Gạo Việt có thể giữ được vị trí xuất khẩu thứ hai thế giới trong bao lâu?

Việc Việt Nam vượt Thái Lan về khối lượng xuất khẩu gạo không phải “ăn may”, mà là kết quả của cả một thập kỷ đầu tư vào giống, công nghệ chế biến và chiến lược thị trường.

gao-vn.jpg
Thu hoạch lúa tại tỉnh An Giang.

Thành tích này đang phản ánh ngày càng rõ sự chuyển dịch từ “xuất khẩu nhiều” sang “xuất khẩu có giá trị”, tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Tuy nhiên, để duy trì vị thế, ngành gạo Việt vẫn cần tháo gỡ một số nút thắt, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng ngày càng cao và không để sự tự mãn làm chậm đà tiến.

Mới đây, Hiệp hội Xuất khẩu gạo Thái Lan cho biết, Việt Nam đã vượt qua Thái Lan để thành nước xuất khẩu gạo lớn thứ hai thế giới trong 6 tháng đầu năm nay.

Lợi thế được tích lũy, không phải vận may nhất thời

Trong 6 tháng đầu năm nay, Việt Nam xuất khẩu khoảng 4,72 triệu tấn gạo, tăng 3,5% so với cùng kỳ, vượt Thái Lan với 3,73 triệu tấn (giảm mạnh 27,3%) so với cùng kỳ năm trước.

Thành tích này giúp Việt Nam tạm nắm vị trí số hai toàn cầu, chỉ đứng sau Ấn Độ, quốc gia đã bán ra tới 11,68 triệu tấn, tăng 36,5% trong cùng thời gian kể trên. Sang tháng 7, Việt Nam tiếp tục nâng tổng lượng xuất khẩu 7 tháng lên 5,5 triệu tấn, thu về 2,81 tỷ USD. Tuy nhiên, giá trị này giảm gần 16% so cùng kỳ, phản ánh sức ép rõ rệt lên giá bán ngay cả khi khối lượng tăng.

So sánh xuất khẩu gạo Việt Nam và Thái Lan
So sánh xuất khẩu gạo Việt Nam và Thái Lan

Đằng sau sự hoán đổi vị trí với Thái Lan là hai xu hướng song song. Một mặt, xuất khẩu gạo Thái Lan sụt giảm sâu bởi chính nước này cũng đã dự báo cả năm chỉ đạt 7,5 triệu tấn, thấp hơn nhiều so với 9,94 triệu tấn của năm 2024. Rủi ro lớn hơn đến từ căng thẳng thương mại với Mỹ, khi Washington đe dọa áp thuế 36% lên gạo Thái, đẩy giá bán từ khoảng 1.000 USD/tấn lên 1.400-1.500 USD/tấn. Mức giá cao khiến nhiều khách hàng chuyển hướng sang những nguồn cung cạnh tranh hơn, trong đó có Việt Nam.

Ở chiều ngược lại, Việt Nam không chỉ tận dụng “khoảng trống” mà còn chủ động mở rộng thị trường. Với giá xuất khẩu trung bình 514-517 USD/tấn, gạo Việt Nam rẻ hơn đáng kể so với gạo Thái Lan, qua đó thâm nhập mạnh hơn vào các khu vực ngoài thị trường truyền thống.

Philippines vẫn dẫn đầu về nhập khẩu, nhưng xuất sang Ghana tăng hơn 50%, sang Bờ Biển Ngà gần gấp đôi và sang Bangladesh tăng vọt về giá trị. Sự đa dạng hóa này giúp giảm phụ thuộc vào một thị trường, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc nếu muốn tiến sâu vào EU hoặc Bắc Mỹ.

Tuy nhiên, cạnh tranh từ Ấn Độ đang tạo áp lực lớn. Nước này tăng mạnh xuất khẩu sau khi nới lỏng các biện pháp hạn chế xuất khẩu, khiến nguồn cung toàn cầu dồi dào và giá giảm xuống mức thấp nhiều năm. Trong bối cảnh nguồn cung dư thừa và dự trữ lớn, biên lợi nhuận của các nhà xuất khẩu, kể cả Việt Nam sẽ chịu sức ép đáng kể.

Giữ vị trí số hai: Áp lực từ cả bên ngoài lẫn nội tại

Cuộc đua giữa Việt Nam và Thái Lan cho vị trí số hai trên bản đồ xuất khẩu gạo đã kéo dài nhiều năm. Thái Lan sở hữu lợi thế lâu đời về thương hiệu, đặc biệt ở phân khúc gạo thơm chất lượng cao như thương hiệu Hom Mali nổi tiếng được nhiều thị trường cao cấp ưa chuộng. Khi thời tiết thuận lợi, nước này hoàn toàn có thể nhanh chóng tăng sản lượng, gia tăng áp lực lên các thị trường mà Việt Nam đang khai thác.

Với bối cảnh đó, duy trì vị trí thứ hai là một thách thức lớn cho Việt Nam. Ngay trong nội tại, ngành gạo vẫn đối mặt với những rủi ro đáng kể. Đồng bằng sông Cửu Long - “vựa lúa” chính cho xuất khẩu vẫn chịu tác động của xâm nhập mặn, hạn hán và biến đổi khí hậu, khiến sản lượng tiềm ẩn nhiều biến động. Chỉ một vụ mùa kém cũng đủ đảo chiều đà tăng trưởng.

Sản lượng lúa gạo của Việt Nam
Sản lượng lúa gạo của Việt Nam

Dù các giống gạo thơm như ST24, ST25 đã tạo tiếng vang, thương hiệu “Gạo Việt” chưa đạt mức nhận diện toàn cầu và chưa được định vị rõ ở phân khúc cao cấp như “Hom Mali”. Nếu không có chiến lược xây dựng thương hiệu và chế biến sâu, Việt Nam khó tận dụng tối đa cơ hội ở phân khúc giá trị gia tăng.

Số liệu mới nhất cho thấy áp lực đang gia tăng khi tháng 7 vừa qua, Việt Nam xuất khẩu khoảng 750.000-782.000 tấn gạo, thu về 366-382 triệu USD. Bình quân 7 tháng, giá chỉ đạt 514 USD/tấn, giảm 18,4% so cùng kỳ. Biên lợi nhuận bị “ăn mòn” khiến doanh nghiệp thận trọng hơn với hợp đồng dài hạn giá cố định.

Bên cạnh đó, các chính sách điều hành xuất khẩu và rào cản kỹ thuật từ các thị trường khó tính như EU, Nhật Bản vẫn là thách thức lớn. Trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu yếu đi hoặc đối thủ hạ giá mạnh, lợi thế cạnh tranh về giá của Việt Nam sẽ thu hẹp. Điều này đòi hỏi chiến lược dài hạn, chuyển trọng tâm từ tăng sản lượng sang nâng cao giá trị sản phẩm.

Ngắn hạn (6-12 tháng), Việt Nam vẫn có thể giữ vị trí thứ hai nhờ nguồn cung ổn định và các hợp đồng đã ký. Nhưng trung hạn (1-3 năm), nếu Ấn Độ tiếp tục bơm hàng ra thị trường hoặc Thái Lan phục hồi sản lượng kèm chiến lược giá linh hoạt, cạnh tranh sẽ gay gắt hơn nhiều. Khi đó, lợi thế chỉ có thể duy trì bằng đầu tư vào thương hiệu, chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm.

Về dài hạn, hướng đi bền vững phải là chuyển sang xuất khẩu gạo chất lượng cao, gạo hữu cơ, truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu quốc gia. Nếu không, vị trí số hai hiện tại có thể chỉ là một “đỉnh sóng” ngắn ngủi giữa chu kỳ dư cung và biến động khí hậu toàn cầu.

nhandan.vn

Có thể bạn quan tâm

Tin cùng chuyên mục

Lao Chải không để ai bị bỏ lại phía sau

Lao Chải không để ai bị bỏ lại phía sau

Ở Lao Chải, hành trình giảm nghèo hiện hữu trong từng ngôi nhà mới, những mô hình sinh kế hiệu quả, những đồng vốn đến đúng lúc và sự thay đổi trong cách nghĩ, cách làm của người dân nơi vùng cao. 

Chống thất thu đi đôi với nuôi dưỡng nguồn thu

Chống thất thu đi đôi với nuôi dưỡng nguồn thu

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của du khách, hệ thống cơ sở lưu trú, homestay, khách sạn và resort tại Lào Cai đang phát triển mạnh mẽ cả về số lượng lẫn chất lượng, đóng góp lớn cho ngân sách Nhà nước. Trước thực tế này, việc xây dựng một môi trường kinh doanh lành mạnh, nâng cao tính tự giác chấp hành pháp luật thuế không chỉ giúp nuôi dưỡng nguồn thu bền vững mà còn là đòn bẩy thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội địa phương một cách toàn diện.

Phong Dụ Thượng chung tay giảm nghèo bền vững

Phong Dụ Thượng chung tay giảm nghèo bền vững

Chăm lo người nghèo, người yếu thế, bảo đảm để mọi người dân có cơ hội tiếp cận và thụ hưởng các chính sách an sinh xã hội luôn được Đảng, Nhà nước và tỉnh Lào Cai quan tâm thực hiện. Ở Phong Dụ Thượng, chủ trương ấy đang được cụ thể hóa bằng những việc làm thiết thực, từ hỗ trợ nhà ở, sinh kế đến thay đổi nhận thức, tạo “điểm tựa” để người dân tự tin vươn lên.

Đẩy nhanh đo đạc, hoàn thiện hồ sơ phục vụ giải phóng mặt bằng đường sắt Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng

Đẩy nhanh đo đạc, hoàn thiện hồ sơ phục vụ giải phóng mặt bằng đường sắt Lào Cai - Hà Nội - Hải Phòng

Gần 144 km tuyến đường sắt, 9 nhà ga và hơn 828 ha đất cần giải phóng mặt bằng trên địa bàn Lào Cai đang đặt ra khối lượng công việc rất lớn. Trong đó, đo đạc, xác định phạm vi thu hồi đất và hoàn thiện hồ sơ địa chính được xác định là khâu quan trọng để đẩy nhanh các bước bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, sớm tạo mặt bằng phục vụ dự án.

Sản lượng chuối toàn tỉnh đạt hơn 41.600 tấn

Sản lượng chuối toàn tỉnh đạt hơn 41.600 tấn

Toàn tỉnh hiện có trên 3.500 ha chuối, đạt 99,5% kế hoạch năm, tập trung tại các địa phương có điều kiện phù hợp như Mường Khương, Bát Xát, Trịnh Tường, Bản Lầu, Bảo Hà, Bảo Thắng, Xuân Ái… Các giống chủ yếu gồm chuối tiêu, chuối ngự, chuối tây Thái...

fb yt zl tw