Trong Dự thảo Đề án lần 9, 60 tiêu chí chung tạo ra mặt bằng yêu cầu thống nhất, còn 10 tiêu chí đặc thù cho từng địa bàn tạo không gian để phản ánh những đặc điểm riêng. Cấu trúc ấy cho phép mô hình vừa giữ được nguyên tắc chung, vừa tránh áp đặt một công thức phát triển đồng nhất cho những địa bàn khác nhau.
Bộ tiêu chí chỉ thực sự có ý nghĩa khi được dùng để nhận diện vấn đề và định hướng phát triển, không phải như một bảng thành tích. Một xã có thể đạt nhiều chỉ tiêu nhưng người dân chưa hài lòng về vấn đề thiết yếu; một phường có thể có nhiều công trình nhưng các điểm nghẽn về đất đai, giao thông, môi trường, dịch vụ công chưa được xử lý thì năng lực kiến tạo vẫn phải tiếp tục kiểm nghiệm.
Ngược lại, có những kết quả khó lượng hóa bằng một chỉ số đơn lẻ, như sự đồng thuận của cộng đồng, khả năng huy động sức dân, mức độ chủ động của chi bộ, sự trưởng thành của cán bộ cơ sở hay niềm tin được tạo dựng sau một vụ việc kéo dài được giải quyết.
Vì thế, “người dân là chủ thể” không nên chỉ xuất hiện trong phần mục tiêu của Đề án. Điều đó phải được nhìn thấy trong cách xác định vấn đề, cách lựa chọn nhiệm vụ, cách huy động nguồn lực và cách đánh giá kết quả.
Những câu chuyện ở Lan Đình, Khe Đát, Duyên Hà, Cốc Lầy có ý nghĩa vượt phạm vi từng thôn. Chúng gợi mở một câu hỏi đối với phương thức lãnh đạo ở cơ sở: làm thế nào để mỗi chủ trương không chỉ được triển khai xuống mà còn khơi được năng lực từ dưới lên?
Khi người dân cùng làm, cấp ủy phải biết dẫn dắt. Khi cộng đồng có sáng kiến, chính quyền phải biết tạo điều kiện. Khi một cách làm hiệu quả xuất hiện, hệ thống phải biết tổng kết để nhân rộng. Và khi cách làm chưa hiệu quả, phải đủ khả năng nhận diện để điều chỉnh. Một mô hình có giá trị thực tiễn phải có khả năng học từ thực tiễn.
Một rủi ro lớn của mô hình thí điểm là biến mục tiêu thành tiêu chí, rồi biến tiêu chí thành thành tích. Khi có bộ tiêu chí, địa phương dễ tập trung hoàn thành từng mục; khi có thời hạn, dễ chạy tiến độ; khi có đánh giá, dễ chọn kết quả dễ đo, dễ báo cáo hơn những vấn đề khó nhưng quyết định đối với đời sống.
Vì vậy, vấn đề không phải là có bao nhiêu tiêu chí, mà là tiêu chí được sử dụng thế nào. 60 tiêu chí chung tạo mặt bằng thống nhất; 10 tiêu chí đặc thù kéo mô hình về sát bài toán từng địa bàn. Giá trị của chúng chỉ được xác nhận khi giúp nhận diện đúng vấn đề, xác định đúng trách nhiệm và kiểm chứng được kết quả.
Thứ nhất là nguy cơ chạy theo tiêu chí. Nếu hoàn thành tiêu chí được xem là mục tiêu cuối cùng, địa phương có thể tập trung vào việc “đủ” thay vì “đúng”. Một tiêu chí đạt nhưng không tạo ra thay đổi thực chất thì giá trị không lớn. Vì vậy, mỗi tiêu chí quan trọng cần được gắn với kết quả cụ thể và khả năng kiểm chứng.
Thứ hai là nguy cơ nguồn lực không đi cùng mục tiêu. Một nhiệm vụ có thể rất đúng nhưng không thể thực hiện nếu thiếu nguồn lực hoặc nguồn lực không đúng thời điểm. Vì vậy, các phương án nguồn lực trong Đề án phải được hiểu là nhu cầu và khả năng huy động theo kế hoạch, không đồng nhất với nguồn lực đã được bố trí hay kết quả đầu tư đã hình thành. Điều quan trọng là xác định rõ nguồn nào thuộc ngân sách, nguồn nào có thể huy động từ xã hội và nhiệm vụ nào cần ưu tiên trước.
Thứ ba là dữ liệu chưa chắc đã đồng nghĩa với năng lực ra quyết định. Có số liệu chưa đủ. Cần dữ liệu đúng, cập nhật và có khả năng so sánh. Quan trọng hơn, cán bộ phải biết sử dụng dữ liệu để nhận diện vấn đề và điều chỉnh công việc. Một bảng số liệu đẹp nhưng không dẫn tới quyết định mới thì vẫn chỉ là báo cáo.
Thứ tư là trách nhiệm phải đi cùng mục tiêu. Một mục tiêu có nhiều cơ quan cùng tham gia nhưng không rõ ai chịu trách nhiệm chính sẽ dễ rơi vào tình trạng “việc chung không ai chịu trách nhiệm đến cùng”. Đổi mới phương thức lãnh đạo vì vậy phải gắn với phân công, phân cấp, thời hạn và cơ chế kiểm tra.
Thứ năm là không thể lấy một mô hình để áp dụng cho mọi địa bàn. Xã Trấn Yên và phường Lào Cai khác nhau về không gian phát triển, nguồn lực, dân cư và bài toán đặt ra. Nếu sau thí điểm chỉ rút ra một “mẫu số chung” rồi yêu cầu các địa phương khác sao chép, sẽ làm mất đi ý nghĩa của thử nghiệm. Một mô hình tốt không phải là mô hình làm cho mọi nơi giống nhau. Đó là mô hình giúp mỗi nơi tìm ra cách giải quyết phù hợp trong một khung nguyên tắc thống nhất.
Từ đó, có thể xác lập năm nguyên tắc cho quá trình thí điểm. Một là không chạy theo tiêu chí, bởi tiêu chí là công cụ đo lường, không phải đích đến. Hai là không đồng nhất mô hình với danh hiệu, bởi điều cần xây dựng là phương thức làm việc và năng lực giải quyết vấn đề, không phải một cái tên để gắn lên địa phương. Ba là không thay kết quả bằng báo cáo, bởi báo cáo phải phản ánh kết quả, không thể thay thế kết quả. Bốn là không thay nguồn lực dự kiến bằng nguồn lực thực tế, bởi kế hoạch huy động là điều kiện để tổ chức thực hiện nhưng phải được theo dõi bằng khả năng huy động và hiệu quả sử dụng thực tế. Năm là không thay sự đồng thuận trên giấy bằng sự tham gia thực chất, bởi một chủ trương chỉ có sức sống khi người dân hiểu, đồng tình và có cơ hội tham gia vào quá trình thực hiện.
Đây cũng là nơi cần phân định rõ vai trò giữa cấp tỉnh, cấp xã, các tổ chức và Nhân dân. Cấp tỉnh không làm thay cơ sở. Vai trò của tỉnh là định hướng, hoàn thiện cơ chế, tháo gỡ những vấn đề vượt thẩm quyền của địa phương, điều phối nguồn lực, kiểm tra, giám sát và tổng kết thực tiễn. Cấp xã, phường là nơi trực tiếp tổ chức thực hiện và chịu trách nhiệm về kết quả trên địa bàn. Các tổ chức chính trị - xã hội, doanh nghiệp, hợp tác xã và cộng đồng dân cư là những lực lượng tham gia tạo ra kết quả theo chức năng, lợi ích và trách nhiệm của mình.
Đối với một mô hình thí điểm, càng cần tránh tâm lý “làm cho đẹp”. Thí điểm phải chấp nhận có vấn đề phát sinh. Nếu tất cả đều được báo cáo như đã hoàn thành, không có vướng mắc, không có chỉ tiêu chưa đạt và không có nội dung phải điều chỉnh, thì rất khó gọi đó là một quá trình thử nghiệm thực sự.
Giá trị của thí điểm không chỉ nằm ở những kết quả đạt được, mà còn ở khả năng nhận diện những điểm chưa phù hợp để điều chỉnh. Một cách làm không hiệu quả phải được nhận diện. Một tiêu chí khó khả thi phải được điều chỉnh. Một cơ chế chưa phù hợp phải được sửa. Một nhiệm vụ không tương xứng với nguồn lực phải được sắp xếp lại. Một cách làm tốt phải được tổng kết để xem điều kiện nào khiến nó hiệu quả.
Đó là cách một mô hình trở thành tri thức quản lý. Vì vậy, sau mỗi giai đoạn, việc quan trọng không chỉ là hỏi “đạt bao nhiêu tiêu chí?”, mà cần hỏi sâu hơn, tiêu chí nào tạo ra kết quả rõ nhất, kết quả nào tác động trực tiếp đến người dân, điểm nghẽn nào đã được tháo gỡ, vấn đề nào vẫn tồn tại, nguồn lực nào phát huy hiệu quả và trách nhiệm của từng chủ thể được thực hiện đến đâu?
Thước đo quan trọng không phải là địa phương có bao nhiêu văn bản mới, bao nhiêu cuộc họp hay bao nhiêu chỉ tiêu được đánh dấu hoàn thành. Thước đo quan trọng hơn là cấp ủy có nhìn đúng vấn đề không, chính quyền có tổ chức thực hiện đến cùng không, cán bộ có dám chịu trách nhiệm không, dữ liệu có được sử dụng để ra quyết định không, nguồn lực có được huy động đúng chỗ không và người dân có thực sự cảm nhận được kết quả không.
Nhìn từ đó, đổi mới phương thức lãnh đạo trước hết là đổi mới cách tiếp cận công việc. Vấn đề kéo dài phải được nhận diện sớm hơn; nguồn lực phân tán phải được kết nối tốt hơn; sáng kiến của người dân phải được lắng nghe và tạo điều kiện. Chi bộ phải gần dân, hiểu địa bàn và tổ chức hành động cụ thể; cán bộ cơ sở không chỉ biết quy định mà còn phải biết phối hợp và chịu trách nhiệm về kết quả. Năng lực lãnh đạo gắn với năng lực thực thi tốt.
Từ góc độ công tác tuyên giáo, điều này cũng đặt ra một yêu cầu mới đối với việc tuyên truyền về xây dựng Đảng. Tuyên truyền không thể chỉ dừng ở việc phát hiện cái tốt để biểu dương. Cần làm rõ cái tốt được tạo ra bằng cách nào, vì sao cách làm ấy hiệu quả, điều kiện nào tạo nên kết quả, còn điểm nghẽn nào và bài học nào có thể vận dụng.
Một mô hình chỉ được kể như câu chuyện thành công thì giá trị tổng kết còn hạn chế. Phân tích cả quá trình hình thành, tổ chức thực hiện, vấn đề phát sinh, cách xử lý và kết quả mới có khả năng trở thành kinh nghiệm.
Đó cũng là yêu cầu đối với báo chí xây dựng Đảng. Báo chí không chỉ kể rằng một chủ trương đã được triển khai mà báo chí cần làm rõ chủ trương ấy đã biến thành hành động như thế nào và hành động ấy tạo ra thay đổi gì. Một bài viết có giá trị không chỉ ở số liệu nhiều, nhân vật hay, mà ở khả năng phát hiện được cơ chế phía sau sự kiện.
Câu chuyện 22 hộ dân Lõi đất số 12, nếu chỉ dừng ở việc đưa tin trao giấy chứng nhận, sẽ là một tin về giải quyết đất đai. Nhưng khi đặt nó trong câu hỏi về trách nhiệm, phối hợp, thời hạn và năng lực tháo gỡ điểm nghẽn, câu chuyện trở thành một lát cắt về năng lực lãnh đạo và tổ chức thực hiện.
Tương tự, câu chuyện Lan Đình không chỉ là câu chuyện về cây dâu, con tằm. Nó cho thấy khi cộng đồng được tổ chức tốt, người dân có thể trở thành nguồn lực phát triển. Câu chuyện Cốc Lầy không chỉ là chuyện sử dụng sổ tay điện tử, mà cho thấy chuyển đổi số trong tổ chức Đảng chỉ có ý nghĩa khi kỹ năng mới được nối với trách nhiệm thực tế của đảng viên.
Điểm chung không nằm ở lời giải cụ thể mà nằm ở cách tìm lời giải. Đó là từ thực tiễn mà xác định vấn đề, từ vấn đề mà lựa chọn nhiệm vụ, từ nhiệm vụ mà phân công trách nhiệm, từ trách nhiệm mà tổ chức nguồn lực và từ kết quả mà tiếp tục điều chỉnh.
Nếu làm được như vậy, “xã, phường xã hội chủ nghĩa” sẽ không chỉ là tên gọi của một mô hình. Nó trở thành một quá trình giúp cấp ủy và chính quyền cơ sở tự kiểm chứng năng lực lãnh đạo của mình bằng chính những vấn đề của địa bàn.
Khi ấy, điều quan trọng không phải mô hình được gọi tên thế nào, mà sau một giai đoạn thử nghiệm, người dân có thấy chính quyền gần hơn, thủ tục thuận lợi hơn, vấn đề tồn đọng được giải quyết nhanh hơn, cộng đồng chủ động hơn và niềm tin có được bồi đắp trong thực tế không.
Đổi mới phương thức lãnh đạo hiện diện trong cách cấp ủy tiếp nhận kiến nghị, chính quyền tháo gỡ thủ tục, cán bộ hiểu vấn đề, người dân góp tiền, góp công, chi bộ đưa kỹ năng số vào sinh hoạt và sáng kiến được biến thành hành động chung, tạo sức mạnh cộng đồng thay vì những việc riêng lẻ. Những việc ấy không phải lúc nào cũng tạo ra những con số lớn. Nhưng chính từ những thay đổi nhỏ, cụ thể và có thật ấy, niềm tin được bồi đắp.
Đây là điều sâu xa nhất của phép thử ở cơ sở. Đổi mới phương thức lãnh đạo không bắt đầu từ việc làm thêm mô hình, mà từ cách nhìn vào vấn đề và tổ chức giải quyết đến cùng.
Từ một vấn đề được nhìn đúng, hình thành một chủ trương đúng. Từ chủ trương đúng, phải có cách tổ chức thực hiện đúng. Từ tổ chức thực hiện, phải tạo ra kết quả. Và kết quả ấy cuối cùng phải trở về với cuộc sống của Nhân dân.
Đó là hành trình từ ý Đảng đến lòng dân, từ chủ trương đến cuộc sống. Và cũng là phép thử thực chất đối với năng lực lãnh đạo ở cơ sở trong giai đoạn mới.