Giá vàng ngày 8/8/2026 xuất hiện diễn biến đáng chú ý khi vàng miếng SJC giảm 500.000 đồng/lượng xuống 142,2 triệu đồng/lượng, trong khi vàng thế giới tăng khoảng 100 USD/ounce lên 4.342 USD/ounce. Báo cáo việc làm Mỹ yếu hơn nhiều so với dự báo đang tạo thêm lực đỡ cho kim loại quý.
Giá vàng hôm nay 7/8/2026: SJC, BTMC, DOJI, PNJ tiếp tục tăng?
Giá vàng SJC sáng 7/8/2026 tăng 900.000 đồng/lượng, lên 142,7 triệu đồng/lượng. Vàng thế giới quanh 4.242 USD/ounce, chờ dữ liệu việc làm Mỹ.
Giá vàng SJC giảm 500.000 đồng/lượng
Sáng 8/8/2026, giá vàng miếng SJC tại TP.HCM và khu vực miền Bắc được niêm yết ở mức 139,2 triệu đồng/lượng mua vào và 142,2 triệu đồng/lượng bán ra.
So với ngày 7/8, cả hai chiều cùng giảm 500.000 đồng/lượng. Chênh lệch giữa giá mua và bán vẫn giữ ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng SJC ngày 8/8/2026
Đơn vị: Triệu đồng/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra | So với 7/8 |
|---|---|---|---|
| TP.HCM | 139,20 | 142,20 | -0,50/-0,50 |
| Miền Bắc | 139,20 | 142,20 | -0,50/-0,50 |
Điểm đáng chú ý là vàng SJC giảm giá trong lúc thị trường thế giới tăng mạnh. Diễn biến trái chiều này cho thấy giá vàng trong nước không phải lúc nào cũng phản ứng đồng thời với giá quốc tế, nhất là trong những phiên biến động lớn.
Giá vàng DOJI: Vàng miếng giảm, nhẫn 9999 đứng yên ở 144 triệu đồng/lượng
DOJI điều chỉnh giá vàng miếng SJC xuống 139,2 – 142,2 triệu đồng/lượng, giảm 500.000 đồng/lượng ở cả chiều mua và bán so với ngày 7/8.
Trong khi đó, nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng vẫn được giữ ở mức 140 – 144 triệu đồng/lượng. Đây cũng là một trong những mức giá bán cao nhất trong nhóm sản phẩm vàng được khảo sát.
Bảng giá vàng DOJI ngày 8/8/2026
Đơn vị: Triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 7/8 |
| Vàng miếng SJC | 139,20 | 142,20 | -0,50/-0,50 |
| KIM TT/AVPL | 140,00 | 144,00 | Không đổi |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 140,00 | 144,00 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 9999 | 134,00 | 136,00 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 999 | 133,50 | 135,50 | Không đổi |
| Nữ trang 9999 | 138,50 | 143,50 | Không đổi |
| Nữ trang 999 | 138,00 | 143,00 | Không đổi |
| Nữ trang 99 | 137,30 | 142,50 | Không đổi |
Việc DOJI giữ nguyên giá nhẫn 9999 trong khi hạ giá vàng miếng tạo ra khoảng cách đáng kể giữa hai dòng sản phẩm. Giá bán nhẫn tròn đang cao hơn vàng miếng SJC khoảng 1,8 triệu đồng/lượng.
Giá vàng PNJ: Nhẫn trơn giảm nhẹ chiều bán
PNJ niêm yết vàng miếng SJC ở mức 139,2 triệu đồng/lượng mua vào và 142,2 triệu đồng/lượng bán ra, cùng giảm 500.000 đồng/lượng.
Nhẫn trơn PNJ 999.9 giữ nguyên giá mua 138,5 triệu đồng/lượng nhưng giá bán giảm 300.000 đồng, xuống còn 142,2 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng PNJ ngày 8/8/2026
Đơn vị: Triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 7/8 |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 139,20 | 142,20 | -0,50/-0,50 |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 138,50 | 142,20 | 0/-0,30 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 138,50 | 142,20 | 0/-0,30 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 138,50 | 142,20 | 0/-0,30 |
| Vàng PNJ – Phượng Hoàng | 138,50 | 142,20 | 0/-0,30 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 136,50 | 141,50 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 999 | 136,36 | 141,36 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 9920 | 134,17 | 140,37 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 99 | 133,89 | 140,09 | Không đổi |
Chênh lệch mua – bán nhẫn PNJ hiện khoảng 3,7 triệu đồng/lượng. Khoảng cách này vẫn tương đối lớn đối với người mua vàng với mục tiêu giao dịch ngắn hạn.
Bảo Tín Minh Châu giảm 500.000 đồng/lượng
Giá vàng miếng SJC tại Bảo Tín Minh Châu cũng giảm tương ứng với mặt bằng chung của thị trường.
Bảng giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 8/8/2026
Đơn vị: Triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 7/8 |
| BTMC SJC | 139,20 | 142,20 | -0,50/-0,50 |
Khoảng cách mua – bán tiếp tục duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Giá vàng Phú Quý đồng loạt giảm
Tại Phú Quý, vàng miếng SJC, nhẫn tròn Phú Quý 999.9 và vàng Phú Quý 1 lượng 999.9 cùng được niêm yết ở mức 139,2 – 142,2 triệu đồng/lượng.
Các sản phẩm chủ lực giảm khoảng 500.000 đồng/lượng so với ngày trước.
Bảng giá vàng Phú Quý ngày 8/8/2026
Đơn vị: Triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 7/8 |
| Vàng miếng SJC | 139,20 | 142,20 | -0,50/-0,50 |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 139,20 | 142,20 | -0,50/-0,50 |
| Phú Quý 1 lượng 999.9 | 139,20 | 142,20 | -0,50/-0,50 |
| Phú Quý 1 lượng 99.9 | 139,10 | 142,10 | -0,50/-0,50 |
| Vàng trang sức 999.9 | 136,50 | 141,50 | -0,50/-0,50 |
| Vàng trang sức 999 | 136,40 | 141,40 | -0,50/-0,50 |
| Vàng trang sức 99 | 135,135 | 140,085 | -0,495/-0,495 |
Như vậy, ngoại trừ một số dòng nhẫn và vàng nguyên liệu tại DOJI, mặt bằng vàng miếng và vàng nhẫn tại nhiều doanh nghiệp đã điều chỉnh giảm trong sáng 8/8.
Vàng thế giới tăng 100 USD/ounce
Trái với diễn biến trong nước, giá vàng thế giới ngày 8/8 được ghi nhận quanh 4.342 USD/ounce, cao hơn khoảng 100 USD/ounce so với mức 4.242 USD/ounce ngày 7/8.
Tính theo mức giá này, vàng thế giới đã tăng khoảng 2,36% chỉ sau một ngày. Biên độ giao dịch được ghi nhận khá rộng, từ khoảng 4.230 đến 4.372 USD/ounce.
Đà tăng mạnh xuất hiện sau khi báo cáo lao động Mỹ gây bất ngờ lớn cho thị trường. Số việc làm phi nông nghiệp tháng 7 giảm 23.000, trong khi giới phân tích trước đó kỳ vọng tăng khoảng 80.000 việc làm. Giá vàng giao ngay trong phiên 7/8 có lúc tăng hơn 3% và lên mức cao nhất trong khoảng 7 tuần.
Quy đổi vàng thế giới: Khoảng cách với SJC thu hẹp mạnh
Tạm tính theo tỷ giá khoảng 26.500 đồng/USD, mức giá vàng thế giới 4.342 USD/ounce tương đương khoảng:
138,73 triệu đồng/lượng.
Cách tính sử dụng quy ước 1 lượng vàng bằng 37,5 gram và 1 ounce quốc tế bằng khoảng 31,1035 gram.
So với giá bán vàng miếng SJC 142,2 triệu đồng/lượng, vàng trong nước hiện cao hơn giá thế giới quy đổi khoảng:
3,47 triệu đồng/lượng.
Đây là điểm đáng chú ý bởi khoảng cách giữa hai thị trường đã thu hẹp nhanh khi giá quốc tế tăng mạnh trong khi SJC lại điều chỉnh giảm.
Mức quy đổi trên chỉ mang tính tham khảo vì chưa tính thuế, phí, chi phí kinh doanh và có thể thay đổi theo tỷ giá USD/VND thực tế tại từng thời điểm.
Vì sao giá vàng thế giới tăng mạnh?
Việc làm Mỹ bất ngờ suy yếu
Đây đang là yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất.
Kinh tế Mỹ mất 23.000 việc làm phi nông nghiệp trong tháng 7, trái ngược hoàn toàn với dự báo tăng 80.000 việc làm. Số liệu tháng 6 cũng bị điều chỉnh xuống chỉ còn tăng khoảng 20.000 việc làm.
Thị trường ngay lập tức giảm kỳ vọng Fed tăng lãi suất trong cuộc họp tháng 9. Xác suất tăng lãi suất được phản ánh trên thị trường hợp đồng tương lai giảm từ khoảng 57% xuống còn 43,9%, trong khi xác suất giữ nguyên lãi suất tăng lên 56,1%.
Đây là thông tin thuận lợi cho vàng bởi kim loại quý thường được hưởng lợi khi lãi suất và lợi suất trái phiếu có xu hướng giảm.
Đồng USD và lợi suất trái phiếu Mỹ đi xuống
Sau báo cáo việc làm, lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 2 năm giảm xuống khoảng 4,20%, còn lợi suất kỳ hạn 10 năm về khoảng 4,64%.
Chỉ số USD cũng giảm khoảng 0,3%, xuống 99,61 điểm. Đồng USD yếu hơn giúp vàng trở nên rẻ hơn đối với nhà đầu tư sử dụng các đồng tiền khác, từ đó hỗ trợ nhu cầu mua.
Fed đứng trước bài toán khó hơn
Fed cuối tháng 7 vẫn giữ lãi suất mục tiêu trong vùng 3,5 – 3,75%. Ba thành viên FOMC khi đó muốn tăng lãi suất thêm 0,25 điểm phần trăm do lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2%.
Tuy nhiên, dữ liệu việc làm mới nhất khiến bức tranh trở nên phức tạp hơn. Nếu thị trường lao động suy yếu rõ rệt, Fed sẽ khó tiếp tục tập trung hoàn toàn vào rủi ro lạm phát.
Nói cách khác, vàng đang nhận được lực hỗ trợ mới từ khả năng Fed không vội tăng lãi suất.
Trung Đông và eo biển Hormuz vẫn là biến số lớn
Ngoài yếu tố lãi suất, rủi ro địa chính trị tiếp tục tạo nền hỗ trợ cho vàng.
Iran đang xem xét dự luật có thể hạn chế tàu của Mỹ, Israel và một số quốc gia bị coi là “thù địch” đi qua eo biển Hormuz. Cùng lúc, căng thẳng liên quan Iran và các lực lượng đồng minh tại Trung Đông vẫn chưa hoàn toàn hạ nhiệt.
Nếu căng thẳng tiếp tục leo thang, nhu cầu trú ẩn vào vàng có thể tăng. Tuy nhiên, giá dầu tăng mạnh cũng có thể đẩy lạm phát Mỹ lên cao, qua đó khiến Fed phải duy trì chính sách tiền tệ thận trọng hơn.
Đây chính là hai lực kéo ngược nhau mà thị trường vàng sẽ phải cân bằng trong những tuần tới.
Tâm điểm tiếp theo: CPI Mỹ ngày 12/8
Sau báo cáo việc làm, dữ liệu quan trọng tiếp theo đối với thị trường vàng là chỉ số giá tiêu dùng Mỹ tháng 7.
Theo lịch công bố chính thức, CPI tháng 7 sẽ được phát hành ngày 12/8/2026.
CPI sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc xác định liệu Fed có đủ cơ sở để giữ nguyên lãi suất hay vẫn phải cân nhắc tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát.
Nếu CPI thấp hơn dự báo, giá vàng có thể tiếp tục được hỗ trợ. Ngược lại, lạm phát nóng trở lại có thể kích hoạt một đợt chốt lời.
Dự báo giá vàng thế giới
Thị trường quốc tế bước vào cuối tuần với động lực tăng đáng kể. Việc vàng giữ được trên 4.300 USD/ounce sau cú tăng mạnh cho thấy lực mua vẫn hiện diện.
Kịch bản cơ sở
Trong phiên giao dịch đầu tuần tới, vàng có thể dao động chủ yếu quanh:
4.280 – 4.450 USD/ounce.
Thị trường nhiều khả năng sẽ thận trọng trước khi có số liệu CPI Mỹ.
Kịch bản tăng
Nếu đồng USD và lợi suất trái phiếu tiếp tục giảm, đồng thời căng thẳng địa chính trị gia tăng, vàng có thể vượt vùng 4.370 – 4.400 USD/ounce và hướng về:
4.450 – 4.500 USD/ounce.
Nếu vượt vùng này với lực mua mạnh, xu hướng tăng ngắn hạn sẽ được củng cố.
Kịch bản điều chỉnh
Sau mức tăng khoảng 100 USD/ounce chỉ trong một ngày, hoạt động chốt lời là rủi ro cần tính đến.
Nếu vàng mất vùng 4.300 USD/ounce, giá có thể lùi về:
4.200 – 4.250 USD/ounce.
Vùng 4.200 USD/ounce vì vậy tiếp tục là mốc đáng theo dõi.
Dự báo giá vàng trong nước
Diễn biến ngày 8/8 tạo ra một nghịch lý khá rõ: vàng thế giới tăng mạnh nhưng SJC giảm 500.000 đồng/lượng.
Tuy nhiên, nếu giá thế giới tiếp tục duy trì trên 4.300 USD/ounce khi thị trường quốc tế mở cửa trở lại, áp lực điều chỉnh tăng đối với giá vàng trong nước có thể xuất hiện.
Kịch bản cơ sở
Vàng miếng SJC có thể dao động trong vùng:
139 – 143,5 triệu đồng/lượng.
Nhẫn tròn 9999 tại các thương hiệu lớn có thể phổ biến quanh:
138,5 – 144,5 triệu đồng/lượng.
Nếu vàng thế giới vượt 4.450 USD/ounce
Trong trường hợp đó, giá vàng miếng SJC có khả năng quay lại vùng:
143 – 145 triệu đồng/lượng.
Một số dòng nhẫn 9999 có thể vượt giá vàng miếng tùy chính sách niêm yết của từng doanh nghiệp.
Nếu vàng thế giới điều chỉnh mạnh
Nếu vàng quốc tế rơi trở lại dưới 4.250 USD/ounce, vàng SJC có thể lùi về vùng:
138 – 141,5 triệu đồng/lượng.
Tuy nhiên, giá trong nước còn phụ thuộc vào cung – cầu, chính sách giá của doanh nghiệp và mức chênh lệch với thị trường quốc tế nên không nhất thiết biến động theo tỷ lệ tương ứng.
Một tín hiệu đáng chú ý với người mua vàng
Điểm tích cực đối với người mua là mức chênh lệch giữa SJC và vàng thế giới đã thu hẹp đáng kể khi giá quốc tế bật mạnh.
Tuy nhiên, rủi ro vẫn nằm ở khoảng cách mua – bán.
Vàng miếng SJC hiện có chênh lệch khoảng 3 triệu đồng/lượng. Nhẫn DOJI 9999 có khoảng cách lên tới 4 triệu đồng/lượng; nhẫn PNJ khoảng 3,7 triệu đồng/lượng.
Điều đó đồng nghĩa với việc người mua cần một mức tăng khá lớn mới có thể bù được chênh lệch mua – bán nếu giao dịch trong thời gian ngắn.
Sau phiên tăng mạnh của thị trường quốc tế, việc mua đuổi khi giá biến động nhanh cũng cần được cân nhắc. Trong tuần tới, hai biến số quan trọng nhất là diễn biến lãi suất của Mỹ và báo cáo CPI ngày 12/8.
Các mức giá dự báo nêu trên là kịch bản phân tích dựa trên diễn biến hiện tại, không phải mức giá chắc chắn hay khuyến nghị đầu tư.