Nếu cơ chế mới được thông qua, giá xăng dầu tại các cửa hàng có thể không còn đồng nhất như hiện nay. Người tiêu dùng có thêm cơ hội lựa chọn nơi bán với mức giá phù hợp, trong khi doanh nghiệp phải công khai thời điểm điều chỉnh và chịu trách nhiệm về giá bán. Tuy nhiên, việc trao quyền tự quyết cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nguy cơ thông đồng, tăng giá bất hợp lý hoặc lợi dụng biến động thị trường để hạn chế nguồn cung.
Đây là một trong những nội dung đáng chú ý tại dự thảo Nghị định về kinh doanh xăng dầu đang được Bộ Công Thương lấy ý kiến để hoàn thiện, trình Chính phủ xem xét. Dự thảo hướng tới thay đổi cơ chế điều hành giá theo hướng tăng quyền chủ động cho doanh nghiệp, đồng thời chuyển trọng tâm quản lý của Nhà nước sang giám sát, kiểm tra và xử lý vi phạm.
Doanh nghiệp tự quyết giá nhưng phải thông báo trước 30 phút
Theo phương án đang được đề xuất, Nhà nước sẽ không tiếp tục công bố giá cơ sở xăng dầu định kỳ như cơ chế hiện hành. Thay vào đó, thương nhân đầu mối và thương nhân phân phối độc lập được quyền quyết định giá bán buôn, giá bán lẻ trên cơ sở các yếu tố hình thành giá và quy định pháp luật.
Giá bán xăng dầu của thương nhân đầu mối được xác định dựa trên giá mua, chi phí tạo nguồn, chi phí kinh doanh định mức, lợi nhuận cùng các khoản thuế, phí liên quan. Doanh nghiệp có quyền chủ động tính toán nhưng phải chịu trách nhiệm về tính chính xác của những yếu tố cấu thành giá và giải trình khi cơ quan quản lý yêu cầu.
Điểm đáng chú ý là việc thay đổi giá sẽ không còn phụ thuộc hoàn toàn vào một kỳ điều hành chung. Doanh nghiệp có thể điều chỉnh theo biến động thị trường và tình hình kinh doanh thực tế, nhưng phải công bố mức giá mới cùng thời điểm bắt đầu áp dụng trước ít nhất 30 phút.
Thông báo phải ghi rõ giờ, phút có hiệu lực để người tiêu dùng và cơ quan quản lý có căn cứ theo dõi. Doanh nghiệp không được áp dụng giá tăng trước thời điểm đã công bố hoặc cố tình trì hoãn việc thực hiện mức giá giảm. Việc lợi dụng điều chỉnh giá để ngừng bán, hạn chế bán hàng trái quy định cũng bị nghiêm cấm.
Chẳng hạn, nếu doanh nghiệp thông báo mức giá mới bắt đầu có hiệu lực từ 15 giờ, việc tăng giá trước thời điểm đó sẽ không được phép. Khi điều chỉnh giảm, doanh nghiệp cũng phải thực hiện đúng thời điểm đã công bố, không được kéo dài thời gian áp dụng mức giá cũ nhằm hưởng lợi.
Các thông báo, dữ liệu về thời điểm công bố, cập nhật giá và giao dịch liên quan phải được lưu giữ phục vụ kiểm tra, giám sát. Dự thảo không cho phép tự ý chỉnh sửa hoặc xóa những dữ liệu này.
Sau khi điều chỉnh giá, thương nhân phải thực hiện kê khai và kết nối dữ liệu với cơ quan quản lý. Thời hạn hoàn thành kê khai được đề xuất chậm nhất vào cuối ngày làm việc tiếp theo. Đây là cơ chế phục vụ giám sát, không phải thủ tục xin phê duyệt giá trước khi doanh nghiệp được bán.
Bên cạnh quyền quyết định giá, thương nhân đầu mối vẫn phải tuân thủ quy định về chi phí kinh doanh định mức. Bộ Công Thương dự kiến thông báo mức điều chỉnh chi phí theo biến động chỉ số giá tiêu dùng (CPI) chậm nhất ngày 31/1 hằng năm. Doanh nghiệp cũng phải báo cáo chi phí thực tế và thực hiện kiểm toán độc lập theo định kỳ để phục vụ rà soát.
Giá xăng có thể khác nhau giữa các cửa hàng, người dân so sánh thế nào?
Việc trao quyền tự quyết giá cho nhiều thương nhân có thể khiến giá xăng dầu giữa các hệ thống phân phối xuất hiện chênh lệch, thay vì cùng áp dụng một mức giá trần chung như hiện nay.
Tuy nhiên, quyền quyết định giá của từng đơn vị không hoàn toàn giống nhau.
Đối với thương nhân phân phối thuộc hệ thống của một doanh nghiệp đầu mối, giá bán lẻ được phép thấp hơn hoặc bằng mức giá do đầu mối công bố, nhưng không được vượt quá giới hạn này. Khi doanh nghiệp đầu mối tăng giá, thương nhân phân phối không bắt buộc phải tăng theo nếu vẫn bảo đảm hoạt động kinh doanh.
Ngược lại, khi doanh nghiệp đầu mối giảm giá, đơn vị phân phối phải bảo đảm giá bán không vượt mức giới hạn mới kể từ thời điểm có hiệu lực.
Với thương nhân phân phối hoạt động độc lập, doanh nghiệp được chủ động quyết định giá trên cơ sở giá mua thực tế, chi phí lưu thông, phân phối, lợi nhuận và nghĩa vụ thuế. Điều này mở ra khả năng cạnh tranh về giá giữa những hệ thống kinh doanh xăng dầu khác nhau.
Đối với người tiêu dùng, thay đổi này đồng nghĩa việc lựa chọn cửa hàng có thể tác động trực tiếp đến số tiền phải trả cho mỗi lần đổ xăng. Một số cửa hàng có lợi thế về nguồn hàng, vị trí hoặc chi phí vận hành có thể đưa ra giá bán cạnh tranh hơn.
Khi cơ chế mới được áp dụng, người dân cần quan sát bảng giá niêm yết tại cửa hàng, đối chiếu đúng chủng loại nhiên liệu, thời điểm áp dụng và lượng xăng dầu thực tế mua. Giá của cùng một loại nhiên liệu có thể khác nhau giữa các doanh nghiệp, trong khi mức giá của những sản phẩm như xăng E5 và E10 cũng không thể dùng để so sánh trực tiếp nếu khác tiêu chuẩn.
Việc công bố và niêm yết rõ ràng sẽ là yếu tố quan trọng để người dân nhận biết giá trước khi mua. Tuy nhiên, dự thảo chưa đồng nghĩa với việc đã có một hệ thống tra cứu công khai duy nhất giúp người tiêu dùng so sánh tức thời giá của tất cả cây xăng trên toàn quốc.
Một nội dung khác được quan tâm là mức giá tại những khu vực xa kho đầu mối, cảng nhập khẩu hoặc cơ sở sản xuất.
Theo đề xuất, tại các địa bàn này, nếu phát sinh chi phí thực tế hợp lý, hợp lệ, đã được kiểm toán và cao hơn chi phí kinh doanh định mức, thương nhân đầu mối được quyết định giá bán thực tế để bù đắp phần phát sinh. Tuy nhiên, mức giá tại địa bàn đặc thù không được cao hơn quá 2% so với mức giá bán lẻ do chính thương nhân công bố tại cùng thời điểm.
Giới hạn 2% này không có nghĩa mọi cửa hàng xăng dầu trên cùng một địa bàn chỉ được bán chênh lệch tối đa 2% so với nhau. Đây là quy định giới hạn phần giá tăng thêm trong những trường hợp địa bàn xa kho, cảng đáp ứng điều kiện cụ thể.
Đối với thương nhân phân phối độc lập tại các khu vực này, giá bán còn phải tuân thủ giới hạn so với mức giá cao nhất do thương nhân đầu mối công bố tại cùng địa bàn và thời điểm theo dự thảo.
Cơ chế trên nhằm cân bằng giữa yêu cầu bù đắp chi phí vận chuyển, phân phối và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng tại vùng sâu, vùng xa, nơi số lượng doanh nghiệp cung ứng và khả năng lựa chọn cửa hàng có thể hạn chế hơn các đô thị lớn.
Ngăn nguy cơ thông đồng tăng giá, Nhà nước vẫn có quyền can thiệp
Bên cạnh những lợi ích kỳ vọng từ cơ chế thị trường, việc để doanh nghiệp chủ động quyết định giá cũng đặt ra nguy cơ các đơn vị kinh doanh liên kết, thỏa thuận ngầm nhằm duy trì giá cao hoặc phân chia thị trường.
Để kiểm soát tình trạng này, dự thảo bổ sung các quy định về theo dõi biến động giá, lưu trữ dữ liệu giao dịch và phát hiện những dấu hiệu hạn chế cạnh tranh.
Bộ Công Thương và chính quyền cấp tỉnh sẽ sử dụng dữ liệu kê khai để theo dõi quá trình hình thành giá, biến động các yếu tố đầu vào và hành vi điều chỉnh giá của doanh nghiệp.
Trong đó, một dấu hiệu được đưa ra để xem xét điều tra là trường hợp từ hai thương nhân đầu mối hoặc thương nhân phân phối trên cùng địa bàn có tổng thị phần từ 30% trở lên xuất hiện hành vi thông đồng, thỏa thuận giá không xuất phát từ biến động chi phí đầu vào.
Đáng chú ý, ngưỡng thị phần này phục vụ việc nhận diện dấu hiệu cần kiểm tra, không phải điều kiện duy nhất để xác định hành vi vi phạm. Theo pháp luật cạnh tranh hiện hành, những thỏa thuận ấn định giá hoặc phân chia thị trường giữa các doanh nghiệp cạnh tranh trực tiếp có thể bị cấm mà không phụ thuộc vào mức thị phần kết hợp.
Như vậy, doanh nghiệp được tự quyết giá không có nghĩa được tự do bắt tay với đối thủ để cùng tăng giá hoặc hạn chế cạnh tranh. Các hành vi có dấu hiệu vi phạm vẫn có thể bị điều tra, xử lý theo quy định.
Cơ quan soạn thảo cũng bổ sung cơ chế can thiệp khi thị trường biến động bất thường. Trong trường hợp cần thiết, Nhà nước có thể áp dụng giá tối đa, khung giá hoặc mức giá cụ thể trong thời hạn nhất định để thực hiện bình ổn.
Điều này cho thấy đề xuất mới không phải là việc Nhà nước rút hoàn toàn khỏi hoạt động quản lý giá xăng dầu, mà chuyển từ cơ chế công bố giá định kỳ sang quản lý bằng công thức, dữ liệu, kiểm tra và các công cụ can thiệp khi cần thiết.
Ngoài cơ chế giá, dự thảo còn đề xuất điều chỉnh điều kiện kinh doanh đối với thương nhân đầu mối nhằm nâng cao năng lực cung ứng và trách nhiệm duy trì nguồn hàng. Theo phương án mới, doanh nghiệp đầu mối phải sở hữu ít nhất 40 cửa hàng bán lẻ, cùng lộ trình chuyển tiếp cho các doanh nghiệp đang hoạt động.
Yêu cầu này được kỳ vọng giúp doanh nghiệp đầu mối có mạng lưới bán hàng thực chất, hạn chế tình trạng phụ thuộc quá lớn vào những quan hệ hợp đồng phân phối có thể thay đổi theo từng năm.
Dù vậy, việc trao thêm quyền quyết định giá chỉ có thể mang lại lợi ích cho người dân nếu thị trường có đủ doanh nghiệp cạnh tranh, nguồn cung được bảo đảm và thông tin giá bán thực sự minh bạch.
Nếu một địa bàn chỉ có rất ít lựa chọn mua hàng, người tiêu dùng có thể khó hưởng lợi từ cạnh tranh giá. Ngược lại, ở những khu vực tập trung nhiều thương nhân đầu mối và phân phối độc lập, sự khác biệt về giá có thể tạo thêm sức ép để doanh nghiệp giảm chi phí và nâng chất lượng phục vụ.
Một trong những vấn đề cần tiếp tục làm rõ khi hoàn thiện dự thảo là cách công khai thông tin giá để người dân dễ tiếp cận, so sánh và phát hiện những biến động bất thường giữa các cửa hàng.
Bộ Công Thương đang tiếp tục lấy ý kiến các bộ, ngành, hiệp hội và doanh nghiệp để hoàn thiện dự thảo Nghị định về kinh doanh xăng dầu trước khi trình Chính phủ.
Đến thời điểm hiện tại, việc cho phép doanh nghiệp tự quyết giá và phải công bố trước ít nhất 30 phút vẫn là đề xuất, chưa phải quy định có hiệu lực. Hoạt động điều hành và bán lẻ xăng dầu vẫn phải tuân thủ cơ chế pháp luật hiện hành.
Nếu được thông qua, chính sách có thể tạo ra thay đổi đáng kể trong cách hình thành giá xăng dầu tại Việt Nam. Khi đó, khả năng kiểm soát thông đồng, bảo đảm nguồn cung và minh bạch thông tin sẽ là những yếu tố quyết định người tiêu dùng có thực sự được hưởng lợi từ cơ chế cạnh tranh hay không.