Thị trường vàng sáng 13/8 ghi nhận sắc thái tích cực hơn sau phiên điều chỉnh trước đó. Vàng miếng SJC tăng 800.000 đồng/lượng, trong khi vàng thế giới từ 4.376 USD/ounce lên khoảng 4.401 USD/ounce, tương đương tăng gần 0,57%.
Giá vàng chiều 12/8: Vàng miếng bật tăng, áp sát 144 triệu đồng/lượng
Giá vàng trong nước chiều 12/8 đồng loạt phục hồi sau nhịp giảm mạnh trước đó. Vàng miếng tại nhiều thương hiệu tăng 300.000 đồng/lượng ở cả hai chiều, lên 140,8 - 143,8 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, giá vàng nhẫn phân hóa rõ rệt giữa các thương hiệu.
Động lực chính đến từ báo cáo lạm phát Mỹ tháng 7. CPI tăng 0,1% theo tháng và 3,4% so với cùng kỳ, thấp hơn mức 3,5% của tháng 6; CPI lõi giảm còn 2,5% theo năm. Số liệu này làm giảm bớt sức ép phải nâng lãi suất ngay trong tháng 9 và tạo thêm lực đỡ cho vàng.
Giá vàng SJC tăng 800.000 đồng/lượng
Sáng 13/8, vàng miếng SJC tại TP.HCM và miền Bắc cùng được niêm yết 141,3 triệu đồng/lượng mua vào và 144,3 triệu đồng/lượng bán ra.
So với ngày 12/8, cả hai chiều tăng 800.000 đồng/lượng.
Bảng giá vàng SJC ngày 13/8/2026
Đơn vị: Triệu đồng/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra | So với 12/8 |
|---|---|---|---|
| TP.HCM | 141,30 | 144,30 | +0,80/+0,80 |
| Miền Bắc | 141,30 | 144,30 | +0,80/+0,80 |
Khoảng cách mua - bán tiếp tục ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Đáng chú ý, giá SJC đã lấy lại toàn bộ mức giảm 600.000 đồng/lượng của ngày trước và còn vượt mức niêm yết 144,1 triệu đồng/lượng ngày 11/8.
DOJI: Vàng miếng tăng, nhẫn 9999 giữ ở 145,5 triệu đồng/lượng
Tại DOJI, vàng miếng SJC tăng 800.000 đồng/lượng ở cả hai chiều, lên 141,3 - 144,3 triệu đồng/lượng.
Trong khi đó, nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng giữ nguyên mức 141,5 - 145,5 triệu đồng/lượng.
Các sản phẩm vàng nguyên liệu và nữ trang tăng phổ biến 500.000 đồng/lượng.
Bảng giá vàng DOJI ngày 13/8/2026
Đơn vị: Triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 12/8 |
| Vàng miếng SJC | 141,30 | 144,30 | +0,80/+0,80 |
| KIM TT/AVPL | 141,50 | 145,50 | Không đổi |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 141,50 | 145,50 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 9999 | 137,00 | 139,00 | +0,50/+0,50 |
| Vàng nguyên liệu 999 | 136,50 | 138,50 | +0,50/+0,50 |
| Nữ trang 9999 | 140,00 | 145,00 | +0,50/+0,50 |
| Nữ trang 999 | 139,50 | 144,50 | +0,50/+0,50 |
| Nữ trang 99 | 138,80 | 144,00 | +0,50/+0,50 |
Nhẫn 9999 DOJI tiếp tục có giá bán cao hơn vàng miếng SJC khoảng 1,2 triệu đồng/lượng.
Tuy nhiên, chênh lệch mua - bán vẫn lên tới 4 triệu đồng/lượng, cao hơn mức 3 triệu đồng/lượng của vàng miếng.
PNJ: Nhẫn trơn tăng tới 1 triệu đồng chiều mua
PNJ cũng điều chỉnh vàng miếng SJC lên 141,3 - 144,3 triệu đồng/lượng, tăng 800.000 đồng/lượng.
Nhẫn trơn PNJ 999.9 tăng mạnh hơn ở chiều mua, từ 139,5 lên 140,5 triệu đồng/lượng. Giá bán tăng 700.000 đồng, đạt 144,2 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng PNJ ngày 13/8/2026
Đơn vị: Triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 12/8 |
| Vàng miếng SJC 999.9 | 141,30 | 144,30 | +0,80/+0,80 |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 140,50 | 144,20 | +1,00/+0,70 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 140,50 | 144,20 | +1,00/+0,70 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 140,50 | 144,20 | +1,00/+0,70 |
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng | 140,50 | 144,20 | +1,00/+0,70 |
| Vàng nữ trang 999.9 | 138,20 | 143,20 | +0,70/+0,70 |
| Vàng nữ trang 999 | 138,06 | 143,06 | +0,70/+0,70 |
| Vàng nữ trang 9920 | 135,85 | 142,05 | khoảng +0,69/+0,69 |
| Vàng nữ trang 99 | 135,57 | 141,77 | khoảng +0,69/+0,69 |
Khoảng cách mua - bán nhẫn trơn PNJ đã thu hẹp còn khoảng 3,7 triệu đồng/lượng, nhưng vẫn khá lớn nếu người mua giao dịch trong thời gian ngắn.
Bảo Tín Minh Châu đứng yên
Không phải tất cả thương hiệu đều tăng giá.
Bảo Tín Minh Châu giữ nguyên vàng miếng BTMC SJC ở mức 140,8 triệu đồng/lượng mua vào và 143,8 triệu đồng/lượng bán ra.
Bảng giá vàng Bảo Tín Minh Châu ngày 13/8/2026
Đơn vị: Triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 12/8 |
| BTMC SJC | 140,80 | 143,80 | Không đổi |
So với mức giá SJC phổ biến 144,3 triệu đồng/lượng, giá bán tại Bảo Tín Minh Châu thấp hơn khoảng 500.000 đồng/lượng theo bảng dữ liệu khảo sát.
Phú Quý: Vàng miếng và nhẫn 999.9 cùng tăng 800.000 đồng
Tại Phú Quý, vàng miếng SJC và nhẫn tròn Phú Quý 999.9 cùng được niêm yết 141,3 - 144,3 triệu đồng/lượng.
So với ngày trước, hai sản phẩm tăng 800.000 đồng/lượng ở cả chiều mua và bán.
Bảng giá vàng Phú Quý ngày 13/8/2026
Đơn vị: Triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 12/8 |
| Vàng miếng SJC | 141,30 | 144,30 | +0,80/+0,80 |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 141,30 | 144,30 | +0,80/+0,80 |
| Phú Quý 1 lượng 999.9 | 141,30 | 144,30 | +0,80/+0,80 |
| Phú Quý 1 lượng 99.9 | 141,20 | 144,20 | +0,80/+0,80 |
| Vàng trang sức 999.9 | 138,50 | 143,50 | +0,50/+0,50 |
| Vàng trang sức 999 | 138,40 | 143,40 | +0,50/+0,50 |
| Vàng trang sức 99 | 137,115 | 142,065 | +0,495/+0,495 |
Như vậy, vàng miếng SJC và nhẫn tròn tại Phú Quý đang có cùng mức giá, với chênh lệch mua - bán khoảng 3 triệu đồng/lượng.
Vàng thế giới vượt lại 4.400 USD/ounce
Theo dữ liệu cập nhật sáng 13/8, vàng thế giới đứng quanh 4.401 USD/ounce, tăng khoảng 25 USD so với mức 4.376 USD/ounce ngày 12/8.
Tỷ lệ tăng tương đương khoảng: +0,57%.
Diễn biến này nối tiếp đợt phục hồi mạnh sau báo cáo CPI Mỹ. Trong phiên 12/8, Reuters ghi nhận vàng giao ngay tăng khoảng 0,9%, lên 4.406,64 USD/ounce, mức cao nhất trong hơn hai tháng. Giá cũng vượt đường trung bình 100 ngày quanh 4.387 USD/ounce.
Điều đó cho thấy vùng 4.400 USD/ounce đã được tái chiếm, nhưng thị trường chưa hoàn toàn thoát khỏi trạng thái giằng co khi PPI Mỹ vẫn còn ở phía trước.
Vàng thế giới quy đổi gần 139,66 triệu đồng/lượng
Tỷ giá Vietcombank cập nhật cuối ngày 12/8 ghi nhận USD bán ra khoảng 26.320 đồng/USD.
Với vàng thế giới 4.401 USD/ounce, quy đổi theo 1 ounce bằng 31,1035 gram và 1 lượng bằng 37,5 gram, giá tương đương khoảng:
139,66 triệu đồng/lượng.
So với giá bán SJC 144,3 triệu đồng/lượng, vàng trong nước đang cao hơn giá thế giới quy đổi khoảng:
4,64 triệu đồng/lượng.
Con số trên chưa tính thuế, phí, chi phí gia công và các chi phí kinh doanh.
So với những thời điểm chênh lệch trên 7 triệu đồng/lượng trước đó, khoảng cách hiện đã thu hẹp đáng kể khi giá quốc tế trở lại vùng trên 4.400 USD/ounce.
CPI Mỹ tạo lực đỡ mới cho vàng
Báo cáo CPI tháng 7 của Mỹ nhìn chung thuận lợi đối với kim loại quý.
CPI toàn phần tăng 0,1% trong tháng 7, sau khi giảm 0,4% trong tháng 6. So với cùng kỳ, CPI tăng 3,4%, giảm nhẹ từ mức 3,5% tháng trước.
Đáng chú ý, CPI lõi - loại trừ thực phẩm và năng lượng - tăng 0,2% theo tháng và 2,5% so với cùng kỳ, thấp hơn mức 2,6% tháng 6.
Dữ liệu không cho thấy lạm phát biến mất, nhưng đã làm giảm bớt lo ngại Fed phải nhanh chóng tăng lãi suất.
Theo thị trường hợp đồng tương lai, xác suất Fed tăng lãi suất tại cuộc họp tháng 9 giảm từ khoảng 46% trước CPI xuống còn 40% sau khi dữ liệu được công bố.
Đối với vàng, đây là yếu tố tích cực bởi lãi suất cao làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ tài sản không sinh lãi.
Nhưng lạm phát năng lượng vẫn là rủi ro
Một chi tiết không nên bỏ qua là chỉ số năng lượng của Mỹ vẫn cao hơn 14,7% so với cùng kỳ năm trước, dù trong riêng tháng 7 giảm 1,5%. Giá xăng giảm 2,9% theo tháng.
Vấn đề nằm ở chỗ CPI tháng 7 chưa phản ánh đầy đủ đợt tăng dầu mới nhất.
Giá Brent kết thúc phiên 12/8 ở khoảng 88,98 USD/thùng, còn WTI ở 83,27 USD/thùng.
Nếu dầu tiếp tục tiến về 90 - 100 USD/thùng, áp lực lạm phát có thể quay trở lại trong những tháng tới.
Đây là lý do Fed chưa thể hoàn toàn chuyển sang lập trường mềm mỏng dù CPI vừa phát tín hiệu dễ chịu hơn.
Eo biển Hormuz vẫn chưa được khai thông
Rủi ro địa chính trị tiếp tục giữ vai trò quan trọng với cả dầu và vàng.
Iran tuyên bố eo biển Hormuz sẽ tiếp tục đóng nếu Mỹ không chấp nhận các điều kiện của Tehran. Cùng lúc, Mỹ và lực lượng Houthi thân Iran tại Yemen đều báo cáo những vụ tấn công riêng biệt nhằm vào hoạt động hàng hải.
Điều này giúp duy trì nhu cầu trú ẩn vào vàng.
Tuy nhiên, tác động không hoàn toàn một chiều. Nếu căng thẳng khiến dầu tăng mạnh về gần 100 USD/thùng, kỳ vọng lạm phát và lãi suất Mỹ cũng có thể tăng, từ đó gây sức ép ngược lên vàng. Reuters dẫn nhận định rằng kịch bản dầu quay lại vùng 100 USD có thể khiến lãi suất tăng và làm vàng gặp khó khăn.
Tâm điểm mới: PPI Mỹ tối 13/8
Sau CPI, thị trường chuyển ngay sự chú ý sang chỉ số giá sản xuất PPI.
Theo lịch chính thức của Cục Thống kê Lao động Mỹ, PPI tháng 7 sẽ được công bố lúc 8h30 ngày 13/8 theo giờ miền Đông Mỹ, tương đương khoảng 19h30 ngày 13/8 theo giờ Việt Nam.
Đây có thể là yếu tố tạo biến động lớn tiếp theo đối với vàng.
Nếu PPI thấp hơn kỳ vọng
Một báo cáo giá sản xuất hạ nhiệt sẽ củng cố quan điểm rằng áp lực lạm phát đang giảm.
Khi đó:
- Kỳ vọng Fed tăng lãi suất tháng 9 có thể tiếp tục giảm.
- USD và lợi suất trái phiếu có thể chịu sức ép.
- Vàng có cơ hội vượt vùng 4.410 - 4.430 USD/ounce.
- Mục tiêu kế tiếp có thể là 4.450 - 4.500 USD/ounce.
Nếu PPI cao hơn dự báo
Kịch bản này có thể đảo ngược một phần tác động tích cực từ CPI.
Thị trường có thể tăng đặt cược Fed nâng lãi suất, khiến USD và lợi suất trái phiếu bật lên.
Vàng khi đó có thể quay về vùng:
4.350 - 4.380 USD/ounce.
Nếu áp lực bán lớn hơn, mốc 4.300 USD/ounce sẽ lại được chú ý.
Dự báo giá vàng thế giới 13/8/2026
Sau khi trở lại trên 4.400 USD/ounce, tín hiệu kỹ thuật của vàng tích cực hơn so với đầu tuần.
Tuy nhiên, giá đang ở ngay vùng nhạy cảm trước PPI.
Kịch bản cơ sở
Nếu dữ liệu kinh tế không tạo bất ngờ lớn:
4.370 - 4.450 USD/ounce.
Vùng 4.380 - 4.400 USD có thể đóng vai trò hỗ trợ gần.
Kịch bản tích cực
Nếu PPI hạ nhiệt và kỳ vọng Fed nâng lãi suất tiếp tục giảm:
4.450 - 4.500 USD/ounce.
Một cú vượt bền vững 4.500 USD/ounce sẽ là tín hiệu đáng chú ý cho xu hướng tăng tiếp theo.
Kịch bản tiêu cực
Nếu PPI nóng hơn dự báo:
4.330 - 4.380 USD/ounce.
Mất vùng 4.350 USD/ounce có thể kích hoạt hoạt động chốt lời mạnh hơn.
Dự báo giá vàng trong nước 13/8/2026
Vàng SJC đã tăng 800.000 đồng/lượng nhưng mức tăng vẫn tương đối vừa phải khi đặt cạnh nhịp phục hồi của thế giới.
Nếu vàng quốc tế giữ được trên 4.400 USD/ounce trong ngày, mặt bằng giá trong nước nhiều khả năng tiếp tục được hỗ trợ.
Kịch bản cơ sở
Vàng miếng SJC có thể dao động quanh:
140,5 - 145 triệu đồng/lượng.
Nhẫn 9999 tại các doanh nghiệp lớn:
140 - 145,5 triệu đồng/lượng.
Nếu vàng thế giới vượt 4.450 USD/ounce
Giá bán SJC có thể tiến tới:
145 - 146 triệu đồng/lượng.
Nếu vàng quốc tế thử thách 4.500 USD/ounce, không loại trừ khả năng một số thương hiệu đưa giá bán lên vùng 146 - 147 triệu đồng/lượng.
Nếu vàng thế giới giảm dưới 4.370 USD/ounce
SJC có thể điều chỉnh về:
139,5 - 143,5 triệu đồng/lượng.
Tuy nhiên, diễn biến ngày 13/8 cũng cho thấy giá vàng trong nước không hoàn toàn đồng pha giữa các thương hiệu. Trong khi SJC, PNJ và Phú Quý tăng, Bảo Tín Minh Châu lại giữ nguyên, còn nhẫn DOJI không thay đổi.
Người mua vàng cần chú ý gì?
Với giá bán SJC 144,3 triệu đồng/lượng, vàng trong nước vẫn cao hơn thế giới quy đổi khoảng 4,64 triệu đồng/lượng.
Ngoài ra, chênh lệch mua - bán vẫn đáng kể:
- SJC: khoảng 3 triệu đồng/lượng
- DOJI nhẫn 9999: khoảng 4 triệu đồng/lượng
- PNJ nhẫn trơn: khoảng 3,7 triệu đồng/lượng
- Phú Quý: khoảng 3 triệu đồng/lượng
Vì vậy, người mua với mục tiêu ngắn hạn cần tính đến chi phí chênh lệch này.
Thời điểm cần chú ý nhất hôm nay là 19h30 ngày 13/8, khi PPI Mỹ được công bố. Sau CPI, đây sẽ là dữ liệu quan trọng tiếp theo giúp thị trường đánh giá liệu Fed có thực sự đủ cơ sở để giữ nguyên lãi suất tháng 9 hay không.
Các mức giá dự báo trong bài là kịch bản phân tích dựa trên dữ liệu hiện tại, không phải mức giá chắc chắn hay khuyến nghị đầu tư.