KỲ I
Có một thay đổi rất đáng suy nghĩ đang diễn ra trong cách người trẻ hôm nay tiếp cận lịch sử. Nhiều năm trước, khi nhắc đến một sự kiện lịch sử, người ta thường nghĩ đến sách giáo khoa, bài giảng trên lớp, bảo tàng hay những buổi sinh hoạt chính trị truyền thống. Nhưng hôm nay, không ít thanh niên biết đến một trận đánh, một nhân vật lịch sử hay một giai đoạn cách mạng của dân tộc từ một video ngắn trên Tiktok, một podcast kể chuyện lịch sử hoặc một phân cảnh điện ảnh lan truyền mạnh trên mạng xã hội.
Lịch sử đang bước vào không gian số bằng một con đường hoàn toàn khác trước. Cùng với sự thay đổi ấy, nhận thức lịch sử của xã hội, đặc biệt là giới trẻ, cũng chịu tác động ngày càng mạnh từ công nghệ số với trí tuệ nhân tạo và cơ chế lan truyền của các thuật toán trên các nền tảng số.
Lần đầu tiên trong lịch sử truyền thông hiện đại, thuật toán trở thành một trong những “người gác cổng” quyết định công chúng nhìn thấy điều gì về lịch sử và nhìn thấy theo cách nào. Từ thực tiễn công tác lý luận chính trị, lịch sử Đảng và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng ở một tỉnh biên giới như Lào Cai, chúng tôi cảm nhận ngày càng rõ sự dịch chuyển của trận địa tư tưởng lên không gian mạng.
Nếu trước đây, cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng chủ yếu diễn ra trên báo chí chính thống, diễn đàn lý luận hoặc các hoạt động tuyên truyền trực tiếp, thì hôm nay mặt trận ấy đang dịch chuyển mạnh lên không gian mạng, nơi mỗi video ngắn, mỗi dòng trạng thái, mỗi xu hướng lan truyền đều có thể tác động trực tiếp tới cảm xúc, nhận thức và niềm tin xã hội.
Có những nội dung chỉ dài vài chục giây nhưng góp phần định hình cách một bộ phận người trẻ nhìn nhận lịch sử dân tộc. Có những clip được dựng bằng AI, lồng nhạc cảm xúc và dẫn dắt bằng giọng kể cuốn hút khiến người xem tin rằng mình đang tiếp cận “sự thật lịch sử”, dù phía sau có thể chỉ là những lát cắt phiến diện hoặc sự dẫn dắt đầy dụng ý. Điều đó cho thấy cuộc đấu tranh tư tưởng hôm nay không còn đơn thuần là cuộc phân định đúng - sai. Sâu xa hơn, đó là cuộc cạnh tranh về khả năng dẫn dắt nhận thức xã hội trong môi trường số.
Sự thay đổi này đặt ra một yêu cầu mới đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Nếu trước đây trọng tâm là đấu tranh với những quan điểm sai trái, thù địch, cơ hội chính trị xuất hiện trên các diễn đàn chính trị hoặc phương tiện truyền thông truyền thống, thì ngày nay cần quan tâm nhiều hơn tới những cơ chế đang âm thầm tác động tới nhận thức xã hội thông qua thuật toán và nền tảng số. Đây cũng chính là yêu cầu đặt ra trong quá trình thực hiện Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới[1].
Trong bối cảnh ấy, sự lan tỏa mạnh mẽ của bộ phim "Mưa đỏ" là một hiện tượng rất đáng suy ngẫm. Bộ phim không chỉ tạo hiệu ứng điện ảnh mà còn tạo ra một làn sóng thảo luận lịch sử mạnh mẽ trên không gian mạng. Theo thống kê của Box Office Vietnam, đến cuối tháng 9/2025, “Mưa đỏ” thu hút hơn 8,1 triệu lượt khán giả và đạt doanh thu gần 714 tỷ đồng, trở thành một trong những bộ phim Việt Nam thành công nhất về đề tài lịch sử trong nhiều năm gần đây[2].
Điều đáng chú ý hơn cả là từ một tác phẩm điện ảnh, bộ phim đã khơi dậy những cuộc trao đổi sôi nổi về lịch sử trên các nền tảng số. Nhiều người trẻ chủ động tìm hiểu thêm về 81 ngày đêm chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị năm 1972 sau khi xem phim. Từ đó cho thấy vấn đề có lẽ không nằm ở việc người trẻ quay lưng với lịch sử, mà nằm ở cách lịch sử được kể cho họ nghe. Khi lịch sử được truyền tải bằng ngôn ngữ gần gũi hơn với đời sống hiện đại, bằng cảm xúc, hình ảnh và trải nghiệm, lịch sử vẫn có khả năng lay động rất sâu sắc đến tâm tư, tình cảm của con người. Hiện tượng “Mưa đỏ” không chỉ được đón nhận trong rạp chiếu mà nhiều trích đoạn, bình luận và nội dung liên quan đến bộ phim còn tiếp tục được lan tỏa mạnh mẽ trên các nền tảng số, cho thấy lịch sử hoàn toàn có thể tạo sức hút ngay trong môi trường thuật toán nếu được kể bằng ngôn ngữ phù hợp với công chúng hiện đại.
Từ góc nhìn ấy, có thể thấy không gian mạng hôm nay đang trở thành một “không gian nhận thức” mới của xã hội. Theo báo cáo Digital 2026 Vietnam của DataReportal, Việt Nam hiện có khoảng 79 triệu người dùng mạng xã hội[3]. Điều này đồng nghĩa với việc nhiều nhận thức xã hội hôm nay không còn được hình thành chủ yếu từ trường học, sách báo hay các thiết chế truyền thông truyền thống, mà đang chịu tác động ngày càng mạnh từ thuật toán của các nền tảng mạng xã hội.
Vấn đề nằm ở chỗ thuật toán chưa bao giờ là một công cụ trung tính tuyệt đối. Về bản chất, thuật toán được thiết kế để ưu tiên những nội dung có khả năng giữ chân người dùng lâu hơn, tạo nhiều tương tác hơn hoặc khơi gợi cảm xúc mạnh hơn. Trong môi trường ấy, lịch sử rất dễ bị giản lược thành những đoạn video ngắn, những câu chuyện gây sốc hoặc những lát cắt thiếu bối cảnh nhưng giàu cảm xúc. Khi đó, điều được lan truyền mạnh nhất chưa chắc là điều đúng nhất, mà thường là điều hấp dẫn nhất.
Từ góc độ lưu giữ ký ức lịch sử, thuật toán đang đặt ra ít nhất ba thách thức mới. Thứ nhất, lịch sử phải cạnh tranh gay gắt với vô số nội dung giải trí được thuật toán ưu tiên phân phối vì khả năng tạo tương tác cao hơn. Thứ hai, lịch sử dễ bị cắt nhỏ thành những mảnh thông tin rời rạc, những lát cắt cảm xúc thiếu bối cảnh, khiến người tiếp nhận biết một phần nhưng khó hiểu đầy đủ bản chất của sự kiện. Thứ ba, cùng với sự phát triển của AI tạo sinh, lịch sử có nguy cơ bị tái tạo hoặc diễn giải theo những cách không chính xác, làm mờ ranh giới giữa sự thật và hư cấu. Khi đó, ký ức lịch sử không bị xóa bỏ trực tiếp mà có thể bị làm loãng, bị thay thế hoặc bị định hình lại một cách âm thầm trong nhận thức xã hội.
Nhưng nếu vấn đề chỉ dừng lại ở việc lịch sử bị đơn giản hóa thì có lẽ chưa phải là điều đáng lo ngại nhất, mà đáng suy nghĩ hơn là cùng với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, công nghệ tạo sinh và các nền tảng số xuyên biên giới, lịch sử đang đứng trước một thách thức hoàn toàn mới: Nguy cơ bị tái tạo, diễn giải sai lệch hoặc bóp méo bằng những hình thức ngày càng tinh vi hơn.
Ngày nay, chỉ với vài câu lệnh, AI có thể tạo ra hình ảnh, video, giọng nói hoặc những câu chuyện mang dáng vẻ rất thuyết phục về một sự kiện lịch sử. Bên cạnh những ứng dụng tích cực trong giáo dục và sáng tạo, công nghệ này cũng có thể bị lợi dụng để cắt ghép, xuyên tạc hoặc diễn giải sai lệch lịch sử nhằm thu hút sự chú ý và dẫn dắt dư luận. Đối diện lằn ranh thật - giả mong manh, người tiếp nhận khó phân biệt đâu là sự thật, đâu là sản phẩm được kiến tạo bởi công nghệ. Trong môi trường ấy, sự thật lịch sử nhiều khi không thua bởi lý lẽ, mà bởi tốc độ lan truyền và khả năng chiếm lĩnh cảm xúc xã hội.
Ở góc độ rộng hơn, đây còn là vấn đề liên quan đến chủ quyền nhận thức của một quốc gia. Nếu chủ quyền lãnh thổ bảo vệ không gian sinh tồn vật chất của dân tộc, thì chủ quyền nhận thức góp phần bảo vệ không gian tinh thần của dân tộc ấy. Một quốc gia có thể làm chủ biên giới, vùng trời, vùng biển của mình, nhưng sẽ đối mặt với nhiều nguy cơ nếu các thế hệ công dân dần tiếp nhận lịch sử, văn hóa và các giá trị cốt lõi thông qua những nguồn dữ liệu sai lệch hoặc bị thao túng.
Trong kỷ nguyên AI, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cũng là góp phần bảo vệ chủ quyền nhận thức quốc gia trên không gian số. Đây là một biểu hiện mới của nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện chuyển đổi số và hội nhập quốc tế sâu rộng hiện nay.
Thực tiễn quốc tế cho thấy nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đang tăng cường xây dựng các khuôn khổ quản trị đối với dữ liệu, nền tảng số và trí tuệ nhân tạo nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, quyền cơ bản của con người và sự an toàn của không gian số. Liên minh châu Âu đã ban hành Đạo luật AI (EU AI Act), thiết lập khung quản trị AI theo cách tiếp cận dựa trên mức độ rủi ro đối với các hệ thống trí tuệ nhân tạo[4] trong khi nhiều quốc gia đẩy mạnh xây dựng kho dữ liệu quốc gia, bảo tồn di sản số và phát triển hệ sinh thái nội dung số bản địa nhằm bảo vệ bản sắc văn hóa, lịch sử trong môi trường số toàn cầu hóa.
Tinh thần ấy cũng rất gần với những định hướng lớn của Đảng ta về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia trong giai đoạn hiện nay[5]. Bởi trong thời đại AI, dữ liệu không đơn thuần là tài nguyên kỹ thuật số, nó đang trở thành nguồn nguyên liệu để các hệ thống trí tuệ nhân tạo học tập, lựa chọn và tái tạo tri thức. Điều đó đặt ra yêu cầu phải chủ động xây dựng, bảo vệ và làm giàu các nguồn dữ liệu chính thống về lịch sử, văn hóa và con đường phát triển của dân tộc.
Ở một tỉnh biên giới như Lào Cai, yêu cầu ấy càng trở nên rõ nét. Nhiều thanh niên vùng cao hôm nay tiếp cận thế giới chủ yếu qua mạng xã hội. Internet mở ra cơ hội rất lớn về tri thức, kết nối và chuyển đổi số, nhưng đồng thời cũng khiến các luồng thông tin xuyên biên giới tác động nhanh hơn bao giờ hết tới nhận thức xã hội.
Trong những chuyến công tác cơ sở, tôi từng gặp nhiều đoàn viên thanh niên có thể cập nhật rất nhanh các xu hướng trên mạng xã hội, nhưng lại biết khá ít về những sự kiện lịch sử gắn với chính quê hương mình. Điều đó không phải vì họ thiếu lòng yêu nước. Vấn đề nằm ở chỗ lịch sử đôi khi vẫn đang được truyền tải bằng những phương thức chưa thật sự phù hợp với môi trường tiếp nhận mới của họ.
Đây cũng là thách thức chung của nhiều địa phương hiện nay, khi tốc độ lan truyền thông tin trên môi trường số đang diễn ra nhanh hơn khả năng đổi mới của công tác giáo dục truyền thống và truyền thông lịch sử. Do vậy, câu chuyện đặt ra hôm nay không chỉ làm thế nào để bảo vệ lịch sử trước các thông tin xuyên tạc mà quan trọng hơn là để lịch sử có thể hiện diện đủ mạnh, đủ hấp dẫn và đủ cạnh tranh ngay trên những nền tảng số mà giới trẻ đang sử dụng mỗi ngày. Bởi trong kỷ nguyên thuật toán, một dân tộc chỉ thực sự giữ được nền tảng tinh thần của mình khi vẫn còn giữ được quyền kể lại lịch sử bằng tiếng nói của chính mình.
Trong thời đại AI, vấn đề không chỉ là ai kể lại lịch sử, mà còn là ai đang quyết định điều gì được ghi nhớ và điều gì bị lãng quên. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hôm nay không chỉ là đấu tranh với những luận điệu xuyên tạc, mà còn là bảo vệ khả năng nhận thức đúng của xã hội trong môi trường số. Và cũng từ đây xuất hiện một câu hỏi mang ý nghĩa chiến lược đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong thời đại AI: Nếu thuật toán đang ngày càng quyết định điều gì được ghi nhớ và điều gì bị lãng quên, thì ai sẽ là người giữ quyền kể lại lịch sử của dân tộc Việt Nam trong tương lai?
Đó không chỉ là câu chuyện của công nghệ, mà còn là câu chuyện của ký ức dân tộc, của chủ quyền nhận thức và của quyền kể lại lịch sử bằng tiếng nói Việt Nam trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo. Và nếu thuật toán đang tạo ra những thách thức mới đối với việc lưu giữ ký ức lịch sử, thì hiện tượng “Mưa đỏ” lại gợi mở một hướng tiếp cận đáng suy ngẫm: Lịch sử hoàn toàn có thể tiếp tục sống động trong tâm thức xã hội nếu được kể bằng ngôn ngữ, công nghệ và phương thức truyền thông phù hợp với thời đại số.
KỲ II
Nếu trước đây các quan điểm sai trái, thù địch thường xuất hiện bằng những luận điệu cực đoan, công khai chống phá và tương đối dễ nhận diện, thì hôm nay nhiều nội dung sai lệch về lịch sử, chính trị và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam lại được lan truyền theo một cách khác, mềm mại hơn, hiện đại hơn nhưng cũng khó nhận biết hơn.
Chúng được “đóng gói” bằng ngôn ngữ trẻ trung, hình ảnh hấp dẫn và những cảm xúc rất đời thường, khiến ranh giới giữa thông tin, giải trí và định hướng nhận thức càng trở nên mờ nhạt. Không ít nội dung nhân danh “góc nhìn đa chiều”, “phân tích khách quan” hay “sự thật ít người biết” để từng bước gieo vào người đọc tâm lý hoài nghi đối với lịch sử cách mạng Việt Nam. Đáng chú ý, những nội dung ấy thường không tác động vào lý trí trước tiên mà tác động vào cảm xúc.
Một đoạn video được cắt dựng trên nhạc nền bi thương, một giọng đọc AI chậm rãi, đầy cảm xúc, một vài lát cắt lịch sử bị tách khỏi bối cảnh, một câu hỏi mang tính dẫn dắt “Liệu chúng ta có đang hiểu sai lịch sử?”, tất cả được kết hợp để tạo cảm giác rằng người đọc, người xem đang tiếp cận một góc nhìn “thức tỉnh”, “không bị định hướng”, trong khi thực chất lại đang bị dẫn dắt nhận thức từng bước. Thủ đoạn này rất tinh vi.
Chúng ta cần nhận diện rõ bản thân công nghệ không mang bản chất thù địch. Thuật toán, trí tuệ nhân tạo hay dữ liệu số đều là những thành tựu quan trọng của văn minh nhân loại. Vấn đề nằm ở chỗ các thế lực cơ hội chính trị, tổ chức phản động và những cá nhân có động cơ chống phá đang ngày càng tận dụng hiệu quả các công nghệ mới để khuếch đại thông tin sai lệch, tác động vào tâm lý xã hội và từng bước làm suy giảm niềm tin đối với nền tảng tư tưởng của Đảng.
Chính điều đó khiến mặt trận bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Bởi mục tiêu của các quan điểm sai trái hiện nay không chỉ dừng ở việc bóp méo một sự kiện lịch sử cụ thể. Sâu xa hơn, đó là làm suy giảm niềm tin vào nền tảng tư tưởng, vào hệ giá trị cách mạng và vào tính chính nghĩa của con đường mà dân tộc Việt Nam đã lựa chọn.
Thực tế thời gian qua, trên một số nền tảng mạng xã hội và diễn đàn trực tuyến đã xuất hiện không ít nội dung đặt vấn đề theo hướng cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước của nhân dân Việt Nam chỉ là một “cuộc nội chiến”. Một số bài viết và video cố tình đánh tráo bản chất giữa chiến tranh xâm lược với đấu tranh giải phóng dân tộc; giữa khát vọng hòa hợp dân tộc với việc xóa nhòa ranh giới chính nghĩa - phi nghĩa trong lịch sử.
Thậm chí có nhiều nội dung không trực tiếp phủ nhận lịch sử mà lựa chọn cách “mềm hóa” thông tin sai lệch. Thay vì phủ nhận công khai, chúng liên tục gieo vào người xem tâm lý rằng “sự thật vẫn còn bị che giấu”, “lịch sử chỉ được kể bởi bên chiến thắng” hoặc “mọi giá trị đều cần xem lại”.
Không chỉ các sự kiện lịch sử, ngay cả những tác phẩm văn học, điện ảnh hay sản phẩm văn hóa mang giá trị giáo dục truyền thống khi xuất hiện trên không gian mạng cũng có thể trở thành đối tượng bị cắt ghép, suy diễn hoặc công kích theo những cách thức làm sai lệch tinh thần nguyên gốc của tác phẩm. Từ những lát cắt phiến diện, những cuộc tranh luận cảm tính dễ được đẩy lên thành các “làn sóng dư luận”, khiến công chúng tiếp cận lịch sử qua những nhận thức thiếu đầy đủ hoặc lệch khỏi bối cảnh ban đầu.
Chính kiểu dẫn dắt nửa thật, nửa sai ấy khiến không ít người trẻ dần mất khả năng phân biệt giữa phản biện khoa học với xuyên tạc chính trị. Đáng bàn ở đây là nhiều người tiếp cận các nội dung này không phải vì có tư tưởng chống đối. Họ tìm đến chúng bởi tâm lý muốn khám phá điều mới lạ, muốn tiếp cận những “bí mật ít người biết” hoặc đơn giản muốn khẳng định mình là người có tư duy độc lập. Nhưng cũng chính tâm lý ấy lại rất dễ bị lợi dụng trong môi trường truyền thông số hiện nay.
Trong môi trường bị chi phối bởi thuật toán, nhiều thông tin sai lệch có thể lan truyền với tốc độ nhanh hơn cả quá trình kiểm chứng. Tuy nhiên, điều đáng lo ngại không chỉ nằm ở bản thân thông tin sai lệch. Điều lo ngại hơn là khả năng những thông tin ấy từng bước định hình cảm xúc, thái độ và cách nhìn lịch sử của một bộ phận giới trẻ.
Nói cách khác, cuộc đấu tranh trên không gian mạng hôm nay không còn đơn thuần là cuộc cạnh tranh giữa các nguồn thông tin. Sâu xa hơn, đó là cuộc cạnh tranh về khả năng chiếm lĩnh cảm xúc và dẫn dắt nhận thức xã hội. Trong môi trường ấy, thuật toán đang trở thành một dạng “người gác cổng ký ức” mới.
Nhưng chính trong môi trường bị chi phối mạnh bởi thuật toán ấy, hiện tượng “Mưa đỏ” lại mang đến một tín hiệu rất đáng suy ngẫm. Bộ phim không chỉ tạo hiệu ứng trong các rạp chiếu mà còn khơi dậy những cuộc thảo luận sôi nổi về lịch sử trên không gian mạng. Hàng loạt video, bài viết, podcast, bình luận và nội dung sáng tạo liên quan đến bộ phim tiếp tục được lan tỏa trên các nền tảng số với hàng triệu lượt xem, cho thấy lịch sử hoàn toàn có thể tạo sức hút mạnh mẽ trong môi trường số nếu được kể bằng ngôn ngữ phù hợp với công chúng đương đại. Thành công của “Mưa đỏ” cũng gợi mở rằng người trẻ không quay lưng với lịch sử; điều họ cần là những cách tiếp cận mới giúp lịch sử trở nên gần gũi, sinh động và giàu cảm xúc hơn.
Thuật toán không tạo ra lịch sử nhưng nó quyết định người dùng nhìn thấy lát cắt lịch sử nào nhiều hơn. Thuật toán không viết lại quá khứ nhưng nó có thể khiến một cách diễn giải về quá khứ được lặp lại hàng nghìn lần trước mắt hàng triệu người. Và trong không ít trường hợp, điều được lặp lại nhiều nhất lại dễ được tin là đúng nhất. Đó chính là sức mạnh đặc biệt của môi trường số hiện nay.
Năm 2025, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) tiếp tục xếp misinformation và disinformation vào nhóm những rủi ro ngắn hạn hàng đầu của toàn cầu, đồng thời cảnh báo trí tuệ nhân tạo đang khiến việc phân biệt giữa thông tin thật và giả trở nên khó khăn hơn bao giờ hết[6].
Bởi phía sau mỗi dòng thông tin xuất hiện trên màn hình hôm nay không chỉ là người viết, mà còn là hệ thống thuật toán đang lựa chọn, sắp xếp và ưu tiên nội dung. Sự nguy hiểm của môi trường thuật toán không chỉ nằm ở tốc độ lan truyền của thông tin sai lệch. Nguy hiểm hơn, nó nằm ở khả năng cá nhân hóa nội dung theo cảm xúc, hành vi và xu hướng tiếp nhận của từng người dùng. Khi đó, mỗi người có thể đang sống trong một “không gian thông tin riêng”, nơi họ liên tục được nhìn thấy những nội dung phù hợp với niềm tin sẵn có của mình. Và càng tiếp xúc nhiều với những thông tin cùng chiều, con người càng dễ tin rằng đó là sự thật duy nhất.
Đây là cách hình thành những “vùng thông tin khép kín” trên không gian mạng, nơi người dùng chủ yếu tiếp cận các nội dung củng cố niềm tin sẵn có. Nguy cơ lớn nhất không phải là thiếu thông tin, mà là tin rằng mình đang nhìn thấy toàn bộ sự thật trong khi thực tế chỉ tiếp cận một phần sự thật đã được lựa chọn trước. Đó là một trong những cơ chế thao túng nhận thức tinh vi nhất của thời đại thuật toán.
Nếu dữ liệu lịch sử chính thống hiện diện không đủ mạnh trên không gian số, lịch sử hoàn toàn có thể bị tái tạo lệch lạc bởi trí tuệ nhân tạo và được lan tràn bằng các thuật toán. Bởi AI học từ dữ liệu con người cung cấp; dữ liệu lịch sử hôm nay sẽ góp phần quyết định cách lịch sử được kể lại trong tương lai.
Do vậy, cuộc cạnh tranh dữ liệu hôm nay xét đến cùng cũng là cuộc cạnh tranh về quyền định hình tri thức trong tương lai. Nếu dữ liệu trên không gian mạng chứa quá nhiều thông tin sai lệch, bị cắt xén hoặc bị thao túng, thì chính AI cũng có thể tiếp tục khuếch đại những nhận thức sai lệch ấy với quy mô lớn hơn và tốc độ nhanh hơn nhiều lần. Khi đó, điều bị tác động không chỉ là một bài viết hay một video đơn lẻ, mà có thể là cách cả một thế hệ nhìn nhận về lịch sử, về dân tộc và về con đường phát triển của đất nước.
Một vài câu hỏi tưởng như rất đơn giản như: “Chiến tranh Việt Nam là gì?”, “Vai trò của Đảng trong lịch sử dân tộc như thế nào?”, “Con đường phát triển mà Việt Nam lựa chọn được hình thành từ đâu?”, có thể được hàng triệu người đặt ra cho các công cụ AI trong tương lai. Nhưng câu trả lời họ nhận được sẽ hình thành từ đâu? Từ hệ thống dữ liệu lịch sử đầy đủ, chính xác và có trách nhiệm của Việt Nam hay từ những nguồn thông tin không đầy đủ, thông tin sai lệch, méo mó, phiến diện và bị thao túng trên không gian mạng? Đó không đơn thuần chỉ là câu chuyện công nghệ mà là tương lai nhận thức của xã hội.
Ở góc độ này, thách thức lớn không phải AI thông minh đến đâu, mà là chúng ta đã chuẩn bị được bao nhiêu dữ liệu đúng đắn để AI học tập và tái tạo. Vì trong thời đại AI, dữ liệu không chỉ là tài nguyên phát triển. Dữ liệu còn là nơi lưu giữ ký ức, lịch sử và hệ giá trị của một quốc gia. Nếu lịch sử dân tộc hiện diện mờ nhạt trên không gian số, những khoảng trống ấy rất dễ bị lấp đầy bởi tệp thông tin khác. Và khi AI học từ những nguồn dữ liệu ấy, lịch sử có nguy cơ bị tái hiện theo những góc nhìn không phản ánh đầy đủ sự thật lịch sử của dân tộc Việt Nam.
Từ hiện tượng “Mưa đỏ” có thể rút ra một bài học quan trọng: Trong kỷ nguyên số, lịch sử không thể chỉ được lưu giữ trong sách giáo khoa, bảo tàng hay những hình thức truyền thống. Muốn hạn chế tác động tiêu cực của AI và các thuật toán đối với việc lưu giữ ký ức lịch sử, lịch sử phải hiện diện mạnh mẽ hơn ngay trong môi trường số bằng điện ảnh, podcast, triển lãm số, video ngắn, nền tảng tương tác và các hình thức sáng tạo nội dung mới.
Nếu thông tin sai lệch đang tận dụng công nghệ để lan truyền, thì lịch sử chính thống cũng phải chủ động tận dụng công nghệ để lan tỏa sự thật. Bảo vệ lịch sử vì thế không chỉ là phản bác xuyên tạc, mà còn là chủ động kể lại lịch sử bằng ngôn ngữ của thời đại số.
Trong thời đại AI, điều đáng lo ngại nhất không phải là máy móc có thể nói thay con người, mà là một ngày nào đó, những cỗ máy ấy có thể kể lại lịch sử bằng những dữ liệu không thuộc về sự thật lịch sử của dân tộc Việt Nam. Khi đó, cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng sẽ không chỉ là cuộc đấu tranh chống lại thông tin sai lệch. Đó còn là cuộc đấu tranh bảo vệ quyền được ghi nhớ đúng, được hiểu đúng và được truyền lại đúng về lịch sử dân tộc cho các thế hệ mai sau; bảo vệ khả năng để dân tộc Việt Nam tự kể câu chuyện lịch sử của mình bằng tiếng nói của chính mình trong kỷ nguyên số.
KỲ III
Kỳ I là nhận diện sự dịch chuyển của không gian nhận thức và Kỳ II là nhìn thẳng vào những nguy cơ đang hiện hữu trên môi trường số, Kỳ III giải đáp câu hỏi lớn: Làm thế nào để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong một thời đại mà thuật toán, trí tuệ nhân tạo và mạng xã hội đang tham gia ngày càng sâu vào quá trình hình thành nhận thức xã hội?
Điều cốt lõi không chỉ nằm ở việc phản bác thông tin sai trái, thù địch, cơ hội chính trị sau khi xuất hiện, mà quan trọng hơn là phải chủ động xây dựng được một hệ sinh thái dữ liệu và thông tin chính thống đủ mạnh để giữ quyền dẫn dắt nhận thức trên không gian số. Trong thời đại AI, bảo vệ ký ức lịch sử không chỉ là ngăn chặn sự xuyên tạc mà còn là chủ động đưa lịch sử chính thống đến gần hơn với công chúng bằng những phương thức truyền thông hiện đại và hiệu quả.
Từ góc độ đó, dữ liệu lịch sử không đơn thuần là tư liệu lưu trữ mà đang trở thành một bộ phận của chủ quyền quốc gia trên không gian số. Dữ liệu càng đầy đủ, chính xác và có sức lan tỏa, khả năng định hình nhận thức xã hội càng lớn. Do đó, một dân tộc muốn giữ quyền kể lại lịch sử của mình trước hết phải bảo đảm lịch sử ấy hiện diện mạnh mẽ trong không gian dữ liệu số.
Thực tế cho thấy nhiều quốc gia đã bắt đầu nhìn nhận dữ liệu lịch sử, văn hóa số và không gian mạng như một bộ phận của “chủ quyền mềm” quốc gia trong thời đại AI. Hàn Quốc đẩy mạnh xây dựng kho dữ liệu văn hóa số và phát triển công nghiệp nội dung nhằm gia tăng sức lan tỏa của hình ảnh quốc gia trên phạm vi toàn cầu. Trung Quốc phát triển các hệ sinh thái AI nội địa gắn với dữ liệu ngôn ngữ, lịch sử và văn hóa riêng. Nhiều quốc gia châu Âu cũng đang hoàn thiện các cơ chế kiểm chứng deepfake, bảo vệ dữ liệu văn hóa số và hạn chế nguy cơ thao túng nhận thức từ trí tuệ nhân tạo.
Những động thái ấy cho thấy cuộc cạnh tranh trong tương lai không chỉ nằm ở kinh tế hay công nghệ, mà còn ở khả năng mỗi quốc gia bảo vệ được chủ quyền dữ liệu, chủ quyền nhận thức và quyền kể câu chuyện của chính mình trên không gian số.
Tinh thần ấy cũng rất gần với những định hướng chiến lược lớn của Đảng trong giai đoạn hiện nay. Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định yêu cầu đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; đồng thời nhấn mạnh nhiệm vụ làm chủ công nghệ, dữ liệu và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong thời đại số[11]. Trong khi đó, Nghị quyết số 35-NQ/TW tiếp tục đặt ra yêu cầu tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới[1].
Có thể thấy, trong thời đại AI, việc giữ vững nền tảng tư tưởng và chủ quyền nhận thức quốc gia ngày càng gắn chặt với năng lực phát triển dữ liệu số, văn hóa số và hệ sinh thái nội dung số Việt Nam.
Từ thực tiễn tại Lào Cai, chúng tôi càng nhận thấy chuyển đổi số hôm nay không đơn thuần là câu chuyện công nghệ hay cải cách hành chính. Sâu xa hơn, đó là quá trình xây dựng năng lực làm chủ không gian số, làm chủ dữ liệu và làm chủ môi trường nhận thức của xã hội trong thời đại AI.
Theo kết quả đánh giá chỉ số chuyển đổi số cấp tỉnh năm 2024 được công bố tháng 10 năm 2025, Lào Cai xếp thứ 14/34 tỉnh, thành phố; đứng thứ nhất toàn quốc về nhận thức số; xếp thứ 9 về an toàn thông tin và thứ 10 về chính quyền số[12]. Đằng sau những con số ấy không chỉ là kết quả của quá trình đầu tư hạ tầng và ứng dụng công nghệ, mà còn phản ánh sự chuyển biến trong nhận thức của cán bộ, đảng viên và nhân dân trước yêu cầu của thời đại số.
Năm 2026, tỉnh Lào Cai tiếp tục triển khai mô hình “Người bản số” với lực lượng nòng cốt tại các xã, phường; đồng thời đẩy mạnh phong trào “Bình dân học vụ số”, chương trình “Đảng viên tiên phong học tập kỹ năng số” và xây dựng các mô hình “thôn số, thôn thông minh” ở cơ sở[13]. Giá trị lớn hơn của những mô hình ấy không chỉ nằm ở việc phổ cập công nghệ, mà còn ở quá trình hình thành năng lực nhận diện thông tin và xây dựng “sức đề kháng số” cho cộng đồng.
Trong nhiều chuyến công tác cơ sở, tôi từng chứng kiến những đoàn viên thanh niên người Mông, Dao, Tày… sử dụng điện thoại thông minh để hỗ trợ người dân tạo tài khoản dịch vụ công, hướng dẫn sử dụng các nền tảng số và lan tỏa thông tin tích cực trên mạng xã hội. Có những bạn trẻ ban ngày hỗ trợ bà con tiếp cận dịch vụ số, buổi tối lại trở thành những người chia sẻ kiến thức, đấu tranh với thông tin sai lệch trên không gian mạng. Điều đáng quý là họ không chỉ biết sử dụng công nghệ, mà đã bắt đầu nhận thức rằng không gian mạng cũng là một không gian văn hóa, không gian tư tưởng cần được gìn giữ và bảo vệ.
Đó là một chuyển biến rất đáng mừng. Bởi trong thời đại AI, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng sẽ không thể chỉ dựa vào một số cơ quan chuyên trách hay lực lượng nòng cốt. Nhiệm vụ ấy cần trở thành năng lực số, bản lĩnh văn hóa và trách nhiệm công dân của mỗi người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ.
Thực tế thời gian qua cho thấy nhiều nội dung lịch sử trên TikTok, YouTube, podcast và các nền tảng số khác đã thu hút hàng triệu lượt tiếp cận từ giới trẻ khi được kể lại bằng ngôn ngữ hiện đại, hình ảnh trực quan và cảm xúc gần gũi. Điều này cho thấy vấn đề không phải người trẻ quay lưng với lịch sử, mà là lịch sử đã thực sự bước vào không gian sống của họ hay chưa.
Có thể nói, bộ phim “Mưa đỏ” không chỉ thành công trong rạp chiếu mà còn tiếp tục lan tỏa trên không gian mạng thông qua các video ngắn, podcast, nội dung sáng tạo và những cuộc thảo luận lịch sử của người trẻ. Điều đó cho thấy lịch sử hoàn toàn có thể tạo sức hút mạnh mẽ trong môi trường thuật toán nếu được kể bằng ngôn ngữ phù hợp với công chúng số.
Chính vì vậy trong thời đại AI, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không chỉ là đấu tranh với những thông tin sai trái sau khi xuất hiện. Quan trọng hơn là phải chủ động kiến tạo một hệ sinh thái dữ liệu lịch sử, văn hóa và tri thức Việt Nam đủ phong phú, đủ hấp dẫn và đủ sức lan tỏa trên không gian số.
Muốn hạn chế tác động tiêu cực của thuật toán đối với việc lưu giữ ký ức lịch sử, cần thực hiện đồng thời ba nhiệm vụ. Thứ nhất, xây dựng và số hóa hệ thống dữ liệu lịch sử, văn hóa và tri thức Việt Nam một cách đầy đủ, chính xác, có khả năng kết nối và chia sẻ trên môi trường số. Thứ hai, phát triển mạnh các sản phẩm điện ảnh, truyền thông số, nền tảng tương tác và nội dung sáng tạo về lịch sử để các giá trị lịch sử hiện diện thường xuyên hơn trong môi trường thuật toán. Đó có thể là những video ngắn kể chuyện lịch sử bằng ngôn ngữ hiện đại, các podcast lịch sử theo hình thức đối thoại, bảo tàng số, triển lãm thực tế ảo hay những sản phẩm truyền thông ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tái hiện lịch sử dân tộc một cách sinh động và giàu cảm xúc. Thứ ba, nâng cao năng lực số và tư duy phản biện cho người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ, giúp mỗi người trở thành một chủ thể có khả năng nhận diện, sàng lọc và kiểm chứng thông tin. Khi dữ liệu đúng đắn được làm giàu, nội dung lịch sử được lan tỏa hấp dẫn và người dùng có đủ năng lực tiếp nhận thông tin một cách tỉnh táo, tác động tiêu cực của thuật toán sẽ từng bước được hạn chế.
Rõ ràng, trong tương lai, cuộc cạnh tranh giữa các quốc gia sẽ không chỉ nằm ở tốc độ phát triển trí tuệ nhân tạo, mà còn ở việc trí tuệ nhân tạo ấy được nuôi dưỡng bằng hệ giá trị nào, nguồn dữ liệu nào và bản sắc văn hóa nào.
Hiện nay, Ban Tuyên giáo và Dân vận Tỉnh ủy Lào Cai đang nghiên cứu, đề xuất mô hình "Cây chép sử" - không gian lưu giữ ký ức lịch sử, văn hóa và những câu chuyện của cộng đồng bằng cả hình thức truyền thống và dữ liệu số. Dù mới ở giai đoạn nghiên cứu, xây dựng ý tưởng, nhưng mô hình này gợi mở một hướng tiếp cận mới trong việc kết nối giữa bảo tồn lịch sử, chuyển đổi số và phát triển dữ liệu phục vụ kỷ nguyên AI. Bởi trong thời đại AI, điều cần lưu giữ không chỉ là những sự kiện lịch sử lớn, mà còn là ký ức cộng đồng, câu chuyện của nhân dân, bản sắc văn hóa địa phương và những trải nghiệm được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Điều này cũng phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, trong đó xác định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, nguồn lực nội sinh và sức mạnh mềm quốc gia; đồng thời nhấn mạnh yêu cầu phát huy các giá trị văn hóa dân tộc, xây dựng hệ giá trị Việt Nam và đẩy mạnh chuyển đổi số trong lĩnh vực văn hóa nhằm bảo đảm sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới. Đó chính là những dữ liệu sống tạo nên chiều sâu của lịch sử dân tộc.
Sẽ rất ý nghĩa nếu một học sinh vùng cao có thể dùng chính điện thoại thông minh của mình để tiếp cận không gian lịch sử số của quê hương; quét mã QR để nghe những câu chuyện lịch sử về quê hương, về các cuộc chiến đâu bảo vệ tổ quốc, bảo vệ biên giới, về truyền thống cách mạng, về văn hóa các dân tộc bằng hình ảnh, dữ liệu số và nhiều hình thức tương tác hiện đại.
Khi đó, lịch sử sẽ không còn chỉ nằm trong sách vở hay bảo tàng, mà hiện diện ngay trong đời sống số hằng ngày của cộng đồng. Sâu xa hơn, đó cũng là cách để mỗi địa phương góp phần giữ quyền kể lại lịch sử của chính mình trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo. Vì nếu dữ liệu lịch sử dân tộc không được chủ động lưu giữ, số hóa và lan tỏa trên không gian mạng, khoảng trống ấy rất có thể sẽ được lấp đầy bởi những cách diễn giải phiến diện hoặc sai lệch. Khi đó, điều bị tác động không chỉ là nhận thức của một cá nhân, mà có thể là ký ức chung của cả một thế hệ.
Trong nhiều giai đoạn lịch sử, dân tộc Việt Nam đã kiên cường bảo vệ chủ quyền bằng lãnh thổ, biên giới và sự hy sinh của biết bao thế hệ. Ngày nay, cùng với những hình thái chủ quyền truyền thống ấy, xuất hiện một yêu cầu mới đó là: Gìn giữ không gian dữ liệu, không gian văn hóa và không gian nhận thức của quốc gia trên môi trường số.
Bởi vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hôm nay không chỉ là đấu tranh với những quan điểm sai trái, thù địch mà còn là bảo vệ ký ức lịch sử, bản sắc văn hóa và quyền của dân tộc Việt Nam được tự kể câu chuyện của mình.
Đó cũng chính là bài học từ hiện tượng “Mưa đỏ”. Thành công của bộ phim cho thấy lịch sử không hề mất đi sức hấp dẫn trong kỷ nguyên số. Ngược lại, khi được kể bằng ngôn ngữ điện ảnh, bằng cảm xúc chân thực và bằng những hình thức truyền tải phù hợp với môi trường tiếp nhận mới, lịch sử hoàn toàn có khả năng lan tỏa mạnh mẽ, chạm tới thế hệ trẻ và tạo nên những giá trị tích cực trong không gian mạng.
Từ thực tiễn đó có thể thấy, muốn lịch sử được ghi nhớ đúng, được lan tỏa rộng rãi trong xã hội, trước hết lịch sử phải hiện diện đủ mạnh trong đời sống số. Bởi trong kỷ nguyên số với các thuật toán, cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng xét đến cùng cũng là cuộc đấu tranh để sự thật lịch sử tiếp tục được lưu giữ, được lan tỏa và được truyền lại đúng đắn cho các thế hệ mai sau.
Trình bày: Hữu Huỳnh
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1]. Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
[2]. Box Office Vietnam (2025), Thống kê doanh thu và lượng khán giả phim Mưa đỏ, cập nhật tháng 9/2025. Truy cập tại: https://boxofficevietnam.com.
[3]. DataReportal (2026), Digital 2026: Vietnam. Truy cập tại: https://datareportal.com/reports/digital-2026-vietnam.
[4]. European Parliament and Council of the European Union (2024), Regulation (EU) 2024/1689 laying down harmonised rules on Artificial Intelligence (Artificial Intelligence Act – EU AI Act).
[5]. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
[6]. World Economic Forum (2025), Global Risks Report 2025.
[7]. Bộ Chính trị (2026), Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam trong giai đoạn mới.
[8]. Bộ Khoa học và Công nghệ (2025), Báo cáo kết quả đánh giá Chỉ số chuyển đổi số cấp tỉnh (DTI) năm 2024.
[9]. Tỉnh ủy Lào Cai (2025), Kế hoạch hành động số 01-KH/TU ngày 01/7/2025 thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
[10]. Kế hoạch số 09-KH/BCĐ ngày 22/7/2025 của Ban Chỉ đạo phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới, sáng tạo và chuyển đổi số tỉnh Lào Cai về triển khai phong trào “Bình dân học vụ số” trên địa bàn tỉnh Lào Cai; Kế hoạch số 52-KH/BCĐ, ngày 11/02/2026 của Ban chỉ đạo phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới, sáng tạo và chuyển đổi số tỉnh Lào Cai về Triển khai xây dựng mô hình “Người bản số” trên địa bàn tỉnh Lào Cai, giai đoạn 2026 -2030; Quyết định số 828/QĐ-UBND, ngày 27/3/2026 của UBND tỉnh Lào Cai về việc ban hành Bộ tiêu chí Thôn số, Thôn thông minh tạm thời trên địa bàn tỉnh Lào Cai.
[11]. United Nations (2024), Global Digital Compact.
[12]. OECD (2024), OECD Framework for the Governance of Artificial Intelligence.
[13]. UNESCO (2021), Recommendation on the Ethics of Artificial Intelligence.