Đồng USD suy yếu và lợi suất trái phiếu Mỹ hạ nhiệt giúp vàng bật tăng sau ba phiên giảm liên tiếp. Tuy nhiên, lạm phát sản xuất Mỹ tăng mạnh tiếp tục khiến triển vọng lãi suất Fed trở thành yếu tố gây sức ép lớn đối với kim loại quý.
Giá vàng hôm nay 15/10: Vàng thế giới lao dốc, SJC giảm mạnh theo
Giá vàng sáng 15/10 giảm mạnh ở cả trong nước và thế giới. SJC xuống 140,3 - 143,3 triệu đồng/lượng, còn vàng quốc tế lùi về 4.110 USD/ounce sau số liệu CPI Mỹ.
SJC đứng yên sau cú giảm 1 triệu đồng/lượng
Sáng 16/10, vàng miếng SJC tại TP.HCM và miền Bắc tiếp tục được niêm yết ở mức 140,3 triệu đồng/lượng mua vào và 143,3 triệu đồng/lượng bán ra.
So với ngày 15/10, giá không thay đổi ở cả hai chiều. Khoảng cách mua - bán duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng SJC ngày 16/10/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Khu vực | Mua vào | Bán ra | So với 15/10 |
|---|---|---|---|
| TP.HCM | 140,30 | 143,30 | Không đổi |
| Miền Bắc | 140,30 | 143,30 | Không đổi |
Việc SJC tạm dừng giảm sau khi mất 1 triệu đồng/lượng trong ngày trước cho thấy thị trường trong nước đang chờ xác nhận rõ hơn từ đà phục hồi của vàng thế giới.
DOJI cũng giữ nguyên toàn bộ bảng giá. Vàng miếng SJC đứng ở 140,3–143,3 triệu đồng/lượng; KIM TT/AVPL và nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng ở mức 139–143 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng DOJI ngày 16/10/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 15/10 |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 140,30 | 143,30 | Không đổi |
| KIM TT/AVPL | 139,00 | 143,00 | Không đổi |
| Nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | 139,00 | 143,00 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 9999 | 134,00 | 136,00 | Không đổi |
| Vàng nguyên liệu 999 | 133,50 | 135,50 | Không đổi |
| Nữ trang 9999 | 138,00 | 141,00 | Không đổi |
| Nữ trang 999 | 137,50 | 140,50 | Không đổi |
| Nữ trang 99 | 135,70 | 139,00 | Không đổi |
PNJ cũng không điều chỉnh giá. Vàng miếng SJC duy trì 140,3–143,3 triệu đồng/lượng, trong khi nhẫn trơn PNJ 999.9, Kim Bảo, Phúc Lộc Tài và PNJ - Phượng Hoàng cùng ở mức 139,8–142,8 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng PNJ ngày 16/10/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 15/10 |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC 999.9 | 140,30 | 143,30 | Không đổi |
| Nhẫn trơn PNJ 999.9 | 139,80 | 142,80 | Không đổi |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 139,80 | 142,80 | Không đổi |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 139,80 | 142,80 | Không đổi |
| PNJ - Phượng Hoàng | 139,80 | 142,80 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 999.9 | 136,50 | 141,00 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 999 | 136,36 | 140,86 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 9920 | 133,67 | 139,87 | Không đổi |
| Vàng nữ trang 99 | 133,39 | 139,59 | Không đổi |
Bảo Tín Minh Châu tiếp tục giữ BTMC SJC ở 138,8 triệu đồng/lượng mua vào và 143,3 triệu đồng/lượng bán ra. Chênh lệch mua - bán ở mức 4,5 triệu đồng/lượng.
Bảng giá Bảo Tín Minh Châu ngày 16/10/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 15/10 |
|---|---|---|---|
| BTMC SJC | 138,80 | 143,30 | Không đổi |
Phú Quý cũng giữ nguyên bảng giá. Vàng miếng SJC ở mức 139,8–143,3 triệu đồng/lượng; nhẫn tròn Phú Quý 999.9 ở 139,8–142,8 triệu đồng/lượng.
Bảng giá vàng Phú Quý ngày 16/10/2026
Đơn vị: triệu đồng/lượng
| Sản phẩm | Mua vào | Bán ra | So với 15/10 |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 139,80 | 143,30 | Không đổi |
| Nhẫn tròn Phú Quý 999.9 | 139,80 | 142,80 | Không đổi |
| Phú Quý 1 lượng 999.9 | 139,80 | 142,80 | Không đổi |
| Phú Quý 1 lượng 99.9 | 139,70 | 142,70 | Không đổi |
| Vàng trang sức 999.9 | 136,50 | 141,00 | Không đổi |
| Vàng trang sức 999 | 136,40 | 140,90 | Không đổi |
| Vàng trang sức 99 | 135,14 | 139,59 | Không đổi |
Có thể thấy thị trường trong nước sáng 16/10 gần như tạm dừng hoàn toàn sau nhịp điều chỉnh mạnh ngày 15/10. Giá bán vàng miếng SJC tại nhiều hệ thống lớn cùng đứng ở 143,3 triệu đồng/lượng.
Tuy nhiên, khoảng cách mua - bán vẫn khá rộng. SJC, DOJI và PNJ khoảng 3 triệu đồng/lượng; Phú Quý khoảng 3,5 triệu đồng; BTMC lên tới 4,5 triệu đồng/lượng. Đây tiếp tục là yếu tố bất lợi với người mua bán trong thời gian ngắn.
Vàng thế giới phục hồi 55 USD, nhưng lạm phát Mỹ vẫn là lực cản
Theo dữ liệu cập nhật sáng 16/10, giá vàng thế giới ở khoảng 4.165 USD/ounce, tăng 55 USD so với mức 4.110 USD/ounce ngày 15/10, tương đương khoảng 1,34%.
Biên độ đầu ngày được ghi nhận trong khoảng 4.164–4.173 USD/ounce.
Nhịp phục hồi này phù hợp với diễn biến phiên quốc tế ngày 15/10, khi vàng tăng hơn 1% và chấm dứt chuỗi ba phiên giảm liên tiếp. Động lực chính đến từ việc đồng USD giảm khoảng 0,5% và lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm xuống mức thấp nhất trong khoảng ba tuần.
Vàng thường được hỗ trợ khi USD và lợi suất trái phiếu cùng giảm bởi chi phí cơ hội nắm giữ tài sản không sinh lãi trở nên thấp hơn.
Tuy nhiên, áp lực lạm phát tại Mỹ chưa hề biến mất. Chỉ số giá sản xuất PPI tháng 9 tăng tới 1,3% so với tháng trước, mạnh nhất kể từ tháng 3/2022 và cao hơn đáng kể mức tăng 0,5% mà giới phân tích dự báo. So với cùng kỳ, PPI tăng 6,3%.
Năng lượng là động lực lớn nhất khi giá xăng bán buôn tăng hơn 20% trong tháng, diesel tăng 21%. Nhưng đáng chú ý hơn, áp lực giá đã lan rộng sang cả dịch vụ và nhiều nhóm hàng hóa khác, cho thấy lạm phát không còn chỉ đến từ năng lượng.
Doanh số bán lẻ Mỹ tháng 9 cũng tăng 0,8%, cao hơn dự báo 0,3%, nhưng phần lớn mức tăng đến từ việc người tiêu dùng phải trả nhiều tiền hơn cho xăng. Nhóm doanh số lõi chỉ tăng khoảng 0,1%, cho thấy sức chi tiêu thực chất đang có dấu hiệu chậm lại.
Sự kết hợp giữa lạm phát cao và sức tiêu dùng chậm lại đang khiến Fed rơi vào thế khó: tăng lãi suất có thể giúp kiểm soát giá cả nhưng đồng thời gây thêm sức ép lên tăng trưởng.
Thị trường hiện chỉ định giá khoảng 29–30% khả năng Fed tăng lãi suất tại cuộc họp ngày 27–28/10. Một số quan chức Fed cũng phát tín hiệu rằng ngân hàng trung ương chưa nhất thiết phải tăng ngay trong tháng này, giúp giảm áp lực lên vàng trong ngắn hạn.
Dù vậy, khả năng tăng lãi suất vào cuối năm vẫn chưa bị loại bỏ, đặc biệt nếu các chỉ số lạm phát tiếp tục cao.
Dự báo giá vàng 16/10: Đà phục hồi trở lại nhưng 4.200 USD vẫn là thử thách
Việc vàng bật từ 4.110 lên 4.165 USD/ounce cho thấy lực mua bắt đáy đã quay trở lại khá rõ. Tuy nhiên, nhịp tăng hiện vẫn chủ yếu mang tính phục hồi sau cú giảm mạnh trước đó.
Vùng 4.145–4.150 USD/ounce có thể được theo dõi như hỗ trợ gần. Nếu giá giữ được vùng này, khả năng kiểm tra 4.175–4.185 USD/ounce sẽ tăng.
Nếu vàng vượt được 4.185 USD/ounce, vùng 4.200–4.210 USD/ounce sẽ trở thành thử thách tiếp theo. Đây là khu vực giá đã nhiều lần gặp áp lực bán trong những phiên gần đây.
Việc vượt rõ 4.210 USD/ounce mới tạo tín hiệu tích cực hơn để giá hướng tới khu vực 4.230–4.250 USD/ounce.
Ngược lại, nếu vàng không giữ được vùng 4.145 USD/ounce, giá có thể quay trở lại kiểm tra 4.125–4.135 USD/ounce. Mốc tâm lý 4.100 USD/ounce tiếp tục là hỗ trợ quan trọng hơn phía dưới.
Biên độ tham khảo trong ngày có thể nằm khoảng 4.130–4.200 USD/ounce. Khả năng phục hồi hiện nhỉnh hơn so với ngày trước, nhưng chưa đủ cơ sở để xác nhận một xu hướng tăng mới.
Đối với thị trường trong nước, điểm đáng chú ý là SJC chưa tăng theo dù vàng quốc tế đã phục hồi hơn 1%.
Nếu vàng thế giới duy trì trên 4.160 USD/ounce và vượt 4.185 USD/ounce, giá bán SJC có thể tăng trở lại vùng 143,5–144 triệu đồng/lượng.
Nếu vàng thế giới vượt 4.200 USD/ounce, vùng 144–144,5 triệu đồng/lượng có thể trở thành khu vực cần theo dõi tiếp theo.
Ngược lại, nếu vàng quốc tế mất vùng 4.140 USD/ounce và quay về 4.110–4.120 USD/ounce, SJC có thể tiếp tục chịu áp lực quanh vùng 142,5–143,3 triệu đồng/lượng.
Kịch bản cơ sở trong ngày 16/10 là giá bán SJC dao động quanh 143–144 triệu đồng/lượng, trong khi thị trường quốc tế tiếp tục giằng co giữa lực hỗ trợ từ USD, lợi suất hạ nhiệt và sức ép từ lạm phát.
Nhìn tổng thể, vàng đã có tín hiệu tích cực hơn sau ba phiên giảm nhưng chưa hoàn toàn thoát khỏi vùng rủi ro. PPI Mỹ tăng mạnh cho thấy bài toán lạm phát vẫn còn khó, trong khi xác suất Fed tăng lãi suất ngay tháng 10 đã hạ xuống khoảng 30%. Chính sự đối lập này có thể khiến vàng tiếp tục biến động mạnh thay vì hình thành ngay một xu hướng rõ ràng.