Không thể quản lý thuốc chỉ bằng cách quản lý livestream
Trong dự thảo sửa đổi, bổ sung một số điều của các luật trong lĩnh vực y tế, Bộ Y tế đề xuất cấm kinh doanh thuốc, nguyên liệu làm thuốc thông qua chức năng livestream bán hàng. Dự thảo cũng đặt ra yêu cầu về nền tảng kinh doanh, định danh điện tử của người bán và khả năng truy xuất giao dịch.
Trước tình trạng quảng cáo, tư vấn và bán thuốc ngày càng dịch chuyển lên mạng xã hội, bác sĩ Mai Xuân Phương, nguyên Phó Vụ trưởng Vụ Truyền thông và Giáo dục, Tổng cục Dân số, nay là Cục Dân số, Bộ Y tế cho rằng, thách thức lớn nhất hiện nay không nằm ở việc kiểm soát riêng một hình thức như livestream, mà là quản lý được toàn bộ chuỗi hành vi diễn ra trên môi trường số.
“Không thể quản lý thuốc chỉ bằng cách quản lý livestream; phải quản lý cả chuỗi hành vi từ quảng cáo - tư vấn - chốt đơn - thanh toán - giao thuốc - sử dụng - theo dõi phản ứng có hại”, ông Phương nhấn mạnh.
Theo ông, nếu chỉ cấm hoặc siết hoạt động livestream bán thuốc mà không kiểm soát những hành vi diễn ra phía sau, người bán hoàn toàn có thể thay đổi cách thức hoạt động. Thay vì công khai “livestream bán thuốc”, họ có thể chuyển sang “livestream tư vấn sức khỏe”, sau đó dẫn người xem vào Zalo, Messenger, Telegram hoặc các nhóm kín để tư vấn sản phẩm và chốt đơn.
Khi đó, hình thức bên ngoài đã thay đổi nhưng bản chất của giao dịch mua bán thuốc vẫn không khác. Bởi vậy, nguyên tắc quan trọng trong quản lý thuốc trên môi trường số, theo ông Phương, là quản lý theo bản chất hành vi, thay vì chỉ quản lý theo tên gọi của hình thức.
Một hoạt động dù được gọi là “tư vấn sức khỏe”, nhưng nếu sử dụng thông tin sức khỏe để quảng bá, hướng người bệnh đến một loại thuốc cụ thể, sau đó nhận đơn, thu tiền và giao thuốc thì về bản chất vẫn là hoạt động kinh doanh thuốc và phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện quản lý tương ứng.
Phải lần được cả chuỗi giao dịch
Từ thực tế trên, ông Mai Xuân Phương đề xuất 6 nhóm giải pháp nhằm kiểm soát hoạt động kinh doanh thuốc trên môi trường số. Trước hết, việc quản lý cần bao phủ toàn bộ chuỗi giao dịch, từ quảng cáo, tư vấn, giới thiệu thuốc, chốt đơn, thanh toán, giao thuốc đến quá trình sử dụng, tiếp nhận phản hồi và xử lý tác dụng không mong muốn. Điều quan trọng là ở mỗi khâu đều phải xác định và truy xuất được người chịu trách nhiệm.
Các quy định pháp luật hiện hành đã đặt ra những yêu cầu đối với cơ sở kinh doanh dược trực tuyến trong việc công khai thông tin giấy phép, người chịu trách nhiệm chuyên môn, thông tin thuốc cũng như những điều kiện liên quan đến hoạt động kinh doanh thương mại điện tử.
Cùng với đó, người bán thuốc trên môi trường số phải được định danh và giao dịch phải có khả năng truy xuất. Theo ông Phương, đây là một trong những “chìa khóa” quan trọng nhất. Người dân cần biết người bán thuốc là ai, thuộc cơ sở nào, cơ sở đó có giấy phép hay không, ai chịu trách nhiệm chuyên môn và giao dịch được thực hiện như thế nào?. “Không thể để một tài khoản ảo hôm nay bán thuốc, ngày mai biến mất rồi xuất hiện dưới một tên khác”, ông Phương nhấn mạnh.
Một vấn đề khác được ông Mai Xuân Phương nhấn mạnh là trách nhiệm của các nền tảng số. Việc kiểm soát thuốc online không thể chỉ đặt lên vai cơ quan y tế. Các nền tảng sở hữu lợi thế lớn về công nghệ, dữ liệu và khả năng nhận diện những hành vi bất thường. Vì vậy, cần thiết lập cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý dược, quảng cáo, thương mại điện tử, bảo vệ người tiêu dùng, các đơn vị thanh toán, vận chuyển và nền tảng số.
Khi phát hiện tài khoản có dấu hiệu bán thuốc trái phép, việc quản lý không nên chỉ dừng ở xử lý sau khi hậu quả đã xảy ra. Cần có cơ chế phát hiện sớm, cảnh báo, gỡ bỏ nội dung vi phạm, lưu giữ dữ liệu giao dịch phục vụ kiểm tra và ngăn tài khoản tái phạm.
Theo ông Phương, kinh nghiệm quốc tế cho thấy hướng tiếp cận này có thể triển khai trên thực tế. Tại Anh, cơ quan quản lý dược đã phối hợp với các đối tác internet để xử lý các website và tài khoản mạng xã hội kinh doanh thuốc bất hợp pháp, đồng thời ứng dụng công nghệ để phát hiện các nội dung vi phạm trước khi sản phẩm tiếp cận người tiêu dùng.
Làm sao biết nơi bán thuốc online hợp pháp?
Một giải pháp khác được ông Phương đề xuất là xây dựng dấu hiệu nhận biết đơn giản để người dân có thể kiểm tra một địa chỉ bán thuốc trực tuyến có hợp pháp hay không?
Tại châu Âu, các nhà thuốc và đơn vị bán thuốc trực tuyến hợp pháp sử dụng logo nhận diện chung. Người mua có thể nhấp vào biểu tượng để kiểm tra đơn vị đó có nằm trong danh sách được cơ quan quản lý quốc gia công nhận hay không.
Theo ông Phương, Việt Nam có thể nghiên cứu một cơ chế tương tự, bảo đảm nguyên tắc đơn giản: “Nhìn thấy - bấm kiểm tra - biết ngay có hợp pháp hay không”.
Công cụ này không chỉ hỗ trợ cơ quan chức năng mà còn giúp chính người mua chủ động kiểm tra trước khi đặt thuốc, qua đó biến kiến thức và khả năng nhận diện của người dân thành một lớp bảo vệ trên môi trường số. Bên cạnh đó, hoạt động quảng cáo thuốc trên mạng xã hội cần được giám sát và hậu kiểm mạnh hơn, thay vì chờ đến khi người bệnh phản ánh hoặc xảy ra hậu quả.
Những cụm từ quảng cáo như “chữa khỏi hoàn toàn”, “cam kết 100%”, “thay thế thuốc bác sĩ”, “không cần phẫu thuật”, “không cần điều trị”, “bí mật của chuyên gia” hay “thuốc bị bệnh viện giấu đi”… có thể được xem là những dấu hiệu rủi ro để xây dựng công cụ giám sát bằng công nghệ.
Đừng để người bệnh thành “mắt xích cuối cùng”
Trong 6 nhóm giải pháp, ông Mai Xuân Phương đặc biệt nhấn mạnh vai trò của truyền thông và trang bị kiến thức sử dụng thuốc an toàn cho cộng đồng. Theo ông, cấm và xử lý vi phạm là cần thiết nhưng chưa đủ. Nếu người dân vẫn tin rằng một người nổi tiếng trên mạng có thể chẩn đoán bệnh chỉ qua vài phút livestream; “thuốc tự nhiên” đồng nghĩa với an toàn; sản phẩm có nhiều người sử dụng thì chắc chắn tốt; hay lời quảng cáo “cam kết khỏi bệnh” là bằng chứng cho hiệu quả điều trị, thị trường thuốc bất hợp pháp vẫn có cơ hội tồn tại dưới những hình thức khác.
Do đó, ông đề xuất xây dựng chương trình về “Kỹ năng sử dụng thuốc an toàn trong môi trường số” dành cho cộng đồng. Người dân cần ghi nhớ những nguyên tắc cơ bản: không mua thuốc chỉ vì người bán quảng cáo hấp dẫn; không tự ý thay đổi hoặc bỏ điều trị theo lời khuyên trên mạng; cảnh giác với những cam kết “khỏi hoàn toàn”, “khỏi 100%”, “không tái phát”; thuốc kê đơn phải tuân thủ chỉ định của người có chuyên môn. Khi nghi ngờ sản phẩm hoặc xuất hiện phản ứng bất thường, người bệnh cần tìm đến cơ sở y tế, dược sĩ hoặc cơ quan quản lý để được kiểm tra, tư vấn và báo cáo.
Theo ông Phương, mục tiêu cuối cùng không phải khiến người dân sợ mua thuốc trên mạng, mà giúp họ phân biệt được đâu là nơi bán thuốc hợp pháp, biết sử dụng thuốc hợp lý và quan trọng hơn, nhận biết những trường hợp tuyệt đối không được tự mua, tự sử dụng. Khi tất cả những mắt xích này cùng được kiểm soát, việc bảo vệ người bệnh mới thực sự đi vào thực chất.
“Trong quản lý thuốc thời đại số, không thể chỉ “đuổi theo người bán”, chúng ta phải xây dựng một hệ sinh thái trong đó người bán được định danh, sản phẩm được truy xuất, nền tảng có trách nhiệm, giao dịch có dấu vết và người bệnh được trang bị đủ kiến thức để tự bảo vệ mình”, bác sĩ Mai Xuân Phương