Từ dấu mốc lịch sử ấy, Hiến pháp Việt Nam được hình thành và hoàn thiện qua các thời kỳ, trở thành nền tảng chính trị - pháp lý vững chắc, phản ánh con đường mà nhân dân ta đã lựa chọn. Trải qua tám thập niên, 5 bản Hiến pháp không chỉ phản ánh những bước ngoặt lớn của lịch sử dân tộc, mà còn thể hiện quá trình phát triển ngày càng hoàn thiện của tư duy lập hiến, của dân chủ và Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
Bản lề của chủ quyền và quyền lực nhân dân
Ngay từ buổi đầu lập quốc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã sớm xác định: Một nhà nước độc lập không thể thiếu một bản hiến pháp dân chủ. Tư tưởng ấy không chỉ xuất phát từ nhu cầu tổ chức quyền lực nhà nước mà sâu xa hơn là khát vọng trao quyền làm chủ thực sự cho nhân dân - điều mà các chế độ phong kiến và thực dân trước đó đã tước đoạt.
Bởi vậy, lịch sử lập hiến Việt Nam ngay từ Hiến pháp năm 1946 đã mang một dấu ấn đặc biệt. Hiến pháp không phải là sản phẩm áp đặt từ trên xuống mà là kết tinh ý chí, nguyện vọng của nhân dân trong bối cảnh dân tộc vừa giành lại chủ quyền. Hàng triệu ý kiến đóng góp cho dự thảo Hiến pháp năm 1946 cho thấy, dân chủ không chỉ là mục tiêu, mà là phương thức lập hiến ngay từ điểm khởi đầu.
Xuyên suốt 5 bản Hiến pháp: Năm 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001) và năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), một sợi chỉ đỏ không thay đổi là khẳng định tất cả quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân. Tuy cách diễn đạt và cơ chế thực hiện có sự điều chỉnh qua từng giai đoạn, song bản chất ấy ngày càng được làm rõ hơn, cụ thể hơn và có tính khả thi cao hơn.
Hiến pháp năm 1946 ra đời trong bối cảnh vô cùng đặc biệt: Đất nước vừa giành độc lập, thù trong giặc ngoài bủa vây, nền tảng kinh tế - xã hội còn vô cùng non trẻ. Tuy nhiên, chính trong hoàn cảnh ấy, Hiến pháp năm 1946 đã thể hiện tầm nhìn vượt thời đại khi xác lập một mô hình nhà nước dân chủ cộng hòa, đề cao quyền con người, quyền công dân và nguyên tắc pháp quyền.
Mặc dù không trực tiếp sử dụng khái niệm “Nhà nước pháp quyền”, nhưng Hiến pháp năm 1946 đã hàm chứa đầy đủ các yếu tố cốt lõi. Đó là quyền lực nhà nước bị ràng buộc bởi Hiến pháp và pháp luật; các quyền tự do cơ bản của công dân được hiến định; bộ máy nhà nước được tổ chức trên cơ sở phân công quyền lực nhất định và chịu trách nhiệm trước nhân dân.
Có thể nói, Hiến pháp năm 1946 là bản tuyên ngôn pháp lý về chủ quyền quốc gia và quyền lực nhân dân, đặt nền móng tư tưởng cho toàn bộ tiến trình lập hiến Việt Nam sau này.
Sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, đất nước bước vào giai đoạn mới với hai nhiệm vụ chiến lược song song: Xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và tiếp tục đấu tranh giải phóng miền Nam. Hiến pháp năm 1959 ra đời nhằm đáp ứng yêu cầu lịch sử ấy.
Khác với Hiến pháp năm 1946 mang đậm dấu ấn của một nhà nước cách mạng non trẻ, Hiến pháp năm 1959 thể hiện rõ hơn bản chất của một nhà nước dân chủ nhân dân tiến lên chủ nghĩa xã hội. Nguyên tắc tập trung dân chủ được xác lập, vai trò của các thiết chế đại diện như Quốc hội và HĐND được nhấn mạnh, quyền làm chủ của nhân dân được tổ chức và thực hiện thông qua các cơ chế cụ thể hơn.
Giá trị lớn của Hiến pháp năm 1959 không chỉ nằm ở việc phản ánh đúng thực tiễn cách mạng lúc bấy giờ, mà còn ở chỗ tiếp tục khẳng định sự thống nhất quốc gia, dù đất nước còn tạm thời bị chia cắt, và giữ vững mục tiêu độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.
Đại thắng mùa Xuân năm 1975 đã đưa dân tộc Việt Nam sang một trang sử mới: Đất nước hoàn toàn thống nhất, cả nước cùng đi lên chủ nghĩa xã hội. Hiến pháp năm 1980 ra đời trong bối cảnh đó.
Lần đầu tiên, vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam được hiến định thành một điều khoản cụ thể. Nhà nước được xác định là nhà nước chuyên chính vô sản, với sứ mệnh tổ chức và huy động toàn xã hội xây dựng chủ nghĩa xã hội.
Dù sau này nhiều quy định của Hiến pháp năm 1980 bộc lộ hạn chế trước yêu cầu đổi mới, nhưng không thể phủ nhận ý nghĩa lịch sử của bản Hiến pháp này. Đó là hoàn thiện về mặt pháp lý việc thống nhất đất nước, xác lập mô hình quyền lực nhà nước trong phạm vi cả nước và củng cố vai trò lãnh đạo của Đảng trong điều kiện lịch sử cụ thể.
Bước ngoặt của tư duy lập hiến thời kỳ đổi mới
Đại hội VI của Đảng (năm 1986) mở ra công cuộc đổi mới đất nước toàn diện, trước hết là đổi mới tư duy kinh tế. Thực tiễn đó đòi hỏi một bản Hiến pháp mới, phù hợp với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và yêu cầu mở rộng dân chủ.
Hiến pháp năm 1992 chính là sản phẩm của quá trình đổi mới ấy. Đây là bản Hiến pháp đầu tiên thể chế hóa toàn diện đường lối đổi mới, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho sự chuyển đổi mô hình phát triển của đất nước.
Một điểm nhấn quan trọng trong Hiến pháp năm 1992 là sự khẳng định vai trò tối thượng của Hiến pháp và pháp luật trong quản lý xã hội, mở đường cho việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Quyền con người, quyền công dân được ghi nhận đầy đủ hơn; kinh tế nhiều thành phần được hiến định; bộ máy nhà nước được tổ chức lại theo hướng rõ chức năng, nhiệm vụ.
Việc sửa đổi, bổ sung Hiến pháp năm 1992 vào năm 2001 tiếp tục hoàn thiện thể chế, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế và phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn mới.
Hiến pháp năm 2013 đánh dấu bước tiến quan trọng về chất trong lịch sử lập hiến Việt Nam. Lần đầu tiên, quyền con người được quy định thành một chương riêng, được xác định vừa là giá trị phổ quát của nhân loại, vừa gắn với điều kiện lịch sử - chính trị cụ thể của Việt Nam.
Khái niệm Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa được hiến định đầy đủ hơn, với các nguyên tắc cốt lõi: Quyền lực nhà nước là thống nhất nhưng có sự phân công, phối hợp và kiểm soát; Hiến pháp giữ vị trí tối cao; quyền lực nhà nước chịu sự giám sát của nhân dân.
Việc viết hoa chữ “Nhân dân” trong Hiến pháp 2013 không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật lập hiến, mà còn thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ về vị trí trung tâm của nhân dân trong toàn bộ thiết kế quyền lực nhà nước.
Đáng chú ý, ngày 16-6-2025, tại kỳ họp thứ chín, Quốc hội khóa XV đã xem xét, thông qua Nghị quyết sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp năm 2013, tạo cơ sở hiến định cho việc đổi mới, cải cách mạnh mẽ tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị; tổ chức lại đơn vị hành chính các cấp và triển khai vận hành mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới - kỷ nguyên vươn mình, giàu mạnh và phát triển thịnh vượng của dân tộc.
Nhìn lại chặng đường lập hiến Việt Nam, có thể thấy rõ: 5 bản Hiến pháp là 5 nấc thang lớn trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Mỗi bản Hiến pháp đều mang dấu ấn của thời đại, phản ánh trình độ phát triển của tư duy chính trị - pháp lý và mức độ trưởng thành của nền dân chủ.
Từ Hiến pháp năm 1946 đặt nền móng dân chủ, đến Hiến pháp năm 2013 hoàn thiện mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Hiến pháp Việt Nam không ngừng được bổ sung, phát triển để đáp ứng yêu cầu của thực tiễn và khát vọng của nhân dân về một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh.
Hiến pháp không chỉ là văn bản pháp lý tối cao, mà còn là cơ sở định hướng chiến lược cho sự phát triển của quốc gia. Lịch sử lập hiến Việt Nam cho thấy một quy luật nhất quán, mỗi bước tiến của đất nước đều gắn liền với sự hoàn thiện của Hiến pháp. Trong bối cảnh mới, với yêu cầu hội nhập sâu rộng, phát triển bền vững và xây dựng Nhà nước kiến tạo, phục vụ nhân dân, Hiến pháp tiếp tục là trụ cột chính trị, pháp lý bảo đảm cho dân tộc Việt Nam vững bước đi lên, với nhân dân vừa là mục tiêu, vừa là chủ thể của mọi tiến trình phát triển.