Đề xuất tiếp tục thu hẹp phạm vi áp dụng hình phạt tử hình trong Bộ luật Hình sự không đồng nghĩa với nới lỏng trách nhiệm đối với những hành vi đặc biệt nguy hiểm cho xã hội. Dự thảo cho thấy, trong khi bỏ mức hình phạt cao nhất ở một số tội danh, các chế tài nghiêm khắc vẫn được duy trì, thậm chí phạm vi xử lý hình sự ở một số hành vi còn được mở rộng. Đặt trong bối cảnh quốc tế, sự điều chỉnh này còn có ý nghĩa khi khác biệt về án tử hình ngày càng trở thành một vấn đề phải giải quyết trong dẫn độ, tương trợ tư pháp và hợp tác phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia.
Tại Phiên họp thứ 6 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội ngày 25/9, Thượng tướng Phạm Thế Tùng, Ủy viên Trung ương Đảng, Thứ trưởng Bộ Công an trình bày Báo cáo tiếp thu, giải trình, chỉnh lý dự án Bộ luật Hình sự (sửa đổi).
Theo phương án đang được nghiên cứu, hình phạt tử hình được đề xuất thu hẹp từ 10 xuống còn 4 tội danh, gồm: phản bội Tổ quốc, giết người, khủng bố và sản xuất trái phép chất ma túy. Đáng chú ý, đây không chỉ là một định hướng được nêu trong báo cáo giải trình mà đã được thể hiện cụ thể trong từng điều luật của dự thảo.
Thu hẹp hình phạt cao nhất, không nới lỏng trách nhiệm hình sự
Tại Điều 142 về tội hiếp dâm người dưới 16 tuổi, dự thảo đề xuất bỏ hình phạt tử hình tại khoản 3, nhưng vẫn giữ mức cao nhất là tù chung thân đối với những trường hợp đặc biệt nghiêm trọng như: có tổ chức, nhiều người hiếp một người, phạm tội đối với người dưới 10 tuổi, gây tổn hại sức khỏe ở mức rất cao hay làm nạn nhân chết hoặc tự sát. Đồng thời, dự thảo bổ sung quy định người chuẩn bị phạm tội này có thể bị phạt tù từ 1 đến 5 năm.
Nội dung nêu trên cho thấy một điểm cần phân biệt: bỏ tử hình không đồng nghĩa với thu hẹp phạm vi bảo vệ của luật hình sự. Mức hình phạt cao nhất được điều chỉnh từ tử hình xuống tù chung thân, nhưng trách nhiệm hình sự lại được đặt ra sớm hơn, ngay từ giai đoạn chuẩn bị phạm tội.
Điều 251 về tội mua bán trái phép chất ma túy cũng thể hiện rõ cách tiếp cận đó. Dự thảo vẫn phân tầng trách nhiệm rất chặt theo khối lượng và tính chất của hành vi. Các trường hợp mua bán heroin, cocaine, methamphetamine, amphetamine, ketamine, fentanyl, MDMA hoặc XLR-11 từ 100g đến dưới 3kg có thể chịu 20 năm tù hoặc tù chung thân; từ 3kg trở lên, mức cao nhất được đề xuất là tù chung thân thay cho “tù chung thân hoặc tử hình”.
Người chuẩn bị phạm tội cũng có thể bị cải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc phạt tù từ 1 đến 5 năm. Ngay với tội bạo loạn, tại Điều 112, việc bỏ tử hình cũng không kéo theo giảm toàn bộ hệ thống chế tài: người tổ chức, người hoạt động đắc lực hoặc gây hậu quả nghiêm trọng vẫn có thể bị phạt đến tù chung thân; người chuẩn bị phạm tội vẫn chịu mức án từ 1 đến 5 năm tù.
Nhìn rộng hơn, quá trình thu hẹp tử hình những năm gần đây cũng không đi theo hướng giảm nhẹ đồng loạt chính sách hình sự. Khi Quốc hội sửa Bộ luật Hình sự năm 2025, cùng với việc bỏ hình phạt tử hình đối với 8 tội danh, luật đồng thời tăng mức phạt tù đối với các nhóm tội về môi trường, ma túy, an toàn thực phẩm; bổ sung ketamine và fentanyl vào cấu thành của 5 tội phạm về ma túy; đồng thời tách riêng các khung hình phạt ở tội sản xuất và mua bán trái phép chất ma túy để nâng định lượng áp dụng hình phạt cao nhất.
Bởi vậy, sẽ chưa đầy đủ nếu nhìn việc thu hẹp hình phạt tử hình đơn thuần như một quá trình giảm mức độ nghiêm khắc. Chính sách đang được nghiên cứu theo hướng phân hóa rõ hơn trách nhiệm hình sự: duy trì những chế tài rất nghiêm khắc đối với hành vi đặc biệt nguy hiểm, đồng thời cân nhắc kỹ phạm vi cần sử dụng hình phạt tước bỏ tính mạng.
Thu hẹp hình phạt tử hình không đồng nghĩa với giảm nhẹ đồng loạt chính sách hình sự. Vấn đề là phân hóa trách nhiệm phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, trong khi vẫn duy trì những chế tài nghiêm khắc đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Cách tiếp cận này cũng đặt Việt Nam trong một cuộc tranh luận pháp lý đã diễn ra nhiều năm trên thế giới. Điều 6 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) không tuyệt đối cấm tử hình ở những quốc gia chưa bãi bỏ, nhưng quy định hình phạt này chỉ được áp dụng đối với “những tội phạm nghiêm trọng nhất”. Trong Bình luận chung số 36, Ủy ban Nhân quyền Liên hợp quốc (LHQ) giải thích khái niệm này theo nghĩa hẹp, gắn với những tội có mức độ đặc biệt nghiêm trọng liên quan đến hành vi cố ý tước đoạt tính mạng; theo cách giải thích đó, tội phạm ma túy và tội phạm tình dục không trực tiếp, cố ý gây chết người không thuộc phạm vi này.
Xu hướng thu hẹp tử hình cũng thể hiện khá rõ về số lượng quốc gia. Theo Tổ chức Ân xá quốc tế, đến cuối năm 2025 có 113 quốc gia đã bãi bỏ hoàn toàn hình phạt tử hình và tổng cộng 145 quốc gia bãi bỏ trong pháp luật hoặc trên thực tế. Tuy vậy, cùng năm tổ chức này vẫn ghi nhận ít nhất 2.707 vụ hành quyết tại 17 quốc gia, chưa tính đầy đủ số liệu của một số nước.
Điều đó cho thấy, xu hướng dài hạn là thu hẹp, nhưng thế giới chưa đạt tới một mô hình thống nhất. Nghị quyết 79/179 của Đại hội đồng LHQ về đình chỉ sử dụng hình phạt tử hình hướng tới bãi bỏ, được thông qua tháng 12/2024 với 130 phiếu thuận, 32 phiếu chống và 22 phiếu trắng, cũng phản ánh mức độ ủng hộ ngày càng rộng đối với xu hướng này. Đây là nghị quyết mang tính khuyến nghị, không phải một điều ước tạo nghĩa vụ bắt buộc đối với các quốc gia.
Ở chiều ngược lại, Singapore tiếp tục duy trì tử hình đối với một số hành vi mua bán ma túy đặc biệt nghiêm trọng. Bộ Nội vụ Singapore cho rằng, hình phạt này có tác dụng răn đe trong điều kiện cụ thể của nước này và dẫn các nghiên cứu trong nước cho thấy người vận chuyển ma túy có xu hướng điều chỉnh khối lượng để tránh ngưỡng chịu tử hình. Đây là quan điểm chính thức của Singapore và vẫn có sự khác biệt với cách tiếp cận của các cơ quan nhân quyền LHQ.
Sự khác biệt ấy cũng cho thấy, chính sách hình sự không thể chỉ được đánh giá bằng một phép so sánh đơn giản giữa “giữ” và “bỏ” tử hình. Điều quan trọng hơn là mức độ tương xứng giữa tính chất hành vi, hiệu quả phòng ngừa, khả năng bảo vệ xã hội và những nghĩa vụ mà mỗi quốc gia đảm nhận khi tham gia các cơ chế hợp tác quốc tế.
Khi khác biệt về hình phạt trở thành điều kiện hợp tác
Theo thông tin Bộ Công an công bố năm 2025, đối với một số vụ án về ma túy, tham nhũng, chức vụ, nhiều nước yêu cầu Việt Nam cam kết không áp dụng hình phạt tử hình hoặc nếu tuyên thì không thi hành; trong trường hợp yêu cầu tương trợ tư pháp liên quan án tử hình nhưng chưa có cam kết, phía nước ngoài có trường hợp gần như không phản hồi. Với những yêu cầu tương trợ tư pháp có liên quan án tử hình nhưng chưa giải quyết được vấn đề bảo đảm, phía nước ngoài có trường hợp “gần như không có phản hồi”.
Đây là chi tiết đặc biệt đáng chú ý, bởi trong một vụ án xuyên quốc gia, cơ quan tiến hành tố tụng không chỉ cần bắt được người đang lẩn trốn mà có thể phải yêu cầu cơ quan chức năng nước ngoài lấy lời khai, thu thập tài liệu ngân hàng, xác minh dòng tiền, truy tìm tài sản, khám xét, thu giữ vật chứng hoặc thực hiện hàng loạt hoạt động tố tụng khác... Nếu pháp luật nước được yêu cầu đặt ra điều kiện liên quan tới tử hình, sự khác biệt về chính sách hình phạt có thể trở thành một vấn đề phải giải quyết ngay từ giai đoạn điều tra.
Theo Hiệp định dẫn độ giữa Việt Nam và Australia, trường hợp tội danh bị yêu cầu dẫn độ có thể chịu hình phạt tử hình theo pháp luật của bên yêu cầu, việc dẫn độ có thể bị từ chối, trừ khi bên yêu cầu cam kết không áp dụng hình phạt tử hình hoặc nếu đã áp dụng thì không thi hành. Quy định này không phải ngoại lệ riêng dành cho Việt Nam.
Luật Dẫn độ của Australia cũng đặt ra cơ chế tương tự đối với các nước khác: khi tội danh có thể chịu tử hình, Australia chỉ chuyển giao người nếu nhận được bảo đảm phù hợp. Điểm cần nhấn mạnh là sự tồn tại của tử hình không khiến hai quốc gia không thể ký hiệp định dẫn độ. Việt Nam và Australia vẫn có hiệp định. Vấn đề nằm ở giai đoạn thực hiện: trong từng vụ án cụ thể, bên yêu cầu có thể phải đưa thêm một bảo đảm pháp lý trước khi người bị yêu cầu dẫn độ được chuyển giao.
Sự tồn tại của hình phạt tử hình không khiến hai quốc gia không thể ký hiệp định dẫn độ. Vấn đề nằm ở quá trình thực hiện: trong từng vụ việc, bên yêu cầu có thể phải đưa ra thêm một bảo đảm pháp lý trước khi người bị yêu cầu dẫn độ được chuyển giao.
Pháp luật Việt Nam hiện nay cũng đã phản ánh thực tế này. Luật Dẫn độ số 100/2025/QH15, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, xây dựng riêng cơ chế xử lý trường hợp nước ngoài yêu cầu Việt Nam không áp dụng hoặc không thi hành tử hình đối với người được dẫn độ. Luật Tương trợ tư pháp về hình sự số 103/2025/QH15, cùng có hiệu lực từ ngày 1/7/2026, cũng dành một điều riêng cho yêu cầu liên quan đến hình phạt tử hình. Việc hai đạo luật chuyên ngành cùng phải xử lý vấn đề này cho thấy đây là nhu cầu đã phát sinh trong thực tiễn hợp tác tư pháp chứ không chỉ là một giả định học thuật.
Đối với tội phạm ma túy, còn có một diễn biến đáng chú ý ở khuôn khổ đa phương. Khi gia nhập Công ước LHQ năm 1988 về chống buôn bán trái phép chất ma túy và chất hướng thần, Việt Nam từng bảo lưu Điều 6 về dẫn độ. Ngày 31/10/2022, Việt Nam thông báo với Tổng Thư ký LHQ rút bảo lưu đối với điều khoản này.
Song phương:
Hiệp định dẫn độ Việt Nam - Australia quy định, nếu tội bị yêu cầu dẫn độ có thể chịu tử hình, phía yêu cầu phải có bảo đảm phù hợp để việc dẫn độ được xem xét.
Pháp luật trong nước:
Luật Dẫn độ số 100/2025/QH15 và Luật Tương trợ tư pháp về hình sự số 103/2025/QH15 đều xây dựng cơ chế riêng để xử lý yêu cầu liên quan đến hình phạt tử hình.
Đa phương:
Việt Nam đã rút bảo lưu đối với Điều 6 về dẫn độ của Công ước LHQ năm 1988 về chống buôn bán trái phép chất ma túy và chất hướng thần vào ngày 31/10/2022.
Khác biệt về hình phạt tử hình không nhất thiết ngăn cản hợp tác, nhưng có thể làm phát sinh thêm điều kiện pháp lý trong quá trình thực hiện.
Việc rút bảo lưu không đồng nghĩa Việt Nam phải bỏ tử hình đối với tội phạm ma túy. Nhưng nó cho thấy một xu hướng khác đang diễn ra song song: Việt Nam tham gia ngày càng đầy đủ hơn vào những khuôn khổ pháp lý cho phép các quốc gia phối hợp truy bắt và xử lý tội phạm ma túy xuyên biên giới. Trong bối cảnh một đường dây ma túy có thể được tổ chức ở một quốc gia, vận chuyển qua nhiều nước, thanh toán bằng những tài khoản đặt ở nơi khác và đối tượng cầm đầu lẩn trốn tại một nước thứ ba, hiệu quả của pháp luật không chỉ nằm ở hình phạt được ghi trong Bộ luật Hình sự.
Nó còn phụ thuộc vào khả năng để chứng cứ, tài sản và con người có thể được chuyển giao qua biên giới bằng những cơ chế pháp lý được các bên cùng chấp nhận. Chính phủ khi trình việc bỏ hình phạt tử hình đối với 8 tội danh năm 2025 cũng đặt yêu cầu hợp tác quốc tế bên cạnh nhiều căn cứ khác như tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi, thực tiễn áp dụng pháp luật, kinh nghiệm quốc tế, nghĩa vụ điều ước và năng lực của các cơ quan bảo vệ pháp luật. Điều đó cho thấy hợp tác quốc tế là một yếu tố cần tính đến, nhưng không phải lý do duy nhất quyết định chính sách hình sự.
Từ góc độ đó, đề xuất tiếp tục thu hẹp tử hình trong Bộ luật Hình sự cần được nhìn đồng thời ở hai chiều. Một mặt, pháp luật vẫn duy trì tù chung thân và hệ thống chế tài nghiêm khắc đối với những hành vi đặc biệt nguy hiểm; một số tội còn được đề xuất xử lý ngay từ giai đoạn chuẩn bị. Mặt khác, khi số tội danh có tử hình giảm xuống, số trường hợp phải đặt ra cơ chế bảo đảm đặc biệt trong dẫn độ và tương trợ tư pháp cũng có khả năng giảm theo. Thu hẹp hình phạt cao nhất vì vậy không đồng nghĩa thu hẹp trách nhiệm của Nhà nước trong đấu tranh chống tội phạm.
Trong một môi trường mà tội phạm ngày càng xuyên biên giới, sự nghiêm minh của pháp luật còn được thể hiện ở khả năng phát hiện, truy bắt, thu hồi tài sản, thu thập chứng cứ và không để người vi phạm lợi dụng khoảng cách giữa các hệ thống pháp luật để trốn tránh trách nhiệm. Đó cũng là bài toán đặt ra đối với quá trình hoàn thiện Bộ luật Hình sự: bảo đảm đủ sức răn đe và bảo vệ xã hội, nhưng đồng thời nâng cao khả năng để pháp luật Việt Nam vận hành hiệu quả trong một không gian hợp tác tư pháp ngày càng rộng mở.