Giá vàng sáng 26/9 có phần ổn định hơn sau chuỗi biến động mạnh. SJC, PNJ, Bảo Tín Minh Châu và Phú Quý gần như giữ nguyên giá so với ngày trước, trong khi DOJI điều chỉnh tăng nhẹ một số dòng vàng nhẫn, vàng nguyên liệu và nữ trang.
Trên thị trường quốc tế, vàng phục hồi lên 4.285 USD/ounce nhưng vẫn chưa thoát khỏi sức ép từ lợi suất trái phiếu Mỹ cao và kỳ vọng Fed tiếp tục thắt chặt chính sách tiền tệ.
Giá vàng hôm nay 25/9: Vàng miếng và vàng nhẫn đồng loạt đi xuống
Giá vàng SJC sáng 25/9/2026 giảm 1,1 triệu đồng/lượng xuống 144,4 triệu đồng, trong khi vàng thế giới tiếp tục lùi về 4.271 USD/ounce dưới sức ép từ lãi suất cao và giá dầu.
Giá vàng trong nước 26/9: SJC đứng yên, DOJI điều chỉnh một số sản phẩm
Vàng miếng SJC tại TP.HCM và miền Bắc sáng 26/9 tiếp tục được niêm yết 141,4 triệu đồng/lượng mua vào và 144,4 triệu đồng/lượng bán ra, không thay đổi so với ngày 25/9. Khoảng cách mua - bán duy trì ở mức 3 triệu đồng/lượng.
| Khu vực SJC | Mua vào | Bán ra | So với 25/9 |
|---|---|---|---|
| TP.HCM | 141,4 | 144,4 | Không đổi |
| Miền Bắc | 141,4 | 144,4 | Không đổi |
Đơn vị: triệu đồng/lượng.
Tại DOJI, vàng miếng SJC cũng đứng yên ở 141,4 - 144,4 triệu đồng/lượng. Tuy nhiên, nhẫn tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng và Kim TT/AVPL tăng 300.000 đồng/lượng lên 141,5 - 145,5 triệu đồng/lượng. Vàng nguyên liệu tăng mạnh hơn, khoảng 1,3 triệu đồng/lượng so với ngày trước.
| Sản phẩm DOJI | Mua vào | Bán ra | So với 25/9 |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC | 141,4 | 144,4 | Không đổi |
| Kim TT/AVPL, nhẫn 9999 | 141,5 | 145,5 | +0,3/+0,3 |
| Vàng nguyên liệu 9999 | 137,3 | 139,3 | +1,3/+1,3 |
| Vàng nguyên liệu 999 | 136,8 | 138,8 | +1,3/+1,3 |
| Nữ trang 9999 | 141,0 | 145,0 | +0,8/+0,8 |
| Nữ trang 999 | 140,5 | 144,5 | +0,8/+0,8 |
| Nữ trang 99 | 138,5 | 143,0 | +0,7/+0,5 |
Đơn vị: triệu đồng/lượng.
PNJ giữ nguyên vàng miếng SJC, nhẫn trơn và các dòng 999.9 chủ lực ở 141,4 - 144,4 triệu đồng/lượng. Giá vàng nữ trang cũng không thay đổi so với ngày trước.
| Sản phẩm PNJ | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| SJC, nhẫn trơn, Kim Bảo, Phúc Lộc Tài, Phượng Hoàng 999.9 | 141,4 | 144,4 |
| Nữ trang 999.9 | 138,4 | 143,4 |
| Nữ trang 999 | 138,26 | 143,26 |
| Nữ trang 9920 | 136,05 | 142,25 |
| Nữ trang 99 | 135,77 | 141,97 |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, số liệu làm tròn.
Bảo Tín Minh Châu tiếp tục niêm yết SJC ở 141,4 - 144,4 triệu đồng/lượng. Phú Quý cũng không điều chỉnh các dòng chủ lực, trong đó vàng miếng SJC và nhẫn tròn 999.9 cùng ở 141,4 - 144,4 triệu đồng/lượng.
| Sản phẩm Phú Quý | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
| Vàng miếng SJC, nhẫn tròn 999.9 | 141,4 | 144,4 |
| Phú Quý 1 lượng 99.9 | 141,3 | 144,3 |
| Trang sức 999.9 | 138,5 | 143,5 |
| Trang sức 999 | 138,4 | 143,4 |
| Trang sức 99 | 137,12 | 142,07 |
Đơn vị: triệu đồng/lượng, số liệu làm tròn.
Nhìn chung, vàng miếng sáng 26/9 đang khá ổn định, trong khi biến động chủ yếu xuất hiện ở một số sản phẩm của DOJI. Giá bán nhẫn DOJI 9999 hiện ở 145,5 triệu đồng/lượng, cao hơn khoảng 1,1 triệu đồng so với nhẫn PNJ và Phú Quý.
Vàng thế giới hồi lên 4.285 USD nhưng áp lực lãi suất vẫn lớn
Theo dữ liệu sáng 26/9, vàng thế giới ở mức 4.285 USD/ounce, tăng 14 USD so với mức 4.271 USD/ounce ngày trước, tương đương khoảng 0,33%. Biên độ trong ngày được ghi nhận từ 4.255 đến 4.316 USD/ounce.
| Chỉ tiêu | 26/9/2026 | 25/9/2026 |
|---|---|---|
| Giá vàng | 4.285 USD/ounce | 4.271 USD/ounce |
| Thấp nhất | 4.255 USD/ounce | 4.268 USD/ounce |
| Cao nhất | 4.316 USD/ounce | 4.276 USD/ounce |
| Thay đổi | +14 USD | |
| Tỷ lệ | khoảng +0,33% |
Diễn biến này phù hợp với phiên cuối tuần tại Mỹ, khi vàng có nhịp phục hồi nhưng vẫn hướng tới một tuần giảm khoảng 2,1%. Giá giao ngay cuối phiên 25/9 được ghi nhận quanh 4.283 USD/ounce. Áp lực chính vẫn đến từ lạm phát dai dẳng, tín hiệu thiên về thắt chặt của Fed và lợi suất trái phiếu Mỹ ở vùng cao.
Lợi suất trái phiếu Chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm trong phiên 25/9 có lúc lên 5,2297%, mức cao nhất kể từ năm 2007, trước khi lùi về khoảng 5,158%. Lợi suất kỳ hạn 30 năm cũng có lúc đạt 5,5319%, cao nhất kể từ năm 2004.
Đồng USD hạ nhẹ trong phiên cuối tuần nhưng vẫn hướng tới tuần tăng thứ hai liên tiếp. Dollar Index quanh 100,95 điểm, trong khi thị trường định giá khoảng 66% khả năng Fed tiếp tục tăng lãi suất trong tháng 10.
Đây vẫn là môi trường không thuận lợi với vàng, bởi lợi suất cao làm tăng sức hấp dẫn của các tài sản sinh lãi. Reuters ghi nhận thị trường cũng đang định giá xác suất khoảng 93% Fed tăng lãi suất vào tháng 12.
Ở chiều hỗ trợ, giá dầu đã hạ nhiệt vào cuối tuần. Brent giảm 2,1% xuống 104,32 USD/thùng, trong khi WTI giảm 2,3% còn 92,41 USD/thùng khi Mỹ và Iran thảo luận một lộ trình từng bước nhằm hạ nhiệt xung đột và mở lại eo biển Hormuz.
Dầu hạ nhiệt có thể giảm bớt áp lực lạm phát, qua đó hạn chế phần nào khả năng lợi suất tiếp tục tăng quá nhanh. Tuy nhiên, rủi ro Trung Đông chưa biến mất nên thị trường vàng nhiều khả năng vẫn biến động mạnh.
Vàng thế giới quy đổi khoảng 135,3 triệu đồng/lượng
Mức tỷ giá Vietcombank gần nhất trước sáng 26/9 là 25.770 đồng/USD mua tiền mặt, 25.800 đồng/USD mua chuyển khoản và 26.180 đồng/USD bán ra.
Với giá vàng thế giới 4.285 USD/ounce và tỷ giá bán 26.180 đồng/USD, vàng quốc tế quy đổi tương đương khoảng 135,25 triệu đồng/lượng, chưa bao gồm thuế, phí, gia công và các chi phí kinh doanh.
Khi viết báo có thể làm tròn thành khoảng 135,3 triệu đồng/lượng.
So với giá bán SJC 144,4 triệu đồng/lượng, vàng miếng trong nước đang cao hơn giá thế giới quy đổi khoảng 9,15 triệu đồng/lượng, tương đương khoảng 9,1 triệu đồng/lượng khi làm tròn.
Khoảng chênh này thu hẹp nhẹ so với mức khoảng 9,6 triệu đồng/lượng ngày 25/9, chủ yếu do vàng thế giới phục hồi trong khi SJC đứng giá.
Dự báo giá vàng 26/9: Vùng 4.250 USD tiếp tục đáng chú ý
Nhận định ngắn hạn cho thấy vàng đang có nhịp hồi kỹ thuật nhưng chưa đủ cơ sở để xác nhận xu hướng tăng trở lại. Giá vẫn chịu sức ép khi lợi suất Mỹ ở trên 5% và thị trường tiếp tục đặt cược Fed tăng lãi suất.
Kịch bản cơ sở trong ngắn hạn là vàng dao động khoảng 4.250 - 4.330 USD/ounce. Vùng 4.250 - 4.270 USD là hỗ trợ gần, còn 4.310 - 4.330 USD đóng vai trò kháng cự.
Nếu vàng vượt rõ 4.330 USD, giá có thể thử lại vùng 4.350 - 4.380 USD/ounce. Ngược lại, nếu thủng 4.250 USD, vùng 4.200 - 4.230 USD có thể trở thành khu vực hỗ trợ tiếp theo.
Đối với SJC, mức hiện tại là 141,4 - 144,4 triệu đồng/lượng. Biên độ tham khảo có thể ở khoảng 140,5 - 145,5 triệu đồng/lượng. Nếu vàng quốc tế phục hồi lên trên 4.330 USD, giá bán SJC có thể hướng trở lại 145 - 145,5 triệu đồng/lượng. Nếu thế giới thủng 4.250 USD, giá trong nước có thể chịu áp lực về vùng 143 - 144 triệu đồng/lượng.
Yếu tố đáng chú ý trong tuần tới là báo cáo việc làm Mỹ và chỉ số PCE. Hai dữ liệu này sẽ cung cấp thêm tín hiệu về sức khỏe kinh tế, lạm phát và hướng đi lãi suất của Fed.
Nhìn tổng thể, thị trường vàng ngày 26/9 đang tạm cân bằng sau nhiều phiên giảm. Nhịp phục hồi của thế giới giúp chênh lệch với SJC thu hẹp, nhưng lợi suất Mỹ cao và triển vọng tăng lãi suất vẫn là lực cản lớn. Vì vậy, vùng 4.250 - 4.330 USD nhiều khả năng tiếp tục là khu vực quyết định xu hướng ngắn hạn.