông Nở vẫn tò mò với thế giới, vẫn muốn tự tay làm việc, vẫn không ngừng sáng tạo và biết vui với những điều nhỏ nhặt nhất. Một chùm sung chín cây, một bức tượng mới đắp xong còn chưa ráo hồ, hay một lời thăm hỏi của người quen cũ... đều trở thành “men say” giúp ông "lão hóa ngược".
70 năm kể từ ngày bước chân vào ngành giáo dục, viên phấn trắng có thể đã rời khỏi tay ông từ lâu, nhưng người thầy trong ông chưa bao giờ thực sự rời xa. Ông chỉ đơn giản là dịch chuyển không gian: đổi bảng đen thành bức tường gạch, đổi giáo án thành những vần thơ, đổi giờ lên lớp thành buổi trò chuyện tâm tình, đổi sân trường năm nào thành khu vườn đầy con vật ngộ nghĩnh.
Khu vườn có đàn cò không biết bay ấy vẫn đang hằng ngày trò chuyện cùng ông. Chuyện về một ông giáo già đi qua gần một thế kỷ cuộc đời, vẫn giữ vẹn nguyên trong mình báu vật vô giá: niềm vui được sống, được lao động và được sáng tạo mỗi ngày.