Sau hai ngày tăng trở lại, vàng trong nước tạm chững trong khi thị trường quốc tế chịu áp lực bán mạnh. PCE Mỹ tăng cao hơn tháng trước, củng cố kỳ vọng Fed có thể nâng lãi suất vào tháng 12 và đưa mốc 4.000 USD/ounce trở lại vùng cần theo dõi.
Giá vàng hôm nay 29/10: SJC tăng mạnh dù vàng thế giới lùi nhẹ
Giá vàng trong nước sáng 29/10 tăng mạnh, SJC lên 139,7–142,7 triệu đồng/lượng. Trong khi đó, vàng thế giới giảm nhẹ về 4.054 USD/ounce sau khi Fed giữ nguyên lãi suất.
SJC đứng giá 142,7 triệu đồng/lượng, vàng nhẫn phân hóa
Sáng 30/10, Công ty SJC tiếp tục niêm yết vàng miếng tại TP.HCM và miền Bắc ở mức 139,7 triệu đồng/lượng mua vào và 142,7 triệu đồng/lượng bán ra.
So với ngày 29/10, giá không thay đổi ở cả hai chiều. Chênh lệch mua - bán duy trì 3 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng SJC ngày 30/10/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra | So với 29/10 |
|---|---|---|---|
| TP.HCM | 139,70 | 142,70 | Không đổi |
| Miền Bắc | 139,70 | 142,70 | Không đổi |
Việc SJC đứng giá đáng chú ý bởi vàng thế giới đã giảm khá mạnh trong phiên quốc tế gần nhất. Sau hai ngày phục hồi tổng cộng 1 triệu đồng/lượng, thị trường trong nước hiện có dấu hiệu thận trọng hơn thay vì lập tức điều chỉnh theo biến động bên ngoài.
DOJI cũng giữ nguyên vàng miếng SJC ở mức 139,7–142,7 triệu đồng/lượng.
KIM TT/AVPL và nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng giảm nhẹ 100.000 đồng/lượng, về 137,5–141,5 triệu đồng/lượng.
Riêng vàng nguyên liệu có diễn biến đáng chú ý khi giá mua không đổi nhưng giá bán tăng 1 triệu đồng/lượng, khiến khoảng cách mua - bán nới rộng trở lại.
Bảng giá vàng DOJI ngày 30/10/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 29/10 |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 139,70 | 142,70 | Không đổi |
| KIM TT/AVPL | 137,50 | 141,50 | -0,10 / -0,10 |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 137,50 | 141,50 | -0,10 / -0,10 |
| Vàng nguyên liệu 9999 | 131,50 | 133,50 | 0 / +1,00 |
| Vàng nguyên liệu 999 | 131,00 | 133,00 | 0 / +1,00 |
| Nữ trang 9999 | 135,50 | 139,50 | Không đổi |
| Nữ trang 999 | 135,00 | 139,00 | Không đổi |
| Nữ trang 99 | 133,20 | 137,50 | Không đổi |
Tại PNJ, toàn bộ nhóm sản phẩm chính gần như đứng yên so với ngày trước.
Vàng miếng SJC 999.9 tiếp tục ở mức 139,7–142,7 triệu đồng/lượng. Nhẫn trơn PNJ 999.9 cùng các dòng Kim Bảo, Phúc Lộc Tài và PNJ - Phượng Hoàng giữ mức 137–141 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng PNJ ngày 30/10/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 29/10 |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 | 139,70 | 142,70 | Không đổi |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
| PNJ - Phượng Hoàng | 137,00 | 141,00 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 999.9 | 134,70 | 139,20 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 999 | 134,56 | 139,06 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 9920 | 131,89 | 138,09 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 99 | 131,61 | 137,81 | Không đổi |
Bảo Tín Minh Châu cũng không thay đổi BTMC SJC, giữ mức mua 137,4 triệu đồng và bán 142,7 triệu đồng/lượng.
Khoảng cách giữa hai chiều vẫn ở mức rất cao, 5,3 triệu đồng/lượng.
Bảng giá Bảo Tín Minh Châu ngày 30/10/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 29/10 |
|---|---|---|---|
| BTMC SJC | 137,40 | 142,70 | Không đổi |
Phú Quý cũng giữ nguyên toàn bộ bảng giá chính.
Vàng miếng SJC ở 138,2–142,7 triệu đồng/lượng. Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 ở 138,2–141,2 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng Phú Quý ngày 30/10/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 29/10 |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 138,20 | 142,70 | Không đổi |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 138,20 | 141,20 | Không đổi |
| Phú Quý 1 lượng 999.9 | 138,20 | 141,20 | Không đổi |
| Phú Quý 1 lượng 99.9 | 138,10 | 141,10 | Không đổi |
| Vàng trang sức 999.9 | 136,00 | 140,00 | Không đổi |
| Vàng trang sức 999 | 135,90 | 139,90 | Không đổi |
| Vàng trang sức 99 | 134,64 | 138,60 | Không đổi |
Như vậy, sau phiên tăng khá mạnh ngày 29/10, thị trường vàng trong nước sáng 30/10 chuyển sang trạng thái ổn định.
Giá bán vàng miếng SJC tại SJC, DOJI, PNJ, Bảo Tín Minh Châu và Phú Quý cùng ở 142,7 triệu đồng/lượng.
Ở nhóm vàng nhẫn, giá bán dao động từ 141 triệu đồng tại PNJ, 141,2 triệu đồng tại Phú Quý đến 141,5 triệu đồng/lượng tại DOJI.
Điểm đáng lưu ý là khoảng cách mua - bán vẫn rộng. SJC, DOJI và PNJ ở mức khoảng 3 triệu đồng/lượng đối với vàng miếng, Phú Quý lên tới 4,5 triệu đồng, còn BTMC là 5,3 triệu đồng/lượng.
Vàng thế giới giảm mạnh sau dữ liệu PCE Mỹ
Theo dữ liệu cập nhật sáng 30/10, giá vàng thế giới ở khoảng 4.015 USD/ounce, giảm 39 USD so với mức 4.054 USD/ounce ngày 29/10.
Mức giảm tương đương khoảng 0,96%.
Biên độ đầu ngày nằm trong khoảng 4.015–4.026 USD/ounce, cho thấy kim loại quý đang một lần nữa tiến sát vùng tâm lý 4.000 USD.
Trong phiên quốc tế gần nhất, vàng giao ngay có thời điểm giảm khoảng 1,4% xuống gần 4.009 USD/ounce. Nguyên nhân chính đến từ dữ liệu lạm phát Mỹ cao, làm tăng khả năng Fed tiếp tục nâng lãi suất vào cuối năm.
Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân PCE của Mỹ tăng 0,5% trong tháng 9, cao hơn mức tăng 0,3% của tháng 8. So với cùng kỳ năm trước, PCE tăng 3,6%, cao hơn mức 3,4% của tháng trước.
PCE lõi, loại trừ thực phẩm và năng lượng, tăng 0,3% theo tháng và 3,1% so với cùng kỳ.
Đây là những con số đáng chú ý bởi mục tiêu lạm phát của Fed vẫn ở mức 2%. Việc PCE tiếp tục đi lên cho thấy áp lực giá trong nền kinh tế Mỹ chưa được kiểm soát hoàn toàn.
Fed trước đó đã quyết định giữ lãi suất ở vùng 3,75–4%, nhưng khẳng định lạm phát vẫn ở mức cao.
Sau dữ liệu mới, thị trường tài chính đánh giá khả năng Fed tăng lãi suất trong cuộc họp tháng 12 ở mức trên 80%.
Lãi suất tăng là yếu tố bất lợi với vàng bởi kim loại quý không tạo ra lợi tức. Khi lợi suất các tài sản bằng USD tăng, chi phí cơ hội của việc nắm giữ vàng cũng tăng theo.
Ngoài lạm phát, nền kinh tế Mỹ vẫn thể hiện sức chống chịu khá tốt. GDP quý III tăng với tốc độ quy đổi năm khoảng 3,4%, trong khi số đơn xin trợ cấp thất nghiệp vẫn ở vùng rất thấp.
Những tín hiệu này làm giảm áp lực buộc Fed phải nhanh chóng nới lỏng chính sách, qua đó tiếp tục hạn chế khả năng tăng mạnh của vàng.
Giá dầu hạ nhiệt nhưng Trung Đông vẫn là biến số khó lường
Một yếu tố tích cực hơn cho thị trường là giá dầu đã hạ nhẹ.
Dầu Brent kết phiên gần nhất giảm 0,38% xuống khoảng 114,88 USD/thùng, trong khi WTI giảm 0,76% còn 102 USD/thùng.
Giá dầu giảm khi xuất hiện những nỗ lực mới nhằm nối lại tiến trình ngoại giao giữa Mỹ và Iran, giúp giảm một phần lo ngại về gián đoạn nguồn cung.
Tuy nhiên, rủi ro tại Trung Đông vẫn rất lớn. Các cuộc tấn công nhằm vào cơ sở dầu khí Saudi Arabia tiếp tục được báo cáo, trong khi tình hình quanh eo biển Hormuz vẫn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến vận tải năng lượng.
Vì vậy, giá dầu vẫn đang đứng ở vùng cao so với tháng trước.
Nếu dầu tăng mạnh trở lại, áp lực lạm phát có thể tiếp tục gia tăng, qua đó củng cố kỳ vọng Fed nâng lãi suất tháng 12 và tạo thêm sức ép đối với vàng.
Ngược lại, nếu các nỗ lực ngoại giao giúp Brent giảm rõ xuống dưới vùng hiện tại, thị trường vàng có thể được hỗ trợ nhờ kỳ vọng lạm phát bớt căng thẳng.
Dự báo giá vàng 30/10: Mốc 4.000 USD trở lại vùng quyết định
Với mức khoảng 4.015 USD/ounce sáng nay, vàng đang đứng rất gần mốc tâm lý 4.000 USD.
Đây cũng là khu vực thị trường từng có phản ứng mua khá rõ trong những phiên trước.
Vùng 4.000–4.010 USD/ounce có thể được xem là hỗ trợ gần trong phiên 30/10.
Nếu giữ được vùng này, vàng có khả năng hồi lên khoảng 4.025–4.040 USD/ounce.
Nếu vượt 4.040 USD, vùng 4.050–4.065 USD/ounce sẽ là khu vực cản tiếp theo.
Để lấy lại trạng thái tích cực hơn, vàng cần quay lại phía trên 4.075–4.100 USD/ounce.
Ở chiều ngược lại, nếu mốc 4.000 USD bị xuyên thủng rõ ràng, vùng 3.980–3.990 USD/ounce sẽ trở thành khu vực hỗ trợ tiếp theo.
Nếu áp lực bán tiếp tục mạnh và vàng mất cả 3.980 USD, đáy gần quanh 3.970–3.975 USD/ounce có thể được kiểm tra lại.
Biên độ tham khảo trong ngắn hạn có thể nằm khoảng 3.980–4.065 USD/ounce.
Kịch bản cơ sở hiện nghiêng về trạng thái giằng co với áp lực giảm nhỉnh hơn. PCE cao và xác suất Fed tăng lãi suất tháng 12 là những yếu tố bất lợi, trong khi vùng 4.000 USD có thể thu hút dòng tiền bắt đáy.
Đối với thị trường trong nước, SJC hiện vẫn bán ra 142,7 triệu đồng/lượng.
Nếu vàng thế giới giữ được 4.000 USD và phục hồi lên 4.040–4.060 USD, giá bán SJC có thể tiếp tục dao động quanh 142,5–143 triệu đồng/lượng.
Nếu vàng quay trở lại trên 4.100 USD, SJC có thể kiểm tra vùng 143,5 triệu đồng/lượng.
Ngược lại, nếu vàng quốc tế thủng 4.000 USD và lùi về dưới 3.980 USD, áp lực điều chỉnh đối với SJC có thể tăng, đưa giá bán về khoảng 142–142,5 triệu đồng/lượng.
Kịch bản tham khảo trong ngày 30/10 là giá bán SJC dao động quanh 142,2–143 triệu đồng/lượng.
Điểm cần thận trọng là thị trường trong nước hiện chưa giảm theo mức điều chỉnh khá lớn của vàng quốc tế. Nếu giá thế giới tiếp tục duy trì gần hoặc dưới 4.000 USD, khả năng doanh nghiệp trong nước điều chỉnh bảng giá trong các lần cập nhật tiếp theo cần được tính đến.
Nhìn tổng thể, xu hướng ngắn hạn của vàng đang chịu sức ép trở lại sau dữ liệu lạm phát Mỹ. Fed chưa tăng lãi suất trong tháng 10 nhưng khả năng hành động vào tháng 12 ngày càng được thị trường tính đến nhiều hơn.
Vì vậy, mốc 4.000 USD/ounce có thể trở thành điểm quyết định quan trọng trong những phiên tới: giữ được mốc này, vàng vẫn còn cơ hội phục hồi; nếu xuyên thủng, quá trình điều chỉnh có thể kéo dài thêm.